Bạn băn khoăn bị gãy chân nên làm gì cho đỡ chán khi phải bó gối một chỗ? Đừng lo, giai đoạn này chính là cơ hội tuyệt vời để bạn chăm sóc tinh thầ...
Cách xem máy đo nhịp tim bệnh viện: 9 chỉ số sinh tồn cần biết
Bước vào phòng bệnh, những tiếng bíp và biểu đồ trên màn hình dễ khiến bạn bối rối. Thực ra, cách xem máy đo nhịp tim bệnh viện hay đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân không hề khó! Hãy cùng tìm hiểu ngay các chỉ số sinh tồn cốt lõi này để chủ động theo dõi và chăm sóc sức khỏe người thân tốt nhất nhé!
Khi bước vào phòng bệnh, nhiều người thường bị choáng ngợp bởi hàng loạt con số, biểu đồ và tiếng bíp phát ra từ màn hình theo dõi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh tim mạch hiện gây ra khoảng 17,9 triệu ca tử vong mỗi năm, khiến việc theo dõi các chỉ số sinh tồn trở thành một phần không thể thiếu trong chăm sóc người bệnh. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân hay hiểu ý nghĩa của từng thông số hiển thị.
Nếu bạn đang muốn xem máy đo nhịp tim bệnh viện, tìm hiểu đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân hoặc thắc mắc cách xem máy thở bệnh viện hoạt động như thế nào, bài viết này sẽ giúp bạn nắm được những thông tin quan trọng một cách dễ hiểu. Tiptory sẽ hướng dẫn cách nhận biết từng chỉ số phổ biến trên màn hình theo dõi, ý nghĩa của các đường sóng và những lưu ý cần biết để bạn hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của người thân khi điều trị tại bệnh viện, đồng thời biết khi nào cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc điều dưỡng.
Cách đọc các chỉ số trên máy theo dõi
Nhận biết các thông tin cơ bản trên máy theo dõi bệnh nhân
Mặc dù mỗi hãng sản xuất có giao diện hiển thị khác nhau, hầu hết các thiết bị dùng trong bệnh viện đều cung cấp những chỉ số sinh tồn quan trọng theo nguyên tắc tương tự. Khi biết đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bạn sẽ dễ dàng hiểu hơn về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, các thông số này luôn cần được bác sĩ hoặc điều dưỡng đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng.
Đường màu xanh lá thể hiện nhịp tim và nhịp tim điện học
- Đường sóng màu xanh lá thường là tín hiệu điện tim (ECG), giúp theo dõi hoạt động điện của tim theo thời gian.
- Con số nhấp nháy đi kèm biểu thị nhịp tim, được tính theo số lần tim đập trong một phút (BPM).
- Ở người trưởng thành đang nghỉ ngơi, nhịp tim bình thường thường dao động từ khoảng 60–100 lần/phút, tuy nhiên có thể thay đổi tùy theo tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ vận động.
- Khi xem máy đo nhịp tim bệnh viện, đây thường là chỉ số được quan sát đầu tiên để đánh giá tim có đang đập đều và ổn định hay không.
Đường màu trắng cho biết nhịp thở
- Đường sóng màu trắng phản ánh nhịp thở của người bệnh.
- Chỉ số này cho biết số lần hít vào và thở ra trong một phút.
- Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp thở lúc nghỉ thường nằm trong khoảng 12–20 lần/phút.
- Nếu nhịp thở tăng, giảm hoặc xuất hiện bất thường, nhân viên y tế sẽ kết hợp với các dấu hiệu khác để xác định nguyên nhân.
Đường màu xanh dương hiển thị nồng độ oxy trong máu (SpO₂)
- Đường sóng màu xanh dương thường liên kết với cảm biến đo oxy gắn ở đầu ngón tay hoặc dái tai.
- Chỉ số SpO₂ cho biết tỷ lệ hemoglobin đang mang oxy trong máu.
- Ở đa số người trưởng thành khỏe mạnh, SpO₂ từ 95–100% được xem là bình thường. Trong nhiều trường hợp lâm sàng, bác sĩ có thể đặt mục tiêu SpO₂ từ 90% trở lên hoặc theo bệnh lý cụ thể của từng người.
- Nếu bạn đang đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, SpO₂ là thông số rất quan trọng để đánh giá khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.
- Đối với người đang xem máy thở bệnh viện, chỉ số SpO₂ thường được theo dõi liên tục để hỗ trợ điều chỉnh việc cung cấp oxy và thông số hô hấp khi cần thiết.
Hai chỉ số huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương
- Màn hình thường hiển thị hai giá trị huyết áp, ví dụ 120/80 mmHg.
- Số phía trên là huyết áp tâm thu, thể hiện áp lực máu khi tim co bóp.
- Số phía dưới là huyết áp tâm trương, phản ánh áp lực trong động mạch khi tim nghỉ giữa hai nhịp đập.
- Huyết áp có thể thay đổi theo tuổi, tình trạng bệnh, thuốc điều trị và thời điểm đo, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh lâm sàng thay vì chỉ dựa vào một lần đo duy nhất.
