Nhiễm vi khuẩn E. Coli chữa thế nào? 3 cách điều trị nhanh tại nhà

Bị nhiễm vi khuẩn E. coli gây tiêu chảy và đau bụng khiến bạn mệt mỏi? Đừng quá lo lắng! Hầu hết các trường hợp đều có thể tự hồi phục bằng cách điều trị E. coli tại nhà đơn giản: bù nước điện giải đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý và giữ vệ sinh ăn uống chín uống sôi. Áp dụng ngay giải pháp an toàn giúp cơ thể mau khỏe nhé!

James_Mitchell-Tiptory
James Mitchell Nội dung được xác thực bởi chuyên gia
Nhiễm vi khuẩn E. Coli chữa thế nào? 3 cách điều trị nhanh tại nhà

Đau quặn bụng, tiêu chảy liên tục hoặc đi ngoài ra máu có thể khiến người bệnh nhanh chóng mất nước và hoang mang tìm cách “diệt” vi khuẩn E. coli. Trên thực tế, phần lớn E. coli sống trong đường ruột không gây hại; chỉ một số chủng mới gây nhiễm E. coli và biến chứng nguy hiểm. Hầu hết người mắc chủng sinh độc tố Shiga có thể hồi phục trong khoảng 5–7 ngày, nhưng trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có sức đề kháng yếu cần được theo dõi sát vì có nguy cơ tổn thương thận.

Bài viết này, Tiptory giúp bạn nhận biết dấu hiệu cảnh báo, bù nước đúng cách và hiểu hướng điều trị E. coli an toàn—đặc biệt tránh tự dùng kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Cách 1: Cơ chế diệt vi khuẩn E. Coli trong cơ thể

Bước 1: Nhận biết dấu hiệu nhiễm E. coli

Theo dõi các triệu chứng thường gặp

Một số chủng vi khuẩn E. coli có thể gây bệnh đường tiêu hóa. Triệu chứng của nhiễm E. coli thường xuất hiện sau khi ăn, uống hoặc tiếp xúc với nguồn bị nhiễm khuẩn, bao gồm:

  • Tiêu chảy phân lỏng hoặc tiêu chảy ra máu.

  • Đau bụng, đau quặn bụng dữ dội.

  • Buồn nôn hoặc nôn.

  • Sốt nhẹ; một số người có thể không sốt.

  • Mệt mỏi, khát nước, khô miệng hoặc chóng mặt do mất nước.

Hiểu đúng đường lây nhiễm

E. coli lây qua đường nào là thắc mắc phổ biến khi người bệnh xuất hiện tiêu chảy sau ăn uống. Vi khuẩn gây bệnh thường lây theo đường phân–miệng qua:

  • Thịt sống hoặc chưa được nấu chín kỹ.

  • Sữa, nước trái cây chưa tiệt trùng.

  • Rau củ, nguồn nước hoặc thực phẩm bị nhiễm khuẩn.

  • Tay, dụng cụ và bề mặt chế biến thực phẩm không sạch.

  • Tiếp xúc với động vật hoặc người đang mang vi khuẩn.

Nhận biết dấu hiệu cần đi khám

Người có triệu chứng nhiễm E. coli nên liên hệ cơ sở y tế nếu gặp một trong các biểu hiện sau:

  • Tiêu chảy ra máu.

  • Tiêu chảy kéo dài trên 3 ngày hoặc ngày càng nặng.

  • Sốt trên 38,9°C.

  • Nôn nhiều đến mức không thể uống hoặc giữ nước.

  • Tiểu ít, khô miệng, chóng mặt khi đứng dậy hoặc có dấu hiệu mất nước.

  • Da xanh, mệt lả, bầm tím bất thường hoặc lượng nước tiểu giảm rõ rệt.

Một số chủng E. coli sinh độc tố Shiga có thể gây hội chứng tán huyết–urê huyết, làm tổn thương thận và cần nhập viện. Vì vậy, việc điều trị E. coli không nên chỉ dựa vào triệu chứng hoặc tự mua thuốc. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có hệ miễn dịch suy yếu cần được theo dõi đặc biệt.

Bước 2: Không tự dùng thuốc khi nhiễm E. coli

Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy

Khi nghi ngờ nhiễm E. coli, người bệnh không nên tự uống loperamide hoặc các thuốc cầm tiêu chảy tương tự, đặc biệt khi đi ngoài ra máu hoặc sốt cao.

  • Thuốc làm chậm nhu động ruột có thể khiến vi khuẩn và độc tố lưu lại trong đường tiêu hóa lâu hơn.

  • Việc cầm tiêu chảy không giải quyết được nguyên nhân gây bệnh và có thể làm tăng nguy cơ biến chứng ở người nhiễm chủng E. coli sinh độc tố Shiga (STEC).

  • Người bệnh cần đi khám nếu tiêu chảy ra máu, kéo dài trên 3 ngày, đau bụng dữ dội hoặc có dấu hiệu mất nước.

Không tự ý sử dụng kháng sinh

Không phải mọi trường hợp nhiễm E. coli đều được điều trị giống nhau. Một số loại kháng sinh có thể được bác sĩ chỉ định cho những bệnh nhiễm E. coli nhất định, nhưng thường không dùng cho người nghi nhiễm STEC.

