Dấu hiệu bị trĩ nội giai đoạn đầu: 5 cách nhận biết sớm và chính xác

Ở giai đoạn đầu, dấu hiệu bị trĩ nội thường diễn tiến khá âm thầm và dễ bị bỏ qua. Bạn có thể chú ý nhận biết sớm qua tình trạng đi ngoài ra máu đỏ tươi không đau, cảm giác vướng víu hoặc ẩm ướt khó chịu hậu môn. Việc chủ động theo dõi và đi khám trĩ nội kịp thời giúp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả hơn.

Joseph_Bennett-Tiptory
Joseph Bennett Nội dung được xác thực bởi chuyên gia
Dấu hiệu bị trĩ nội giai đoạn đầu: 5 cách nhận biết sớm và chính xác

Trĩ nội âm thầm hơn nhiều người nghĩ: búi trĩ nằm bên trong trực tràng nên thường không nhìn thấy, không sờ thấy và ít gây đau ở giai đoạn đầu. Theo Viện Quốc gia Hoa Kỳ về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận, khoảng 1 trong 20 người mắc bệnh trĩ; tỷ lệ này lên tới gần 50% ở người trên 50 tuổi. Vì vậy, những biểu hiện như đi ngoài ra máu đỏ tươi, khó chịu khi đại tiện hoặc có khối sa ra ngoài rất dễ bị bỏ qua. Bài viết này, Tiptory sẽ giúp bạn hiểu rõ dấu hiệu bị trĩ, biết cách nhận biết trĩ nội sớm và xác định khi nào cần đi khám, bởi chảy máu trực tràng không phải lúc nào cũng do trĩ.

Dấu hiệu nhận biết trĩ nội

Quan sát tình trạng chảy máu khi đại tiện

  • Dấu hiệu bị trĩ thường gặp nhất là máu đỏ tươi bám trên giấy vệ sinh, phủ ngoài phân hoặc nhỏ vào bồn cầu sau khi đi tiêu.

  • Chảy máu do trĩ nội thường không đau. Tuy nhiên, mức độ chảy máu không phản ánh chính xác mức độ nặng của bệnh.

Chú ý cảm giác vướng hoặc búi trĩ sa ra ngoài

  • Trĩ nội nhẹ thường nằm kín trong ống hậu môn nên người bệnh khó nhìn hoặc sờ thấy.

  • Khi bệnh tiến triển, búi trĩ có thể lòi ra lúc đại tiện, gây cảm giác vướng, khó chịu, ngứa hoặc ẩm quanh hậu môn.

  • Cảm giác chưa đi tiêu hết có thể xuất hiện nhưng không phải dấu hiệu đặc hiệu. Riêng cảm giác đầy bàng quang không được xem là triệu chứng điển hình của bệnh trĩ; người bệnh nên đi khám nếu tình trạng này kéo dài.

Không tự kết luận chỉ dựa vào máu trong phân

  • Chảy máu trực tràng còn có thể liên quan đến nứt hậu môn, viêm ruột, polyp hoặc ung thư đại trực tràng.

  • Cách nhận biết trĩ nội đáng tin cậy là đến cơ sở y tế để được khám hậu môn – trực tràng; bác sĩ có thể chỉ định soi hậu môn hoặc những kiểm tra phù hợp khác.

  • Cần đi khám sớm nếu chảy máu tái diễn, máu nhiều, phân đen, chóng mặt, mệt bất thường, sụt cân, đau bụng hoặc thói quen đại tiện thay đổi kéo dài.

Phần 1: Cách nhận biết dấu hiệu bị trĩ sớm

Cách 1: Chảy máu có thể là dấu hiệu trĩ nội

Quan sát máu sau khi đại tiện

  • Chảy máu không đau là một trong những dấu hiệu trĩ nội thường gặp nhất.

  • Máu thường có màu đỏ tươi, xuất hiện trên giấy vệ sinh, bám ngoài phân hoặc nhỏ vào bồn cầu.

  • Trĩ nội chảy máu thường xảy ra khi phân cứng hoặc động tác rặn làm tổn thương bề mặt búi trĩ. Tuy nhiên, chỉ dựa vào màu sắc hay lượng máu chưa thể xác định nguyên nhân.

