Cách chữa trĩ nội tại nhà an toàn: 6 mẹo điều trị không phẫu thuật

Nếu bạn đang gặp khó chịu vì đi ngoài ra máu do bệnh trĩ nội, đừng quá lo lắng! Hãy thử ngay các mẹo chữa trĩ nội an toàn không phẫu thuật như uống đủ nước, bổ sung chất xơ đẩy lùi táo bón và thay đổi thói quen đại tiện. Việc chữa trĩ nội tại nhà đúng cách sẽ giúp xoa dịu triệu chứng nhẹ nhàng và hiệu quả.

Isabella_Moore-Tiptory
Isabella Moore Nội dung được xác thực bởi chuyên gia
Cách chữa trĩ nội tại nhà an toàn: 6 mẹo điều trị không phẫu thuật

Trĩ là bệnh rất phổ biến: các nghiên cứu dịch tễ cho thấy tỷ lệ mắc có thể dao động khá rộng tùy nhóm dân số và phương pháp khảo sát. Với trĩ nội, nhiều người thậm chí không nhận ra mình mắc bệnh cho đến khi thấy đi ngoài ra máu, búi trĩ sa ra ngoài hoặc được phát hiện khi thăm khám. Tình trạng này thường liên quan đến táo bón, rặn nhiều khi đại tiện, ngồi lâu và tăng áp lực vùng hậu môn – trực tràng.

Điều khiến nhiều người băn khoăn là chữa trĩ nội thế nào để giảm chảy máu, hạn chế búi trĩ tiến triển mà chưa phải can thiệp thủ thuật. Trên thực tế, với trường hợp nhẹ, việc điều trị trĩ nội thường bắt đầu bằng tăng chất xơ và nước, điều chỉnh thói quen đi vệ sinh, vận động và kiểm soát táo bón. Một số biện pháp chữa trĩ nội tại nhà có thể giúp giảm triệu chứng, nhưng không thay thế thăm khám nếu chảy máu kéo dài, búi trĩ sa nhiều hoặc triệu chứng ngày càng nặng.

Trong bài viết này, Tiptory sẽ hướng dẫn cách nhận biết mức độ bệnh, những biện pháp điều trị trĩ nội tại nhà có cơ sở, cách giảm khó chịu và thời điểm cần đến cơ sở y tế để tránh nhầm chảy máu do trĩ với những bệnh lý đường tiêu hóa khác.

Phần 1: Cách chữa trĩ nội tại nhà hiệu quả

Mẹo 1: Uống đủ nước giúp giảm tááo bón

Uống đủ nước để hỗ trợ điều trị trĩ nội

  • Bổ sung đủ chất lỏng là một phần quan trọng khi điều trị trĩ nội, đặc biệt ở người thường xuyên bị táo bón. Hướng dẫn lâm sàng năm 2024 của American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS) khuyến nghị tăng chất xơ kết hợp bổ sung đủ chất lỏng như một trong những biện pháp đầu tay cho người mắc trĩ. Táo bón làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng trĩ; các nghiên cứu được ASCRS tổng hợp cho thấy người mắc trĩ có tỷ lệ táo bón cao hơn nhóm đối chứng.

  • Khi cơ thể được cung cấp đủ nước, phân có xu hướng ít khô cứng hơn, nhờ đó việc đại tiện có thể thuận lợi hơn và giảm nhu cầu rặn mạnh. Đây là mục tiêu quan trọng khi chữa trĩ nội tại nhà, bởi rặn khi đi ngoài làm tăng áp lực lên các búi trĩ và có thể khiến tình trạng chảy máu hoặc sa búi trĩ trở nên khó kiểm soát hơn.

Không nhất thiết phải ép uống đúng 8 cốc mỗi ngày

  • Con số “8 cốc nước mỗi ngày” chỉ nên xem là một hướng dẫn tham khảo, không phải lượng nước bắt buộc cho tất cả mọi người. Nhu cầu chất lỏng còn phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, mức độ vận động, thời tiết, chế độ ăn và tình trạng sức khỏe.

  • ASCRS đưa ra mức tham khảo khoảng 6–8 cốc nước mỗi ngày trong hướng dẫn về táo bón và nhấn mạnh việc duy trì lượng chất lỏng phù hợp nhằm hạn chế phân cứng. Với người đang điều trị trĩ nội tại nhà, có thể chia lượng nước thành nhiều lần trong ngày thay vì uống một lượng lớn cùng lúc.

Ưu tiên nước lọc và bổ sung chất lỏng hợp lý

  • Nước lọc nên là lựa chọn chính. Chất lỏng cũng có thể đến từ canh, súp và thực phẩm chứa nhiều nước. Không cần phụ thuộc vào nước ngọt hoặc nước trái cây nhiều đường chỉ để đạt mục tiêu uống đủ nước.

  • Khi tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn, việc duy trì đủ chất lỏng càng cần được chú ý. Hướng dẫn ASCRS cho thấy tăng chất xơ là biện pháp có bằng chứng rõ hơn trong kiểm soát triệu chứng trĩ: tổng hợp 7 thử nghiệm ngẫu nhiên với 378 người ghi nhận chất xơ làm giảm khoảng 53% nguy cơ còn triệu chứng dai dẳng và giảm đáng kể tình trạng chảy máu.

Không cần kiêng tuyệt đối cà phê chỉ vì sợ mất nước

  • Khuyến cáo “mọi đồ uống chứa caffeine đều gây mất nước và táo bón” là quá tuyệt đối. Với lượng thông thường, đồ uống chứa caffeine vẫn đóng góp vào tổng lượng chất lỏng hằng ngày. Tuy nhiên, người đang chữa trĩ nội nên ưu tiên nước lọc và theo dõi phản ứng của cơ thể nếu cà phê, trà đậm hoặc đồ uống có caffeine làm rối loạn thói quen đại tiện.

  • Rượu bia không phải lựa chọn phù hợp để bù nước. Nếu đang bị táo bón hoặc nhận thấy rượu bia khiến cơ thể thiếu nước và việc đại tiện khó khăn hơn, nên hạn chế.

Kết hợp uống nước với chất xơ và thói quen đại tiện đúng

  • Chỉ uống nhiều nước thường không đủ để điều trị trĩ nội. Hiệu quả tốt hơn đến từ việc kết hợp uống đủ nước, tăng chất xơ, duy trì vận động, tránh rặn mạnh và không ngồi trên bồn cầu quá lâu. Đây cũng là nhóm thay đổi chế độ ăn và hành vi được ASCRS khuyến nghị là phương pháp điều trị đầu tay đối với trĩ có triệu chứng.

  • Nếu đã áp dụng các biện pháp chữa trĩ nội tại nhà nhưng vẫn chảy máu kéo dài, táo bón ngày càng nặng hoặc thay đổi thói quen đại tiện bất thường, nên đi khám. Không nên mặc định mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều do trĩ vì chảy máu trực tràng cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý đại trực tràng khác.

Mẹo 2: Tăng chất xơ để giảm triệu chứng trĩ

Tăng chất xơ là bước quan trọng khi chữa trĩ nội

  • Chế độ ăn giàu chất xơ giúp phân mềm, dễ đi ngoài hơn, từ đó hạn chế táo bón và giảm tình trạng phải rặn mạnh khi đại tiện. Đây là một trong những biện pháp đầu tay được khuyến nghị khi chữa trĩ nội và kiểm soát bệnh trĩ có triệu chứng.

  • Bằng chứng khá rõ ràng: hướng dẫn năm 2024 của American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS) dẫn tổng quan Cochrane gồm 7 thử nghiệm ngẫu nhiên với 378 người. So với nhóm không bổ sung chất xơ, nhóm dùng chất xơ giảm khoảng 53% nguy cơ còn triệu chứng trĩ dai dẳng và giảm khoảng 50% nguy cơ chảy máu. Tuy nhiên, tác dụng đối với sa búi trĩ, đau và ngứa còn hạn chế.

Đặt mục tiêu chất xơ phù hợp thay vì cố định 25 g

  • Mức 25 g chất xơ/ngày trong nội dung gốc không sai với một số đối tượng, nhưng không nên áp dụng cứng nhắc cho tất cả người trưởng thành. NIDDK cho biết nhu cầu của người lớn thường khoảng 22–34 g chất xơ mỗi ngày, tùy tuổi và giới tính. Một cách tính khác là khoảng 14 g chất xơ cho mỗi 1.000 kcal; chế độ ăn 2.000 kcal tương ứng khoảng 28 g/ngày.

  • Khi mới bắt đầu điều trị trĩ nội tại nhà, nên tăng chất xơ từ từ thay vì đột ngột ăn một lượng lớn. Cách này giúp hệ tiêu hóa có thời gian thích nghi và hạn chế đầy hơi, chướng bụng.

Ưu tiên lấy chất xơ từ thực phẩm hằng ngày

  • Có thể tăng chất xơ bằng những thực phẩm quen thuộc như rau xanh, đậu, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt và các loại trái cây như lê, táo còn vỏ, cam hoặc quả mọng. Ví dụ, một quả lê cỡ vừa có khoảng 5,5 g chất xơ, một quả táo còn vỏ khoảng 4,8 g và 1/2 cốc đậu pinto nấu chín khoảng 7,7 g.

  • Thay vì cố ăn thật nhiều trong một bữa, người đang chữa trĩ nội tại nhà có thể chia thực phẩm giàu chất xơ vào các bữa chính và bữa phụ. Điều quan trọng là duy trì đều đặn để hỗ trợ hình thành phân mềm và thói quen đại tiện thuận lợi hơn.

Có thể ăn củ dền nhưng không xem là “thuốc trị trĩ”

  • Củ dền có thể nằm trong một chế độ ăn đa dạng và cung cấp chất xơ. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng lâm sàng đủ mạnh để khẳng định ăn củ dền nhờ đặc tính “chống viêm” có thể trực tiếp làm giảm viêm hoặc khó chịu do trĩ.

  • Vì vậy, khi điều trị trĩ nội, nên nhìn vào tổng lượng chất xơ của cả chế độ ăn thay vì tập trung vào một “siêu thực phẩm”. Rau, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt đều là những nguồn chất xơ phù hợp.

Cân nhắc bổ sung chất xơ nếu chế độ ăn chưa đủ

  • Nếu khó đáp ứng nhu cầu bằng thực phẩm, có thể trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về sản phẩm bổ sung chất xơ. NIDDK liệt kê psyllium và methylcellulose trong những lựa chọn có thể được sử dụng để hỗ trợ làm mềm phân và điều trị trĩ tại nhà.

  • Khi dùng sản phẩm bổ sung chất xơ, cần uống đủ chất lỏng theo hướng dẫn. Nước giúp chất xơ phát huy tác dụng tốt hơn và hỗ trợ tạo phân mềm, dễ đào thải.

Kết hợp chất xơ với thói quen đi vệ sinh đúng

  • Tăng chất xơ sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp uống đủ nước, tránh rặn mạnh và không ngồi trên bồn cầu quá lâu. ASCRS xem thay đổi chế độ ăn và hành vi đại tiện là phương pháp điều trị đầu tay đối với bệnh trĩ có triệu chứng.

  • Nếu đã áp dụng các biện pháp chữa trĩ nội tại nhà nhưng triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần, hoặc xuất hiện chảy máu trực tràng, nên đi khám. Không nên tự kết luận máu trong phân là do trĩ vì chảy máu trực tràng cũng có thể liên quan đến những bệnh lý đại trực tràng khác.

Mẹo 3: Vận động đều để hạn chế táo bón

Duy trì vận động để hỗ trợ chữa trĩ nội

  • Hoạt động thể chất thường xuyên có thể hỗ trợ giảm táo bón, một yếu tố thường khiến việc đại tiện trở nên khó khăn và làm người bệnh phải rặn nhiều hơn. NIDDK cũng đưa vận động thường xuyên vào nhóm biện pháp có thể giúp phòng ngừa và cải thiện táo bón.

  • Với người đang chữa trĩ nội tại nhà, lợi ích của vận động chủ yếu mang tính gián tiếp: hỗ trợ kiểm soát táo bón và duy trì thói quen đại tiện thuận lợi hơn. Không nên hiểu rằng tập thể dục có thể trực tiếp làm búi trĩ biến mất.

Bắt đầu bằng những hoạt động nhẹ, dễ duy trì

  • Đi bộ là lựa chọn đơn giản cho người ít vận động. Có thể bắt đầu với khoảng 5–10 phút mỗi lần, sau đó tăng dần thời gian tùy thể trạng. Nếu sức khỏe cho phép, mục tiêu chung dành cho người trưởng thành là ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa mỗi tuần, chẳng hạn đi bộ nhanh hoặc đạp xe.

  • Không nhất thiết phải tập đủ thời lượng trong một lần. Người đang điều trị trĩ nội có thể chia hoạt động thành nhiều khoảng ngắn trong ngày để dễ duy trì, đặc biệt nếu trước đây ít vận động.

Tăng vận động ngay trong sinh hoạt hằng ngày

  • Những thay đổi nhỏ cũng giúp giảm thời gian ngồi liên tục: đi bộ khi có thể, đứng dậy vận động sau thời gian làm việc tại bàn, đi cầu thang bộ thay vì thang máy hoặc đi bộ thêm một đoạn khi thực hiện công việc hằng ngày.

  • NIDDK khuyến nghị “vận động nhiều hơn, ngồi ít hơn”; ngay cả một lượng hoạt động thể chất vừa phải cũng tốt hơn hoàn toàn không vận động. Vì vậy, khi điều trị trĩ nội tại nhà, tính đều đặn thường thực tế hơn việc cố tập nặng trong vài buổi rồi bỏ cuộc.

Kết hợp vận động với chất xơ và đủ nước

  • Tập thể dục không nên được xem là biện pháp riêng lẻ để chữa trĩ nội. Nếu mục tiêu là hạn chế táo bón và giảm rặn khi đại tiện, nên kết hợp vận động với chế độ ăn đủ chất xơ, uống đủ chất lỏng và duy trì thói quen đi vệ sinh đều đặn. Đây cũng là các biện pháp NIDDK khuyến nghị để phòng ngừa hoặc cải thiện táo bón.