Chỉ số 1: Cách đọc chỉ số nhịp tim PR
Hiểu ý nghĩa của chỉ số nhịp tim (PR)
- PR (Pulse Rate) là chỉ số cho biết nhịp tim, tức số lần tim đập trong một phút (beats per minute - BPM).
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bạn thường thấy PR hiển thị ở góc trên bên phải màn hình hoặc gần thông số ECG, tùy từng loại máy.
- Đây là một trong những thông số quan trọng khi xem máy đo nhịp tim bệnh viện, giúp nhân viên y tế theo dõi hoạt động của tim theo thời gian thực.
Nhịp tim bình thường là bao nhiêu?
- Ở người trưởng thành khỏe mạnh khi nghỉ ngơi, nhịp tim bình thường thường dao động từ 60–100 lần/phút.
- Một số yếu tố có thể làm PR thay đổi tạm thời mà không phải là dấu hiệu nguy hiểm, bao gồm:
- Ngồi dậy hoặc thay đổi tư thế.
- Đi lại, vận động hoặc tập thể dục.
- Nói chuyện, xúc động hoặc căng thẳng.
- Đau, sốt hoặc lo lắng.
- Vì vậy, khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, không nên đánh giá tình trạng sức khỏe chỉ dựa trên một giá trị PR tại một thời điểm.
Vì sao nhịp tim có thể tăng?
- Người đang mắc bệnh, bị chấn thương hoặc vừa trải qua phẫu thuật thường có nhịp tim khi nghỉ cao hơn bình thường.
- Đây có thể là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước tình trạng đau, nhiễm trùng, mất nước hoặc căng thẳng.
- Máy theo dõi bệnh nhân sẽ được cài đặt ngưỡng cảnh báo. Nếu PR vượt quá giới hạn an toàn đã thiết lập, hệ thống sẽ phát tín hiệu để nhân viên y tế kiểm tra ngay.
- Khi xem máy đo nhịp tim bệnh viện, tiếng báo động không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tình trạng nguy kịch mà chỉ cho biết một thông số cần được đánh giá thêm.
Vận động viên có thể có nhịp tim thấp hơn bình thường
- Những người luyện tập sức bền thường xuyên như vận động viên chạy đường dài, đạp xe hoặc bơi lội có thể có nhịp tim lúc nghỉ chỉ khoảng 40–60 lần/phút.
- Điều này xảy ra vì cơ tim khỏe hơn và bơm được nhiều máu hơn trong mỗi nhịp đập, nên tim không cần đập quá nhanh để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Do đó, khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, cần xem xét tuổi, thể trạng, tiền sử bệnh và mức độ hoạt động của từng người để đánh giá chính xác ý nghĩa của chỉ số PR.
Lưu ý khi theo dõi chỉ số PR trên máy bệnh viện
- Theo dõi xu hướng thay đổi của PR trong nhiều giờ hoặc nhiều lần đo sẽ có giá trị hơn một con số đơn lẻ.
- Luôn kết hợp PR với các thông số khác như huyết áp, SpO₂, nhịp thở và điện tim để có cái nhìn toàn diện về tình trạng người bệnh.
- Nếu người bệnh đang xem máy thở bệnh viện hoặc được chăm sóc tích cực, chỉ số PR sẽ được theo dõi liên tục cùng các dấu hiệu sinh tồn khác để giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

Chỉ số 2: Cách đọc chỉ số nhiệt độ TEMP
Hiểu ý nghĩa của chỉ số nhiệt độ cơ thể (TEMP)
- TEMP (Temperature) là chỉ số phản ánh nhiệt độ cơ thể, giúp nhân viên y tế theo dõi khả năng điều hòa thân nhiệt và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như sốt hoặc hạ thân nhiệt.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, TEMP thường xuất hiện ngay bên dưới chỉ số nhịp tim (PR), mặc dù vị trí có thể khác nhau tùy từng loại thiết bị.
- Đây là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng bên cạnh nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và nồng độ oxy trong máu.
Nhiệt độ cơ thể bình thường là bao nhiêu?
- Ở người trưởng thành, nhiệt độ cơ thể bình thường thường dao động trong khoảng 36,6–37,2°C.
- Nếu nhiệt độ trên 37,2°C, người bệnh có thể đang sốt. Tuy nhiên, nhiều cơ sở y tế thường xác định sốt rõ rệt khi nhiệt độ từ 38°C trở lên, tùy theo vị trí đo và hướng dẫn lâm sàng.
- Nếu nhiệt độ dưới 35°C, người bệnh được xem là bị hạ thân nhiệt, cần được đánh giá và xử trí kịp thời.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, cần lưu ý rằng ngưỡng bình thường có thể thay đổi đôi chút tùy phương pháp đo như đo ở miệng, tai, nách hoặc trực tràng.
Nhiệt độ cơ thể có thể thay đổi trong ngày
- Nhiệt độ không phải là một giá trị cố định mà thay đổi theo thời điểm trong ngày và hoạt động của cơ thể.
- Nhiệt độ có thể tăng nhẹ sau khi:
- Ăn uống.
- Vận động hoặc tập thể dục.
