Đi ngoài ra máu là bệnh gì? 4 nguyên nhân và cách chữa tại nhà

Đi ngoài ra máu (hay đại tiện ra máu tươi) là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe như bệnh trĩ, nứt hậu môn, viêm loét đại tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Việc nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng cách chữa đi ngoài ra máu tại nhà kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống sẽ giúp cải thiện hiệu quả và bảo vệ hệ tiêu hóa của bạn.
Sophia_Miller-Tiptory
Sophia Miller Nội dung được xác thực bởi chuyên gia
Đi ngoài ra máu là bệnh gì? 4 nguyên nhân và cách chữa tại nhà

Đi ngoài ra máu, đi cầu ra máu hay đại tiện ra máu tươi là tình trạng khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi máu xuất hiện đột ngột sau khi đi vệ sinh. Máu có thể liên quan đến những vấn đề khá phổ biến như trĩ hoặc nứt hậu môn, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý đường tiêu hóa cần được kiểm tra sớm. Vì vậy, tự điều trị theo triệu chứng mà chưa xác định nguyên nhân có thể khiến vấn đề bị bỏ sót.

Bài viết này, Tiptory giúp bạn hiểu đi ngoài ra máu do đâu, khi nào có thể là nguyên nhân nhẹ và khi nào cần đi khám. Chuyên gia cũng hướng dẫn những cách xử lý phù hợp theo từng nguyên nhân, giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe thay vì chỉ tìm cách cầm máu tạm thời.

Phần 1: Xác định nguyên nhân đi ngoài ra máu qua màu phân

Lưu ý 1: Phân biệt phân đen do chảy máu tiêu hóa

Kiểm tra màu sắc phân khi đi ngoài ra máu

  • Hãy chú ý nếu phân có màu đen, sẫm như hắc ín, đặc biệt khi phân dính, bóng hoặc có mùi rất khó chịu. Đây có thể là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa và cần được đánh giá y tế.

  • Phân đen do máu tiêu hóa được gọi là melena. Tình trạng này thường xảy ra khi máu xuất phát từ thực quản, dạ dày hoặc phần đầu của ruột non. Khi đi qua đường tiêu hóa, máu bị tiêu hóa và chuyển thành màu đen.

  • Một số nguyên nhân có thể gây đại tiện ra máu với phân đen gồm loét dạ dày, viêm niêm mạc dạ dày, tổn thương hoặc rách thực quản, bất thường mạch máu, giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày và tình trạng giảm hoặc mất nguồn cung cấp máu cho một phần ruột.

  • Dị vật hoặc tổn thương trong đường tiêu hóa cũng có thể gây chảy máu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào màu phân để tự xác định nguyên nhân.

Ghi nhớ đặc điểm phân để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán

  1. Quan sát màu sắc, độ đặc và hình dạng của phân trước khi xả nước nếu bạn nghi ngờ có máu.

  2. Ghi nhớ thời điểm bắt đầu xuất hiện phân đen hoặc đi ngoài ra máu, số lần xảy ra và lượng máu quan sát được.

  3. Thông báo cho bác sĩ nếu phân đen xuất hiện kèm đau bụng, chóng mặt, mệt lả, khó thở, nôn ra máu hoặc cảm giác choáng. Đây có thể là những dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp.

  4. Không nên nhầm mọi trường hợp phân đen với xuất huyết tiêu hóa. Một số thực phẩm, chất bổ sung sắt hoặc thuốc có thể làm phân chuyển màu. Tuy nhiên, nếu không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi phân có vẻ giống hắc ín, nên được nhân viên y tế đánh giá.

Đừng chỉ tìm cách xử lý triệu chứng

  • Đi cầu ra máu có nhiều nguyên nhân khác nhau và cách điều trị phụ thuộc vào vị trí cũng như nguyên nhân gây chảy máu.

  • Nếu bạn gặp đại tiện ra máu tươi, phân đen bất thường hoặc tình trạng chảy máu tái diễn, việc xác định nguyên nhân quan trọng hơn việc tự dùng thuốc cầm máu.

  • Khi cung cấp chính xác đặc điểm phân và các triệu chứng đi kèm, bạn có thể giúp bác sĩ nhanh chóng định hướng nguyên nhân và lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp.

Lưu ý 2: Phân đỏ thường do chảy máu tiêu hóa dưới

Nhận biết phân có màu đỏ

  • Nếu phân có màu đỏ tươi hoặc có máu đỏ rõ ràng, tình trạng này được gọi là hematochezia. Đây thường là dấu hiệu máu xuất phát từ phần thấp của đường tiêu hóa, chẳng hạn như đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn.

  • Đi ngoài ra máu, đặc biệt là đại tiện ra máu tươi, có thể biểu hiện dưới dạng máu phủ bên ngoài phân, nhỏ giọt sau khi đi vệ sinh hoặc xuất hiện trên giấy vệ sinh.

  • Màu máu và cách máu xuất hiện có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng không đủ để xác định chính xác nguyên nhân. Người bệnh vẫn cần được đánh giá dựa trên các triệu chứng đi kèm và tiền sử sức khỏe.

Các nguyên nhân có thể gây đi cầu ra máu

  • Trĩ hoặc nứt hậu môn: Đây là những nguyên nhân thường gặp, nhất là khi máu đỏ tươi xuất hiện sau khi rặn hoặc đi ngoài phân cứng.

  • Polyp hoặc ung thư đường tiêu hóa: Một số tổn thương ở đại tràng hoặc ruột non có thể gây chảy máu, đôi khi không gây đau rõ rệt.

  • Viêm ruột: Các bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có thể gây đi ngoài ra máu, thường kèm tiêu chảy, đau bụng hoặc mót rặn.

  • Viêm túi thừa: Các túi nhỏ hình thành ở thành đại tràng có thể bị viêm và chảy máu.

  • Nhiễm trùng đường ruột: Một số nhiễm trùng có thể gây tiêu chảy kèm máu, đau bụng và sốt.

  • Tổn thương hoặc dị vật: Chấn thương và dị vật trong đường tiêu hóa dưới cũng có thể gây xuất huyết.