Điều chỉnh cường độ theo tình trạng sức khỏe

  • Người lâu ngày không tập nên bắt đầu chậm và tăng dần thời gian, cường độ. Nếu có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường, hạn chế vận động hoặc bệnh lý khác ảnh hưởng khả năng tập luyện, nên trao đổi với chuyên gia y tế để lựa chọn hình thức vận động phù hợp.

  • Nếu táo bón kéo dài dù đã thay đổi lối sống, hoặc xuất hiện chảy máu trực tràng, máu trong phân, đau bụng liên tục, nôn, sốt hay sụt cân không chủ ý, cần đi khám thay vì tiếp tục tự chữa trĩ nội tại nhà. Không nên mặc định mọi trường hợp chảy máu khi đại tiện đều do trĩ.

Mẹo 4: Đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu

Không nên nhịn đại tiện khi cơ thể đã báo hiệu

  • Khi có cảm giác muốn đi ngoài, nên chủ động vào nhà vệ sinh thay vì cố nhịn trong thời gian dài. NIDDK khuyến nghị đi đại tiện ngay khi có nhu cầu như một phần của việc xây dựng thói quen đi tiêu lành mạnh và kiểm soát táo bón.

  • Việc trì hoãn đại tiện thường xuyên có thể khiến phân lưu lại lâu hơn trong đại tràng, nơi nước tiếp tục được hấp thu. Phân vì thế có thể trở nên khô, cứng và khó đào thải hơn. Với người đang chữa trĩ nội, hạn chế táo bón là mục tiêu quan trọng để tránh phải rặn nhiều khi đi ngoài.

Tránh rặn mạnh khi đi vệ sinh

  • Nếu ngồi xuống nhưng chưa thể đi ngoài, không nên cố nín thở và rặn mạnh kéo dài. Hướng dẫn lâm sàng năm 2024 của American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS) ghi nhận rặn khi đại tiện và thói quen đại tiện không phù hợp có vai trò trong bệnh trĩ; thay đổi chế độ ăn và hành vi đại tiện được xem là biện pháp điều trị đầu tay.

  • Đối với người điều trị trĩ nội tại nhà, mục tiêu không phải cố “đẩy hết phân ra ngoài” trong mỗi lần đi vệ sinh mà là tạo điều kiện để phân được đào thải tự nhiên, hạn chế áp lực không cần thiết lên vùng hậu môn – trực tràng.

Không ngồi trên bồn cầu quá lâu

  • Thói quen ngồi lâu trên bồn cầu cũng liên quan đến bệnh trĩ. ASCRS khuyến nghị người bệnh tránh rặn và hạn chế thời gian ngồi trên bồn cầu kéo dài. Vì vậy, đọc báo hoặc sử dụng điện thoại khiến một lần đi vệ sinh kéo dài không cần thiết là thói quen nên thay đổi khi chữa trĩ nội tại nhà.

  • Nếu chưa buồn đi ngoài hoặc ngồi một lúc vẫn không đại tiện được, nên đứng dậy và thử lại khi cơ thể có nhu cầu rõ ràng, thay vì tiếp tục ngồi và rặn.

Tạo thời điểm đại tiện đều đặn mỗi ngày

  • Có thể tập thói quen đi vệ sinh vào một khoảng thời gian tương đối ổn định. NIDDK gợi ý thử đi ngoài khoảng 15–45 phút sau bữa sáng, bởi ăn uống kích thích đại tràng vận chuyển phân.

  • Có thể kê chân lên một chiếc ghế thấp khi ngồi bồn cầu để tạo tư thế thoải mái hơn và thư giãn các cơ vùng chậu. Tuy nhiên, không nên biến việc đi vệ sinh thành một “cuộc chiến” phải hoàn thành bằng mọi giá.

Kết hợp nhiều biện pháp để phòng táo bón

  • Đi vệ sinh đúng lúc chỉ là một phần của quá trình điều trị trĩ nội. Nên kết hợp ăn đủ chất xơ, uống đủ chất lỏng, vận động thường xuyên và duy trì thói quen đại tiện phù hợp để giúp phân mềm và dễ đi hơn.

  • ASCRS cho biết táo bón, rặn khi đại tiện và thói quen đi vệ sinh không phù hợp có liên quan đến bệnh trĩ. Vì vậy, kiểm soát những yếu tố này có giá trị thực tế hơn việc chỉ tập trung vào thuốc hoặc các mẹo chữa trĩ nội tại nhà.

Đi khám nếu táo bón hoặc chảy máu kéo dài

  • Nếu thường xuyên có cảm giác muốn đi nhưng không thể đại tiện, táo bón kéo dài hoặc phải rặn nhiều dù đã thay đổi chế độ ăn và sinh hoạt, nên trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân.

  • Đặc biệt, không nên mặc định đi ngoài ra máu là do trĩ. ASCRS nhấn mạnh chảy máu trực tràng không được tự động quy cho bệnh trĩ vì đây cũng có thể là biểu hiện của những bệnh lý đại trực tràng khác. Người đang chữa trĩ nội nhưng chảy máu dai dẳng hoặc xuất hiện thay đổi bất thường về thói quen đại tiện cần được thăm khám phù hợp.

Mẹo 5: Không rặn mạnh khi đi đại tiện

Tránh rặn mạnh để không làm trĩ nặng hơn

  • Rặn mạnh khi đại tiện là một trong những yếu tố liên quan đến bệnh trĩ. Khi phải gắng sức để đẩy phân ra ngoài, áp lực tại vùng hậu môn – trực tràng tăng lên, có thể làm các triệu chứng trĩ trở nên khó kiểm soát hơn. NIDDK vì vậy khuyến nghị không rặn khi đi đại tiện trong các biện pháp chăm sóc và phòng ngừa bệnh trĩ.

  • Với người đang chữa trĩ nội tại nhà, mục tiêu là giúp phân mềm và dễ đào thải thay vì cố sức rặn để đi ngoài bằng được. Nếu thường xuyên phải rặn, cần xem lại tình trạng táo bón, lượng chất xơ, nước uống và thói quen đại tiện.

Không cố ngồi nếu chưa thể đi ngoài

  • Nếu đã ngồi trên bồn cầu nhưng chưa đi được và bắt đầu phải gắng sức, không nên tiếp tục cố rặn. Có thể đứng dậy, vận động nhẹ và thử lại khi cảm giác muốn đại tiện xuất hiện rõ hơn.

  • NIDDK khuyến nghị dành đủ thời gian cho việc đại tiện, đi vệ sinh khi có nhu cầu và cố gắng thư giãn cơ thay vì ép cơ thể phải đi ngoài. Đây là một thay đổi nhỏ nhưng hữu ích trong quá trình điều trị trĩ nội kết hợp kiểm soát táo bón.

Hạn chế ngồi trên bồn cầu quá lâu

  • Ngồi trên bồn cầu trong thời gian dài cũng được NIDDK liệt kê trong nhóm yếu tố liên quan đến bệnh trĩ. Vì vậy, người đang điều trị trĩ nội tại nhà nên tránh biến nhà vệ sinh thành nơi đọc báo, lướt điện thoại hoặc ngồi chờ quá lâu.

  • NIDDK cũng khuyến nghị không ngồi trên bồn cầu quá lâu như một biện pháp chăm sóc bệnh trĩ tại nhà. Nếu chưa đi được, nên kết thúc lần đại tiện đó và thử lại sau thay vì tiếp tục ngồi và rặn.

Có thể kê chân lên ghế thấp để dễ đi ngoài hơn

  • Thay vì khẳng định người bệnh cần “ngồi xổm”, cách thực tế hơn khi sử dụng bồn cầu kiểu ngồi là đặt hai chân lên một chiếc ghế thấp. NIDDK cho biết kê chân trên ghế có thể giúp người bị táo bón cảm thấy thoải mái hơn khi đại tiện.

  • Khi thực hiện, đặt hai bàn chân chắc chắn trên ghế thấp, giữ cơ thể ở tư thế ổn định và cố gắng thư giãn thay vì nín thở, gồng bụng và rặn mạnh. Ghế kê chân chỉ là công cụ hỗ trợ tư thế, không phải phương pháp chữa trĩ nội hay làm búi trĩ tự co lại.

Xử lý táo bón nếu thường xuyên phải rặn

  • Nếu phân thường xuyên khô cứng và khó đi, chỉ thay đổi tư thế ngồi có thể chưa đủ. Nên đồng thời tăng chất xơ phù hợp, uống đủ chất lỏng và duy trì vận động. NIDDK khuyến nghị những biện pháp này trong kiểm soát táo bón; người trưởng thành thường cần khoảng 22–34 g chất xơ mỗi ngày, tùy tuổi và giới tính.

  • Trong một số trường hợp, bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có thể hướng dẫn sử dụng chất bổ sung chất xơ, thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoặc biện pháp phù hợp khác nếu thay đổi lối sống chưa kiểm soát được táo bón. Không nên lạm dụng thuốc nhuận tràng chỉ với mục đích chữa trĩ nội tại nhà.

Đi khám nếu vẫn phải rặn hoặc có chảy máu

  • Nếu thường xuyên phải rặn mạnh, cảm giác đại tiện không hết, táo bón kéo dài hoặc các biện pháp tại nhà không cải thiện tình trạng, nên đi khám để tìm nguyên nhân. Một số trường hợp khó đại tiện kéo dài có thể liên quan đến rối loạn chức năng sàn chậu hoặc những vấn đề tiêu hóa khác và cần được đánh giá riêng.

  • Đặc biệt, người đang điều trị trĩ nội không nên mặc định mọi trường hợp chảy máu trực tràng đều do trĩ. NIDDK khuyến nghị đi khám khi có chảy máu trực tràng hoặc khi triệu chứng trĩ vẫn còn sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà.

Mẹo 6: Vệ sinh nhẹ nhàng sau đại tiện

Làm sạch nhẹ nhàng để tránh kích ứng vùng hậu môn

  • Sau khi đại tiện, nên vệ sinh vùng hậu môn nhẹ nhàng thay vì chà xát nhiều lần bằng giấy vệ sinh khô. NIDDK khuyến nghị giữ vùng hậu môn sạch bằng cách tắm hoặc làm sạch nhẹ nhàng mỗi ngày; cách này có thể hỗ trợ giảm khó chịu ở người mắc trĩ.

  • Với người đang chữa trĩ nội, việc vệ sinh đúng cách chủ yếu giúp hạn chế kích ứng da quanh hậu môn, đặc biệt khi có búi trĩ sa ra ngoài, dịch nhầy hoặc vùng da đang nhạy cảm. Vệ sinh không làm búi trĩ biến mất và không thay thế các biện pháp điều trị trĩ nội khác.

Ưu tiên nước sạch hoặc giấy mềm làm ẩm

  • Có thể rửa nhẹ vùng hậu môn bằng nước sạch rồi thấm khô bằng khăn mềm. Nếu không thuận tiện rửa bằng nước, có thể làm ẩm giấy vệ sinh mềm bằng nước và lau nhẹ nhàng thay vì chà mạnh.

  • Một lựa chọn khác là giấy lau ẩm không chứa thành phần dễ gây kích ứng. Cleveland Clinic khuyến nghị có thể sử dụng khăn ẩm hoặc giấy vệ sinh ẩm thay cho giấy khô khi chăm sóc bệnh trĩ, đồng thời cần thao tác nhẹ nhàng.

Không nhất thiết phải dùng khăn lau có thuốc

  • Nội dung gốc đề xuất khăn lau chứa witch hazel hoặc lô hội, nhưng không nên xem những sản phẩm này là thành phần bắt buộc khi chữa trĩ nội tại nhà. Mục tiêu quan trọng hơn là làm sạch mà không gây ma sát hoặc kích ứng thêm.

  • Một số chế phẩm không kê đơn chứa witch hazel được sử dụng để giảm triệu chứng tại chỗ, nhưng ASCRS lưu ý dữ liệu về hiệu quả lâu dài của nhiều thuốc bôi và sản phẩm không kê đơn dành cho bệnh trĩ còn hạn chế. Vì vậy, không nên quảng bá một loại khăn lau có thuốc cụ thể như phương pháp điều trị trĩ nội đã được chứng minh chắc chắn.

Tránh sản phẩm có thể làm da kích ứng

  • Không phải khăn ướt nào cũng phù hợp với vùng hậu môn đang nhạy cảm. Nên ưu tiên sản phẩm không mùi, không chứa cồn và hạn chế các thành phần có khả năng gây kích ứng. Nếu dùng một sản phẩm mới và xuất hiện nóng rát, ngứa hoặc đỏ da nhiều hơn, nên ngừng sử dụng.

  • Không cần cố sử dụng khăn ướt trẻ em chỉ vì chúng được quảng cáo là dịu nhẹ. Da quanh hậu môn có thể phản ứng với hương liệu, chất bảo quản hoặc những thành phần khác trong sản phẩm. Với trĩ nội tại nhà, phương án đơn giản như nước sạch và giấy mềm thường đã đáp ứng mục tiêu vệ sinh.

Không xả khăn ướt xuống bồn cầu

  • Dù bao bì ghi “flushable”, cách an toàn cho hệ thống thoát nước là bỏ khăn ướt vào thùng rác thay vì xả xuống bồn cầu. U.S. Environmental Protection Agency khuyến nghị chỉ xả chất thải của cơ thể và giấy vệ sinh; khăn lau nên được bỏ vào thùng rác để hạn chế tắc đường ống và ảnh hưởng hệ thống xử lý nước thải.

Vệ sinh chỉ là một phần của điều trị trĩ nội

  • Làm sạch đúng cách có thể giảm kích ứng nhưng không xử lý nguyên nhân khiến bệnh trĩ tiến triển. Khi chữa trĩ nội tại nhà, vẫn cần tập trung vào những biện pháp quan trọng hơn như ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, kiểm soát táo bón, tránh rặn mạnh và không ngồi trên bồn cầu quá lâu.

  • Nếu vùng hậu môn đau hoặc kích ứng ngày càng nhiều, chảy máu trực tràng kéo dài hoặc triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà, nên đi khám. Đặc biệt, không nên tự kết luận mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều do trĩ vì chảy máu trực tràng cũng có thể xuất phát từ các bệnh lý khác.