Không mặc định máu trong phân là do trĩ

  • Máu hoặc chất nhầy trong phân còn có thể liên quan đến nứt hậu môn, polyp, viêm ruột, ung thư hậu môn hoặc ung thư đại trực tràng.

  • Chất nhầy không phải dấu hiệu bị trĩ đặc hiệu. Nếu tình trạng này lặp lại, người bệnh không nên tự mua thuốc trĩ để điều trị khi chưa rõ nguyên nhân.

  • Đặc biệt, người trên 45 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng cần chủ động trao đổi với bác sĩ về việc tầm soát.

Theo dõi và đi khám đúng thời điểm

  1. Ghi nhận màu máu, lượng máu, số lần xuất hiện và máu nằm ngoài hay trộn lẫn trong phân.

  2. Theo dõi thêm các biểu hiện như đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện, phân nhỏ kéo dài, mệt mỏi hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

  3. Đi khám nếu chảy máu tái diễn, bởi cách nhận biết trĩ nội chính xác thường cần khám hậu môn – trực tràng và có thể phải soi hậu môn.

  4. Đến cơ sở y tế ngay nếu máu chảy nhiều, phân đen như hắc ín, choáng váng, ngất hoặc khó thở. Đây có thể là dấu hiệu mất máu hoặc xuất huyết tiêu hóa cần xử trí sớm.

Cách 2: Đại tiện xong vẫn thấy chưa hết

Nhận biết cảm giác đi ngoài chưa hết

  • Sau khi đại tiện, người bệnh vẫn có cảm giác còn phân mắc ở hậu môn hoặc muốn tiếp tục đi ngoài dù không còn phân.

  • Tình trạng này có thể xuất hiện khi búi trĩ nội phồng lên hoặc sa xuống, tạo cảm giác vướng giống như phân còn kẹt trong ống hậu môn.

  • Theo Hiệp hội Phẫu thuật Đại trực tràng Hoa Kỳ, cảm giác phân “mắc lại” thường liên quan rõ hơn đến trĩ nội sa búi, thay vì trĩ nội nhẹ chưa sa.

Không tiếp tục rặn để cố đi hết

  • Ngồi lâu và rặn mạnh làm tăng áp lực lên tĩnh mạch hậu môn, khiến búi trĩ dễ sưng, chảy máu hoặc sa nhiều hơn.

  • Nếu không tiếp tục đi được, hãy rời nhà vệ sinh và thử lại khi cơ thể xuất hiện nhu cầu tự nhiên.

  • Giữ phân mềm bằng cách bổ sung chất xơ, uống đủ nước và vận động thường xuyên có thể giúp giảm táo bón và hạn chế rặn khi đại tiện.

Không xem đây là dấu hiệu đặc hiệu của trĩ

  • Cảm giác đại tiện không hết còn có thể liên quan đến táo bón, rối loạn cơ sàn chậu, viêm trực tràng, sa trực tràng hoặc một số bệnh lý đại trực tràng khác.

  • Vì vậy, dấu hiệu này chỉ hỗ trợ nhận biết trĩ nội, không đủ để tự chẩn đoán bệnh.

  • Nên đi khám nếu triệu chứng kéo dài, tái diễn hoặc đi kèm đại tiện ra máu, đau bụng, phân nhỏ bất thường, thay đổi thói quen đại tiện hay sụt cân không rõ nguyên nhân. Bác sĩ có thể khám trực tràng và soi hậu môn để xác định đúng nguyên nhân.

Cách 3: Nhận biết trĩ nội sa ra ngoài

Quan sát khối lồi ở hậu môn

  • Khi đại tiện hoặc vệ sinh, người bệnh có thể thấy một khối mô mềm màu hồng hoặc đỏ nhạt nhô ra khỏi hậu môn. Đây có thể là búi trĩ nội sa ra ngoài, còn gọi là sa búi trĩ.

  • Búi trĩ có thể tự co vào, phải dùng tay đẩy vào hoặc nằm hẳn bên ngoài tùy mức độ bệnh.

  • Không nên tự chọc, bóp hay cố đẩy búi trĩ vào nếu khối sa sưng đau dữ dội, đổi màu tím sẫm hoặc không thể di chuyển.