  • Bất thường mạch máu: Rối loạn mạch máu hoặc tình trạng giảm nguồn cung cấp máu cho ruột có thể dẫn đến chảy máu.

Khi nào nên đi khám

  1. Nếu đại tiện ra máu tươi lặp lại hoặc lượng máu nhiều, nên đi khám để tìm nguyên nhân thay vì tự điều trị.

  2. Nếu chảy máu đi kèm đau bụng dữ dội, chóng mặt, ngất, yếu nhiều, tim đập nhanh hoặc da lạnh, cần được cấp cứu vì có thể liên quan đến mất máu đáng kể.

  3. Nếu đi cầu ra máu kéo dài hoặc kèm thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân không rõ nguyên nhân hay thiếu máu, nên được kiểm tra đường tiêu hóa sớm.

Không nên mặc định máu đỏ tươi là do trĩ

  • Trĩ là nguyên nhân phổ biến, nhưng đi ngoài ra máu cũng có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác.

  • Vì vậy, màu máu chỉ là một dấu hiệu định hướng. Để điều trị đúng, bác sĩ cần xác định vị trí và nguyên nhân gây chảy máu trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp.

Lưu ý 3: Không phải phân đỏ nào cũng là máu

Kiểm tra xem màu phân có thể đến từ thực phẩm hoặc thuốc

  • Không phải mọi trường hợp phân đỏ hoặc đen đều đồng nghĩa với đi ngoài ra máu. Một số thực phẩm, thuốc và chất bổ sung có thể làm thay đổi màu phân, khiến bạn dễ nhầm với đại tiện ra máu tươi.

  • Phân có màu bất thường sau khi ăn một số thực phẩm thường không đi kèm các dấu hiệu chảy máu khác. Tuy nhiên, chỉ dựa vào màu sắc bằng mắt thường không phải lúc nào cũng xác định chính xác được nguyên nhân.

Một số nguyên nhân có thể làm phân chuyển màu

  • Phân đen: Có thể liên quan đến cam thảo đen, viên sắt, thuốc chứa bismuth như Pepto-Bismol, củ dền hoặc quả việt quất. Trong khi đó, phân đen giống hắc ín, đặc biệt nếu có mùi bất thường, có thể là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa và cần được kiểm tra.

  • Phân đỏ: Củ dền và cà chua có thể khiến phân có màu đỏ hoặc đỏ sẫm, dễ bị nhầm với đi cầu ra máu.

  • Thuốc và thực phẩm: Nếu màu phân thay đổi ngay sau khi sử dụng một loại thuốc hoặc ăn thực phẩm có màu đậm, hãy ghi nhớ thông tin này để trao đổi với bác sĩ.

Làm gì khi không chắc đó có phải máu hay không

  1. Ghi nhớ những thực phẩm, thuốc hoặc chất bổ sung bạn đã sử dụng trong vài ngày gần đây.

  2. Quan sát xem màu bất thường có tiếp tục xuất hiện sau khi ngừng thực phẩm có khả năng gây đổi màu hay không.

  3. Nếu vẫn nghi ngờ đi ngoài ra máu, đặc biệt khi tình trạng lặp lại hoặc đi kèm đau bụng, chóng mặt, mệt mỏi hay thay đổi thói quen đại tiện, nên đi khám.

  4. Khi cần thiết, bác sĩ có thể kiểm tra mẫu phân để xác định có thực sự có máu hay không. Đây là cách đáng tin cậy hơn việc chỉ quan sát màu phân tại nhà.

Đừng tự kết luận chỉ dựa vào màu phân

  • Đi cầu ra máu có thể do nguyên nhân lành tính nhưng cũng có thể liên quan đến bệnh lý cần điều trị. Ngược lại, phân đỏ hoặc đen đôi khi chỉ là kết quả của thức ăn hoặc thuốc.

  • Vì vậy, nếu không thể xác định nguyên nhân, đặc biệt khi đại tiện ra máu tươi tái diễn, cách an toàn hơn là để nhân viên y tế đánh giá thay vì tự chẩn đoán.

Lưu ý 4: Kiểm tra thuốc có thể gây chảy máu tiêu hóa

Xem lại các loại thuốc đang sử dụng

  • Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao, dùng trong thời gian dài hoặc kết hợp với các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu khác.

  • Nếu bạn đang đi ngoài ra máu và sử dụng những loại thuốc này, không nên tự ý ngừng thuốc. Hãy trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguy cơ và xem có cần điều chỉnh thuốc hay không.

Nhóm thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu

  • Aspirin, warfarin và clopidogrel có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Đây là những thuốc thường được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị các vấn đề liên quan đến hình thành cục máu đông.

  • Nếu xuất hiện đi cầu ra máu, phân đen hoặc các dấu hiệu chảy máu bất thường khi đang dùng những thuốc này, cần thông báo cho bác sĩ.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

  • Một số thuốc NSAID như ibuprofen và naproxen có thể gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa và làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc ở người có các yếu tố nguy cơ.

  • Nếu đang dùng NSAID và xuất hiện đại tiện ra máu tươi, phân đen hoặc đau bụng bất thường, nên được nhân viên y tế đánh giá.

Làm gì khi nghi ngờ thuốc liên quan đến chảy máu

  1. Ghi lại tên thuốc, liều dùng, thời điểm bắt đầu sử dụng và tần suất dùng thuốc.

  2. Thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm bổ sung.

  3. Không tự ý ngừng aspirin, warfarin, clopidogrel hoặc thuốc chống đông khác vì việc ngừng đột ngột có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở một số người.

  4. Nếu đi ngoài ra máu nhiều, phân đen như hắc ín, nôn ra máu, chóng mặt, ngất hoặc yếu lả, cần được cấp cứu hoặc đánh giá y tế khẩn cấp.

Thuốc có thể làm thay đổi cách xử trí

  • Khi nguyên nhân đi cầu ra máu có liên quan đến thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh thuốc, liều dùng hoặc lựa chọn phương án điều trị khác dựa trên nguyên nhân chảy máu và bệnh lý nền.