Phần 2: Mẹo giảm đau trĩ nội nhanh chóng

Mẹo 1: Đau do trĩ nội cần đi khám

Trĩ nội thường không gây đau rõ rệt

  • Trĩ nội nằm bên trong ống hậu môn và trực tràng dưới. Theo NIDDK, trĩ nội chưa sa thường không gây đau; triệu chứng điển hình hơn là chảy máu đỏ tươi khi đại tiện. Khi búi trĩ sa qua hậu môn, người bệnh mới có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu.

  • Vì vậy, nếu đang chữa trĩ nội nhưng xuất hiện đau hậu môn rõ rệt, đặc biệt đau liên tục hoặc ngày càng tăng, không nên mặc định đây là biểu hiện thông thường của bệnh trĩ. Cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.

Chú ý khi búi trĩ nội bị sa ra ngoài

  • Sa búi trĩ xảy ra khi mô trĩ bên trong tụt xuống và nhô qua lỗ hậu môn. Búi trĩ sa có thể gây cảm giác vướng, khó chịu, kích ứng và đau. NIDDK cho biết phần lớn trĩ nội sa có thể tự cải thiện, nhưng trường hợp sa nặng hoặc chảy máu có thể cần điều trị y tế.

  • Mức độ sa cũng ảnh hưởng đến hướng điều trị trĩ nội. Nếu triệu chứng dai dẳng dù đã thay đổi chế độ ăn và thói quen đại tiện, bác sĩ có thể cân nhắc các thủ thuật như thắt vòng cao su, liệu pháp xơ hóa hoặc đông hồng ngoại tùy trường hợp.

Không nên tự đẩy búi trĩ vào khi đang đau nhiều

  • Nội dung gốc cho rằng người bệnh có thể tự đẩy búi trĩ trở lại bên trong. Tuy nhiên, lời khuyên này không nên áp dụng máy móc. Nếu búi trĩ sa kèm đau nhiều, sưng rõ, chảy máu hoặc không trở lại vị trí bình thường, nên để bác sĩ đánh giá thay vì cố dùng lực đẩy vào.

  • Đặc biệt, một biến chứng có thể xảy ra là trĩ nội sa nghẹt, khi cơ quanh hậu môn làm gián đoạn nguồn máu tới búi trĩ đã sa. Đây là biến chứng được NIDDK ghi nhận và cần được đánh giá y tế phù hợp.

Đau dữ dội có thể báo hiệu biến chứng hoặc bệnh khác

  • Tài liệu chuyên môn của ASCRS lưu ý đau dữ dội có thể xuất hiện khi trĩ nội bị huyết khối hoặc nghẹt. Tuy nhiên, đau vùng hậu môn cũng có nhiều nguyên nhân khác, chẳng hạn nứt hậu môn hoặc tổn thương, kích ứng quanh hậu môn. Vì vậy, triệu chứng đau cần được đánh giá thay vì quy tất cả cho trĩ nội.

  • Nội dung gốc cũng cần được làm rõ ở điểm “cục máu đông”: huyết khối là biến chứng điển hình hơn ở trĩ ngoại. NIDDK liệt kê cục máu đông trong trĩ ngoại là một biến chứng của bệnh trĩ. Do đó, người đọc không nên tự chẩn đoán “trĩ nội có cục máu đông” chỉ dựa trên cảm giác đau hoặc xuất hiện một cục sưng quanh hậu môn.

Ngứa và kích ứng không phải lúc nào cũng do trĩ nội

  • Trĩ sa có thể kèm tiết dịch nhầy và gây kích ứng vùng da quanh hậu môn. Tuy nhiên, ngứa, bỏng rát hoặc đau hậu môn không đặc hiệu cho bệnh trĩ và cũng có thể xuất hiện trong những bệnh lý hậu môn – trực tràng khác.

  • Nếu chỉ tập trung điều trị trĩ nội tại nhà mà không xác định đúng nguyên nhân, người bệnh có thể bỏ sót tình trạng cần cách điều trị khác. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi triệu chứng mới xuất hiện, diễn biến bất thường hoặc ngày càng nặng.

Đi khám ngay khi đau nhiều kèm chảy máu

  • NIDDK khuyến nghị cần được chăm sóc y tế ngay nếu xuất hiện đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu trực tràng, nhất là khi đồng thời có đau hoặc khó chịu ở bụng, tiêu chảy hay sốt.

  • Ngoài ra, nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần chữa trĩ nội tại nhà, hoặc có chảy máu trực tràng, nên đi khám. Chảy máu hậu môn – trực tràng không nên tự động được xem là do trĩ vì một số bệnh đường tiêu hóa và đại trực tràng cũng có thể gây triệu chứng tương tự.

Mẹo 2: Ngâm hậu môn bằng nước ấm

Ngâm nước ấm có thể giúp giảm khó chịu do trĩ

  • Ngồi ngâm vùng hậu môn trong nước ấm, thường gọi là ngâm Sitz, là một biện pháp hỗ trợ có thể áp dụng khi chữa trĩ nội tại nhà. NIDDK cho biết ngồi trong bồn nước ấm vài lần mỗi ngày có thể giúp giảm đau do trĩ.

  • Phương pháp này chủ yếu có tác dụng giảm triệu chứng và làm dịu vùng hậu môn, không làm búi trĩ biến mất và không thay thế những biện pháp điều trị trĩ nội quan trọng như kiểm soát táo bón, tăng chất xơ và hạn chế rặn khi đại tiện.

Dùng nước ấm vừa phải, không dùng nước quá nóng

  • Chuẩn bị một chậu ngâm Sitz đặt trên bồn cầu hoặc bồn tắm sạch với lượng nước đủ để vùng hậu môn tiếp xúc với nước. Nước nên ấm dễ chịu, tương tự nhiệt độ khi tắm, tuyệt đối không nóng đến mức gây bỏng hoặc rát da.

  • Tài liệu chuyên môn của American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS) mô tả nước ngâm Sitz nên ở mức ấm, khoảng 40°C, chứ không phải nước nóng. Nước quá nóng có nguy cơ gây bỏng vùng da quanh hậu môn vốn đang nhạy cảm.

Có thể ngâm khoảng 10–20 phút mỗi lần

  • Ngồi thư giãn trong nước ấm khoảng 10–20 phút là khoảng thời gian thường được sử dụng trong thực hành. Có thể thực hiện vài lần trong ngày tùy mức độ khó chịu.

  • Ngâm sau khi đại tiện cũng có thể thuận tiện vì vừa giúp làm sạch nhẹ nhàng vừa hạn chế việc chà xát bằng giấy vệ sinh. ASCRS ghi nhận ngâm Sitz có thể hỗ trợ vệ sinh sau đại tiện và giúp giảm các triệu chứng như đau, ngứa hoặc nóng rát.

Không cần thêm muối Epsom vào nước

  • Nội dung gốc hướng dẫn thêm khoảng 400 g muối Epsom vào bồn ngâm, nhưng đây không phải bước bắt buộc để chăm sóc bệnh trĩ. Các hướng dẫn của NIDDK về điều trị trĩ tại nhà khuyến nghị ngâm trong nước ấm và không yêu cầu phải thêm muối Epsom.

  • Vì vậy, khi chữa trĩ nội, lựa chọn đơn giản là sử dụng nước ấm sạch. Không nên cho thêm một lượng lớn muối, xà phòng, tinh dầu hoặc các sản phẩm có hương liệu với kỳ vọng làm búi trĩ co nhanh hơn, vì lợi ích chưa được chứng minh rõ và một số sản phẩm có thể gây kích ứng vùng da nhạy cảm.

Lau khô nhẹ nhàng sau khi ngâm

  • Sau khi ngâm, đứng dậy cẩn thận rồi dùng khăn mềm, sạch thấm khô vùng hậu môn. Không nên chà mạnh vì ma sát quá mức có thể làm vùng da quanh hậu môn thêm kích ứng.

  • Giữ vùng hậu môn sạch và khô cũng quan trọng. Tài liệu chuyên môn của ASCRS lưu ý độ ẩm kéo dài quanh vùng đáy chậu có thể làm da bị maceration, tức mềm và tổn thương do ẩm, từ đó khiến triệu chứng khó chịu tăng lên.

Kết hợp ngâm ấm với các biện pháp quan trọng hơn

  • Ngâm nước ấm nên được xem là biện pháp hỗ trợ giảm triệu chứng chứ không phải phương pháp chính để điều trị trĩ nội. Muốn giảm nguy cơ táo bón và rặn mạnh, vẫn cần ưu tiên chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước, vận động, đi vệ sinh khi có nhu cầu và tránh ngồi trên bồn cầu quá lâu.

  • NIDDK cũng khuyến nghị những thay đổi về chế độ ăn và thói quen đại tiện trong quá trình điều trị bệnh trĩ tại nhà. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp hơn đến tình trạng phân cứng và rặn khi đại tiện.

Đi khám nếu ngâm nước ấm nhưng triệu chứng vẫn kéo dài

  • Nếu đã áp dụng các biện pháp chữa trĩ nội tại nhà nhưng triệu chứng vẫn tồn tại sau khoảng một tuần, nên đi khám để được đánh giá. Trĩ nội sa nhiều hoặc chảy máu có thể cần điều trị y tế thay vì tiếp tục tự chăm sóc tại nhà.

  • Cần đi khám sớm nếu xuất hiện chảy máu trực tràng. Nếu đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu, đặc biệt đồng thời có đau bụng, tiêu chảy hoặc sốt, NIDDK khuyến nghị tìm kiếm chăm sóc y tế ngay. Không nên xem ngâm nước ấm là cách trì hoãn việc thăm khám trong những trường hợp này.

Mẹo 3: Dùng thuốc giảm đau đúng cách

Thuốc giảm đau chỉ giúp kiểm soát triệu chứng

  • Nếu trĩ nội gây khó chịu hoặc đau, thuốc giảm đau không kê đơn có thể được sử dụng trong thời gian ngắn để hỗ trợ giảm triệu chứng. Tuy nhiên, thuốc giảm đau không làm búi trĩ co lại và không xử lý những yếu tố như táo bón hay rặn mạnh khi đại tiện.

  • Cần lưu ý rằng trĩ nội chưa sa thường không gây đau rõ rệt. Nếu đau nhiều, đau liên tục hoặc đột ngột tăng mạnh, nên đi khám thay vì chỉ uống thuốc và tiếp tục chữa trĩ nội tại nhà, vì triệu chứng có thể liên quan đến trĩ sa, trĩ ngoại huyết khối hoặc bệnh lý hậu môn – trực tràng khác.

Có thể cân nhắc paracetamol khi cần giảm đau

  • Paracetamol (acetaminophen) là một lựa chọn giảm đau không kê đơn thường được sử dụng. Người bệnh cần đọc kỹ nhãn thuốc, tuân thủ liều dùng và khoảng cách giữa các lần uống, đồng thời kiểm tra các thuốc cảm cúm hoặc thuốc phối hợp đang sử dụng để tránh vô tình dùng nhiều sản phẩm cùng chứa paracetamol.

  • Không nên tự ý tăng liều khi thuốc chưa giảm đau như mong muốn. Dùng quá nhiều paracetamol có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng; người có bệnh gan hoặc thường xuyên uống nhiều rượu cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

Thận trọng với ibuprofen và các thuốc NSAID

  • Ibuprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và có tác dụng giảm đau. Tuy nhiên, thuốc này không phù hợp với tất cả mọi người. NSAID có thể gây loét và chảy máu đường tiêu hóa, đồng thời có những nguy cơ về thận và tim mạch ở một số đối tượng.

  • Người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, bệnh thận, bệnh tim mạch, đang sử dụng thuốc chống đông hoặc một số thuốc khác nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng ibuprofen. Khi đang điều trị trĩ nội và có chảy máu trực tràng, càng không nên tự lựa chọn NSAID một cách máy móc.

Không nên mặc định aspirin là thuốc giảm đau phù hợp

  • Nội dung gốc liệt kê aspirin cùng paracetamol và ibuprofen, nhưng lời khuyên này cần được thận trọng hóa. Aspirin ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, vì vậy không nên tự dùng aspirin để giảm đau do trĩ, đặc biệt khi đang đi ngoài ra máu.

  • Nếu aspirin đã được bác sĩ kê hoặc khuyến nghị để phòng ngừa biến cố tim mạch, không tự ý ngừng thuốc chỉ vì bị trĩ hoặc chảy máu. Hãy trao đổi với bác sĩ về cách xử trí phù hợp vì việc ngừng aspirin ở một số người cũng có thể gây nguy hiểm.

Không dùng đồng thời nhiều thuốc giảm đau tùy ý

  • Trước khi uống thuốc, cần kiểm tra hoạt chất trên bao bì. Một số thuốc cảm, đau đầu hoặc thuốc phối hợp có thể chứa sẵn paracetamol hoặc NSAID; sử dụng thêm thuốc có cùng hoạt chất có thể khiến tổng liều vượt mức an toàn.

  • Khi không chắc thuốc nào phù hợp với tình trạng sức khỏe, các bệnh đang mắc hoặc thuốc đang sử dụng, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Đây là lựa chọn an toàn hơn so với thử lần lượt nhiều loại thuốc trong quá trình điều trị trĩ nội tại nhà.

Không để thuốc giảm đau che lấp dấu hiệu bất thường

  • Giảm được đau không đồng nghĩa nguyên nhân đã được xử lý. Các biện pháp nền tảng khi chữa trĩ nội vẫn là tăng chất xơ phù hợp, uống đủ nước, kiểm soát táo bón, tránh rặn và hạn chế ngồi lâu trên bồn cầu.

  • NIDDK khuyến nghị đi khám nếu triệu chứng trĩ không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà hoặc khi có chảy máu trực tràng. Nếu xuất hiện đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu, đặc biệt cùng đau bụng, tiêu chảy hoặc sốt, cần được chăm sóc y tế ngay thay vì tiếp tục tự dùng thuốc giảm đau.

Mẹo 4: Chườm mát để giảm khó chịu do trĩ

Chườm mát có thể hỗ trợ giảm khó chịu

  • Khi vùng hậu môn bị ngứa, nóng rát hoặc sưng khó chịu, chườm mát có thể được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ ngắn hạn trong quá trình chữa trĩ nội tại nhà. Mục tiêu là làm dịu vùng hậu môn chứ không phải làm búi trĩ biến mất.