Nhận biết mức độ sa búi trĩ

  1. Trĩ nội độ 1: Búi trĩ chưa sa ra ngoài, thường chỉ được phát hiện khi khám.

  2. Trĩ nội độ 2: Búi trĩ sa khi đại tiện nhưng tự co vào sau đó.

  3. Trĩ nội độ 3: Búi trĩ sa và cần dùng tay đẩy trở lại.

  4. Trĩ nội độ 4: Búi trĩ nằm thường xuyên bên ngoài, không thể đẩy vào hoặc vừa đẩy đã sa trở lại.

Theo dõi dịch nhầy và kích ứng

  • Trĩ nội sa có thể làm rỉ dịch nhầy, gây ẩm, ngứa, kích ứng da quanh hậu môn hoặc khó vệ sinh sạch sau khi đại tiện.

  • Tình trạng này không đồng nghĩa với mất kiểm soát phân hoàn toàn. Nếu thường xuyên són phân, rò dịch hoặc không giữ được hơi, người bệnh cần được đánh giá chức năng hậu môn – trực tràng.

Không mặc định trĩ nội luôn không đau

  • Trĩ nội nằm phía trên đường lược, nơi niêm mạc ít nhạy cảm với đau, nên trĩ nội chưa sa thường không gây đau.

  • Khi búi trĩ sa ra ngoài, bị phù nề, cọ xát, nghẹt hoặc thiếu máu nuôi, người bệnh vẫn có thể đau rõ rệt.

  • Cần đi khám sớm nếu khối sa không co vào, chảy máu tái diễn, tiết nhiều dịch hoặc gây đau. Bác sĩ sẽ giúp phân biệt sa trĩ nội với sa trực tràng, polyp hay tổn thương hậu môn khác.

Cách 4: Nhận diện nguy cơ mắc trĩ nội

Kiểm tra thói quen đại tiện

  • Rặn mạnh, ngồi trên bồn cầu quá lâu, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài đều làm tăng áp lực lên vùng hậu môn – trực tràng.

  • Chế độ ăn ít chất xơ khiến phân dễ khô cứng, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành hoặc khiến trĩ nội tiến triển.

  • Người thường xuyên có những thói quen này nên chú ý các dấu hiệu bị trĩ như máu đỏ tươi khi đại tiện, cảm giác vướng hậu môn hoặc búi trĩ sa ra ngoài.

Đánh giá công việc và cân nặng

  • Thường xuyên nâng vật nặng, nhất là khi nín thở và gồng mạnh, có thể làm áp lực trong ổ bụng tăng lên.

  • Thừa cân, béo phì cũng tạo thêm áp lực lên các mạch máu vùng chậu và hậu môn, từ đó có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ.

  • Nên nâng vật đúng tư thế, thở đều khi dùng sức và kiểm soát cân nặng bằng chế độ ăn cùng vận động phù hợp.

Chú ý bệnh trĩ trong thai kỳ

  • Khi mang thai, tử cung lớn dần làm tăng áp lực lên các mạch máu vùng chậu. Thay đổi nội tiết và táo bón thai kỳ cũng có thể khiến trĩ khi mang thai dễ xuất hiện hơn.

  • Thai phụ nên ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, vận động nhẹ và tránh ngồi hoặc đứng liên tục quá lâu.

  • Không tự dùng thuốc bôi, thuốc đặt hay thuốc nhuận tràng khi chưa hỏi bác sĩ sản khoa, kể cả sản phẩm không cần kê đơn.

Hiểu đúng về yếu tố nguy cơ

  • Có một hoặc nhiều yếu tố trên không đồng nghĩa chắc chắn đã mắc trĩ nội.

  • Việc nhận biết trĩ nội cần dựa trên triệu chứng và thăm khám hậu môn – trực tràng, không thể kết luận chỉ từ cân nặng, thai kỳ hay đặc điểm công việc.

  • Nên đi khám nếu có máu trong phân, búi mô sa ra ngoài, đau nhiều hoặc triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà.