  • Vì vậy, thay vì tự dừng thuốc khi thấy đại tiện ra máu tươi, hãy để bác sĩ đánh giá cả lợi ích của thuốc và nguy cơ chảy máu để lựa chọn hướng xử trí an toàn.

Phần 2: Đi ngoài ra máu khi nào cần gặp bác sĩ?

Lưu ý 1: Cung cấp đủ thông tin khi đi khám

Mô tả rõ tình trạng chảy máu

  • Khi đi ngoài ra máu hoặc đi cầu ra máu, hãy cố gắng ghi nhớ lượng máu và cách máu xuất hiện. Ví dụ, máu chỉ dính trên giấy vệ sinh, phủ bên ngoài phân hay hòa lẫn trong phân.

  • Nếu có thể, hãy cho bác sĩ biết máu có màu đỏ tươi, đỏ sẫm hay phân đen như hắc ín. Những đặc điểm này có thể giúp định hướng vị trí chảy máu trong đường tiêu hóa.

Cho biết thời điểm và diễn biến

  1. Tình trạng đại tiện ra máu tươi bắt đầu từ khi nào?

  2. Chảy máu xảy ra một lần hay lặp lại nhiều lần?

  3. Lượng máu có tăng dần hoặc xuất hiện thường xuyên hơn không?

  4. Có yếu tố nào xảy ra trước đó, chẳng hạn táo bón, rặn mạnh khi đi ngoài hoặc tiêu chảy kéo dài?

Thông báo về khả năng tổn thương hoặc dị vật

  • Hãy cho bác sĩ biết nếu gần đây bạn từng bị chấn thương vùng bụng hoặc hậu môn.

  • Nếu từng nuốt nhầm hoặc bị mắc dị vật, đặc biệt khi có triệu chứng bất thường sau đó, cần cung cấp thông tin này để bác sĩ đánh giá nguy cơ tổn thương đường tiêu hóa.

Nói rõ các triệu chứng đi kèm

  • Hãy thông báo nếu đi ngoài ra máu kèm đau bụng, buồn nôn, nôn, sốt hoặc tiêu chảy.

  • Những triệu chứng này có thể giúp bác sĩ phân biệt giữa nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn nhiễm trùng, viêm đường ruột hoặc các vấn đề khác ở hệ tiêu hóa.

Cho biết những thay đổi về cân nặng và sức khỏe

  • Nếu bị sụt cân không chủ ý, hãy nói rõ cho bác sĩ biết, đặc biệt khi tình trạng này xảy ra cùng với đi cầu ra máu kéo dài hoặc thay đổi thói quen đại tiện.

  • Cung cấp thông tin về các bệnh đang mắc, thuốc đang sử dụng và những thay đổi sức khỏe gần đây cũng giúp quá trình chẩn đoán chính xác hơn.

Chuẩn bị thông tin trước khi đi khám

  1. Ghi lại thời điểm xuất hiện máu và số lần xảy ra.

  2. Mô tả màu sắc, lượng máu và đặc điểm phân.

  3. Liệt kê các triệu chứng đi kèm như đau bụng, sốt, nôn hoặc tiêu chảy.

  4. Ghi lại những thuốc đang dùng và các thay đổi gần đây về chế độ ăn uống hoặc sức khỏe.

  5. Nếu tình trạng đi cầu ra máu tái diễn, hãy mang theo các thông tin này khi đi khám để bác sĩ có cơ sở đánh giá đầy đủ hơn.

Lưu ý 2: Khám trực tràng giúp tìm nguyên nhân chảy máu

Bác sĩ có thể cần khám trực tràng

  • Khi bạn đến khám vì đi ngoài ra máu, bác sĩ có thể thực hiện khám trực tràng bằng tay để kiểm tra vùng hậu môn và trực tràng.

  • Đây là một bước khám thường gặp khi đánh giá đi cầu ra máu và giúp bác sĩ tìm những bất thường có thể liên quan đến chảy máu.

Khám trực tràng được thực hiện như thế nào

  1. Bác sĩ sẽ giải thích thủ thuật và hướng dẫn bạn tư thế phù hợp.

  2. Bác sĩ đeo găng tay và sử dụng chất bôi trơn để đưa nhẹ một ngón tay vào trực tràng.

  3. Bác sĩ kiểm tra các bất thường như khối u, tổn thương, đau hoặc dấu hiệu có thể liên quan đến đại tiện ra máu tươi.

  4. Thủ thuật thường diễn ra trong thời gian ngắn. Bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu hoặc có cảm giác muốn đi ngoài, nhưng nhìn chung không gây đau đáng kể.

Hãy trao đổi nếu bạn cảm thấy lo lắng

  • Cảm giác ngại ngùng khi khám vùng hậu môn là hoàn toàn dễ hiểu, nhưng thông tin thu được có thể giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân đi ngoài ra máu.

  • Nếu cảm thấy đau hoặc quá khó chịu trong quá trình khám, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp.

  • Tùy triệu chứng và kết quả khám, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm hoặc phương pháp kiểm tra khác để xác định nguyên nhân chảy máu.

Lưu ý 3: Xét nghiệm giúp tìm nguyên nhân chảy máu

Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm

  • Nếu bạn đi ngoài ra máu, kết quả khám ban đầu chưa đủ để xác định nguyên nhân, bác sĩ có thể yêu cầu thêm xét nghiệm dựa trên vị trí nghi ngờ chảy máu và các triệu chứng đi kèm.

  • Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm dưới đây. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp với từng trường hợp.

Xét nghiệm máu

  • Xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá tình trạng thiếu máu và cung cấp thêm thông tin về mức độ ảnh hưởng của chảy máu.

  • Kết quả cũng có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể trước khi thực hiện các thủ thuật khác.

Chụp mạch máu

  • Bác sĩ có thể sử dụng chất cản quang kết hợp với hình ảnh X-quang để quan sát các mạch máu và tìm vị trí chảy máu trong một số trường hợp phù hợp.

  • Phương pháp này có thể được cân nhắc khi nghi ngờ đại tiện ra máu tươi liên quan đến bất thường mạch máu hoặc chảy máu đang diễn ra.