  • Cần phân biệt rằng trĩ nội nằm bên trong trực tràng, trong khi các sản phẩm bôi hoặc miếng chườm đặt bên ngoài chủ yếu tác động lên vùng da quanh hậu môn, trĩ ngoại hoặc phần trĩ nội đã sa ra ngoài. Vì vậy, hiệu quả đối với búi trĩ nội nằm hoàn toàn bên trong sẽ hạn chế.

Witch hazel có thể giảm triệu chứng tạm thời

  • Witch hazel (chiết xuất cây phỉ) là một chất làm se thường xuất hiện trong miếng lau hoặc chế phẩm không kê đơn dành cho bệnh trĩ. Một số người có thể cảm thấy dễ chịu hơn khi sử dụng sản phẩm này để giảm ngứa hoặc kích ứng tại chỗ.

  • Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả của witch hazel đối với bệnh trĩ còn hạn chế. Các tài liệu lâm sàng ghi nhận witch hazel nằm trong nhóm nhiều sản phẩm bôi không kê đơn có thể đem lại giảm triệu chứng tạm thời, nhưng phần lớn chưa được nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng lâu dài. Vì vậy, không nên mô tả witch hazel như một hoạt chất đã được chứng minh có khả năng trực tiếp “giảm viêm” hoặc điều trị trĩ nội.

Không cần lựa chọn một thương hiệu cụ thể

  • Nội dung gốc đề cập đến một loại miếng làm mát chứa witch hazel cụ thể, nhưng không có lý do y khoa để ưu tiên thương hiệu đó. Nếu muốn sử dụng, có thể lựa chọn sản phẩm dành cho vùng hậu môn có thành phần và hướng dẫn sử dụng rõ ràng.

  • Nếu sản phẩm gây nóng rát, phát ban, khô da hoặc làm tình trạng ngứa nặng hơn, nên ngừng sử dụng. NIDDK khuyến nghị trao đổi với bác sĩ nếu sản phẩm điều trị trĩ không kê đơn gây tác dụng phụ như khô da quanh hậu môn hoặc phát ban.

Có thể dùng khăn sạch thấm nước mát

  • Không nhất thiết phải sử dụng witch hazel. Một lựa chọn đơn giản là dùng khăn mềm, sạch thấm nước mát, vắt bớt nước rồi áp nhẹ lên vùng hậu môn trong thời gian ngắn để tạo cảm giác dễ chịu.

  • Nếu sử dụng túi lạnh, không nên đặt vật quá lạnh hoặc đá trực tiếp lên da. Nên bọc bên ngoài bằng một lớp khăn sạch để tránh làm tổn thương vùng da hậu môn vốn đang nhạy cảm.

Không cần làm lạnh sâu miếng witch hazel

  • Nội dung gốc gợi ý bảo quản miếng witch hazel trong tủ lạnh để tăng cảm giác mát. Đây không phải yêu cầu cần thiết trong điều trị trĩ nội và không có bằng chứng cho thấy làm lạnh sản phẩm sẽ giúp búi trĩ hồi phục nhanh hơn.

  • Nếu nhà sản xuất cho phép bảo quản mát, có thể thực hiện để tăng cảm giác dễ chịu. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn bảo quản trên bao bì và không đặt sản phẩm trong ngăn đông.

Không nên sử dụng kéo dài khi da bị kích ứng

  • Mốc “không dùng witch hazel quá một tuần” trong nội dung gốc không nên được diễn giải như giới hạn an toàn tuyệt đối áp dụng cho mọi sản phẩm. Thời gian sử dụng còn phụ thuộc vào công thức và hướng dẫn của từng chế phẩm.

  • Tuy vậy, NIDDK cho biết bác sĩ thường khuyến nghị các sản phẩm điều trị trĩ không kê đơn trong khoảng 1 tuần và nên đi khám nếu triệu chứng không cải thiện hoặc xuất hiện tác dụng phụ. ASCRS cũng cảnh báo rằng việc sử dụng kéo dài một số chế phẩm bôi có thể gây phản ứng dị ứng hoặc tình trạng mẫn cảm tại chỗ.

Chườm mát không thay thế điều trị nền tảng

  • Witch hazel hay chườm lạnh chỉ nhằm hỗ trợ kiểm soát ngứa và khó chịu. Khi chữa trĩ nội, những biện pháp quan trọng hơn vẫn là xử lý táo bón, ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và hạn chế ngồi lâu trên bồn cầu. Hướng dẫn ASCRS xem thay đổi chế độ ăn và hành vi là biện pháp điều trị đầu tay đối với bệnh trĩ có triệu chứng.

  • Nếu trĩ nội sa nhiều, chảy máu hoặc triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà, nên đi khám thay vì tiếp tục tăng số lượng sản phẩm bôi hoặc miếng chườm. NIDDK cho biết trĩ nội sa hoặc chảy máu nặng có thể cần điều trị y tế.

Mẹo 5: Dùng thuốc đặt trĩ đúng cách

Thuốc đặt có thể hỗ trợ giảm triệu chứng

  • Thuốc đặt hậu môn là dạng thuốc được đưa vào trực tràng. Một số sản phẩm không kê đơn được quảng bá để hỗ trợ giảm các triệu chứng liên quan đến bệnh trĩ như đau nhẹ, ngứa hoặc khó chịu.

  • Tuy nhiên, thuốc đặt chỉ nên được xem là biện pháp giảm triệu chứng trong thời gian ngắn, không phải phương pháp chính để chữa trĩ nội. NIDDK cho biết thuốc đặt và các chế phẩm trị trĩ không kê đơn có thể giúp giảm một số triệu chứng nhẹ, nhưng trĩ nội sa nhiều hoặc chảy máu có thể cần điều trị y tế.

Không nên khẳng định thuốc đặt làm nhỏ búi trĩ

  • Nội dung gốc cho rằng thuốc đặt đưa thuốc đến “gốc búi trĩ” và nhờ đó làm giảm kích thước trĩ nội. Cách giải thích này chưa được bằng chứng lâm sàng chất lượng cao xác nhận và dễ khiến người đọc kỳ vọng quá mức vào thuốc không kê đơn.

  • Theo hướng dẫn ASCRS, các thuốc điều trị tại chỗ có thể mang lại lợi ích triệu chứng với mức độ gây hại thấp, nhưng dữ liệu còn hạn chế và chưa có bằng chứng cho thấy sử dụng lâu dài mang lại hiệu quả đáng kể. Vì vậy, không nên xem thuốc đặt là cách làm búi trĩ nội co lại một cách đáng tin cậy.

Phân biệt giảm triệu chứng và làm co búi trĩ

  • Nếu mục tiêu là thực sự làm giảm kích thước búi trĩ nội có triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc các thủ thuật phù hợp. Ví dụ, thắt vòng cao su cắt nguồn máu tới búi trĩ, khiến phần mô được thắt teo và rụng; tiêm xơ tạo mô sẹo và làm giảm nguồn máu tới búi trĩ.

  • Do đó, người đang điều trị trĩ nội tại nhà cần hiểu rằng cảm giác dễ chịu hơn sau khi dùng thuốc đặt không đồng nghĩa búi trĩ đã được chữa khỏi hoặc thu nhỏ.

Không phải thuốc đặt nào cũng có thành phần giống nhau

  • Các chế phẩm trị trĩ có thể chứa những hoạt chất khác nhau. Hướng dẫn ASCRS đề cập đến các thuốc bôi không kê đơn chứa những thành phần như hydrocortisone, phenylephrine, pramoxine hoặc witch hazel, nhưng bằng chứng cho từng sản phẩm và công thức không đồng đều.

  • Vì vậy, không nên lựa chọn thuốc chỉ dựa vào quảng cáo “làm co búi trĩ”. Cần đọc kỹ hoạt chất, chống chỉ định, liều dùng, thời gian sử dụng và cảnh báo trên nhãn; nếu đang mắc bệnh khác, mang thai hoặc sử dụng nhiều thuốc, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Dùng thuốc đặt đúng cách và trong thời gian ngắn

  • Thuốc đặt cần được đưa nhẹ nhàng qua hậu môn theo đúng hướng dẫn của từng sản phẩm. Không cố đưa thuốc vào nếu thao tác gây đau dữ dội, chảy máu nhiều hoặc gặp trở ngại bất thường.

  • NIDDK cho biết bác sĩ thường khuyến nghị các sản phẩm trị trĩ không kê đơn trong khoảng 1 tuần. Nếu sau thời gian này triệu chứng không cải thiện hoặc sản phẩm gây tác dụng phụ, nên ngừng tự điều trị và trao đổi với bác sĩ.

Đau nhiều không nên chỉ xử lý bằng thuốc đặt

  • Trĩ nội chưa sa thường không đau. Trĩ nội sa qua hậu môn mới có thể gây đau và khó chịu. Vì vậy, nếu triệu chứng nổi bật là đau hậu môn dữ dội hoặc kéo dài, cần xem xét nguyên nhân khác thay vì liên tục sử dụng thuốc đặt.

  • Đặc biệt, đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu trực tràng, nhất là khi đồng thời có đau bụng, tiêu chảy hoặc sốt, cần được chăm sóc y tế ngay.

Ưu tiên xử lý nguyên nhân khiến trĩ tái phát

  • Trong quá trình chữa trĩ nội tại nhà, thuốc đặt không thay thế những biện pháp nền tảng như tăng chất xơ, uống đủ nước, tránh táo bón, không rặn mạnh và không ngồi lâu trên bồn cầu. Chất xơ giúp phân mềm và dễ đi hơn, từ đó hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh trĩ.

  • Nếu trĩ nội thường xuyên sa, chảy máu hoặc vẫn còn triệu chứng sau khoảng một tuần tự chăm sóc, nên đi khám. Với trĩ nội có triệu chứng không đáp ứng điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc các thủ thuật như thắt vòng cao su, tiêm xơ hoặc đông hồng ngoại tùy mức độ bệnh.

Mẹo 6: Giảm áp lực khi phải ngồi lâu

Ngồi lâu có thể làm cảm giác khó chịu rõ hơn

  • Người bị trĩ có thể cảm thấy đau, căng tức hoặc khó chịu hơn khi phải ngồi trong thời gian dài. NIDDK ghi nhận đau hậu môn, đặc biệt khi ngồi, là một triệu chứng có thể gặp ở trĩ ngoại; trong khi trĩ nội chưa sa thường không gây đau.

  • Vì vậy, nếu đang chữa trĩ nội nhưng cảm giác đau khi ngồi rất rõ, không nên mặc định nguyên nhân chắc chắn là búi trĩ nội. Trĩ nội sa có thể gây đau và khó chịu, nhưng các bệnh lý hậu môn – trực tràng khác cũng có thể tạo ra triệu chứng tương tự.

Có thể dùng đệm mềm nếu ngồi gây khó chịu

  • Nếu công việc yêu cầu phải ngồi nhiều, có thể thử một chiếc đệm ngồi mềm và đủ nâng đỡ để giảm cảm giác tì đè lên vùng hậu môn. Mục tiêu của đệm là tăng sự thoải mái, không phải làm búi trĩ co lại.

  • Một số tài liệu chăm sóc bệnh nhân, chẳng hạn hướng dẫn của Cleveland Clinic dành cho bệnh trĩ trong thai kỳ, có đề cập đến việc sử dụng gối donut khi ngồi. Tuy nhiên, đây chủ yếu là biện pháp giảm khó chịu và không phải phương pháp có bằng chứng mạnh để điều trị trĩ nội.

Không bắt buộc phải sử dụng gối donut

  • Nội dung gốc khuyến nghị cả đệm thông thường và gối hình vòng donut. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định gối donut tốt hơn một chiếc đệm mềm thông thường đối với tất cả người bệnh.

  • Nếu sử dụng gối donut nhưng cảm thấy vùng hậu môn bị căng, tì đè hoặc đau nhiều hơn, nên đổi sang loại đệm khác. Khi chữa trĩ nội tại nhà, sự thoải mái của người bệnh quan trọng hơn việc cố sử dụng một kiểu gối cụ thể.

Quan trọng hơn là tránh ngồi bất động quá lâu

  • Thay vì chỉ thay bề mặt ghế, nên thường xuyên thay đổi tư thế. Nếu công việc phải ngồi lâu, có thể chủ động đứng dậy và đi lại nhẹ nhàng theo từng khoảng thời gian phù hợp với công việc và thể trạng.

  • Cần đặc biệt tránh ngồi lâu trên bồn cầu. NIDDK xác định thói quen ngồi trên bồn cầu trong thời gian dài là một yếu tố liên quan đến bệnh trĩ và khuyến nghị hạn chế hành vi này khi điều trị tại nhà.

Đệm ngồi không thay thế điều trị nền tảng

  • Đệm mềm chỉ giúp người bệnh dễ chịu hơn khi ngồi. Để điều trị trĩ nội tại nhà, các biện pháp quan trọng hơn vẫn là ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, làm mềm phân, không rặn khi đại tiện và tránh ngồi lâu trên bồn cầu.

  • Nếu trĩ nội sa hoặc chảy máu nhiều, các biện pháp như đổi ghế hay sử dụng đệm không giải quyết được nguyên nhân. Những trường hợp trĩ nội sa nặng hoặc chảy máu có thể cần thủ thuật y khoa như thắt vòng cao su, tiêm xơ hoặc phương pháp điều trị phù hợp khác.

Đi khám nếu đau khi ngồi kéo dài hoặc tăng lên

  • Đau nhiều không phải triệu chứng điển hình của trĩ nội chưa sa. Nếu đau hậu môn kéo dài, xuất hiện khối sưng đau, chảy máu trực tràng hoặc triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà, nên đi khám để xác định chính xác nguyên nhân.

  • Nếu xuất hiện đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu, đặc biệt có thêm đau bụng, tiêu chảy hoặc sốt, NIDDK khuyến nghị tìm kiếm chăm sóc y tế ngay thay vì tiếp tục tự chữa trĩ nội tại nhà.

Mẹo 7: Dùng magie trị táo bón thận trọng

Magie có thể có tác dụng nhuận tràng

  • Một số chế phẩm chứa magie, chẳng hạn magnesium hydroxide hoặc magnesium citrate, có thể hoạt động như thuốc nhuận tràng thẩm thấu. Các muối magie không được hấp thu hoàn toàn sẽ giữ nước trong đường ruột, từ đó có thể làm phân dễ đào thải hơn.

