Việc tự theo dõi sức khỏe tại nhà trở nên đơn giản hơn bao giờ hết với hướng dẫn cách đo nhịp tim bằng ống nghe y tế chuẩn 10 bước từ chuyên gia. B...
Bảng theo dõi mạch: 3 cách đo mạch và ghi chép chuẩn y khoa
Bạn muốn chủ động chăm sóc sức khỏe tim mạch cho bản thân và gia đình nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy áp dụng ngay cách đo mạch đúng kỹ thuật cùng hướng dẫn điền bảng theo dõi mạch chuẩn y khoa từ Tiptory. Việc nhận biết chính xác chỉ số mạch đập hằng ngày chính là "chìa khóa vàng" giúp bạn dễ dàng theo dõi nhịp tim và phát hiện sớm các bất thường sức khỏe!
Mỗi ngày, tim của một người trưởng thành khỏe mạnh đập khoảng 100.000 lần, tương đương hơn 35 triệu nhịp mỗi năm. Chỉ cần một thay đổi nhỏ trong chỉ số mạch đập cũng có thể phản ánh tình trạng sức khỏe, mức độ vận động hoặc cảnh báo sớm các vấn đề về tim mạch. Tuy nhiên, nhiều người vẫn đo mạch sai vị trí, đếm nhịp không chính xác hoặc không biết cách lưu lại kết quả, khiến việc theo dõi sức khỏe kém hiệu quả.
Trong bài viết này, Tiptory sẽ hướng dẫn cách đo mạch đúng kỹ thuật, cách ghi chép kết quả theo bảng theo dõi mạch khoa học và cách đọc chỉ số mạch đập để theo dõi sự thay đổi của cơ thể theo thời gian. Dù bạn là nhân viên y tế, người chơi thể thao hay chỉ đơn giản muốn chăm sóc sức khỏe chủ động, những hướng dẫn này sẽ giúp bạn theo dõi nhịp tim chính xác và dễ dàng hơn.
Cách 1: Thang điểm đánh giá mạch chuẩn (Từ 0 đến 4)
Bước 1: Ghi nhận khi không bắt được mạch
Đánh dấu chỉ số mạch bằng "0" khi không bắt được mạch
- Nếu đã kiểm tra đúng kỹ thuật tại vị trí đo mạch (như động mạch cổ hoặc động mạch quay ở cổ tay) nhưng vẫn không phát hiện chỉ số mạch đập, hãy ghi nhận kết quả là "0", nghĩa là không có mạch.
- Trong hồ sơ theo dõi, đây là cách ghi chuẩn để thể hiện người bệnh không có mạch tại thời điểm đánh giá.
Ưu tiên cấp cứu trước khi ghi chép
- Người không có mạch có thể đang trong tình trạng ngừng tuần hoàn và cần được cấp cứu ngay lập tức.
- Nếu gặp tình huống này ngoài thực tế, hãy nhanh chóng gọi cấp cứu và thực hiện các biện pháp hồi sức tim phổi (CPR) nếu đã được đào tạo, đồng thời tuân thủ hướng dẫn cấp cứu hiện hành.
- Việc ghi vào bảng theo dõi mạch chỉ nên thực hiện sau khi người bệnh đã được đội ngũ y tế tiếp nhận hoặc tình huống khẩn cấp đã được xử lý ban đầu.
Ghi đầy đủ vào bảng theo dõi mạch
- Trong bảng theo dõi mạch, ghi giá trị "0" tại thời điểm đánh giá để thể hiện không ghi nhận được mạch.
- Bên cạnh chỉ số mạch đập, nên ghi thêm thời gian kiểm tra và các thông tin liên quan theo quy định của cơ sở y tế để hỗ trợ theo dõi và điều trị sau này.