Các xét nghiệm hình ảnh đường tiêu hóa

  • Một số phương pháp chụp hình có thể giúp quan sát cấu trúc và thành của đường tiêu hóa.

  • Chụp CT ruột đa thì có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về thành ruột và các bất thường liên quan.

  • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng chất cản quang đường uống để hỗ trợ quan sát đường tiêu hóa trên hình ảnh X-quang.

Nội soi đại tràng

  • Nội soi đại tràng sử dụng một ống mềm có camera để quan sát trực tiếp bên trong đại tràng.

  • Phương pháp này có thể giúp tìm các nguyên nhân gây đi cầu ra máu như polyp, viêm, tổn thương niêm mạc hoặc các bất thường khác.

  • Khi cần thiết, bác sĩ có thể lấy mẫu mô hoặc xử lý một số tổn thương ngay trong quá trình nội soi.

Nội soi thực quản, dạ dày và tá tràng

  • Nội soi đường tiêu hóa trên, còn gọi là EGD, sử dụng ống nội soi đưa qua miệng để kiểm tra thực quản, dạ dày và tá tràng.

  • Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi bác sĩ nghi ngờ nguồn chảy máu nằm ở phần trên của đường tiêu hóa, chẳng hạn khi có phân đen như hắc ín.

Nội soi viên nang

  • Người bệnh nuốt một viên nang nhỏ có gắn camera. Viên nang di chuyển qua đường tiêu hóa và ghi lại hình ảnh bên trong.

  • Đây có thể là lựa chọn để quan sát ruột non, khu vực khó tiếp cận bằng các phương pháp nội soi thông thường.

Nội soi ruột non hỗ trợ bằng bóng

  • Kỹ thuật này sử dụng hệ thống nội soi chuyên dụng để tiếp cận những đoạn ruột non khó quan sát.

  • Bác sĩ có thể sử dụng phương pháp này khi cần tìm nguyên nhân đi ngoài ra máu mà các xét nghiệm trước đó chưa xác định được vị trí chảy máu.

Siêu âm nội soi

  • Siêu âm nội soi kết hợp đầu dò siêu âm với ống nội soi để tạo hình ảnh chi tiết hơn về thành đường tiêu hóa và các cấu trúc nằm gần đó.

  • Sóng âm tần số cao được sử dụng để tạo hình ảnh, giúp bác sĩ đánh giá một số tổn thương mà nội soi thông thường có thể khó phát hiện.

Nội soi mật tụy ngược dòng

  • ERCP kết hợp nội soi và X-quang để kiểm tra đường mật và ống tụy, đồng thời có thể hỗ trợ xử lý một số vấn đề liên quan đến các cơ quan này.

  • Đây không phải xét nghiệm thường quy cho mọi trường hợp đi ngoài ra máu, mà chỉ được thực hiện khi bác sĩ nghi ngờ bệnh lý phù hợp ở đường mật hoặc tuyến tụy.

Lựa chọn xét nghiệm theo nguyên nhân nghi ngờ

  1. Bác sĩ trước tiên đánh giá màu máu, lượng máu, triệu chứng đi kèm và kết quả khám.

  2. Sau đó xác định vị trí có khả năng chảy máu trong đường tiêu hóa.

  3. Dựa trên thông tin này, bác sĩ lựa chọn xét nghiệm hoặc phương pháp nội soi phù hợp.

  4. Nếu đại tiện ra máu tươi tái diễn hoặc nguyên nhân chưa rõ, có thể cần kết hợp nhiều phương pháp để xác định chính xác nguồn chảy máu.

Không nên tự chọn xét nghiệm

  • Mỗi phương pháp có mục đích, ưu điểm và giới hạn riêng. Vì vậy, khi đi ngoài ra máu, người bệnh không nên tự yêu cầu hoặc tự lựa chọn xét nghiệm chỉ dựa trên màu máu.

  • Việc xác định đúng vị trí và nguyên nhân chảy máu là bước quan trọng để bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp, thay vì chỉ xử lý triệu chứng tạm thời.

Phần 3: Cách chữa đi ngoài ra máu hiệu quả và an toàn

Cách 1: Một số nguyên nhân nhẹ có thể tự hồi phục

Theo dõi và chăm sóc đúng cách khi nguyên nhân nhẹ

  • Một số trường hợp đi ngoài ra máu có thể cải thiện khi cơ thể có thời gian hồi phục, nhưng điều quan trọng là phải xác định hoặc được bác sĩ đánh giá nguyên nhân trước khi chỉ theo dõi tại nhà.

  • Nếu chảy máu kéo dài, tái diễn hoặc xuất hiện với lượng nhiều, không nên tiếp tục tự chăm sóc mà cần đi khám để tìm nguyên nhân.

Trĩ có thể cải thiện với chăm sóc phù hợp

  • Trĩ có thể gây máu đỏ tươi khi đi đại tiện, kèm ngứa, đau hoặc cảm giác khó chịu quanh hậu môn.

  • Tránh rặn mạnh và hạn chế ngồi lâu trên bồn cầu có thể giúp giảm áp lực lên vùng hậu môn.

  • Bổ sung đủ chất xơ và uống đủ nước giúp phân mềm hơn, từ đó giảm tình trạng phải rặn khi đi cầu.

Nứt hậu môn cần thời gian để lành

  • Nứt hậu môn là một vết rách nhỏ ở vùng da quanh hậu môn, thường gây đau khi đi đại tiện và có thể xuất hiện đại tiện ra máu tươi.

  • Nhiều trường hợp có thể lành trong vài tuần nếu hạn chế táo bón và tránh làm tổn thương vùng hậu môn thêm.

  • Nếu đau hoặc chảy máu kéo dài, cần đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.

Nhiễm trùng đường tiêu hóa cần chú ý bù nước

  • Một số trường hợp viêm dạ dày-ruột do virus hoặc vi khuẩn có thể tự cải thiện.

  • Khi bị tiêu chảy, đặc biệt nếu kèm đi cầu ra máu, việc bổ sung đủ nước và chất điện giải rất quan trọng để hạn chế mất nước.