Cách 5: Giảm trĩ nội nhẹ bằng chất xơ

Tăng chất xơ để làm mềm phân

  • Người bị trĩ nội nhẹ nên ưu tiên rau xanh, trái cây nguyên quả, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Chất xơ giúp phân mềm, tăng thể tích phân và dễ đào thải hơn, nhờ đó giảm rặn khi đại tiện.

  • Mức tham khảo cho chế độ ăn 2.000 kcal là khoảng 28 g chất xơ mỗi ngày, tương đương 14 g trên mỗi 1.000 kcal.

  • Nên tăng chất xơ từ từ trong vài ngày hoặc vài tuần. Bổ sung quá nhanh có thể gây đầy hơi, chướng bụng và khó chịu.

Dùng chất xơ bổ sung đúng cách

  • Nếu chế độ ăn chưa đáp ứng đủ, có thể cân nhắc sản phẩm chứa psyllium hoặc methylcellulose.

  • Bắt đầu với liều thấp, dùng đúng hướng dẫn trên nhãn và uống kèm đủ nước.

  • Không uống bột chất xơ khô. Người đang dùng thuốc, có khó nuốt, đau bụng chưa rõ nguyên nhân hoặc nghi tắc ruột nên hỏi bác sĩ trước khi sử dụng.

Uống đủ nước theo nhu cầu cơ thể

  • Nước giúp chất xơ hoạt động hiệu quả và hỗ trợ duy trì phân mềm, từ đó góp phần giảm triệu chứng trĩ nội.

  • Không có một mức 9–13 cốc phù hợp cho tất cả mọi người. Nhu cầu chất lỏng thay đổi theo thể trạng, mức vận động, thời tiết, thai kỳ và bệnh nền.

  • Nên uống đều trong ngày, ưu tiên nước lọc và đồ uống không cồn. Người mắc bệnh tim, bệnh thận hoặc đang được yêu cầu hạn chế dịch cần tuân theo hướng dẫn riêng của bác sĩ.

Điều chỉnh thói quen đại tiện

  • Đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu, tránh nhịn lâu khiến phân khô cứng.

  • Không rặn mạnh và không ngồi trên bồn cầu quá lâu, vì hai thói quen này làm tăng áp lực lên vùng hậu môn – trực tràng.

  • Các biện pháp trên thường phù hợp để điều trị trĩ nội tại nhà ở mức độ nhẹ, nhưng không thay thế việc thăm khám khi có dấu hiệu bất thường.

Biết khi nào cần đi khám

  • Đi khám nếu chảy máu trực tràng, búi trĩ sa không tự co vào hoặc triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tuần.

  • Cần trợ giúp y tế ngay khi chảy máu nhiều, choáng váng, ngất, đau dữ dội hoặc phân chuyển màu đen. Không nên mặc định mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều do bệnh trĩ.

Phần 2: Chẩn đoán bệnh trĩ khi nào cần đi khám

Lưu ý 1: Khi nào trĩ nội cần đi khám

Đặt lịch khám nếu triệu chứng kéo dài

  • Nếu các triệu chứng nghi ngờ trĩ nội không cải thiện sau khoảng một tuần dù đã tăng chất xơ, uống đủ nước và điều chỉnh thói quen đại tiện, người bệnh nên đi khám.

  • Không cần chờ đủ một tuần nếu có đại tiện ra máu. Máu trực tràng cần được đánh giá để loại trừ nứt hậu môn, polyp, viêm ruột và bệnh lý đại trực tràng khác.

  • Bác sĩ có thể hỏi bệnh sử, khám hậu môn, thăm trực tràng bằng tay và soi hậu môn để xác định nguyên nhân.

Chuẩn bị thông tin trước khi đi khám

  • Ghi lại thời điểm bắt đầu và tần suất xuất hiện triệu chứng.

  • Mô tả màu sắc, lượng máu và vị trí của máu: trên giấy vệ sinh, ngoài phân, trộn trong phân hay nhỏ vào bồn cầu.

  • Ghi nhận thêm tình trạng đau, ngứa, tiết dịch, táo bón, cảm giác đi ngoài chưa hết hoặc búi trĩ sa ra ngoài.

  • Liệt kê thuốc đang dùng, đặc biệt là thuốc chống đông, aspirin, thuốc giảm đau và thuốc nhuận tràng.