Bước 2: Ghi mức 1 khi mạch rất yếu
Đánh giá mạch mức "1" nếu mạch rất khó bắt
- Nếu thực hiện cách đo mạch đúng kỹ thuật nhưng chỉ cảm nhận được nhịp đập rất nhẹ, khó xác định và phải tập trung mới bắt được, hãy ghi mức "1".
- Đây là mức dùng để mô tả chỉ số mạch đập rất yếu, gần như không thể cảm nhận rõ bằng tay.
Nhận biết đặc điểm của mạch mức 1
- Nhịp đập rất nhẹ, lực mạch yếu.
- Có thể xuất hiện với tần số chậm hơn bình thường.
- Dễ mất cảm giác khi thay đổi lực ấn của ngón tay hoặc khi đổi vị trí đo.
- Cần kiểm tra lại để bảo đảm kết quả chính xác trước khi ghi vào bảng theo dõi mạch.
Ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch
- Sau khi xác nhận mạch rất yếu nhưng vẫn hiện diện, hãy ghi giá trị "1" vào bảng theo dõi mạch.
- Nếu mạch tiếp tục yếu hoặc có xu hướng giảm theo các lần đo tiếp theo, cần báo cho nhân viên y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Bước 3: Ghi mức 2 khi mạch hơi yếu
Đánh giá mạch mức "2" khi mạch bắt rõ nhưng lực yếu
- Nếu cách đo mạch cho thấy nhịp đập có thể cảm nhận dễ dàng nhưng lực mạch yếu hơn bình thường, hãy ghi mức "2" trong bảng theo dõi mạch.
- Đây là mức phản ánh mạch vẫn rõ ràng khi sờ nhưng chưa đạt cường độ bình thường.
Lưu ý khi chỉ số mạch đập chậm
- Trong nhiều trường hợp, mạch mức 2 có thể đi kèm chỉ số mạch đập chậm.
- Nhịp tim dưới 60 lần/phút thường được xem là nhịp chậm ở người trưởng thành.
- Tuy nhiên, nhịp chậm không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý.
Không phải ai có mạch chậm cũng bất thường
- Người thường xuyên tập luyện thể thao, đặc biệt là các môn sức bền như chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe, có thể có chỉ số mạch đập thấp hơn người bình thường nhưng vẫn hoàn toàn khỏe mạnh.
- Vì vậy, khi đánh giá kết quả đo mạch, cần xem xét thêm tuổi, thể trạng, mức độ vận động và các triệu chứng đi kèm thay vì chỉ dựa vào một con số.

Bước 4: Ghi mức 3 khi mạch bình thường
Đánh giá mạch mức "3" khi mạch khỏe và ổn định
- Sau khi thực hiện cách đo mạch, nếu nhịp đập đều, rõ ràng, dễ bắt và có lực mạch bình thường, hãy ghi mức "3" vào bảng theo dõi mạch.
- Đây là mức được xem là mạch bình thường ở đa số người trưởng thành khỏe mạnh.
Chỉ số mạch đập trong giới hạn bình thường
- Chỉ số mạch đập lúc nghỉ từ 60–100 lần/phút thường được coi là bình thường đối với người lớn.
- Ngoài số lần đập mỗi phút, nên quan sát thêm tính đều của nhịp và lực mạch để có đánh giá đầy đủ hơn.
Ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch
- Ghi mức "3" cùng với số nhịp đập đo được (ví dụ: 72 lần/phút) và thời điểm kiểm tra vào bảng theo dõi mạch.
- Việc ghi chép đầy đủ và nhất quán sẽ giúp theo dõi sự thay đổi của chỉ số mạch đập theo thời gian, hỗ trợ bác sĩ hoặc nhân viên y tế đánh giá tình trạng sức khỏe chính xác hơn.

Bước 5: Ghi mức 4 khi mạch mạnh và nhanh
Đánh giá mạch mức "4" khi mạch đập mạnh bất thường
- Nếu thực hiện cách đo mạch và nhận thấy nhịp đập rất rõ, lực mạch mạnh hơn bình thường và dễ cảm nhận ngay khi đặt ngón tay lên vị trí đo, hãy ghi mức "4" vào bảng theo dõi mạch.
- Mức này thường phản ánh mạch có cường độ mạnh và tốc độ nhanh hơn bình thường.
Nhận biết chỉ số mạch đập nhanh
- Chỉ số mạch đập trên 100 lần/phút khi đang nghỉ ngơi thường được xem là nhịp tim nhanh ở người trưởng thành.
- Ngoài số nhịp tăng cao, bạn cũng có thể cảm thấy từng nhịp đập mạnh và rõ hơn so với bình thường.
Đánh giá kết quả trong đúng bối cảnh
- Mạch nhanh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý. Tình trạng này có thể xuất hiện sau khi vận động, căng thẳng, sốt, uống nhiều cà phê hoặc sử dụng một số loại thuốc.
- Nếu chỉ số mạch đập duy trì trên 100 lần/phút khi nghỉ ngơi hoặc kèm theo các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt hoặc ngất, người bệnh nên được nhân viên y tế đánh giá sớm để xác định nguyên nhân.
Ghi đầy đủ vào bảng theo dõi mạch
- Sau khi xác định mạch mạnh và nhanh, hãy ghi mức "4" cùng số nhịp đo được và thời điểm kiểm tra vào bảng theo dõi mạch.
- Việc theo dõi liên tục sẽ giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường của chỉ số mạch đập và hỗ trợ quá trình chẩn đoán, điều trị hiệu quả hơn.