  • Không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy trong mọi trường hợp, đặc biệt khi tiêu chảy có máu hoặc sốt, nếu chưa được nhân viên y tế tư vấn.

Tăng chất xơ để giảm rặn khi đi ngoài

  • Chế độ ăn ít chất xơ có thể khiến phân cứng, làm bạn phải rặn nhiều hơn và tăng nguy cơ kích thích hoặc tổn thương vùng hậu môn.

  • Bổ sung chất xơ từ rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp phân mềm và dễ đi hơn.

  • Tăng chất xơ từ từ và uống đủ nước để hệ tiêu hóa có thời gian thích nghi.

Theo dõi dấu hiệu bất thường

  1. Nếu đi ngoài ra máu nhẹ và đã được xác định là do nguyên nhân lành tính, hãy ưu tiên làm mềm phân và tránh rặn.

  2. Theo dõi lượng máu và tần suất xuất hiện trong những lần đi đại tiện tiếp theo.

  3. Nếu đi cầu ra máu nhiều hơn, kéo dài hoặc tái diễn, nên đi khám để tìm nguyên nhân.

  4. Nếu chảy máu kèm chóng mặt, ngất, yếu lả, đau bụng dữ dội hoặc phân đen như hắc ín, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Không nên xem mọi trường hợp chảy máu là vấn đề nhỏ

  • Trĩ và nứt hậu môn là những nguyên nhân thường gặp, nhưng đại tiện ra máu tươi cũng có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác.

  • Vì vậy, việc để tình trạng nhẹ tự hồi phục chỉ phù hợp khi nguyên nhân đã được đánh giá và không có dấu hiệu cảnh báo.

Cách 2: Điều trị nhiễm trùng theo chỉ định bác sĩ

Dùng kháng sinh khi nguyên nhân phù hợp

  • Một số trường hợp nhiễm khuẩn đường tiêu hóa cần điều trị bằng kháng sinh, nhưng không phải mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều cần dùng thuốc này.

  • Với viêm túi thừa, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh tùy mức độ bệnh, tình trạng toàn thân và nguy cơ biến chứng.

  • Kháng sinh giúp kiểm soát vi khuẩn liên quan đến tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng tại các túi nhỏ hình thành trên thành đại tràng.

Không tự mua kháng sinh để trị đi cầu ra máu

  • Đi cầu ra máu có thể do trĩ, nứt hậu môn, viêm ruột, polyp, nhiễm trùng hoặc nhiều nguyên nhân khác. Dùng kháng sinh không đúng nguyên nhân có thể không giúp cải thiện và còn làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.

  • Chỉ sử dụng kháng sinh theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời dùng đúng liều và thời gian được chỉ định.

Chế độ ăn có thể được điều chỉnh trong giai đoạn cấp

  • Trong một số trường hợp viêm túi thừa cấp, bác sĩ có thể hướng dẫn chế độ ăn lỏng hoặc ít chất xơ trong thời gian ngắn tùy triệu chứng và khả năng dung nạp.

  • Mục tiêu là giúp hệ tiêu hóa giảm gánh nặng trong giai đoạn cấp, sau đó từng bước trở lại chế độ ăn phù hợp khi tình trạng cải thiện.

  • Không nên tự nhịn ăn kéo dài chỉ vì đại tiện ra máu. Nhu cầu dinh dưỡng và lượng thức ăn phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân cũng như mức độ bệnh.

Theo dõi diễn biến sau điều trị

  1. Dùng thuốc đúng theo hướng dẫn và tái khám nếu bác sĩ yêu cầu.

  2. Theo dõi tình trạng đau bụng, sốt, tiêu chảy và lượng máu khi đi ngoài.

  3. Nếu đi ngoài ra máu tăng lên, đau bụng dữ dội, sốt cao, nôn nhiều, chóng mặt hoặc yếu lả, cần được đánh giá y tế sớm.

  4. Nếu đại tiện ra máu tươi tiếp tục tái diễn dù các triệu chứng nhiễm trùng đã giảm, cần trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân khác.

Điều trị phải dựa trên nguyên nhân

  • Kháng sinh chỉ là một phần trong điều trị một số bệnh lý nhiễm khuẩn. Với đi cầu ra máu, bước quan trọng nhất vẫn là xác định nguồn chảy máu và nguyên nhân gây bệnh.

  • Không nên xem kháng sinh là cách xử lý chung cho mọi trường hợp chảy máu khi đi đại tiện.

Cách 3: Nội soi có thể giúp cầm máu tiêu hóa

Điều trị tổn thương gây chảy máu qua nội soi

  • Khi đi ngoài ra máu do loét, mạch máu bất thường hoặc tổn thương mô trong đường tiêu hóa, bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật can thiệp qua nội soi để kiểm soát nguồn chảy máu.

  • Phương pháp được lựa chọn phụ thuộc vào vị trí, mức độ chảy máu và đặc điểm của tổn thương.

Dùng nhiệt để cầm máu

  • Đầu dò nhiệt qua nội soi sử dụng nhiệt để làm đông và kiểm soát mạch máu đang chảy máu.

  • Kỹ thuật này có thể được sử dụng trong một số trường hợp xuất huyết do loét tiêu hóa.

Dùng nhiệt lạnh để xử lý mạch máu bất thường

  • Kỹ thuật áp lạnh nội soi sử dụng nhiệt độ rất thấp để tác động lên các mạch máu bất thường gây chảy máu.

  • Bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp này dựa trên vị trí và đặc điểm của tổn thương.

Sử dụng kẹp nội soi

  • Kẹp nội soi có thể được đặt trực tiếp lên vùng tổn thương hoặc mạch máu đang chảy máu để đóng và kiểm soát nguồn xuất huyết.

  • Đây là một trong những kỹ thuật cầm máu cơ học được sử dụng trong điều trị xuất huyết đường tiêu hóa.

Tiêm chất keo để bịt mạch máu

  • Trong một số trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể tiêm chất keo y tế qua nội soi để làm kín mạch máu đang chảy máu.

  • Kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ có chuyên môn và được thực hiện trong môi trường y tế có đầy đủ phương tiện kiểm soát xuất huyết.

Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp

  1. Xác định vị trí và nguyên nhân gây đại tiện ra máu tươi hoặc chảy máu tiêu hóa.

  2. Đánh giá kích thước, vị trí và mức độ chảy máu của tổn thương.

  3. Lựa chọn phương pháp cầm máu qua nội soi phù hợp, có thể sử dụng một kỹ thuật hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật.

  4. Theo dõi sau can thiệp để phát hiện sớm tình trạng chảy máu tái phát.

Không phải trường hợp đi cầu ra máu nào cũng cần nội soi can thiệp

  • Nội soi điều trị chủ yếu được sử dụng khi xác định có tổn thương cần can thiệp. Nếu đi ngoài ra máu do nguyên nhân khác, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị hoàn toàn khác.

  • Vì vậy, không nên tự xác định phương pháp điều trị chỉ dựa vào màu máu hoặc triệu chứng. Chẩn đoán đúng nguyên nhân là nền tảng để kiểm soát chảy máu an toàn và hiệu quả.

Cách 4: Khi nào chảy máu cần phẫu thuật?

Phẫu thuật được cân nhắc khi chảy máu nặng hoặc tái phát

  • Không phải mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều cần phẫu thuật. Đây thường là lựa chọn khi nguyên nhân gây chảy máu nghiêm trọng, tái diễn hoặc không thể kiểm soát bằng thuốc và các phương pháp can thiệp khác.

  • Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ mất máu, nguyên nhân, vị trí tổn thương và tình trạng sức khỏe tổng thể trước khi quyết định có cần phẫu thuật hay không.

Rò hậu môn có thể cần phẫu thuật

  • Rò hậu môn là một đường thông bất thường hình thành giữa ống hậu môn hoặc trực tràng và vùng da xung quanh hậu môn.

  • Tình trạng này có thể xuất hiện sau khi áp xe quanh hậu môn bị vỡ và thường không tự lành hoàn toàn.

  • Tùy vị trí và mức độ rò, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp để xử lý đường rò và giảm nguy cơ tái phát.

Viêm túi thừa tái phát có thể cần can thiệp

  • Viêm túi thừa tái phát có thể gây đau bụng, rối loạn đại tiện và trong một số trường hợp có chảy máu tiêu hóa.

  • Nếu bệnh tái diễn nhiều lần hoặc xuất hiện biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng bị tổn thương.

  • Quyết định phẫu thuật cần dựa trên từng trường hợp thay vì chỉ dựa vào số lần bệnh tái phát.

Polyp đường ruột có thể cần được loại bỏ

  • Polyp đại tràng là những khối mô nhỏ phát triển trên niêm mạc đại tràng. Phần lớn polyp không phải ung thư, nhưng một số loại có khả năng tiến triển thành ung thư theo thời gian.

  • Nhiều polyp có thể được phát hiện và loại bỏ ngay trong quá trình nội soi, không nhất thiết phải phẫu thuật mở.

  • Việc loại bỏ polyp giúp ngăn ngừa một số nguy cơ lâu dài và có thể giải quyết nguồn chảy máu trong những trường hợp phù hợp.

Khi nào cần đánh giá y tế khẩn cấp

  1. Nếu đại tiện ra máu tươi với lượng nhiều hoặc chảy máu liên tục, cần được đánh giá y tế ngay.

  2. Nếu chảy máu kèm chóng mặt, ngất, tim đập nhanh, yếu lả hoặc da lạnh, có thể là dấu hiệu mất máu đáng kể.

  3. Nếu đi cầu ra máu tái diễn, không nên chỉ chờ tự khỏi mà cần tìm nguyên nhân.

  4. Phẫu thuật chỉ được thực hiện khi lợi ích vượt qua nguy cơ và các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn không phù hợp hoặc không đủ hiệu quả.

Điều trị cần đi từ nguyên nhân đến phương pháp

  • Đi ngoài ra máu là một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt. Vì vậy, cách điều trị có thể rất khác nhau giữa trĩ, polyp, viêm túi thừa, rò hậu môn và các bệnh lý khác.

  • Nếu chảy máu nghiêm trọng hoặc tái phát, việc xác định chính xác nguyên nhân sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phương án phù hợp, từ điều trị nội khoa, nội soi can thiệp đến phẫu thuật khi thực sự cần thiết.

Cách 5: Thuốc giảm axit có thể hỗ trợ điều trị

Trao đổi với bác sĩ nếu chảy máu liên quan đến loét hoặc viêm dạ dày

  • Nếu đi ngoài ra máu hoặc phân đen được xác định có liên quan đến loét dạ dày hoặc viêm dạ dày, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc làm giảm tiết axit để hỗ trợ điều trị tổn thương niêm mạc.

  • Hai nhóm thuốc thường được sử dụng gồm thuốc chẹn thụ thể histamine H2thuốc ức chế bơm proton (PPI) như omeprazole.

  • Việc lựa chọn thuốc, liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây loét hoặc viêm, mức độ tổn thương và các thuốc khác mà người bệnh đang sử dụng.

Omeprazole giúp giảm lượng axit trong dạ dày

  • Omeprazole thuộc nhóm PPI, có tác dụng làm giảm sản xuất axit dạ dày.

  • Khi lượng axit giảm, niêm mạc dạ dày và tá tràng có điều kiện hồi phục tốt hơn, đồng thời giảm nguy cơ tổn thương tiếp tục gây chảy máu.

  • Tuy nhiên, omeprazole không phải thuốc điều trị cho mọi nguyên nhân đi cầu ra máu.

Thuốc chẹn H2 cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp

  • Thuốc chẹn H2 làm giảm tiết axit bằng cách tác động lên thụ thể histamine H2 tại tế bào dạ dày.

  • Bác sĩ có thể cân nhắc nhóm thuốc này tùy vào nguyên nhân, mức độ bệnh và đáp ứng điều trị.