- Căng thẳng hoặc xúc động.
- Ngược lại, nhiệt độ có thể giảm nhẹ khi:
- Ngủ hoặc nghỉ ngơi.
- Ở trong môi trường lạnh.
- Những thay đổi nhỏ này thường là phản ứng sinh lý bình thường và không nhất thiết phản ánh bệnh lý.
Cách đánh giá chỉ số TEMP chính xác hơn
- Không nên kết luận người bệnh đang sốt hoặc hạ thân nhiệt chỉ dựa vào một lần đo duy nhất.
- Hãy theo dõi xu hướng thay đổi của nhiệt độ theo thời gian và kết hợp với các triệu chứng như ớn lạnh, đổ mồ hôi, rét run hoặc lơ mơ.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bác sĩ sẽ đánh giá TEMP cùng các thông số khác như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và SpO₂ để xác định chính xác tình trạng sức khỏe cũng như hướng điều trị phù hợp.

Chỉ số 3: Cách đọc chỉ số SpO₂
Hiểu ý nghĩa của chỉ số SpO₂
- SpO₂ (Peripheral Oxygen Saturation) là chỉ số cho biết độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi, phản ánh tỷ lệ hemoglobin đang mang oxy đến các cơ quan trong cơ thể.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, SpO₂ là một thông số quan trọng giúp đánh giá chức năng hô hấp và khả năng cung cấp oxy.
- Chỉ số này thường được hiển thị dưới dạng phần trăm (%) trên màn hình theo dõi hoặc trên máy đo SpO₂ chuyên dụng.
Chỉ số SpO₂ bình thường là bao nhiêu?
- Ở đa số người trưởng thành khỏe mạnh, SpO₂ bình thường thường nằm trong khoảng 95–100%.
- Chỉ số từ 90–94% có thể cho thấy lượng oxy trong máu thấp hơn bình thường và cần được theo dõi kỹ, đặc biệt nếu người bệnh có triệu chứng khó thở hoặc mắc bệnh phổi.
- Nếu SpO₂ dưới 90%, đây là tình trạng giảm oxy máu đáng chú ý và người bệnh có thể cần được hỗ trợ oxy hoặc can thiệp y tế theo chỉ định của bác sĩ.
- Một số người mắc bệnh phổi mạn tính, như COPD, có thể được bác sĩ đặt mục tiêu SpO₂ thấp hơn so với người khỏe mạnh.
SpO₂ được đo như thế nào?
- SpO₂ thường được đo bằng máy đo oxy đầu ngón tay (pulse oximeter) hoặc cảm biến gắn vào ngón tay, ngón chân hoặc dái tai.
- Thiết bị sử dụng ánh sáng để ước tính lượng oxy trong máu mà không cần lấy mẫu máu.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bạn có thể thấy thêm đường sóng mạch (Pleth) đi kèm, giúp đánh giá chất lượng tín hiệu đo.
Khi nào chỉ số SpO₂ xuất hiện trên màn hình theo dõi?
- Không phải tất cả máy theo dõi bệnh nhân đều hiển thị SpO₂ liên tục.
- Chỉ số này thường được theo dõi khi người bệnh:
- Đang cần theo dõi hô hấp hoặc tuần hoàn.
- Mắc các bệnh về phổi như viêm phổi, hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Bị nhiễm COVID-19 hoặc các bệnh lý làm giảm oxy máu.
- Đang phẫu thuật, hồi sức hoặc điều trị tại khoa hồi sức tích cực (ICU).
- Nếu bạn đang xem máy thở bệnh viện, SpO₂ gần như luôn là một trong những thông số được theo dõi liên tục để đánh giá hiệu quả hỗ trợ hô hấp.
Lưu ý khi đọc chỉ số SpO₂
- Không nên đánh giá sức khỏe chỉ dựa vào một giá trị SpO₂ đơn lẻ, vì kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi cử động, tay lạnh, sơn móng tay, lưu thông máu kém hoặc cảm biến đặt chưa đúng vị trí.
- Bác sĩ sẽ kết hợp SpO₂ với nhịp thở, nhịp tim, huyết áp, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, việc theo dõi xu hướng thay đổi của SpO₂ theo thời gian thường có giá trị hơn một kết quả đo tại một thời điểm.

Chỉ số 4: Cách đọc chỉ số nhịp thở RR
Hiểu ý nghĩa của chỉ số nhịp thở (RR)
- RR (Respiration Rate) là chỉ số cho biết nhịp thở, tức số lần hít vào và thở ra trong một phút.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, RR là một dấu hiệu sinh tồn quan trọng giúp đánh giá chức năng hô hấp và tình trạng sức khỏe tổng thể.
- Chỉ số này thường được hiển thị dưới dạng số hoặc kết hợp với đường sóng hô hấp trên màn hình theo dõi.
Nhịp thở bình thường là bao nhiêu?
- Ở người trưởng thành đang nghỉ ngơi, nhịp thở bình thường thường dao động trong khoảng 12–20 lần/phút. Mặc dù một số tài liệu cũ sử dụng khoảng 12–16 lần/phút, hướng dẫn lâm sàng hiện nay thường chấp nhận khoảng 12–20 lần/phút.