Cách 2: Các bước ghi tần số, nhịp điệu và độ mạnh của mạch
Bước 1: Ghi chỉ số mạch đập chính xác
Đếm số nhịp trong 1 phút
- Sau khi xác định đúng vị trí đo theo cách đo mạch, hãy sử dụng đồng hồ có kim giây hoặc chức năng hẹn giờ trên điện thoại để tính thời gian.
- Đếm toàn bộ số lần mạch đập trong 60 giây, sau đó ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch.
- Đây là phương pháp cho kết quả chỉ số mạch đập chính xác nhất, đặc biệt khi nhịp tim không đều.
Có thể đếm trong 30 giây để tiết kiệm thời gian
- Nếu mạch đều và ổn định, bạn có thể đếm số nhịp trong 30 giây, rồi nhân đôi kết quả để tính số nhịp trong một phút.
- Ví dụ, nếu đếm được 38 nhịp trong 30 giây, thì chỉ số mạch đập là 76 lần/phút.
Ghi đầy đủ vào bảng theo dõi mạch
- Sau khi hoàn thành cách đo mạch, hãy ghi số nhịp tim (lần/phút), mức độ mạch (0–4 nếu áp dụng), thời gian đo và các ghi chú cần thiết vào bảng theo dõi mạch.
- Nếu theo dõi sức khỏe hằng ngày hoặc trong quá trình điều trị, nên đo vào cùng một thời điểm mỗi ngày để dễ so sánh sự thay đổi của chỉ số mạch đập theo thời gian.

Bước 2: Ghi nhận nhịp mạch đều hay không đều
Đánh giá tính đều của nhịp mạch
- Sau khi hoàn thành cách đo mạch, hãy quan sát xem các nhịp đập có xuất hiện đều đặn hay không.
- Một chỉ số mạch đập bình thường không chỉ nằm trong giới hạn phù hợp mà còn có nhịp đều, khoảng cách giữa các lần đập tương đối đồng nhất.
- Nếu nhịp mạch ổn định, hãy ghi rõ "nhịp đều" vào bảng theo dõi mạch.
Ghi chú khi phát hiện nhịp mạch không đều
- Nếu nhận thấy mạch có khoảng nghỉ bất thường, xuất hiện nhịp sớm, nhịp bỏ hoặc lúc nhanh lúc chậm không theo quy luật, hãy ghi nhận là "nhịp không đều" trong bảng theo dõi mạch.
- Việc mô tả chính xác đặc điểm của nhịp mạch sẽ giúp bác sĩ hoặc nhân viên y tế đánh giá tình trạng tim mạch đầy đủ hơn.
Không phải mọi nhịp không đều đều nguy hiểm
- Thỉnh thoảng xuất hiện một nhịp bỏ hoặc khoảng nghỉ ngắn có thể gặp ở cả người trẻ khỏe mạnh và người lớn tuổi, và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý.
- Tuy nhiên, nếu chỉ số mạch đập không đều đi kèm các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng, ngất, đau ngực hoặc khó thở, người bệnh nên được thăm khám y tế càng sớm càng tốt để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.