Không tự dùng thuốc để che lấp triệu chứng chảy máu

  1. Nếu đại tiện ra máu tươi, cần xác định nguyên nhân trước khi tự dùng thuốc giảm axit.

  2. Nếu phân đen, đau bụng, nôn ra máu hoặc có dấu hiệu mất máu, cần được đánh giá y tế thay vì chỉ dùng thuốc giảm axit tại nhà.

  3. Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng để tránh tương tác thuốc và lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

  4. Nếu bác sĩ kê thuốc, hãy dùng đúng liều và thời gian được hướng dẫn, đồng thời tái khám khi cần.

Điều trị nguyên nhân vẫn là ưu tiên

  • Thuốc giảm axit có thể đóng vai trò quan trọng khi chảy máu liên quan đến loét hoặc viêm dạ dày, nhưng đi ngoài ra máu còn có thể xuất phát từ đại tràng, trực tràng, hậu môn hoặc các nguyên nhân khác.

  • Vì vậy, nếu đi cầu ra máu kéo dài hoặc tái diễn, không nên chỉ dựa vào thuốc giảm axit mà cần tìm đúng nguồn chảy máu để điều trị phù hợp.

Cách 6: Bổ sung sắt khi chảy máu gây thiếu máu

Kiểm tra thiếu máu nếu mất máu kéo dài

  • Đi ngoài ra máu nhiều hoặc kéo dài có thể khiến cơ thể mất sắt và dẫn đến thiếu máu, đặc biệt khi tình trạng chảy máu tái diễn.

  • Các dấu hiệu có thể gặp gồm mệt mỏi, chóng mặt, choáng váng, yếu sức, da nhợt hoặc hụt hơi khi vận động.

  • Nếu xuất hiện những triệu chứng này cùng với đi cầu ra máu, nên đi khám và thực hiện xét nghiệm máu để xác định có thiếu máu hay không.

Bổ sung sắt khi có chỉ định

  • Nếu xét nghiệm xác nhận thiếu máu do thiếu sắt, bác sĩ có thể chỉ định thuốc bổ sung sắt để bù lại lượng sắt đã mất và hỗ trợ cơ thể tạo hồng cầu.

  • Không nên tự dùng sắt chỉ vì thấy đại tiện ra máu tươi. Thiếu máu có nhiều nguyên nhân và việc bổ sung sắt cần dựa trên kết quả xét nghiệm cũng như đánh giá của bác sĩ.

  • Sắt không giải quyết được nguyên nhân gây chảy máu. Nếu tình trạng mất máu vẫn tiếp diễn, việc quan trọng là tìm và điều trị nguồn chảy máu.

Theo dõi đáp ứng điều trị

  1. Thực hiện xét nghiệm máu theo chỉ định để đánh giá tình trạng thiếu máu và dự trữ sắt.

  2. Nếu được kê sắt, sử dụng đúng liều và thời gian bác sĩ hướng dẫn.

  3. Thông báo nếu xuất hiện tác dụng phụ như buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc phân sẫm màu.

  4. Tái khám theo lịch để đánh giá tình trạng thiếu máu và xác định liệu nguyên nhân chảy máu đã được kiểm soát hay chưa.

Khi nào cần đi khám sớm

  • Nếu đi ngoài ra máu nhiều, chảy máu liên tục hoặc kèm chóng mặt dữ dội, ngất, yếu lả, khó thở hay tim đập nhanh, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

  • Nếu đi cầu ra máu lặp lại dù lượng máu ít, cũng không nên bỏ qua vì mất máu kéo dài có thể âm thầm dẫn đến thiếu máu.

Ưu tiên xử lý cả mất máu và nguyên nhân

  • Bổ sung sắt chỉ giải quyết hậu quả của thiếu máu do mất sắt, không thay thế việc tìm nguyên nhân gây đại tiện ra máu tươi.

  • Điều trị hiệu quả cần đồng thời kiểm soát nguồn chảy máu và phục hồi lượng sắt khi cơ thể thực sự bị thiếu hụt.

Cách 7: Điều trị ung thư ruột theo từng giai đoạn

Điều trị cần dựa trên vị trí và giai đoạn bệnh

  • Nếu đi ngoài ra máu được xác định liên quan đến ung thư đại trực tràng hoặc ung thư ruột, kế hoạch điều trị cần được xây dựng dựa trên vị trí khối u, giai đoạn bệnh, đặc điểm tế bào ung thư và sức khỏe tổng thể.

  • Không phải trường hợp đi cầu ra máu nào cũng là ung thư. Tuy nhiên, nếu chảy máu kéo dài hoặc tái diễn, đặc biệt kèm thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân không chủ ý hoặc thiếu máu, cần được kiểm tra để loại trừ nguyên nhân nghiêm trọng.

Phẫu thuật loại bỏ khối u

  • Phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị chính đối với nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng còn khu trú.

  • Bác sĩ có thể loại bỏ khối u cùng một phần mô hoặc đoạn ruột liên quan, sau đó nối lại đường tiêu hóa khi phù hợp.

  • Với một số trường hợp, phẫu thuật còn được sử dụng để giảm triệu chứng hoặc xử lý biến chứng của bệnh.

Hóa trị

  • Hóa trị sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư.

  • Tùy giai đoạn, hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật hoặc trong điều trị bệnh đã lan rộng.

  • Việc lựa chọn thuốc và phác đồ phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của khối u.

Xạ trị

  • Xạ trị sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư tại vùng điều trị.

  • Xạ trị được sử dụng thường xuyên hơn trong một số trường hợp ung thư trực tràng, đặc biệt khi cần giảm nguy cơ bệnh tái phát tại vùng chậu.

  • Không phải tất cả người bệnh ung thư ruột đều cần xạ trị.

Thuốc điều trị ung thư

  • Một số người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc miễn dịch, tùy đặc điểm sinh học và xét nghiệm phân tử của khối u.

  • Những phương pháp này có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các phương pháp khác khi phù hợp.

Điều trị theo kế hoạch của bác sĩ chuyên khoa

  1. Xác định chính xác vị trí và loại ung thư.

  2. Đánh giá giai đoạn bệnh bằng các xét nghiệm cần thiết.