- RR có thể thay đổi theo:
- Tuổi tác.
- Mức độ vận động.
- Cảm xúc hoặc căng thẳng.
- Tình trạng bệnh lý.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, cần đánh giá RR cùng các dấu hiệu sinh tồn khác thay vì chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.
Vì sao nhịp thở có thể tăng?
- Nhịp thở thường tăng khi cơ thể cần nhiều oxy hơn hoặc đang phản ứng với bệnh lý.
- Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Sốt.
- Vận động hoặc hoạt động thể lực.
- Đau hoặc lo âu.
- Nhiễm trùng.
- Bệnh lý tim hoặc phổi.
- Trong nhiều trường hợp, RR tăng nhẹ khi sốt là phản ứng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, nếu tăng kéo dài hoặc kèm các triệu chứng khác, người bệnh cần được nhân viên y tế đánh giá.
Nhận biết dấu hiệu khó thở cần chú ý
- Khi xem máy thở bệnh viện hoặc đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bạn không nên chỉ nhìn vào con số RR mà cần quan sát người bệnh.
- Hãy báo ngay cho nhân viên y tế nếu người bệnh có các dấu hiệu như:
- Thở gấp hoặc thở rất nhanh.
- Thở nông, không hít sâu được.
- Khó thở, cảm giác hụt hơi hoặc phải gắng sức để thở.
- Tím môi, tím đầu ngón tay hoặc giảm ý thức.
- Nếu người bệnh đang nằm viện và xuất hiện những biểu hiện này, hãy sử dụng nút gọi điều dưỡng để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Lưu ý khi theo dõi chỉ số RR
- RR có thể thay đổi liên tục trong ngày, vì vậy xu hướng biến đổi theo thời gian thường có ý nghĩa hơn một kết quả đo đơn lẻ.
- Bác sĩ sẽ kết hợp RR với các thông số khác như SpO₂, nhịp tim, huyết áp và tình trạng lâm sàng để đánh giá chức năng hô hấp và đưa ra hướng điều trị phù hợp.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, hãy nhớ rằng chỉ số RR chỉ phản ánh số lần thở, còn chất lượng hô hấp vẫn cần được đánh giá thông qua quan sát trực tiếp và thăm khám của nhân viên y tế.

Chỉ số 5: Cách đọc huyết áp tâm thu SYST
Hiểu ý nghĩa của chỉ số huyết áp tâm thu (SYST)
- SYST (Systolic Blood Pressure) là huyết áp tâm thu, phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, SYST thường được hiển thị cùng với huyết áp tâm trương (DIA) ở khu vực phía dưới hoặc góc dưới bên phải màn hình, tùy từng loại thiết bị.
- Đây là một trong những thông số quan trọng giúp bác sĩ đánh giá hoạt động của hệ tim mạch và tình trạng tuần hoàn.
Huyết áp tâm thu bình thường là bao nhiêu?
- Ở người trưởng thành, huyết áp tâm thu bình thường thường nằm trong khoảng 90–120 mmHg.
- Nếu SYST dưới 90 mmHg, người bệnh có thể bị huyết áp thấp và cần được đánh giá nếu kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, ngất hoặc mệt lả.
- Nếu SYST từ 140 mmHg trở lên, đây là mức huyết áp cao theo nhiều hướng dẫn trước đây. Tuy nhiên, việc chẩn đoán tăng huyết áp hiện nay cần dựa trên nhiều lần đo và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, không nên kết luận chỉ từ một lần đo vì huyết áp có thể thay đổi theo thời điểm.
SYST luôn được đánh giá cùng chỉ số DIA
- Huyết áp luôn gồm hai giá trị:
- SYST: Huyết áp tâm thu, đo khi tim co bóp.
- DIA: Huyết áp tâm trương, đo khi tim giãn ra giữa hai nhịp đập.
- Hai chỉ số này thường được ghi dưới dạng một cặp số, ví dụ 120/80 mmHg.
- Mặc dù trên máy theo dõi bệnh nhân chúng có thể hiển thị ở hai vị trí hoặc hai dòng riêng biệt, bác sĩ luôn đánh giá chúng như một kết quả huyết áp hoàn chỉnh.
Những yếu tố có thể làm huyết áp tâm thu thay đổi
- Chỉ số SYST có thể tăng hoặc giảm tạm thời do nhiều yếu tố như:
- Vận động hoặc thay đổi tư thế.
- Căng thẳng, lo lắng hoặc đau.
- Sốt.
- Tác dụng của thuốc điều trị.
- Mất nước hoặc mất máu.
- Vì vậy, khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, cần theo dõi xu hướng thay đổi của huyết áp thay vì chỉ quan tâm đến một kết quả đơn lẻ.
Lưu ý khi theo dõi chỉ số SYST
- Huyết áp cần được đánh giá cùng với các dấu hiệu sinh tồn khác như nhịp tim (PR), nhịp thở (RR), nhiệt độ (TEMP) và SpO₂ để phản ánh đầy đủ tình trạng người bệnh.