  • Tác dụng này có thể hữu ích khi táo bón khiến người bệnh phải rặn nhiều. Tuy nhiên, magie không trực tiếp chữa trĩ nội. Lợi ích đối với bệnh trĩ, nếu có, chủ yếu đến từ việc kiểm soát táo bón và giảm rặn khi đại tiện.

Không nên tự dùng liều 200–500 mg hai lần mỗi ngày

  • Nội dung gốc gợi ý uống 200–500 mg vào buổi sáng và buổi tối, tương đương có thể lên tới 1.000 mg/ngày. Không nên áp dụng mức liều này như một hướng dẫn chung cho người đang chữa trĩ nội tại nhà.

  • NIH Office of Dietary Supplements đặt ngưỡng dung nạp tối đa đối với magie từ thực phẩm bổ sung và thuốc ở người trưởng thành là 350 mg/ngày khi tự sử dụng. Ngưỡng này không tính lượng magie tự nhiên từ thực phẩm và cũng không áp dụng theo cùng cách khi magie được sử dụng như thuốc dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

  • Vì vậy, không nên lấy một con số chung trên Internet để tự xác định liều. Liều thích hợp phụ thuộc vào dạng magie, lượng magie nguyên tố, mục đích sử dụng, chức năng thận và các thuốc đang dùng.

Không phải mọi viên bổ sung magie đều là thuốc trị táo bón

  • “Magnesium supplement” là khái niệm rộng. Magie có nhiều dạng khác nhau và khả năng hấp thu cũng khác nhau. Một số dạng được sử dụng trong thuốc nhuận tràng, trong khi nhiều sản phẩm khác chủ yếu được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung.

  • Do đó, người bị táo bón không nên tùy ý mua bất kỳ viên magie nào rồi tăng liều cho đến khi đi ngoài được. Nếu cần thuốc nhuận tràng, nên lựa chọn loại và liều phù hợp theo hướng dẫn trên nhãn hoặc tư vấn của bác sĩ, dược sĩ.

Đặc biệt thận trọng nếu có bệnh thận

  • Cảnh báo của nội dung gốc về bệnh thận là có cơ sở. Thận đóng vai trò đào thải lượng magie dư thừa; khi chức năng thận suy giảm, nguy cơ tích tụ magie và tăng magie máu sẽ cao hơn.

  • Ngộ độc magie nặng có thể gây hạ huyết áp, buồn nôn, yếu cơ, khó thở, rối loạn nhịp tim và trong trường hợp rất nặng có thể dẫn đến ngừng tim. Người mắc bệnh thận vì vậy không nên tự sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thực phẩm bổ sung chứa magie để điều trị táo bón nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.

Kiểm tra các thuốc đang dùng trước khi bổ sung

  • Magie có thể tương tác với một số thuốc. NIH lưu ý thực phẩm bổ sung magie có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số kháng sinh và bisphosphonate; thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế bơm proton cũng có thể ảnh hưởng đến tình trạng magie của cơ thể.

  • Cũng cần kiểm tra thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng và các thực phẩm bổ sung khác vì chúng có thể đã chứa magie. Việc sử dụng nhiều sản phẩm cùng lúc có thể làm tổng lượng magie tăng ngoài dự kiến.

Tiêu chảy không phải dấu hiệu dùng thuốc càng hiệu quả

  • Dùng nhiều magie từ thực phẩm bổ sung hoặc thuốc có thể gây tiêu chảy, buồn nôn và đau quặn bụng. Đây là tác dụng bất lợi thường gặp chứ không phải dấu hiệu cần thiết để chứng minh thuốc đang “làm sạch ruột”.

  • Tiêu chảy kéo dài cũng không có lợi cho người bị trĩ vì đi ngoài nhiều lần và vệ sinh hậu môn liên tục có thể làm vùng hậu môn khó chịu hơn. Mục tiêu khi kiểm soát táo bón là tạo ra phân mềm, dễ đi và hạn chế rặn, chứ không gây tiêu chảy.

Không cần tránh mọi sản phẩm chứa canxi

  • Nội dung gốc khuyên tránh hoàn toàn thực phẩm bổ sung magie có chứa canxi vì canxi có thể làm táo bón nặng hơn. Cách diễn đạt này quá tuyệt đối. Một số chế phẩm hoặc liều canxi có thể gây táo bón ở một số người, nhưng điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm kết hợp canxi – magie đều phải tránh.

  • Nếu đang bổ sung canxi vì lý do y khoa và xuất hiện táo bón, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về liều, dạng sản phẩm và các lựa chọn thay thế thay vì tự ngừng canxi.

Ưu tiên chất xơ và điều chỉnh thói quen đại tiện

  • Đối với điều trị trĩ nội, hướng dẫn ASCRS 2024 xem thay đổi chế độ ăn và hành vi là điều trị đầu tay. Tăng chất xơ và chất lỏng được khuyến nghị; đồng thời cần tránh rặn và hạn chế thời gian ngồi trên bồn cầu.

  • Bằng chứng cho chất xơ mạnh hơn nhiều so với việc tự uống magie để chữa trĩ nội. Tổng hợp 7 thử nghiệm ngẫu nhiên với 378 người cho thấy bổ sung chất xơ làm giảm khoảng 53% nguy cơ còn triệu chứng so với nhóm không dùng chất xơ và cũng giúp giảm chảy máu.

Hỏi bác sĩ nếu táo bón kéo dài

  • Nếu đã tăng chất xơ, uống đủ nước, vận động và điều chỉnh thói quen đại tiện nhưng vẫn thường xuyên táo bón hoặc phải dùng thuốc nhuận tràng, nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp thay vì tự tăng liều magie.

  • Trong quá trình chữa trĩ nội tại nhà, kiểm soát táo bón giúp giảm một yếu tố thúc đẩy triệu chứng nhưng không thay thế việc thăm khám khi có chảy máu trực tràng kéo dài, búi trĩ sa nhiều hoặc các triệu chứng không cải thiện. ASCRS nhấn mạnh rằng táo bón và những thói quen đại tiện bất thường như rặn mạnh, ngồi lâu có vai trò đáng kể trong bệnh trĩ có triệu chứng.

Mẹo 8: Thận trọng khi dùng Triphala

Triphala chưa phải lựa chọn chuẩn để điều trị táo bón

  • Triphala là một công thức thảo dược được sử dụng trong y học Ayurveda. Sản phẩm này thường được quảng bá với công dụng hỗ trợ tiêu hóa và nhuận tràng, nhưng bằng chứng lâm sàng chất lượng cao về hiệu quả của Triphala đối với táo bón hiện còn hạn chế.

  • Một nghiên cứu nhỏ trên 34 người bị táo bón chức năng ghi nhận cải thiện số lần đại tiện, độ mềm của phân và mức độ rặn. Tuy nhiên, chế phẩm nghiên cứu không phải Triphala đơn độc mà chứa đồng thời Triphala, vỏ psyllium và chiết xuất senna. Vì cả psyllium và senna đều có tác dụng lên đại tiện, nghiên cứu này không chứng minh được Triphala riêng lẻ có hiệu quả điều trị táo bón.

Chưa có bằng chứng Triphala chữa trĩ nội

  • Nội dung gốc cho rằng Triphala có thể ngăn táo bón, làm mềm phân và từ đó giúp đại tiện dễ hơn. Về lý thuyết, kiểm soát táo bón và hạn chế rặn có lợi cho người mắc bệnh trĩ, nhưng điều đó không đồng nghĩa Triphala đã được chứng minh có tác dụng chữa trĩ.

  • Hướng dẫn lâm sàng ASCRS 2024 về bệnh trĩ không đưa Triphala vào các phương pháp điều trị được khuyến nghị. Thay vào đó, thay đổi chế độ ăn và hành vi, đặc biệt tăng chất xơ và chất lỏng phù hợp, được xem là biện pháp đầu tay cho bệnh trĩ có triệu chứng.

Không nên khẳng định Triphala giảm viêm búi trĩ

  • Nội dung gốc còn cho rằng Triphala có thể làm giảm tình trạng viêm gây đau. Đây là điểm cần loại bỏ hoặc diễn đạt lại. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của Triphala, nhưng điều đó chưa chứng minh sản phẩm có khả năng giảm viêm hoặc giảm đau do trĩ ở người.

  • Vì vậy, không nên đưa Triphala vào bài viết như một chất chống viêm dành cho trĩ nội. Người đọc có thể hiểu nhầm rằng đây là phương pháp đã được chứng minh giúp làm nhỏ hoặc chữa lành búi trĩ.

Dữ liệu an toàn ở người vẫn còn hạn chế

  • Một thử nghiệm giai đoạn I chỉ gồm 20 người khỏe mạnh sử dụng 2.500 mg chiết xuất Triphala mỗi ngày trong 4 tuần không ghi nhận tác dụng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu nhỏ, thời gian ngắn và thực hiện trên người khỏe mạnh nên chưa đủ để kết luận Triphala an toàn cho mọi đối tượng hoặc khi sử dụng lâu dài.

  • Do đó, câu “tác dụng phụ của Triphala rất hiếm” trong nội dung gốc không nên giữ nguyên. Khi dữ liệu an toàn còn hạn chế, không thể dựa vào số lượng báo cáo ít để kết luận tác dụng phụ thực sự hiếm.

Có thể xuất hiện khó chịu đường tiêu hóa

  • Các sản phẩm thảo dược có tác dụng nhuận tràng có thể gây những triệu chứng tiêu hóa như đau bụng, đi ngoài phân lỏng hoặc tiêu chảy tùy thành phần và liều sử dụng. Nếu dùng Triphala và xuất hiện triệu chứng bất thường, nên ngừng sản phẩm và trao đổi với nhân viên y tế.

  • Đặc biệt, mục tiêu khi chữa trĩ nội tại nhà là tạo phân mềm, dễ đi và hạn chế rặn chứ không phải gây tiêu chảy. Đại tiện quá nhiều lần cũng có thể làm vùng hậu môn thêm kích ứng.

Cần chú ý chất lượng của thực phẩm bổ sung thảo dược

  • Một vấn đề khác không nên bỏ qua là chất lượng sản phẩm. NCCIH cảnh báo rằng một số sản phẩm thảo dược thuộc các hệ thống y học truyền thống đã được phát hiện chứa kim loại nặng, thuốc không khai báo, thuốc trừ sâu, vi sinh vật hoặc thậm chí nhầm loại thảo dược.

  • Vì vậy, nếu vẫn muốn thử Triphala, nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và kiểm soát chất lượng đáng tin cậy. Không nên mua sản phẩm không rõ thành phần hoặc sử dụng nhiều loại thảo dược cùng lúc với mục đích điều trị trĩ nội.

Trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng

  • Người đang sử dụng thuốc kê đơn, nhiều loại thực phẩm bổ sung, đang mang thai hoặc cho con bú, có bệnh gan, bệnh thận hoặc bệnh mạn tính khác nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Triphala.

  • Khi trao đổi, nên cung cấp tên chính xác của sản phẩm, bảng thành phần và liều dự định sử dụng. Các sản phẩm mang tên “Triphala” có thể khác nhau về dạng chiết xuất, hàm lượng và các thành phần bổ sung, vì vậy không nên xem tất cả sản phẩm là tương đương.

Ưu tiên biện pháp có bằng chứng tốt hơn

  • Nếu táo bón làm trĩ nội nặng hơn, nên ưu tiên các biện pháp có cơ sở bằng chứng rõ hơn. Hướng dẫn ASCRS khuyến nghị điều chỉnh chế độ ăn và hành vi như bước điều trị đầu tiên; chất xơ có bằng chứng giúp giảm các triệ

Phần 3: Các phương pháp điều trị trĩ nội y khoa

Cách 1: Đi khám khi trĩ nội chảy máu

Không nên mặc định chảy máu là do trĩ

  • Chảy máu trực tràng là triệu chứng thường gặp của trĩ nội. Máu thường có màu đỏ tươi, xuất hiện trên phân, giấy vệ sinh hoặc trong bồn cầu sau khi đại tiện. Tuy nhiên, đây không phải triệu chứng chỉ có ở bệnh trĩ.

  • NIDDK lưu ý chảy máu trực tràng cũng có thể xuất hiện trong những bệnh đường ruột khác, bao gồm bệnh Crohn, viêm loét đại tràng và ung thư đại trực tràng. Vì vậy, người đang chữa trĩ nội không nên tự kết luận máu trong phân chắc chắn xuất phát từ búi trĩ.

Có chảy máu trực tràng nên đi khám

  • NIDDK khuyến nghị người bệnh tìm sự trợ giúp của bác sĩ khi có chảy máu trực tràng hoặc khi các triệu chứng trĩ vẫn còn sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà.

  • Điều này không có nghĩa cứ chảy máu là ung thư. Mục đích của việc thăm khám là xác định nguồn chảy máu và loại trừ những nguyên nhân khác trước khi tiếp tục điều trị trĩ nội.

Bác sĩ thường bắt đầu bằng hỏi bệnh và khám trực tiếp

  • Chẩn đoán bệnh trĩ thường không bắt đầu bằng CT hay các xét nghiệm hình ảnh phức tạp. Bác sĩ có thể hỏi về triệu chứng, chế độ ăn, thói quen đại tiện, thuốc nhuận tràng hoặc thuốc đang sử dụng và tiền sử bệnh.

  • Sau đó, bác sĩ có thể quan sát vùng hậu môn và thăm trực tràng bằng ngón tay để kiểm tra máu, khối bất thường, mức độ đau và những dấu hiệu khác. Đây là những bước cơ bản giúp phân biệt trĩ với một số nguyên nhân gây triệu chứng hậu môn – trực tràng khác.

Soi hậu môn giúp kiểm tra trĩ nội

  • Khi cần quan sát trực tiếp bên trong hậu môn và trực tràng dưới, bác sĩ có thể thực hiện soi hậu môn (anoscopy). Một ống soi nhỏ được đưa nhẹ vào hậu môn để kiểm tra niêm mạc và tìm trĩ nội hoặc các bất thường khác.

  • NIDDK cũng đề cập đến soi trực tràng – đại tràng sigma bằng ống cứng trong chẩn đoán. Những thủ thuật này có thể được thực hiện tại phòng khám hoặc cơ sở ngoại trú và phần lớn trường hợp không cần gây mê.