  • Chuẩn bị các câu hỏi về chẩn đoán, mức độ trĩ nội và phương án điều trị phù hợp.

Tiếp tục giữ phân mềm trong khi chờ khám

  • Ăn thực phẩm giàu chất xơ, uống lượng nước phù hợp và vận động nhẹ.

  • Tránh rặn mạnh, nhịn đại tiện hoặc ngồi trên bồn cầu quá lâu.

  • Không tự chọc, cắt, thắt hay dùng lực đẩy một búi trĩ đang sưng đau vào trong.

Không cho rằng trĩ nội luôn không đau

  • Trĩ nội chưa sa thường ít đau và có thể biểu hiện bằng máu đỏ tươi không đau khi đại tiện.

  • Tuy nhiên, máu đỏ tươi không đủ để tự nhận biết trĩ nội, vì nhiều bệnh khác cũng có biểu hiện tương tự.

  • Búi trĩ sa, nghẹt hoặc bị kích ứng vẫn có thể gây đau đáng kể. Vì thế, đau hay không đau đều không thể thay thế chẩn đoán của bác sĩ.

Đi cấp cứu khi có dấu hiệu nghiêm trọng

  • Chảy máu nhiều hoặc không ngừng.

  • Chóng mặt, choáng váng, ngất hoặc khó thở.

  • Đau hậu môn tăng nhanh kèm sốt, rét run hoặc chảy mủ.

  • Búi sa sưng căng, chuyển màu tím đen và không thể đưa trở lại trong hậu môn.

Lưu ý 2: Khám đúng cách để chẩn đoán trĩ nội

Bắt đầu bằng khai thác triệu chứng

  • Bác sĩ sẽ hỏi về tình trạng đại tiện ra máu, đau, ngứa, tiết dịch, táo bón, cảm giác đi ngoài chưa hết hoặc búi trĩ sa ra ngoài.

  • Người bệnh cũng nên cung cấp thông tin về chế độ ăn, thói quen đại tiện, thuốc nhuận tràng, thuốc chống đông và tiền sử bệnh đại trực tràng trong gia đình.

  • Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và phân biệt dấu hiệu trĩ nội với các bệnh lý khác.

Quan sát vùng hậu môn

  • Bác sĩ kiểm tra vùng da quanh hậu môn để tìm búi trĩ ngoại, búi trĩ nội sa, vết nứt, kích ứng, dịch nhầy hoặc dấu hiệu chảy máu.

  • Người bệnh có thể được yêu cầu nằm nghiêng, co nhẹ hai chân để việc khám thuận tiện và kín đáo hơn.

  • Quá trình khám thường diễn ra nhanh; hãy báo ngay nếu cảm thấy đau nhiều hoặc quá khó chịu.

Thăm trực tràng bằng tay

  • Bác sĩ đeo găng, bôi chất bôi trơn rồi nhẹ nhàng đưa một ngón tay vào trực tràng.

  • Thao tác này giúp kiểm tra trương lực cơ hậu môn, điểm đau, máu, khối bất thường và một số tổn thương trong trực tràng.

  • Tuy nhiên, khám trực tràng bằng tay có thể không phát hiện được mọi búi trĩ nội. Vì vậy, người bệnh không cần yêu cầu cứng nhắc một thao tác riêng mà nên để bác sĩ lựa chọn quy trình phù hợp.

Soi hậu môn khi cần thiết

  • Để chẩn đoán trĩ nội, bác sĩ có thể đưa một ống ngắn có đèn vào hậu môn nhằm quan sát trực tiếp niêm mạc ống hậu môn và phần thấp của trực tràng.

  • Soi hậu môn giúp xác định vị trí, mức độ sa, tình trạng chảy máu và loại trừ một số nguyên nhân khác.

  • Nếu triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ gợi ý bệnh ở vị trí cao hơn, bác sĩ có thể đề nghị nội soi đại tràng hay các xét nghiệm bổ sung.

Không tự kết luận sau khi quan sát bên ngoài

  • Trĩ nội nằm trong ống hậu môn nên thường không thể nhìn thấy nếu búi trĩ chưa sa.