  3. Kiểm tra một số đặc điểm phân tử của khối u khi cần để lựa chọn thuốc phù hợp.

  4. Xây dựng phác đồ có thể kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch.

  5. Theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và nguy cơ tái phát.

Không nên trì hoãn khi có dấu hiệu cảnh báo

  • Đại tiện ra máu tươi không đồng nghĩa với ung thư, nhưng cũng không nên tự cho rằng nguyên nhân chỉ là trĩ.

  • Nếu đi ngoài ra máu tái diễn, kèm thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân không chủ ý, đau bụng kéo dài hoặc thiếu máu, hãy đi khám để tìm nguyên nhân.

  • Nếu ung thư được phát hiện, điều trị càng sớm và đúng giai đoạn càng giúp bác sĩ có nhiều lựa chọn kiểm soát bệnh hơn.

Nguồn tham khảo

  1. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Gastrointestinal bleeding: Definition & facts. Bethesda, MD: National Institutes of Health; 2024.
  2. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Gastrointestinal bleeding: Symptoms & causes. Bethesda, MD: National Institutes of Health; 2024.
  3. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Gastrointestinal bleeding: Diagnosis. Bethesda, MD: National Institutes of Health; 2024.
  4. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Gastrointestinal bleeding: Treatment. Bethesda, MD: National Institutes of Health; 2024.
  5. Laine L, Barkun AN, Saltzman JR, Martel M, Leontiadis GI. ACG Clinical Guideline: Upper Gastrointestinal and Ulcer Bleeding. The American Journal of Gastroenterology. 2021;116(5):899–917. doi:10.14309/ajg.0000000000001245.
  6. Sengupta N, Feuerstein JD, Jairath V, Shergill A, Strate LL, Wong RJ, Wan D. Management of Patients With Acute Lower Gastrointestinal Bleeding: An Updated ACG Guideline. The American Journal of Gastroenterology. 2023;118(2):208–231. doi:10.14309/ajg.0000000000002130.
  7. American College of Gastroenterology. ACG Clinical Guidelines: Management of Patients With Acute Lower Gastrointestinal Bleeding. Bethesda, MD: American College of Gastroenterology; 2023.
  8. Abraham NS, Barkun AN, Sauer BG, et al. American College of Gastroenterology-Canadian Association of Gastroenterology Clinical Practice Guideline: Management of Anticoagulants and Antiplatelets During Acute Gastrointestinal Bleeding and the Periendoscopic Period. The American Journal of Gastroenterology. 2022;117(4):542–558.
  9. Peery AF, Crockett SD, Murphy CC, et al. Burden and Cost of Gastrointestinal, Liver, and Pancreatic Diseases in the United States: Update 2021. Gastroenterology. 2022;162(2):621–644.
  10. Strate LL, Gralnek IM. Management of Patients With Acute Lower Gastrointestinal Bleeding. The American Journal of Gastroenterology. 2016;111(4):459–474.
  11. National Cancer Institute. Colon Cancer Treatment (PDQ®)–Patient Version. Bethesda, MD: National Institutes of Health.
  12. National Cancer Institute. Rectal Cancer Treatment (PDQ®)–Patient Version. Bethesda, MD: National Institutes of Health.
  13. American Society of Colon and Rectal Surgeons. Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum. Arlington, VA: American Society of Colon and Rectal Surgeons.
  14. American Society of Colon and Rectal Surgeons. Clinical Practice Guidelines for the Management of Anal Fissures. Diseases of the Colon & Rectum. Arlington, VA: American Society of Colon and Rectal Surgeons.
  15. American Gastroenterological Association. Clinical Practice Guidelines on the Medical Management of Colonic Diverticulitis. Gastroenterology. Bethesda, MD: American Gastroenterological Association.

Biên tập nội dung: Lesley Collins Tran.

Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Sophia Miller.

Sophia_Miller-Tiptory
Sophia Miller Tiến sĩ, Bác sĩ đa khoa

Sở hữu học vị MD tại Johns Hopkins University, hơn 15 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh và tư vấn sức khỏe dự phòng. Hiện làm việc tại Cleveland Clinic, chuyên hỗ trợ bệnh nhân quản lý sức khỏe toàn diện theo từng giai đoạn tuổi.

Cập nhật: Ngày 26 tháng 08 năm 2026 (GMT +7)

Hãy để lại bình luận!

Xin lưu ý, nội dung bình luận cần được kiểm duyệt trước khi đăng.

Tri thức thực tế

Hỏi đáp chuyên gia

Phân tích sâu sắc, lời khuyên thực tiễn từ chuyên gia hàng đầu.

Đi ngoài ra máu do nứt hậu môn nhẹ hoặc táo bón ngắn hạn có thể tự khỏi khi thay đổi chế độ ăn. Tuy nhiên, nếu xuất phát từ bệnh trĩ, viêm đại tràng hay polyp, tình trạng này không thể tự khỏi và cần điều trị y tế kịp thời.

Đi ngoài ra máu tươi không đau thường là dấu hiệu của bệnh trĩ nội giai đoạn đầu hoặc polyp đại trực tràng. Ngoài ra, triệu chứng này cũng có thể cảnh báo các tổn thương niêm mạc hoặc nguy cơ ung thư đại trực tràng cần được kiểm tra sớm.

Bạn cần đi khám ngay nếu đi ngoài ra máu kéo dài trên 2 ngày, máu chảy nhiều, phân có màu đen như hắc ín, hoặc đi kèm các triệu chứng nguy hiểm như đau bụng dữ dội, sốt, chóng mặt, sút cân bất thường và cơ thể mệt mỏi.

Cam kết thông tin trung thực

Tuyên bố trách nhiệm

Nội dung trên Tiptory chỉ mang tính tham khảo. Chúng tôi không chịu trách nhiệm với rủi ro phát sinh khi áp dụng thông tin. Người đọc cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.
Ashley_Wright_Nguyen-Tiptory
Rene_Lee_Nguyen-Tiptory
Sidney_Bailey_Hoang-Tiptory
Leigh_Kennedy_Ly-Tiptory
Rowan_Hudson_Le-Tiptory
Tiptory_Banner_3-Tiptory