Không phải người bị trĩ nào cũng cần nội soi đại tràng

  • Nội dung gốc dễ tạo cảm giác rằng bác sĩ sẽ thường xuyên chỉ định nội soi đại tràng để “loại trừ ung thư”. Trên thực tế, việc có cần nội soi đại tràng hay không phụ thuộc vào tuổi, đặc điểm chảy máu, triệu chứng đi kèm, tiền sử cá nhân và gia đình, kết quả khám cũng như tình trạng sàng lọc ung thư đại trực tràng của từng người.

  • Nội soi đại tràng sử dụng một ống mềm có camera để quan sát trực tràng và toàn bộ đại tràng. Phương pháp này có thể phát hiện mô viêm, polyp và ung thư; đồng thời bác sĩ có thể sinh thiết mô bất thường hoặc cắt polyp trong quá trình thực hiện.

Nội soi đại tràng sigma chỉ kiểm tra phần dưới

  • Nội soi đại tràng sigma ống mềm (flexible sigmoidoscopy) sử dụng một ống mềm có camera để quan sát trực tràng và phần dưới của đại tràng, bao gồm đại tràng sigma và đại tràng xuống.

  • Thủ thuật có thể giúp tìm nguyên nhân của chảy máu hậu môn và phát hiện những bất thường như mô viêm, loét, polyp hoặc ung thư trong khu vực được khảo sát. Tuy nhiên, phạm vi quan sát không bao gồm toàn bộ đại tràng như nội soi đại tràng.

Chụp đại tràng cản quang không còn là lựa chọn thường quy

  • Nội dung gốc liệt kê barium enema X-ray như một xét nghiệm bác sĩ có thể chỉ định để loại trừ ung thư. Đây là kỹ thuật chụp đường tiêu hóa dưới sau khi đưa chất cản quang barium vào đại tràng; phương pháp có thể cho thấy một số bất thường như polyp hoặc khối ung thư.

  • Tuy nhiên, vai trò của kỹ thuật này hiện đã giảm đáng kể. Tiêu chí phù hợp năm 2024 của American College of Radiology đánh giá cả chụp đại tràng cản quang đơn và đối quang kép là “usually not appropriate” trong sàng lọc ung thư đại trực tràng ở các nhóm nguy cơ được xem xét. Vì vậy, không nên trình bày barium enema như một xét nghiệm phổ biến hiện nay khi đánh giá người nghi mắc trĩ.

Đừng trì hoãn khám chỉ vì đang chữa trĩ tại nhà

  • Các biện pháp chữa trĩ nội tại nhà như tăng chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và điều chỉnh thói quen đại tiện có vai trò quan trọng, nhưng không thể xác định nguyên nhân của chảy máu trực tràng.

  • Nếu xuất hiện chảy máu, đặc biệt khi tái diễn hoặc đi kèm thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng hay sụt cân không rõ nguyên nhân, cần được bác sĩ đánh giá. Nội soi đại tràng là một trong những phương pháp có thể được sử dụng để tìm nguyên nhân của chảy máu hậu môn, thay đổi đại tiện, đau bụng hoặc sụt cân không giải thích được.

Điều trị dựa trên chẩn đoán chính xác

  • Nếu thăm khám xác nhận triệu chứng thực sự do trĩ nội, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên mức độ bệnh và đáp ứng với điều trị bảo tồn. Ngược lại, nếu phát hiện nguyên nhân khác gây chảy máu, hướng điều trị cần tập trung vào bệnh lý đó.

  • Vì vậy, mục tiêu quan trọng không phải là “nội soi để chứng minh không bị ung thư”, mà là xác định đúng nguyên nhân chảy máu và không bỏ sót bệnh lý quan trọng trước khi tiếp tục điều trị trĩ nội.

Cách 2: Thắt vòng cao su điều trị trĩ nội

Thắt vòng cao su là phương pháp điều trị trĩ nội

  • Thắt vòng cao su (rubber band ligation – RBL) là một thủ thuật thường được sử dụng để điều trị trĩ nội có triệu chứng, đặc biệt khi người bệnh vẫn chảy máu hoặc sa búi trĩ dù đã điều chỉnh chế độ ăn, tăng chất xơ và thay đổi thói quen đại tiện.

  • Nội dung gốc cho rằng chỉ khi trĩ nội “di chuyển ra ngoài trực tràng” mới có thể thắt vòng là chưa chính xác. Theo hướng dẫn ASCRS 2024, phần lớn người mắc trĩ nội độ I hoặc II và một số trường hợp độ III không đáp ứng điều trị bảo tồn có thể được điều trị bằng các thủ thuật tại phòng khám; trong đó thắt vòng cao su được đánh giá là phương pháp tại phòng khám hiệu quả nhất.

Không nhất thiết phải chờ búi trĩ sa ra ngoài

  • Trĩ nội độ I có thể chảy máu nhưng chưa sa; độ II sa khi đại tiện rồi tự co lên; độ III sa và phải dùng tay đẩy trở lại; độ IV sa thường xuyên và không thể đẩy trở lại. Vì vậy, quyết định thắt vòng không chỉ dựa vào việc búi trĩ có nhìn thấy bên ngoài hậu môn hay không.

  • Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ trĩ nội, triệu chứng chảy máu hoặc sa búi trĩ, kết quả điều trị bảo tồn và tình trạng sức khỏe của từng người trước khi lựa chọn RBL.

Vòng cao su cắt nguồn máu nuôi búi trĩ

  • Trong thủ thuật, bác sĩ đặt một vòng cao su nhỏ vào phần gốc của mô trĩ, ở vị trí thích hợp phía trên đường lược. Vòng cao su siết mô và làm gián đoạn nguồn cung cấp máu cho phần búi trĩ được thắt.

  • Phần mô này sau đó teo lại và bong ra. NIDDK cho biết phần búi trĩ được thắt thường teo và rụng trong khoảng một tuần. Mô sẹo hình thành tại vị trí còn lại cũng góp phần làm búi trĩ co nhỏ.

Không nên khẳng định búi trĩ sẽ rụng chỉ sau vài ngày

  • Nội dung gốc nói búi trĩ sẽ rụng “sau một vài ngày” là quá cụ thể. NIDDK mô tả quá trình này thường xảy ra trong vòng khoảng một tuần, trong khi hướng dẫn ASCRS lưu ý mô được thắt và vòng cao su có thể bong vào khoảng 10–14 ngày.

  • Người bệnh không nhất thiết nhận thấy thời điểm búi trĩ hoặc vòng cao su bong ra. Không nên tự kiểm tra, kéo hoặc cố loại bỏ vòng cao su.

Có thể đau hoặc khó chịu sau thủ thuật

  • RBL thường được thực hiện tại phòng khám và ít xâm lấn hơn phẫu thuật cắt trĩ, nhưng không hoàn toàn không đau. Một số người có thể cảm thấy căng tức, đau hoặc khó chịu sau thủ thuật.

  • Trong một nghiên cứu hồi cứu lớn được ASCRS dẫn lại, 16,1% người bệnh ghi nhận đau sau thắt vòng. Các nghiên cứu so sánh cũng cho thấy RBL có thể gây đau nhiều hơn tiêm xơ hoặc đông hồng ngoại, dù hiệu quả điều trị của RBL nhìn chung tốt.

Chảy máu nhẹ có thể xảy ra

  • Chảy máu nhẹ có thể xuất hiện sau thắt vòng. Khi phần mô bị thắt bong ra, vị trí này để lại một vết loét nhỏ và có thể chảy máu.

  • Tuy nhiên, chảy máu nhiều không phải phản ứng bình thường cần chờ tự hết. ASCRS ghi nhận chảy máu nặng là biến chứng hiếm, khoảng 1%, và nguy cơ có thể cần được cân nhắc kỹ hơn ở người sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Không tự ý ngừng thuốc chống đông

  • Nếu đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi làm thủ thuật. Bác sĩ phải cân bằng nguy cơ chảy máu với nguy cơ hình thành huyết khối nếu tạm ngừng thuốc.

  • Vì vậy, người bệnh không nên tự ngừng aspirin, clopidogrel, thuốc chống đông hoặc các thuốc tim mạch khác trước khi thắt vòng chỉ để giảm nguy cơ chảy máu.

Nhận biết biến chứng nghiêm trọng

  • Nhiễm trùng vùng tầng sinh môn sau RBL rất hiếm nhưng có thể nghiêm trọng. ASCRS cảnh báo các dấu hiệu như sốt, đau hậu môn dữ dội, khó tiểu, mất kiểm soát đại tiện, buồn nôn hoặc nôn sau thủ thuật cần được đánh giá khẩn cấp.

  • Chảy máu nhiều, chóng mặt, choáng hoặc tình trạng đau tăng nhanh cũng không nên tự xử lý tại nhà. Chảy máu tiêu hóa cấp tính nặng có thể gây chóng mặt, ngất và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến sốc.

Thắt vòng không bảo đảm trĩ không tái phát

  • RBL có hiệu quả tốt nhưng trĩ nội vẫn có thể tái phát. Trong nghiên cứu 2.635 bệnh nhân được ASCRS dẫn lại, 86,7% không còn triệu chứng tại thời điểm theo dõi 8 tuần. Sau 2 năm, 15,5% ghi nhận tái phát triệu chứng và được điều trị bằng RBL lặp lại hoặc phẫu thuật cắt trĩ.

  • Do đó, ngay cả sau khi thắt vòng thành công, người bệnh vẫn nên duy trì chế độ ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và không ngồi quá lâu trên bồn cầu để hạn chế những yếu tố góp phần làm bệnh trĩ tái phát.

Tuyệt đối không tự thắt búi trĩ tại nhà

  • Thắt vòng cao su phải do bác sĩ thực hiện. NIDDK nhấn mạnh người bệnh không bao giờ nên tự thực hiện phương pháp này.

  • Việc đặt vòng phải đúng vị trí để điều trị mô trĩ nội và hạn chế đau cũng như các biến chứng. Vì vậy, các loại dây chun hoặc dụng cụ tự thắt không phải là phương pháp chữa trĩ nội tại nhà an toàn.

Trao đổi với bác sĩ nếu điều trị bảo tồn không hiệu quả

  • Nếu đã áp dụng các biện pháp chữa trĩ nội tại nhà nhưng vẫn chảy máu, sa búi trĩ hoặc triệu chứng tái diễn, có thể hỏi bác sĩ xem thắt vòng cao su có phù hợp hay không.

  • Không phải mọi trường hợp đều cần RBL. Bác sĩ có thể cân nhắc thắt vòng, tiêm xơ, đông hồng ngoại hoặc phẫu thuật tùy cấp độ trĩ, mức độ triệu chứng và tình trạng của từng người.

Cách 3: Tiêm xơ điều trị trĩ nội

Tiêm xơ là một lựa chọn điều trị trĩ nội

  • Tiêm xơ búi trĩ (injection sclerotherapy) là thủ thuật bác sĩ có thể sử dụng để điều trị một số trường hợp trĩ nội có triệu chứng, đặc biệt là chảy máu. NIDDK liệt kê tiêm xơ cùng với thắt vòng cao su, đông hồng ngoại và đốt điện trong nhóm các thủ thuật điều trị trĩ tại cơ sở y tế.

  • Theo ASCRS 2024, phần lớn bệnh nhân trĩ nội độ I–II và một số trường hợp độ III không đáp ứng với điều trị bảo tồn có thể được điều trị hiệu quả bằng các thủ thuật tại phòng khám. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc mức độ trĩ, triệu chứng, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và đánh giá của bác sĩ.

Dung dịch gây xơ tạo sẹo và làm búi trĩ co lại

  • Trong thủ thuật, bác sĩ tiêm một chất gây xơ vào mô trĩ. Phản ứng viêm và xơ hóa sau đó tạo mô sẹo, làm giảm nguồn cung cấp máu và giúp cố định niêm mạc vào lớp mô bên dưới. Kết quả là búi trĩ có thể co nhỏ và triệu chứng giảm.

  • Có nhiều chất gây xơ khác nhau. Hướng dẫn ASCRS đề cập đến phenol 5% trong dầu, sodium tetradecyl sulfate, polidocanol dạng bọt và aluminum potassium sulfate kết hợp tannic acid. Do đó, hiệu quả và nguy cơ của “tiêm xơ” không nên được xem là hoàn toàn giống nhau với mọi kỹ thuật.

Hiệu quả tương đối tốt với trĩ độ nhẹ

  • Tổng quan hệ thống được ASCRS dẫn lại gồm 5 thử nghiệm ngẫu nhiên với 412 người cho thấy tiêm xơ giúp giải quyết tình trạng chảy máu ở khoảng 69–88% bệnh nhân trĩ độ I và giải quyết tình trạng sa búi trĩ ở khoảng 90–100% bệnh nhân trĩ độ II trong các nghiên cứu được phân tích.

  • Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài không tuyệt đối. Trong cùng tổng quan, tỷ lệ tái phát chảy máu dao động từ 1,5–29%, còn tái phát sa búi trĩ được ghi nhận ở khoảng 16%. Một số người vì vậy có thể cần điều trị bổ sung hoặc lựa chọn phương pháp khác.

Không nên nói tiêm xơ luôn kém hiệu quả hơn thắt vòng

  • Các phân tích trước đây cho thấy thắt vòng cao su (RBL) có đáp ứng điều trị tốt hơn tiêm xơ nói chung và người được tiêm xơ có khả năng cần điều trị bổ sung cao hơn. Đây là một phần lý do ASCRS vẫn đánh giá RBL là thủ thuật tại phòng khám hiệu quả nhất nói chung.

  • Tuy nhiên, kết luận “tiêm xơ kém hiệu quả hơn RBL” hiện quá đơn giản. Một thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 120 bệnh nhân trĩ độ I–III so sánh polidocanol foam sclerotherapy (PFS) với RBL ghi nhận tỷ lệ thành công lần lượt là 93,3% và 85%, khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ tái phát còn thấp hơn ở nhóm PFS.

  • Vì vậy, nội dung SEO nên giải thích rằng RBL thường được xem là phương pháp tại phòng khám có hiệu quả tổng thể tốt, nhưng một số kỹ thuật tiêm xơ hiện đại có kết quả khả quan và có thể phù hợp với từng nhóm bệnh nhân.