- Nếu bạn đang xem máy đo nhịp tim bệnh viện hoặc xem máy thở bệnh viện, huyết áp tâm thu cũng là một chỉ số quan trọng giúp nhân viên y tế theo dõi khả năng tuần hoàn và đáp ứng điều trị.
- Chỉ bác sĩ hoặc nhân viên y tế mới có thể đưa ra kết luận chính xác sau khi kết hợp chỉ số SYST với triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và các kết quả xét nghiệm liên quan.

Chỉ số 6: Cách đọc huyết áp tâm trương DIAS
Hiểu ý nghĩa của chỉ số huyết áp tâm trương (DIAS)
- DIAS (Diastolic Blood Pressure) là huyết áp tâm trương, phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch khi tim giãn ra giữa hai nhịp đập.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, DIAS thường hiển thị cùng với chỉ số huyết áp tâm thu (SYST) để đánh giá tình trạng tuần hoàn và sức khỏe tim mạch.
- Đây là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng được theo dõi thường xuyên tại bệnh viện.
Huyết áp tâm trương bình thường là bao nhiêu?
- Ở người trưởng thành, huyết áp tâm trương bình thường thường dao động từ 60–80 mmHg.
- Nếu DIAS dưới 60 mmHg, người bệnh có thể bị huyết áp thấp, đặc biệt nếu xuất hiện các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất.
- Nếu DIAS từ 90 mmHg trở lên, đây là mức huyết áp cao theo nhiều hướng dẫn lâm sàng và cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với huyết áp tâm thu cũng như các yếu tố nguy cơ khác.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, cần nhớ rằng huyết áp có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy không nên kết luận chỉ dựa trên một lần đo.
Cách đọc kết quả huyết áp trên máy theo dõi
- Huyết áp luôn được biểu diễn dưới dạng hai chỉ số:
- SYST: Huyết áp tâm thu.
- DIAS: Huyết áp tâm trương.
- Khi đọc kết quả, hãy đọc theo thứ tự huyết áp tâm thu/huyết áp tâm trương.
- Ví dụ:
- Nếu màn hình hiển thị SYST = 110 mmHg và DIAS = 75 mmHg, kết quả sẽ được đọc là 110/75 mmHg (đọc là "110 trên 75").
- Đây là cách biểu thị chuẩn trong y khoa và được sử dụng khi ghi nhận hồ sơ bệnh án hoặc trao đổi giữa các nhân viên y tế.
Ý nghĩa của việc theo dõi cả SYST và DIAS
- Không nên chỉ quan tâm đến riêng chỉ số DIAS hoặc SYST.
- Bác sĩ sẽ đánh giá đồng thời cả hai chỉ số để xác định:
- Huyết áp đang bình thường, tăng hay giảm.
- Khả năng tuần hoàn máu.
- Hiệu quả của thuốc điều trị huyết áp hoặc các biện pháp hồi sức.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, việc theo dõi xu hướng thay đổi của cả hai chỉ số theo thời gian thường có giá trị hơn một kết quả đo đơn lẻ.
Lưu ý khi theo dõi huyết áp trên máy bệnh viện
- Huyết áp có thể thay đổi do vận động, đau, căng thẳng, sốt, thuốc điều trị hoặc tư thế của người bệnh.
- Nếu bạn đang xem máy đo nhịp tim bệnh viện hoặc xem máy thở bệnh viện, hãy nhớ rằng huyết áp chỉ là một phần trong hệ thống theo dõi dấu hiệu sinh tồn và luôn cần được đánh giá cùng nhịp tim, nhịp thở, SpO₂ và tình trạng lâm sàng.
- Mọi quyết định điều trị đều phải dựa trên đánh giá tổng thể của bác sĩ, thay vì chỉ dựa vào một chỉ số huyết áp tại một thời điểm.

Chỉ số 7: Cách đọc sóng điện tim ECG
Hiểu ý nghĩa của sóng điện tim (ECG)
- ECG (Electrocardiogram) là điện tâm đồ, ghi lại hoạt động điện của tim trong thời gian thực.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, đường sóng ECG thường nằm ở vị trí trên cùng của màn hình và là một trong những thông tin quan trọng nhất để theo dõi hoạt động của tim.
- Bên cạnh đường sóng ECG, bạn thường sẽ thấy chỉ số PR (Pulse Rate) hoặc HR (Heart Rate), cho biết số nhịp tim trong một phút.
Cách nhận biết sóng ECG trên màn hình
- Đường ECG xuất hiện dưới dạng một đường sóng liên tục với các đỉnh nhọn lặp lại đều đặn.
- Mỗi cụm sóng trên ECG đại diện cho một chu kỳ hoạt động của tim, bao gồm quá trình tim co bóp và giãn ra.
- Đối với người không có chuyên môn, bạn không cần phân tích từng sóng nhỏ mà chỉ cần quan sát:
- Các đỉnh sóng xuất hiện đều hay không.
- Khoảng cách giữa các nhịp có ổn định hay không.
- Khi xem máy đo nhịp tim bệnh viện, các đỉnh sóng xuất hiện đều nhau thường cho thấy nhịp tim đang hoạt động ổn định. Tuy nhiên, việc xác định nhịp tim bình thường hay bất thường vẫn phải do nhân viên y tế đánh giá.