Bước 3: Ghi nhận lực mạch khi theo dõi
Đánh giá lực mạch trong quá trình đo
- Bên cạnh chỉ số mạch đập, bạn nên ghi nhận cả lực mạch để có cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng tuần hoàn.
- Việc đánh giá lực mạch có phần dựa trên cảm nhận của người đo, vì vậy hãy thực hiện cách đo mạch đúng kỹ thuật và so sánh giữa các lần đo để tăng độ chính xác.
- Ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch ngay sau khi hoàn thành để tránh nhầm lẫn.
Mạch yếu (Weak)
- Mạch rất khó bắt, phải ấn đúng vị trí và tập trung mới cảm nhận được.
- Lực mạch nhỏ, không rõ ràng và dễ mất khi thay đổi lực ấn của ngón tay.
Mạch hơi yếu (Faint)
- Mạch dễ cảm nhận hơn mạch yếu nhưng lực đập vẫn khá nhẹ.
- Có thể xác định được nhịp, tuy nhiên cảm giác đập chưa rõ và chưa mạnh.
Mạch bình thường hoặc mạnh (Strong)
- Mạch rõ ràng, dễ bắt ngay khi đặt ngón tay đúng vị trí.
- Lực đập tốt, ổn định, giúp việc đo mạch và đếm số nhịp trở nên dễ dàng.
- Mạch mạnh không đồng nghĩa với mạch nhanh hay bất thường nếu chỉ số mạch đập vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Mạch nảy mạnh (Bounding)
- Mạch đập rất mạnh, cảm nhận rõ tại cổ tay hoặc cổ.
- Thường đi kèm lực mạch lớn và đôi khi chỉ số mạch đập cũng nhanh hơn bình thường.
- Nếu mạch nảy mạnh kéo dài hoặc xuất hiện cùng các triệu chứng như hồi hộp, đau ngực, khó thở hoặc chóng mặt, người bệnh nên được nhân viên y tế đánh giá để xác định nguyên nhân.
Ghi đầy đủ vào bảng theo dõi mạch
- Ngoài số nhịp mỗi phút, hãy ghi thêm nhận xét về lực mạch như yếu, hơi yếu, mạnh hoặc nảy mạnh vào bảng theo dõi mạch.
- Việc kết hợp chỉ số mạch đập, nhịp mạch và lực mạch sẽ giúp theo dõi sức khỏe tim mạch chính xác hơn và hỗ trợ quá trình chẩn đoán khi cần thiết.

Cách 3: Lưu ý để đo mạch chính xác, không bị sai số
Lưu ý 1: Đo mạch trong phòng có nhiệt độ phù hợp
Thực hiện cách đo mạch ở môi trường ấm và thoải mái
- Khi thực hiện cách đo mạch, nên chọn phòng có nhiệt độ dễ chịu, không quá lạnh hoặc quá nóng.
- Người được đo nên ngồi hoặc nằm nghỉ vài phút trước khi kiểm tra để chỉ số mạch đập phản ánh đúng trạng thái nghỉ ngơi.
Nhiệt độ lạnh có thể làm sai lệch kết quả
- Môi trường lạnh khiến mạch máu ngoại vi co lại, làm mạch ở cổ tay hoặc bàn chân khó bắt hơn.
- Điều này có thể khiến việc đo mạch trở nên khó khăn và làm kết quả về lực mạch hoặc chỉ số mạch đập kém chính xác.
Ghi kết quả sau khi đo đúng điều kiện
- Sau khi bảo đảm người được đo ở trong môi trường phù hợp và đã thư giãn, hãy tiến hành đo rồi ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch.
- Việc duy trì cùng điều kiện đo ở mỗi lần kiểm tra sẽ giúp so sánh chỉ số mạch đập chính xác hơn và theo dõi sự thay đổi theo thời gian.

Lưu ý 2: Giữ cánh tay đúng tư thế khi đo mạch
Đặt cánh tay ở tư thế thẳng và thư giãn
- Khi thực hiện cách đo mạch ở cổ tay, hãy để người được đo duỗi thẳng cánh tay một cách tự nhiên và thả lỏng các cơ.
- Tư thế này giúp mạch máu không bị chèn ép, nhờ đó chỉ số mạch đập được ghi nhận chính xác hơn.
Cố định cổ tay để dễ bắt mạch
- Nếu cần, bạn có thể nhẹ nhàng đỡ hoặc giữ cổ tay của người được đo để hạn chế cử động trong lúc kiểm tra.
- Tránh siết hoặc nắm quá chặt vì có thể ảnh hưởng đến việc cảm nhận lực mạch.
Đặt lòng bàn tay hướng lên trên
- Hướng lòng bàn tay lên trên để vùng cổ tay lộ rõ, giúp xác định vị trí động mạch quay dễ dàng hơn.
- Đây là tư thế chuẩn trong cách đo mạch ở cổ tay, giúp việc đếm chỉ số mạch đập và ghi vào bảng theo dõi mạch thuận tiện, chính xác và nhất quán giữa các lần đo.

Lưu ý 3: Xác định vị trí mạch bằng hai ngón tay
Dùng ngón trỏ và ngón giữa để bắt mạch
- Khi thực hiện cách đo mạch, hãy đặt nhẹ ngón trỏ và ngón giữa lên mặt trong cổ tay, ngay phía dưới gốc ngón cái – vị trí của động mạch quay.
- Di chuyển đầu ngón tay chậm rãi cho đến khi cảm nhận được các nhịp đập đều dưới da.
- Chỉ cần ấn với lực vừa phải, tránh ấn quá mạnh vì có thể làm mạch khó cảm nhận hơn.
Không dùng ngón cái để đo mạch
- Không nên sử dụng ngón cái khi đo mạch vì chính ngón cái cũng có mạch đập riêng.
- Điều này có thể khiến bạn nhầm lẫn giữa mạch của mình và chỉ số mạch đập của người được đo, làm kết quả thiếu chính xác.
Xác nhận vị trí trước khi đếm nhịp
- Sau khi cảm nhận được mạch rõ ràng, giữ nguyên vị trí của hai ngón tay và bắt đầu đếm số nhịp theo đúng thời gian quy định.
- Cuối cùng, ghi chỉ số mạch đập cùng các thông tin liên quan vào bảng theo dõi mạch để thuận tiện cho việc theo dõi và so sánh ở những lần đo tiếp theo.