Tiêm xơ không hoàn toàn không đau

  • Nội dung gốc mô tả rằng người bệnh có thể đau khi tiêm nhưng sau đó thủ thuật “không đau”. Cách diễn đạt này không phù hợp với dữ liệu hiện có.

  • Tổng quan được ASCRS dẫn lại ghi nhận đau sau thủ thuật ở khoảng 24–49% người được tiêm xơ. Vì vậy, người bệnh có thể chỉ khó chịu nhẹ nhưng cũng có thể xuất hiện đau sau điều trị; mức độ khác nhau tùy người và kỹ thuật.

  • Mặt khác, khi so sánh các thủ thuật tại phòng khám, RBL nhìn chung gây đau nhiều hơn tiêm xơ trong phân tích được ASCRS tổng hợp. Do đó, tiêm xơ có thể là lựa chọn ít gây đau hơn RBL trong một số trường hợp, nhưng không nên quảng bá là thủ thuật “pain-free”.

Chảy máu sau thủ thuật vẫn có thể xảy ra

  • Tiêm xơ cũng có nguy cơ chảy máu. Tổng quan hệ thống được ASCRS dẫn lại ghi nhận chảy máu sau thủ thuật ở khoảng 0,9–6% bệnh nhân.

  • Vì vậy, trước khi thực hiện thủ thuật, cần thông báo cho bác sĩ về thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu. Không tự ý ngừng các thuốc này nếu chưa có chỉ định y khoa.

Có thể cân nhắc trong một số trường hợp dùng thuốc chống đông

  • ASCRS lưu ý rằng ở một số bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông, tiêm xơ có thể được cân nhắc như một phương pháp thay thế RBL. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa tiêm xơ không có nguy cơ chảy máu.

  • Trong một nghiên cứu lớn về PFS được hướng dẫn ASCRS dẫn lại, một số bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông hoặc liệu pháp kháng tiểu cầu kép vẫn gặp chảy máu có ý nghĩa lâm sàng. Vì vậy, quyết định thực hiện thủ thuật phải được cá thể hóa.

Tiêm xơ phải được thực hiện bởi bác sĩ

  • Đây không phải phương pháp chữa trĩ nội tại nhà. Việc tiêm phải đúng vị trí và sử dụng chất gây xơ với nồng độ, thể tích và kỹ thuật phù hợp để hạn chế tổn thương mô cũng như các biến chứng.

  • Người bệnh không nên tự mua dung dịch gây xơ, tự tiêm hoặc nhờ người không có chuyên môn thực hiện. NIDDK mô tả sclerotherapy là thủ thuật trong đó bác sĩ tiêm dung dịch vào búi trĩ nội.

Trao đổi với bác sĩ nếu điều trị tại nhà không hiệu quả

  • Nếu đã tăng chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và điều chỉnh thói quen đại tiện nhưng trĩ nội vẫn chảy máu hoặc sa, có thể hỏi bác sĩ liệu tiêm xơ có phù hợp hay không. Trĩ nội chảy máu hoặc sa nặng có thể cần điều trị y khoa thay vì tiếp tục tự chăm sóc.

  • Bác sĩ có thể cân nhắc tiêm xơ, thắt vòng cao su, đông hồng ngoại hoặc những phương pháp khác dựa trên cấp độ và triệu chứng của bệnh. Không có một thủ thuật duy nhất phù hợp với mọi trường hợp điều trị trĩ nội.

Duy trì kiểm soát táo bón sau thủ thuật

  • Dù tiêm xơ thành công, người bệnh vẫn nên tiếp tục ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và hạn chế ngồi lâu trên bồn cầu. Táo bón, rặn khi đại tiện và ngồi lâu trên bồn cầu đều là những yếu tố liên quan đến bệnh trĩ.

  • Vì vậy, tiêm xơ nên được xem là một phần trong chiến lược điều trị trĩ nội, chứ không thay thế việc kiểm soát những yếu tố làm tăng áp lực khi đại tiện.

Cách 4: Điều trị trĩ bằng phương pháp đông

Phương pháp đông có thể điều trị một số trường hợp trĩ nội

  • Các kỹ thuật đông búi trĩ sử dụng năng lượng để tạo tổn thương có kiểm soát tại mô trĩ, sau đó hình thành mô sẹo, làm giảm nguồn máu và giúp búi trĩ co nhỏ.

  • NIDDK hiện liệt kê đông hồng ngoại (infrared photocoagulation)đông điện (electrocoagulation) là những thủ thuật bác sĩ có thể thực hiện để điều trị trĩ nội. Đây là các phương pháp tại cơ sở y tế, không phải biện pháp chữa trĩ nội tại nhà.

Đông hồng ngoại sử dụng ánh sáng tạo nhiệt

  • Với đông hồng ngoại (infrared coagulation – IRC), thiết bị phát năng lượng hồng ngoại vào mô trĩ. Năng lượng được chuyển thành nhiệt, tạo tổn thương mô có kiểm soát và sau đó hình thành sẹo.

  • Theo ASCRS, mục tiêu của IRC là gây hoại tử mô có kiểm soát và quá trình cố định mô sau đó, qua đó hỗ trợ điều trị tình trạng chảy máu và sa búi trĩ.

Đông điện hoạt động theo cơ chế tương tự

  • Electrocoagulation sử dụng dòng điện tác động lên búi trĩ. Theo NIDDK, dòng điện tạo mô sẹo, làm giảm nguồn cung cấp máu và thường khiến búi trĩ co nhỏ.

  • Vì vậy, thay vì viết chung rằng “ánh sáng, nhiệt hoặc laser làm búi trĩ cứng lại”, nội dung nên giải thích từng kỹ thuật cụ thể. Việc hình thành sẹo và giảm nguồn máu mô tả cơ chế chính xác hơn so với từ “harden – làm cứng”.

Không nên gộp laser với đông hồng ngoại

  • Nội dung gốc xếp infrared light, heat và laser vào cùng một nhóm. Cách diễn đạt này dễ khiến người đọc hiểu đây chỉ là các phiên bản tương đương của cùng một thủ thuật.

  • Trong hướng dẫn ASCRS 2024, phần điều trị tại phòng khám tập trung riêng vào infrared coagulation (IRC) bên cạnh thắt vòng cao su và tiêm xơ. Vì vậy, khi viết về IRC không nên tự động dùng “laser” như một từ đồng nghĩa.

IRC phù hợp hơn với trĩ nội độ nhẹ

  • ASCRS dẫn tổng quan hệ thống gồm 4 thử nghiệm ngẫu nhiên với 339 bệnh nhân. Một thử nghiệm ghi nhận IRC giải quyết chảy máu ở 78% người bị trĩ độ I, 52% người bị trĩ độ II và 22% người bị trĩ độ III.

  • Thông tin dành cho bệnh nhân của ASCRS cũng mô tả IRC chủ yếu được sử dụng cho trĩ nội độ I–II và đôi khi độ III. Một số bệnh nhân có thể cần nhiều buổi điều trị ngắn để kiểm soát triệu chứng.

Không nên khẳng định IRC tái phát nhiều hơn thắt vòng

  • Nội dung gốc cho rằng búi trĩ sau coagulation “có khả năng tái phát cao hơn” so với thắt vòng cao su (RBL). Các bằng chứng mới hơn không ủng hộ việc trình bày nhận định này như một quy luật chung.

  • Phân tích gộp năm 2022 gồm 9 thử nghiệm ngẫu nhiên được ASCRS 2024 dẫn lại không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa giữa IRC và RBL về hiệu quả điều trị, sa búi trĩ sau thủ thuật, tái phát hoặc bí tiểu sau thủ thuật.

Hiệu quả lâu dài có thể tương đương trong một số nghiên cứu

  • Một thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 133 bệnh nhân so sánh IRC với RBL ghi nhận mức độ hài lòng dài hạn trên một năm là 80% ở nhóm IRC và 82% ở nhóm RBL; khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

  • Do đó, cách viết chính xác hơn là: IRC và RBL đều có thể điều trị trĩ nội phù hợp; lựa chọn phương pháp cần dựa vào cấp độ trĩ, triệu chứng, nguy cơ biến chứng và ưu tiên của người bệnh, thay vì mặc định RBL luôn cho tỷ lệ tái phát thấp hơn.

IRC có thể ít đau hơn thắt vòng cao su

  • Trong thử nghiệm 133 bệnh nhân nói trên, mức độ đau sau điều trị cao hơn ở nhóm RBL so với IRC. Điểm đau trung bình được báo cáo là 5,5 ± 3,7 với RBL so với 3,3 ± 3,3 với IRC.

  • Tuy nhiên, điều này không có nghĩa IRC hoàn toàn không đau. Tổng quan hệ thống được ASCRS dẫn lại ghi nhận tỷ lệ đau sau IRC dao động khá rộng, từ 16% đến 100%, tùy nghiên cứu.

Chảy máu sau IRC vẫn có thể xảy ra

  • Chảy máu là một tác dụng bất lợi có thể gặp sau đông hồng ngoại. Trong các nghiên cứu được ASCRS tổng hợp, tỷ lệ chảy máu sau thủ thuật dao động từ khoảng 15–44%.

  • Vì vậy, người bệnh nên được hướng dẫn về những triệu chứng có thể gặp sau thủ thuật và thời điểm cần liên hệ với cơ sở điều trị. Nếu xuất hiện chảy máu nhiều hoặc kèm đau hậu môn dữ dội, cần được đánh giá y tế thay vì tiếp tục tự theo dõi tại nhà. NIDDK khuyến nghị tìm kiếm chăm sóc y tế ngay khi có đau hậu môn dữ dội kèm chảy máu trực tràng, đặc biệt nếu đồng thời có đau bụng, tiêu chảy hoặc sốt.

Không phải mọi trường hợp trĩ đều phù hợp với IRC

  • Các thủ thuật đông tại phòng khám chủ yếu được sử dụng cho trĩ nội. Thông tin dành cho bệnh nhân của ASCRS nêu rõ các thủ thuật tại phòng khám như RBL, IRC và tiêm xơ dành cho trĩ nội, không áp dụng tương tự cho trĩ ngoại.

  • Với búi trĩ lớn, sa nhiều hoặc không đáp ứng các phương pháp ít xâm lấn, bác sĩ có thể cân nhắc những phương pháp khác. NIDDK cho biết phẫu thuật cắt trĩ có thể được sử dụng cho trĩ ngoại lớn hoặc trĩ nội sa không đáp ứng với những phương pháp điều trị khác.

Trao đổi với bác sĩ về phương pháp phù hợp

  • Nếu đã áp dụng chất xơ, uống đủ nước, tránh rặn và thay đổi thói quen đại tiện nhưng trĩ nội vẫn chảy máu hoặc sa, có thể trao đổi với bác sĩ về IRC, thắt vòng cao su, tiêm xơ hoặc phương pháp khác phù hợp.

  • Không nên lựa chọn thủ thuật chỉ dựa trên tiêu chí “phương pháp nào ít tái phát nhất”. Bác sĩ cần cân nhắc cấp độ trĩ, chảy máu, mức độ sa, đau sau thủ thuật, nguy cơ biến chứng, khả năng phải điều trị nhiều lần và đặc điểm của từng người bệnh. ASCRS vẫn đánh giá RBL là thủ thuật tại phòng khám hiệu quả nhất nói chung, nhưng bằng chứng so sánh trực tiếp cho thấy IRC có thể đạt hiệu quả tương đương trong những trường hợp thích hợp.

Tiếp tục phòng táo bón sau điều trị

  • Thực hiện IRC không có nghĩa có thể bỏ qua các biện pháp nền tảng trong điều trị trĩ nội. Chế độ ăn giàu chất xơ giúp phân mềm và dễ đào thải hơn, qua đó hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh trĩ.

  • Người bệnh cũng nên tiếp tục tránh rặn và không ngồi lâu trên bồn cầu. Những thói quen này cùng với táo bón mạn tính và chế độ ăn ít chất xơ đều liên quan đến bệnh trĩ.

Cách 5: Phẫu thuật điều trị trĩ khi cần

Phẫu thuật thường dành cho trĩ nặng hoặc thất bại với điều trị khác

  • Không phải người mắc trĩ nội nào cũng cần phẫu thuật. Nhiều trường hợp có thể kiểm soát bằng thay đổi chế độ ăn, thói quen đại tiện hoặc các thủ thuật tại phòng khám như thắt vòng cao su, tiêm xơ và đông hồng ngoại.

  • Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi búi trĩ lớn, sa đáng kể hoặc vẫn còn triệu chứng sau những phương pháp điều trị khác. NIDDK cho biết hemorrhoidectomy có thể được thực hiện để loại bỏ trĩ ngoại lớn và trĩ nội sa không đáp ứng các phương pháp khác.

Cắt trĩ là phương pháp điều trị triệt để hơn

  • Cắt trĩ (excisional hemorrhoidectomy) là phẫu thuật loại bỏ mô trĩ. Cách mô tả trong nội dung gốc rằng bác sĩ đơn giản “rạch quanh gốc búi trĩ” chưa phản ánh đầy đủ kỹ thuật phẫu thuật và không cần thiết đối với nội dung dành cho người bệnh.

  • Theo ASCRS 2024, cắt trĩ thường được đề nghị cho một số bệnh nhân có trĩ ngoại hoặc trĩ hỗn hợp nội – ngoại có triệu chứng độ III–IV, cũng như những người không phù hợp hoặc không đáp ứng với các thủ thuật tại phòng khám.

Người bệnh được gây mê hoặc vô cảm khi phẫu thuật

  • NIDDK xác nhận bác sĩ sẽ sử dụng gây mê/vô cảm khi thực hiện hemorrhoidectomy. Vì vậy, người bệnh không phải chịu cảm giác đau phẫu thuật theo cách như khi không được kiểm soát đau.

  • Tuy nhiên, cách vô cảm cụ thể và kế hoạch kiểm soát đau phụ thuộc vào loại phẫu thuật, cơ sở điều trị và tình trạng của từng người. Không nên mặc định mọi bệnh nhân đều sử dụng cùng một phương pháp gây mê.

Giai đoạn hồi phục sau cắt trĩ có thể đau

  • Một nhược điểm quan trọng của cắt trĩ là đau sau phẫu thuật. ASCRS ghi nhận đau trong giai đoạn hồi phục là lý do nhiều kỹ thuật ít xâm lấn hơn đã được phát triển và nghiên cứu.

  • Bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch kiểm soát đau phù hợp sau mổ. Không nên tự mặc định rằng tất cả bệnh nhân đều cần thuốc giảm đau kê đơn mạnh; loại thuốc và thời gian sử dụng phải được cá thể hóa.

Cắt trĩ cũng có nguy cơ biến chứng

  • Phẫu thuật cắt trĩ nhìn chung có thể được thực hiện an toàn, nhưng vẫn tồn tại các biến chứng. ASCRS cho biết biến chứng nghiêm trọng sau hemorrhoidectomy hiếm gặp; chảy máu sau thủ thuật được báo cáo khoảng 1–2% trong các loạt nghiên cứu lớn, còn bí tiểu cấp được ghi nhận khoảng 1–15% và là một trong những lý do thường gặp khiến người bệnh phải nhập viện sau phẫu thuật ngoại trú.

  • Các biến chứng lâu dài có thể bao gồm hẹp hậu môn và mất kiểm soát đại tiện. Vì vậy, quyết định phẫu thuật cần cân nhắc lợi ích điều trị với đau sau mổ, thời gian hồi phục và nguy cơ biến chứng.

“Stapled hemorrhoidectomy” không phải tên gọi chính xác nhất

  • Nội dung gốc sử dụng thuật ngữ stapled hemorrhoidectomy. Tên thường dùng chính xác hơn là stapled hemorrhoidopexy (SH), bởi mục tiêu của thủ thuật không đơn thuần là cắt bỏ búi trĩ giống hemorrhoidectomy thông thường.

  • Với SH, dụng cụ ghim vòng loại bỏ một vòng niêm mạc và dưới niêm mạc phía trên đường lược. Quá trình này kéo các đệm hậu môn bị sa trở lại vị trí cao hơn đồng thời làm gián đoạn một phần nguồn máu nuôi chúng.

Stapled hemorrhoidopexy không điều trị trĩ ngoại

  • SH có thể tác động đến trĩ nội sa, nhưng ASCRS nhấn mạnh phương pháp này không giải quyết thành phần trĩ ngoại. Vì vậy, đây không phải lựa chọn thích hợp chỉ vì người bệnh có búi trĩ lớn nói chung.

  • Việc lựa chọn kỹ thuật cần dựa trên cấu trúc bệnh thực tế: trĩ nội, trĩ ngoại hay trĩ hỗn hợp, cấp độ sa và mức độ triệu chứng.

SH có thể ít đau và hồi phục nhanh hơn ban đầu

  • Nội dung gốc có cơ sở khi cho rằng stapled hemorrhoidopexy có thể giúp giảm đau và hồi phục nhanh hơn trong giai đoạn đầu so với cắt trĩ truyền thống.

  • Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 777 bệnh nhân được ASCRS dẫn lại, nhóm SH có ít đau hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn trong 6 tuần đầu sau phẫu thuật so với nhóm cắt trĩ.

Nhưng lợi thế ngắn hạn đi kèm tỷ lệ tái phát cao hơn

  • Khi theo dõi dài hơn, cắt trĩ lại có lợi thế. Trong thử nghiệm trên, nhóm cắt trĩ có ít triệu chứng tái phát hơn, ít cảm giác mót rặn và mất kiểm soát hơn, đồng thời có chất lượng cuộc sống tốt hơn ở thời điểm 24 tháng.

  • Một tổng quan Cochrane được ASCRS dẫn lại gồm 12 thử nghiệm với 955 bệnh nhân cho thấy người thực hiện SH có khả năng tái phát trĩ cao hơn đáng kể so với cắt trĩ, với OR 3,22.

Sa búi trĩ tái phát cũng thường gặp hơn sau SH

  • Tổng hợp 13 nghiên cứu với 1.191 bệnh nhân cho thấy người được stapled hemorrhoidopexy có nguy cơ sa búi trĩ có triệu chứng cao hơn so với người được cắt trĩ.

  • Vì vậy, nội dung gốc đúng về xu hướng tái phát nhưng nên nói rõ rằng bằng chứng chủ yếu cho thấy trĩ hoặc sa búi trĩ tái phát cao hơn sau SH so với excisional hemorrhoidectomy.

Không nên chỉ mô tả nguy cơ là “sa trực tràng”

  • Nội dung gốc nhấn mạnh “rectal prolapse” như nguy cơ chính của stapled hemorrhoidopexy. Cách trình bày này dễ gây nhầm lẫn giữa sa búi trĩ tái phátsa trực tràng thực sự, vốn là hai tình trạng khác nhau.

  • Vấn đề quan trọng hơn trong dữ liệu so sánh dài hạn là tỷ lệ tái phát trĩ và sa búi trĩ có triệu chứng cao hơn. Ngoài ra, SH còn có một số biến chứng đặc thù liên quan đến đường ghim và tổn thương vùng trực tràng.

ASCRS không khuyến nghị SH là phẫu thuật đầu tay thường quy

  • Đây là cập nhật quan trọng nhất so với nội dung gốc. Hướng dẫn ASCRS 2024 nêu rõ stapled hemorrhoidopexy không được khuyến nghị thường quy như phương pháp phẫu thuật đầu tay cho trĩ nội, do hiệu quả có giới hạn và hồ sơ nguy cơ đáng lưu ý. Khuyến nghị này ở mức có điều kiện dựa trên bằng chứng chất lượng trung bình.

  • Vì vậy, bài viết hiện đại không nên trình bày hemorrhoidectomy và stapled hemorrhoidopexy đơn giản như “hai loại phẫu thuật chính” có vị trí tương đương.

Ngoài hai phương pháp trên còn có lựa chọn khác

  • Nội dung gốc cũng đã lỗi thời khi chỉ nêu hai phương pháp. ASCRS 2024 còn đề cập đến Doppler-guided hemorrhoid artery ligation (HAL) dành cho trĩ nội. Kỹ thuật này xác định các động mạch nuôi búi trĩ bằng Doppler rồi thắt chúng và có thể kết hợp mucopexy ở người bị sa búi trĩ.

  • So với cắt trĩ, HAL có thể gây ít đau hơn nhưng tỷ lệ tái phát cao hơn. Vì vậy, lựa chọn phẫu thuật cần dựa trên sự cân bằng giữa hiệu quả lâu dài, đau sau mổ, khả năng tái phát và đặc điểm bệnh của từng người.

Không nên vội phẫu thuật khi trĩ còn nhẹ

  • Nếu trĩ nội ở mức độ nhẹ và chưa được điều trị bảo tồn đầy đủ, phẫu thuật thường không phải bước đầu tiên. NIDDK khuyến nghị những biện pháp như ăn nhiều chất xơ, uống đủ chất lỏng, tránh rặn và không ngồi lâu trên bồn cầu; trĩ nội sa hoặc chảy máu nặng mới có thể cần điều trị y khoa.

  • Nếu điều trị bảo tồn thất bại, bác sĩ có thể cân nhắc các thủ thuật ít xâm lấn trước khi chuyển sang phẫu thuật tùy cấp độ và đặc điểm bệnh.

Duy trì thói quen đại tiện tốt sau phẫu thuật

  • Phẫu thuật loại bỏ hoặc điều chỉnh mô trĩ nhưng không có nghĩa các yếu tố thúc đẩy bệnh đã biến mất. Táo bón, rặn khi đại tiện, ngồi lâu trên bồn cầu và chế độ ăn ít chất xơ đều liên quan đến bệnh trĩ.

  • Sau khi hồi phục và theo hướng dẫn của bác sĩ, người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn đủ chất xơ, uống đủ nước và hạn chế rặn. NIDDK cho biết thực phẩm giàu chất xơ giúp phân mềm và dễ đào thải hơn, qua đó hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh trĩ.

Trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi lựa chọn phẫu thuật

  • Nếu điều trị trĩ nội bằng biện pháp bảo tồn và thủ thuật ít xâm lấn không hiệu quả, nên trao đổi với bác sĩ ngoại đại trực tràng về lựa chọn phẫu thuật phù hợp.

  • Khi so sánh các phương pháp, cần xem xét không chỉ mức độ đau ngay sau mổ mà còn khả năng kiểm soát triệu chứng lâu dài, tỷ lệ tái phát, thời gian hồi phục, biến chứng và loại trĩ cụ thể. Đối với những trường hợp phù hợp, cắt trĩ vẫn là một lựa chọn có hiệu quả lâu dài cao, trong khi stapled hemorrhoidopexy hiện không còn được ASCRS khuyến nghị như lựa chọn phẫu thuật đầu tay thường quy.

Nguồn tham khảo

  1. Hawkins, A. T., Davis, B. R., Bhama, A. R., Fang, S. H., Dawes, A. J., Feingold, D. L., Lightner, A. L., & Paquette, I. M. (2024). The American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum, 67(5), 614–623. doi:10.1097/DCR.0000000000003276.
  2. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Hemorrhoids. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, National Institutes of Health.
  3. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Symptoms & Causes of Hemorrhoids. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, National Institutes of Health.
  4. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Diagnosis of Hemorrhoids. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, National Institutes of Health.
  5. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Treatment of Hemorrhoids. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, National Institutes of Health.
  6. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Eating, Diet, & Nutrition for Hemorrhoids. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, National Institutes of Health.
  7. Chang, L., Chey, W. D., Imdad, A., Almario, C. V., Bharucha, A. E., Diem, S., Greer, K. B., Hanson, B., Harris, L. A., Ko, C., Murad, M. H., Patel, A., Shah, E. D., Lembo, A. J., & Sultan, S. (2023). American Gastroenterological Association-American College of Gastroenterology Clinical Practice Guideline: Pharmacological Management of Chronic Idiopathic Constipation. The American Journal of Gastroenterology, 118(6), 936–954. doi:10.14309/ajg.0000000000002227.
  8. Chang, L., Chey, W. D., Imdad, A., Almario, C. V., Bharucha, A. E., Diem, S., Greer, K. B., Hanson, B., Harris, L. A., Ko, C., Murad, M. H., Patel, A., Shah, E. D., Lembo, A. J., & Sultan, S. (2023). American Gastroenterological Association-American College of Gastroenterology Clinical Practice Guideline: Pharmacological Management of Chronic Idiopathic Constipation. Gastroenterology, 164(7), 1086–1106. doi:10.1053/j.gastro.2023.03.214.
  9. National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. (2026). Magnesium: Fact Sheet for Health Professionals. National Institutes of Health.
  10. Munshi, R., Bhalerao, S., Rathi, P., Kuber, V. V., Nipanikar, S. U., Kadbhane, K. P., & Mathur, V. (2011). An open-label, prospective clinical study to evaluate the efficacy and safety of TLPL/AY/01/2008 in the management of functional constipation. Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2(3), 144–152.
  11. Phetkate, P., Kummalue, T., U-Pratya, Y., & Kietinun, S. (2020). Significant increase in cytotoxic T lymphocytes and natural killer cells by triphala: A clinical phase I study. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine.
  12. Srikugan, L., Drezdzon, M. K., & Peterson, C. Y. (2023). Anorectal emergencies. Surgical Clinics of North America, 103(6), 1153–1170.
  13. Jacobs, D. (2014). Clinical practice: Hemorrhoids. The New England Journal of Medicine, 371(10), 944–951.
  14. Gallo, G., Martellucci, J., Sturiale, A., Clerico, G., Milito, G., Marino, F., Cocorullo, G., Giordano, P., Mistrangelo, M., Trompetto, M., & Ratto, C. (2020). Consensus statement of the Italian Society of Colorectal Surgery (SICCR): Management and treatment of hemorrhoidal disease. Techniques in Coloproctology, 24(2), 145–164. doi:10.1007/s10151-020-02149-1.
  15. Albuquerque, A. (2016). Rubber band ligation of hemorrhoids: A guide for complications. World Journal of Gastrointestinal Surgery, 8(9), 614–620.
  16. American Society of Colon and Rectal Surgeons. (2022). The ASCRS Textbook of Colon and Rectal Surgery (4th ed.). Springer Nature.

Biên tập nội dung: Ashley Wright Nguyen.

Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Isabella Moore.

Isabella_Moore-Tiptory
Isabella Moore Bác sĩ đa khoa gia đình

Tốt nghiệp Duke University School of Medicine, có 12 năm kinh nghiệm khám nội khoa và chăm sóc sức khỏe định kỳ cho gia đình. Hiện làm việc tại Houston Methodist Hospital, nổi bật với phương pháp điều trị thực tế, dễ áp dụng lâu dài.

Updated on Ngày 15 tháng 09 năm 2026 (GMT +7)

Leave a comment

Please note, comments need to be approved before they are published.

Practical knowledge

Expert Q&A

In-depth analysis and practical advice from leading experts.

Trĩ nội độ 1 và độ 2 ở giai đoạn nhẹ hoàn toàn có thể kiểm soát và làm co búi trĩ hiệu quả bằng các biện pháp tự nhiên. Bằng cách điều chỉnh chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước và thay đổi thói quen đại tiện, triệu chứng đau rát hay chảy máu sẽ thuyên giảm đáng kể mà chưa cần phẫu thuật.

Người bệnh nên tăng cường thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, hoa quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt và uống từ 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày để làm mềm phân. Đồng thời, cần hạn chế tối đa đồ ăn cay nóng, thực phẩm nhiều dầu mỡ, rượu bia và đồ uống có caffeine nhằm tránh kích thích niêm mạc hậu môn.

Bạn nên đến cơ sở y tế thăm khám ngay khi gặp tình trạng đi ngoài ra máu kéo dài, búi trĩ sa ra ngoài không thể tự tụt vào, hoặc xuất hiện cơn đau rát dữ dội. Đây là các dấu hiệu cảnh báo bệnh trĩ đã tiến triển nặng hoặc có nguy cơ biến chứng, cần được bác sĩ chuyên khoa can thiệp kịp thời.

Commitment to providing truthful information

Disclaimer

The content on Tiptory is for informational purposes only, based on expertise and practical experience. We are not responsible for any risks arising from the application of this information. Readers are responsible for their own judgment and decisions.
Ashley_Wright_Nguyen-Tiptory
Rene_Lee_Nguyen-Tiptory
Sidney_Bailey_Hoang-Tiptory
Leigh_Kennedy_Ly-Tiptory
Rowan_Hudson_Le-Tiptory
Tiptory_Banner_3-Tiptory