Vì sao bác sĩ không chỉ dựa vào một đường ECG?
- Việc đọc và phân tích điện tâm đồ là kỹ năng chuyên môn cần được đào tạo bài bản.
- Một đường sóng ECG trên máy theo dõi bệnh nhân chỉ giúp theo dõi liên tục hoạt động của tim, không đủ để chẩn đoán tất cả các rối loạn tim mạch.
- Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện điện tâm đồ 12 chuyển đạo hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác để xác định nguyên nhân.
ECG trên máy theo dõi được ghi như thế nào?
- Tại bệnh viện, sóng ECG thường được ghi thông qua các điện cực dán lên da người bệnh.
- Trên nhiều máy theo dõi bệnh nhân, đường sóng hiển thị mặc định thường lấy tín hiệu từ chuyển đạo II, giúp theo dõi nhịp tim liên tục.
- Nếu cần đánh giá chi tiết hơn, nhân viên y tế sẽ gắn thêm các điện cực ở nhiều vị trí khác trên ngực và các chi để ghi điện tâm đồ đầy đủ.
Lưu ý khi quan sát sóng ECG
- Không nên tự chẩn đoán bệnh tim chỉ dựa vào hình dạng của sóng ECG trên màn hình.
- Đường sóng có thể bị nhiễu do người bệnh cử động, điện cực tiếp xúc kém với da hoặc thiết bị bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, hãy kết hợp quan sát ECG với các thông số khác như nhịp tim (PR/HR), huyết áp, nhịp thở (RR) và SpO₂ để có cái nhìn tổng thể về tình trạng người bệnh.
- Nếu bạn đang xem máy thở bệnh viện hoặc theo dõi người thân trong phòng hồi sức, mọi bất thường trên sóng ECG đều cần được bác sĩ hoặc điều dưỡng xác nhận và xử trí theo tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Chỉ số 8: Cách đọc sóng SpO₂ trên màn hình
Hiểu ý nghĩa của sóng SpO₂
- Sóng SpO₂ (Plethysmographic waveform hay sóng Pleth) là đường sóng thể hiện sự thay đổi lưu lượng máu tại vị trí đặt cảm biến, thường là đầu ngón tay, ngón chân hoặc dái tai.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, sóng SpO₂ thường nằm bên dưới sóng ECG và có màu xanh dương hoặc đỏ, tùy theo từng dòng máy.
- Sóng này giúp nhân viên y tế đánh giá chất lượng tín hiệu đo SpO₂ và tình trạng tuần hoàn ngoại vi, chứ không trực tiếp đo hoạt động điện của tim.
Cách quan sát sóng SpO₂
- Mỗi đỉnh sóng SpO₂ thường xuất hiện tương ứng với một nhịp tim.
- Khi sóng SpO₂ và nhịp tim hiển thị ổn định, điều đó cho thấy cảm biến đang thu nhận tín hiệu tốt và máu giàu oxy đang được bơm đến các mô ngoại vi.
- Nếu bạn đang xem máy đo nhịp tim bệnh viện, việc các đỉnh sóng SpO₂ xuất hiện đều theo từng nhịp tim thường là dấu hiệu tín hiệu đo đang ổn định. Tuy nhiên, chỉ dựa vào hình dạng sóng không thể kết luận tuần hoàn hay chức năng tim hoàn toàn bình thường.
Sóng SpO₂ giúp bác sĩ đánh giá điều gì?
- Ngoài chỉ số SpO₂ hiển thị theo phần trăm, sóng Pleth còn hỗ trợ nhân viên y tế:
- Kiểm tra chất lượng của tín hiệu đo.
- Đánh giá lưu lượng máu đến các đầu chi.
- Theo dõi sự thay đổi tuần hoàn trong quá trình điều trị hoặc hồi sức.
- Đối với người đang xem máy thở bệnh viện, sóng SpO₂ kết hợp với chỉ số SpO₂ giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả cung cấp oxy và đáp ứng của người bệnh theo thời gian.
Không nên tự diễn giải hình dạng sóng SpO₂
- Việc phân tích sóng SpO₂ đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng.
- Bác sĩ và điều dưỡng được đào tạo để nhận biết các thay đổi của sóng nhằm hỗ trợ đánh giá tình trạng tuần hoàn, nhưng không sử dụng sóng này như một tiêu chí chẩn đoán độc lập.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, người nhà nên tập trung theo dõi các thông số cơ bản như SpO₂, nhịp tim, huyết áp và nhịp thở, đồng thời trao đổi với nhân viên y tế nếu có bất kỳ thắc mắc nào.
Lưu ý khi theo dõi sóng SpO₂
- Hình dạng sóng có thể bị ảnh hưởng bởi cử động của người bệnh, tay lạnh, tuần hoàn ngoại vi kém hoặc cảm biến gắn chưa đúng vị trí.