  • Máu đỏ tươi, khối lồi hoặc đau hậu môn cũng có thể xuất hiện trong nứt hậu môn, polyp, sa trực tràng và bệnh lý đại trực tràng khác.

  • Chẩn đoán đúng cần kết hợp bệnh sử, quan sát, thăm trực tràng và soi hậu môn khi có chỉ định; một dấu hiệu đơn lẻ chỉ là mảnh ghép, chưa phải toàn bộ bức tranh.

Lưu ý 3: Khi nào cần nội soi đại tràng

Hiểu lý do cần kiểm tra thêm

  • Chảy máu trực tràng có thể do trĩ nội, nhưng cũng gặp trong nứt hậu môn, viêm ruột, polyp hoặc ung thư đại trực tràng.

  • Có máu trong phân không đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, không nên tự kết luận là trĩ chảy máu khi chưa được thăm khám.

  • Bác sĩ sẽ cân nhắc nội soi dựa trên tuổi, tiền sử gia đình, kết quả khám hậu môn và các triệu chứng đi kèm. Hướng dẫn của Hiệp hội Phẫu thuật Đại trực tràng Hoa Kỳ chỉ khuyến nghị nội soi toàn bộ đại tràng cho những trường hợp được lựa chọn, không phải tất cả người mắc trĩ.

Phân biệt các phương pháp kiểm tra

  • Soi hậu môn: Dùng một ống ngắn có đèn để quan sát ống hậu môn và phần thấp của trực tràng. Phương pháp này thường hỗ trợ chẩn đoán trĩ nội và loại trừ tổn thương tại ống hậu môn.

  • Nội soi đại tràng sigma: Dùng ống soi mềm đi qua hậu môn để kiểm tra trực tràng và phần dưới của đại tràng.

  • Nội soi đại tràng: Kiểm tra toàn bộ trực tràng và đại tràng, đồng thời có thể sinh thiết hoặc cắt polyp nếu phát hiện tổn thương.

  • “Nội soi” là tên gọi chung của nhiều kỹ thuật, vì vậy cần xác định rõ bác sĩ đang chỉ định loại nào và phạm vi quan sát đến đâu.

Những trường hợp dễ được chỉ định nội soi

  • Chảy máu nhưng khám không tìm thấy nguồn rõ ràng tại hậu môn.

  • Máu trộn trong phân, phân đen hoặc chảy máu tiếp diễn sau khi đã điều trị bệnh trĩ.

  • Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng, sụt cân không chủ ý hoặc thiếu máu thiếu sắt.

  • Có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc polyp, ung thư đại trực tràng hay bệnh viêm ruột.

  • Đến tuổi tầm soát ung thư đại trực tràng hoặc chưa từng tầm soát đúng lịch.

Chuẩn bị theo đúng hướng dẫn

  • Nội soi đại tràng sigma thường cần làm sạch một phần ruột; nội soi toàn bộ đại tràng đòi hỏi chuẩn bị kỹ hơn.

  • Người bệnh cần khai báo đầy đủ thuốc đang dùng, nhất là thuốc chống đông, thuốc tiểu đường, vitamin và thực phẩm bổ sung.

  • Không tự ngừng thuốc. Hãy tuân thủ chính xác hướng dẫn về chế độ ăn, dung dịch làm sạch ruột và thời điểm ngừng uống trước thủ thuật.

  • Nếu được dùng thuốc an thần, cần bố trí người đưa về và không tự lái xe sau nội soi.

Không trì hoãn khi có dấu hiệu cảnh báo

  • Đi khám sớm khi có đại tiện ra máu, ngay cả khi nghi ngờ nguyên nhân là trĩ.

  • Cần cấp cứu nếu máu chảy nhiều hoặc không ngừng, kèm chóng mặt, ngất, khó thở, da tái hay đau bụng dữ dội.

  • Nội soi không phải “cánh cửa dẫn thẳng đến chẩn đoán ung thư”; đây là chiếc đèn giúp bác sĩ nhìn rõ nguyên nhân thay vì để người bệnh đoán trong bóng tối.

Lưu ý 4: Các phương pháp điều trị trĩ nội

Chỉ can thiệp khi điều trị bảo tồn chưa đủ

  • Chất xơ, uống đủ nước và điều chỉnh thói quen đại tiện vẫn là bước đầu với trĩ nội nhẹ.