Lưu ý 4: Tìm mạch ở cổ khi khó bắt mạch cổ tay
Đo mạch ở cổ nếu không bắt được mạch cổ tay
- Nếu khó xác định mạch ở cổ tay, bạn có thể chuyển sang cách đo mạch tại cổ để dễ cảm nhận hơn.
- Vị trí này thường giúp bắt mạch rõ hơn, đặc biệt khi mạch ở cổ tay yếu hoặc khó sờ thấy.
Đặt ngón tay đúng vị trí
- Dùng ngón trỏ và ngón giữa đặt nhẹ vào một bên cổ, ngay cạnh khí quản và phía dưới góc hàm.
- Di chuyển đầu ngón tay chậm rãi cho đến khi cảm nhận được chỉ số mạch đập.
- Chỉ kiểm tra một bên cổ tại một thời điểm, không ấn đồng thời cả hai bên vì có thể làm giảm lưu lượng máu lên não hoặc gây khó chịu.
Ấn nhẹ để cảm nhận mạch
- Chỉ dùng lực vừa đủ để cảm nhận nhịp đập, tránh ấn quá mạnh vì có thể làm mạch khó bắt hoặc gây cảm giác choáng ở một số người.
- Khi đã xác định được mạch, tiến hành đếm số nhịp theo đúng cách đo mạch rồi ghi kết quả vào bảng theo dõi mạch để theo dõi và so sánh trong các lần kiểm tra sau.

Nguồn tham khảo
- American Heart Association. Heart and Circulatory System: How the Heart Works. Dallas, TX: American Heart Association.
- Bickley LS. Bates' Guide to Physical Examination and History Taking. 14th ed. Philadelphia, PA: Wolters Kluwer.
- Centers for Disease Control and Prevention. Heart Disease: About Heart Disease. Atlanta, GA: U.S. Department of Health and Human Services.
- Jarvis C. Physical Examination and Health Assessment. 9th ed. St. Louis, MO: Elsevier.
- McGee S. Evidence-Based Physical Diagnosis. 5th ed. Philadelphia, PA: Elsevier.
- Merck Manual Professional Edition. Approach to the Patient With Cardiovascular Symptoms and Signs. Rahway, NJ: Merck & Co., Inc.
- OpenStax. Anatomy and Physiology 2e. Houston, TX: OpenStax, Rice University.
- Perry AG, Potter PA, Ostendorf WR. Clinical Nursing Skills and Techniques. 10th ed. St. Louis, MO: Elsevier.
- Resuscitation Council UK. Adult Basic Life Support Guidelines. London: Resuscitation Council UK.
- World Health Organization. Package of Essential Noncommunicable (PEN) Disease Interventions for Primary Health Care. Geneva: World Health Organization.
Biên tập nội dung: Sidney Bailey Hoang.
Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Charlotte Davis.


2 bình luận
Đọc bài viết bảo vận động viên có chỉ số mạch đập lúc nghỉ từ 40–60 lần/phút là khỏe mạnh, mình cũng hí hửng lôi đồng hồ ra đo thử. Kết quả là mạch mình nhảy hơn 90 lần/phút dù chỉ đang ngồi ăn khoai tây chiên 🍟. Đúng là cách đo mạch thì chuẩn y khoa rồi, mà cái cơ thể đi bộ ra đầu ngõ đã thở dốc này thì nó lạ lắm!
Trước giờ mình toàn đo mạch theo kiểu “tâm linh”, đặt tay lên cổ tay thấy còn đập là yên tâm đi ngủ 😴. Đọc xong bài này mới biết có cả bảng theo dõi mạch chia mức độ từ 0 đến 4 chuẩn y khoa luôn. Mà tính ra mỗi lần crush nhắn tin là mạch mình tự động nhảy lên mức 4, tim đập như chạy deadline vậy á! Có ai bị “bệnh” giống mình không?