- Một sóng SpO₂ đẹp không đồng nghĩa với việc người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh, và ngược lại, sóng méo hoặc yếu cũng không phải lúc nào phản ánh bệnh lý nghiêm trọng.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, bác sĩ sẽ luôn kết hợp sóng SpO₂ với chỉ số SpO₂, ECG, nhịp tim, huyết áp và biểu hiện lâm sàng để đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng của người bệnh.

Chỉ số 9: Cách đọc sóng hô hấp trên màn hình
Hiểu ý nghĩa của sóng hô hấp
- Sóng hô hấp (Respiration waveform) là đường sóng phản ánh nhịp thở và kiểu thở của người bệnh theo thời gian.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, sóng hô hấp thường nằm ở vị trí dưới cùng của màn hình và có màu vàng hoặc trắng, tùy từng loại máy.
- Không phải máy theo dõi bệnh nhân nào cũng hiển thị sóng hô hấp. Thông số này thường được theo dõi khi người bệnh có bệnh lý hô hấp hoặc cần giám sát hô hấp liên tục.
Cách quan sát sóng hô hấp
- Mỗi chu kỳ lên xuống của đường sóng tương ứng với một lần hít vào và thở ra.
- Sóng đều, liên tục thường cho thấy nhịp thở đang được ghi nhận ổn định.
- Nếu sóng thay đổi đột ngột, biến mất hoặc xuất hiện bất thường, máy có thể phát cảnh báo để nhân viên y tế kiểm tra người bệnh và chất lượng tín hiệu.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, sóng hô hấp nên được đánh giá cùng với chỉ số RR (Respiration Rate) để có cái nhìn đầy đủ hơn về chức năng hô hấp.
Sóng hô hấp giúp bác sĩ đánh giá điều gì?
- Sóng hô hấp hỗ trợ bác sĩ và điều dưỡng theo dõi:
- Nhịp thở có đều hay không.
- Kiểu thở của người bệnh theo thời gian.
- Những thay đổi bất thường trong quá trình điều trị hoặc hồi sức.
- Đối với người đang xem máy thở bệnh viện, sóng hô hấp còn giúp nhân viên y tế theo dõi sự đồng bộ giữa nhịp thở của người bệnh và máy thở, từ đó điều chỉnh thông số khi cần thiết.
Phát hiện sớm các bất thường về hô hấp
- Nhân viên y tế sử dụng sóng hô hấp kết hợp với các thông số khác để phát hiện sớm:
- Ngưng thở (Apnea): Người bệnh tạm thời ngừng thở trong một khoảng thời gian.
- Khó thở (Dyspnea): Người bệnh thở gắng sức, cảm thấy thiếu không khí hoặc không thể hít thở bình thường.
- Tuy nhiên, việc chẩn đoán các tình trạng này không chỉ dựa trên sóng hô hấp mà còn cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các thiết bị theo dõi khác.
Lưu ý khi theo dõi sóng hô hấp
- Sóng hô hấp có thể bị ảnh hưởng bởi người bệnh cử động, ho, nói chuyện hoặc cảm biến hoạt động không ổn định.
- Nếu máy phát cảnh báo hoặc sóng hô hấp biến đổi bất thường, không nên tự suy diễn nguyên nhân mà cần thông báo cho nhân viên y tế để kiểm tra.
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, hãy kết hợp quan sát sóng hô hấp với RR, SpO₂, nhịp tim và tình trạng thực tế của người bệnh để hiểu đầy đủ hơn về chức năng hô hấp.

Lưu ý khi theo dõi máy bệnh viện
Giữ bình tĩnh khi chăm sóc người thân tại bệnh viện
- Việc có người thân phải nhập viện có thể khiến bạn lo lắng và căng thẳng, đặc biệt khi phải nhìn thấy nhiều thiết bị theo dõi hoạt động liên tục.
- Hãy dành thời gian nghỉ ngơi, ăn uống đầy đủ và giữ sức khỏe để có thể đồng hành cùng người bệnh trong suốt quá trình điều trị.
- Nếu cảm thấy quá áp lực hoặc kiệt sức về tinh thần, bạn có thể tìm đến các dịch vụ tư vấn tâm lý hoặc trao đổi với nhân viên y tế tại bệnh viện nếu dịch vụ này được cung cấp.
Không nên quá lo lắng về một chỉ số đơn lẻ
- Khi đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân, đừng chỉ tập trung vào một con số bất thường.
- Bác sĩ sẽ đánh giá đồng thời nhiều dấu hiệu sinh tồn như:
- Nhịp tim (PR/HR).
- Huyết áp (SYST/DIAS).
- Nhịp thở (RR).
- Nồng độ oxy trong máu (SpO₂).
- Nhiệt độ cơ thể (TEMP).
- Ngoài các thông số trên màn hình, bác sĩ còn kết hợp triệu chứng, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm và diễn biến lâm sàng để đưa ra quyết định điều trị.
- Vì vậy, một chỉ số tạm thời nằm ngoài giới hạn bình thường chưa chắc đã phản ánh tình trạng nguy hiểm.
Hiểu đúng về cảnh báo trên máy theo dõi
- Khi xem máy đo nhịp tim bệnh viện hoặc xem máy thở bệnh viện, bạn có thể nghe thấy tiếng bíp hoặc chuông cảnh báo từ thiết bị.