  • Bác sĩ có thể đề nghị thủ thuật khi trĩ nội chảy máu, sa búi trĩ hoặc triệu chứng kéo dài dù đã chăm sóc đúng cách.

  • Phương pháp được lựa chọn dựa trên mức độ sa, triệu chứng, bệnh nền, thuốc đang dùng và mong muốn của người bệnh.

Thắt búi trĩ bằng vòng cao su

  • Bác sĩ đặt một vòng cao su nhỏ quanh chân búi trĩ để cắt nguồn máu nuôi. Búi trĩ sẽ teo và thường rụng sau vài ngày.

  • Thắt vòng cao su trĩ nội thường được thực hiện ngoại trú và phù hợp với trĩ độ 1, độ 2 cùng một số trường hợp độ 3.

  • Người bệnh có thể cảm thấy căng tức hoặc đau nhẹ và chảy một ít máu sau thủ thuật. Không được tự mua dụng cụ về thắt trĩ tại nhà.

Tiêm xơ búi trĩ

  • Bác sĩ tiêm thuốc vào mô dưới niêm mạc để tạo phản ứng xơ hóa, giảm lượng máu đến búi trĩ và làm búi trĩ co nhỏ.

  • Tiêm xơ trĩ thường được cân nhắc cho búi trĩ nhỏ hoặc trĩ nội chảy máu.

  • Đau tăng, sốt, bí tiểu hoặc chảy máu nhiều sau tiêm là những dấu hiệu cần liên hệ ngay với cơ sở điều trị.

Làm đông búi trĩ

  • Phương pháp này sử dụng tia hồng ngoại hoặc một dạng năng lượng khác để làm đông mạch máu, tạo mô sẹo và thu nhỏ búi trĩ.

  • Đây không đơn thuần là “đốt cháy búi trĩ”. Cách diễn đạt chính xác hơn là quang đông hồng ngoại hoặc thủ thuật làm đông mô trĩ.

  • Phương pháp thường áp dụng cho trĩ nội độ 1 hoặc độ 2, nhưng khả năng tái phát và nhu cầu điều trị lại tùy từng người.

Phẫu thuật cắt trĩ

  • Cắt trĩ loại bỏ mô trĩ bằng phẫu thuật, thường được cân nhắc với trĩ nội độ 3–4, trĩ hỗn hợp, búi sa lớn hoặc bệnh tái phát sau thủ thuật.

  • Phẫu thuật có hiệu quả cao nhưng thường đau và cần thời gian hồi phục dài hơn các thủ thuật ngoại trú.

  • Người bệnh cần trao đổi trước về gây mê, kiểm soát đau, chăm sóc vết mổ, nguy cơ chảy máu, bí tiểu, hẹp hậu môn và hiếm gặp hơn là ảnh hưởng khả năng kiểm soát đại tiện.

Hiểu đúng về cảm giác đau khi điều trị

  • Thắt vòng cao su, tiêm xơ và quang đông được thực hiện ở vùng ít nhạy cảm với đau nên thường chỉ gây khó chịu nhẹ, nhưng không thể khẳng định hoàn toàn không đau.

  • Phẫu thuật trĩ có mức độ đau sau mổ cao hơn rõ rệt và cần kế hoạch giảm đau phù hợp.

  • Đau dữ dội, sốt, rét run, chảy máu không ngừng hoặc khó tiểu sau can thiệp cần được đánh giá khẩn cấp.