- Âm thanh cảnh báo có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân như:
- Chỉ số sinh tồn vượt ngưỡng cài đặt.
- Người bệnh cử động làm cảm biến bị lệch.
- Điện cực hoặc cảm biến tiếp xúc không tốt.
- Thiết bị cần được kiểm tra hoặc hiệu chỉnh.
- Do đó, tiếng cảnh báo không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tình trạng cấp cứu.
Khi nào nên gọi nhân viên y tế?
- Nếu máy theo dõi hoặc thiết bị hỗ trợ điều trị phát cảnh báo liên tục, hãy thông báo ngay cho điều dưỡng hoặc bác sĩ trực.
- Không tự ý điều chỉnh nút bấm, dây nối, cảm biến hoặc thông số trên máy theo dõi bệnh nhân hay máy thở bệnh viện, vì các thiết bị này được cài đặt theo tình trạng riêng của từng người bệnh.
- Nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, đau ngực, giảm ý thức hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào, hãy gọi nhân viên y tế ngay cả khi các chỉ số trên màn hình chưa thay đổi rõ rệt.
Hãy xem máy theo dõi là công cụ hỗ trợ
- Đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân giúp bạn hiểu hơn về quá trình chăm sóc người thân, nhưng các con số trên màn hình chỉ là một phần của việc đánh giá sức khỏe.
- Giá trị thực sự của các thông số nằm ở việc được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng của từng người bệnh.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về các chỉ số hoặc ý nghĩa của thiết bị đang sử dụng, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc điều dưỡng để được giải thích chính xác và phù hợp với tình trạng của người bệnh.
Nguồn tham khảo
- American Heart Association. (2024). Understanding Blood Pressure Readings. Dallas, TX: American Heart Association.
- American Heart Association. (2024). Target: Heart Rates. Dallas, TX: American Heart Association.
- American Thoracic Society. (2023). Interpretation of Respiratory Rate and Respiratory Monitoring in Adults. New York, NY: American Thoracic Society.
- Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Measuring and Interpreting Vital Signs in Clinical Practice. Atlanta, GA: U.S. Department of Health and Human Services.
- European Resuscitation Council. (2021). European Resuscitation Council Guidelines 2021: Adult Advanced Life Support. Resuscitation, 161, 115–151.
- Intersocietal Accreditation Commission. (2023). Pulse Oximetry and Patient Monitoring Standards. Ellicott City, MD: IAC.
- Jameson, J. L., Fauci, A. S., Kasper, D. L., Hauser, S. L., Longo, D. L., & Loscalzo, J. (Eds.). (2022). Harrison's Principles of Internal Medicine (21st ed.). New York, NY: McGraw-Hill Education.
- Merck Manual Professional Edition. (2024). Approach to the Hospitalized Patient and Vital Signs Assessment. Rahway, NJ: Merck & Co., Inc.
- National Institute for Health and Care Excellence. (2020). Acutely Ill Adults in Hospital: Recognising and Responding to Deterioration (NG51). London: NICE.
- O'Driscoll, B. R., Howard, L. S., Earis, J., & Mak, V. (2017). British Thoracic Society Guideline for Oxygen Use in Adults in Healthcare and Emergency Settings. Thorax, 72(Suppl 1), ii1–ii90.
- OpenAnesthesia. (2024). Basic Patient Monitoring. International Anesthesia Research Society.
- Oxford University Hospitals NHS Foundation Trust. (2022). Understanding Bedside Patient Monitors. Oxford, UK: NHS.
- Phillips, N. M., Street, M., & Kent, B. (2021). Vital Signs Monitoring and Recognition of Clinical Deterioration in Hospitalized Adults. Journal of Clinical Nursing, 30(15–16), 2243–2255.
- The Joint Commission. (2024). National Patient Safety Goals for Hospitals. Oakbrook Terrace, IL: The Joint Commission.
- World Health Organization. (2021). WHO Guidelines for Basic Emergency Care: Approach to the Acutely Ill and Injured. Geneva: World Health Organization.
Biên tập nội dung: Sidney Bailey Hoang.
Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: James Mitchell.


2 bình luận
Mỗi lần ngồi trông người ốm là mình lại hóa thân thành “giáo sư y khoa” online. 😂 Nhìn đường sóng xanh dương xanh lá chạy vèo vèo mà mặt nghiêm trọng như đúng rồi, dù trong đầu chẳng hiểu gì. Giờ biết cách đọc các chỉ số trên máy theo dõi bệnh nhân rồi, từ nay tự tin đứng khoanh tay nhìn màn hình chuẩn thợ chuyên nghiệp nhé!
Lần đầu vào thăm bệnh, nhìn cái màn hình nhấp nháy mà mình tưởng đang xem phim khoa học viễn tưởng. 🩺 Mỗi lần máy phát tiếng bíp là tim mình muốn nhảy ra ngoài trước cả bệnh nhân. May mà đọc được bài này mới biết cách xem máy đo nhịp tim bệnh viện, chứ cứ đoán mò chắc mình tăng huyết áp theo luôn quá!