Nguồn tham khảo

  1. Hawkins, A. T., Davis, B. R., Bhama, A. R., Fang, S. H., Dawes, A. J., Feingold, D. L., Lightner, A. L., & Paquette, I. M. (2024). The American Society of Colon and Rectal Surgeons clinical practice guidelines for the management of hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum, 67(5), 614–623. DOI: 10.1097/DCR.0000000000003276.
  2. Alonso-Coello, P., Guyatt, G., Heels-Ansdell, D., Johanson, J. F., Lopez-Yarto, M., Mills, E., & Zhuo, Q. (2005). Laxatives for the treatment of hemorrhoids. Cochrane Database of Systematic Reviews, (4), CD004649. DOI: 10.1002/14651858.CD004649.pub2.
  3. Alonso-Coello, P., Mills, E., Heels-Ansdell, D., López-Yarto, M., Zhou, Q., Johanson, J. F., & Guyatt, G. (2006). Fiber for the treatment of hemorrhoids complications: A systematic review and meta-analysis. The American Journal of Gastroenterology, 101(1), 181–188. DOI: 10.1111/j.1572-0241.2005.00359.x.
  4. Sun, Z., & Migaly, J. (2016). Review of hemorrhoid disease: Presentation and management. Clinics in Colon and Rectal Surgery, 29(1), 22–29. DOI: 10.1055/s-0035-1568144.
  5. Lohsiriwat, V. (2012). Hemorrhoids: From basic pathophysiology to clinical management. World Journal of Gastroenterology, 18(17), 2009–2017. DOI: 10.3748/wjg.v18.i17.2009.
  6. Jacobs, D. (2014). Hemorrhoids. The New England Journal of Medicine, 371(10), 944–951. DOI: 10.1056/NEJMcp1204188.
  7. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Symptoms and causes of hemorrhoids. National Institutes of Health, U.S. Department of Health and Human Services.
  8. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Diagnosis of hemorrhoids. National Institutes of Health, U.S. Department of Health and Human Services.
  9. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Treatment of hemorrhoids. National Institutes of Health, U.S. Department of Health and Human Services.
  10. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2016). Eating, diet, and nutrition for hemorrhoids. National Institutes of Health, U.S. Department of Health and Human Services.

Biên tập nội dung: Sidney Bailey Hoang.

Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Joseph Bennett.

Joseph_Bennett-Tiptory
Joseph Bennett Bác sĩ đa khoa tổng quát

Sở hữu học vị MD từ Northwestern University, hơn 12 năm kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe cộng đồng và điều trị bệnh mãn tính. Hiện công tác tại Northwestern Memorial Hospital, ưu tiên phương pháp điều trị an toàn, dựa trên bằng chứng khoa học.

Cập nhật: Ngày 14 tháng 09 năm 2026 (GMT +7)

Hãy để lại bình luận!

Xin lưu ý, nội dung bình luận cần được kiểm duyệt trước khi đăng.

Tri thức thực tế

Hỏi đáp chuyên gia

Phân tích sâu sắc, lời khuyên thực tiễn từ chuyên gia hàng đầu.

Trĩ nội giai đoạn đầu thường không gây đau rát do búi trĩ hình thành ở vị trí thiếu dây thần kinh cảm giác. Độc giả có thể nhận biết sớm qua triệu chứng đi ngoài ra máu đỏ tươi bám trên giấy vệ sinh hoặc phủ ngoài phân, kèm cảm giác ngứa rát nhẹ và ẩm ướt vùng hậu môn.

Máu do trĩ nội thường có màu đỏ tươi, xuất hiện độc lập sau khi phân ra ngoài và không lẫn với chất nhầy hay mủ. Nếu phân có màu đen, máu cục thẫm màu hoặc đi kèm đau bụng, sụt cân bất thường, người bệnh cần đi khám ngay để loại trừ nứt kẽ hậu môn, polyp hay ung thư đại trực tràng.

Trĩ nội giai đoạn 1 không thể tự biến mất hoàn toàn nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa lành bằng phương pháp nội khoa. Việc điều chỉnh chế độ ăn nhiều xơ, uống đủ nước và duy trì thói quen đại tiện khoa học sẽ ngăn búi trĩ tiến triển nặng, giúp tránh nguy cơ phẫu thuật về sau.

Cam kết thông tin trung thực

Tuyên bố trách nhiệm

Nội dung trên Tiptory chỉ mang tính tham khảo. Chúng tôi không chịu trách nhiệm với rủi ro phát sinh khi áp dụng thông tin. Người đọc cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.
Ashley_Wright_Nguyen-Tiptory
Rene_Lee_Nguyen-Tiptory
Sidney_Bailey_Hoang-Tiptory
Leigh_Kennedy_Ly-Tiptory
Rowan_Hudson_Le-Tiptory
Tiptory_Banner_3-Tiptory