  • Kháng sinh có thể kích thích vi khuẩn STEC giải phóng thêm độc tố Shiga.

  • Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng tán huyết–urê huyết, một biến chứng nghiêm trọng gây tổn thương tế bào máu và thận.

  • Không tự mua, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc tự ngừng kháng sinh đang được kê cho bệnh khác. Hãy trao đổi với bác sĩ để xác định có cần dùng thuốc hay không.

Ưu tiên điều trị hỗ trợ đúng cách

Phần lớn hoạt động điều trị E. coli đường ruột tập trung vào phòng mất nước và theo dõi biến chứng thay vì cố gắng “diệt” vi khuẩn bằng thuốc.

  1. Nghỉ ngơi và hạn chế hoạt động gắng sức.

  2. Uống từng ngụm nước hoặc dung dịch bù nước điện giải theo hướng dẫn; tránh uống quá nhanh nếu đang buồn nôn.

  3. Ăn lại từng ít một khi có thể dung nạp, ưu tiên món mềm, dễ tiêu.

  4. Không tự dùng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh khi chưa hỏi nhân viên y tế.

  5. Đi khám sớm nếu không thể uống nước, tiểu ít, chóng mặt, tiêu chảy ra máu hoặc tình trạng ngày càng nặng.

Điều trị E. coli cần dựa trên chủng vi khuẩn, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch nên được bác sĩ đánh giá sớm thay vì tự điều trị tại nhà.

Bước 3: Phục hồi khi nhiễm E. coli

Để cơ thể có thời gian hồi phục

Phần lớn trường hợp nhiễm E. coli đường ruột có thể được kiểm soát bằng chăm sóc hỗ trợ. Hệ miễn dịch sẽ tham gia loại bỏ tác nhân gây bệnh, nhưng người bệnh vẫn cần nghỉ ngơi, bù đủ nước và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường.

  • Nghỉ ngơi nhiều, tránh vận động nặng trong thời gian còn tiêu chảy, nôn hoặc mệt.

  • Làm theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt nếu đã được yêu cầu xét nghiệm phân hoặc tái khám.

  • Không cố “diệt vi khuẩn E. coli” bằng thuốc hoặc mẹo dân gian chưa được kiểm chứng.

  • Không tự dùng kháng sinh vì một số chủng E. coli cần cách xử trí riêng; kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ biến chứng nếu nguyên nhân là E. coli sinh độc tố Shiga.

Bù nước ngay từ khi bắt đầu tiêu chảy

Tiêu chảy và nôn khiến cơ thể mất cả nước lẫn chất điện giải. Vì vậy, bù nước là bước quan trọng nhất trong quá trình điều trị E. coli.

  1. Uống nước thành từng ngụm nhỏ và đều đặn, nhất là khi đang buồn nôn.

  2. Ưu tiên dung dịch oresol được pha chính xác theo hướng dẫn trên bao bì. Không tự thay đổi lượng nước hoặc chia gói thuốc theo cảm tính.

  3. Trẻ nhỏ bị tiêu chảy hoặc nôn cần được bù nước sớm vì tình trạng mất nước có thể diễn tiến nhanh.

  4. Không dùng nước ngọt, nước tăng lực hoặc đồ uống quá nhiều đường để thay thế oresol vì chúng có thể làm tiêu chảy nặng hơn.

Theo dõi khả năng uống và đi tiểu

Các dấu hiệu như khát dữ dội, khô miệng, nước tiểu sẫm màu, tiểu ít hoặc chóng mặt khi đứng dậy có thể cảnh báo mất nước do tiêu chảy. Người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế nếu không thể uống hoặc uống vào lại nôn.

Đi khám khi xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm

Cần khám sớm nếu người bệnh tiêu chảy ra máu, sốt trên 38,9°C, tiêu chảy hoặc nôn kéo dài quá 2 ngày, đau bụng dữ dội, tiểu rất ít, mệt lả hoặc giảm tỉnh táo. Đây có thể là dấu hiệu mất nước nặng hoặc biến chứng ảnh hưởng đến thận, không nên tiếp tục tự theo dõi tại nhà.

Cách 2: Điều trị vi khuẩn E. Coli hiệu quả tại nhà

Bước 1: Nghỉ ngơi và ngăn E. coli lây lan

Dành thời gian để cơ thể hồi phục

Nghỉ ngơi không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn E. coli, nhưng giúp người bệnh giảm tiêu hao năng lượng và có thời gian bù lại lượng nước đã mất do tiêu chảy hoặc nôn.

  • Tạm nghỉ học hoặc nghỉ làm khi còn tiêu chảy, nôn, sốt hay mệt nhiều.

  • Ngủ đủ giấc, hạn chế vận động nặng và uống nước đều đặn.

  • Thực hiện đúng hướng dẫn điều trị E. coli và lịch tái khám của bác sĩ.

  • Không cố làm việc hoặc đi học khi cơ thể chưa thể ăn uống và sinh hoạt bình thường.

Ở nhà khi còn triệu chứng tiêu hóa

Nhiễm E. coli chủ yếu lây theo đường phân–miệng, không lây qua không khí như cảm cúm. Người bệnh không nhất thiết phải cách ly hoàn toàn nhưng cần hạn chế tiếp xúc gần và tránh dùng chung đồ dùng khi còn tiêu chảy hoặc nôn.

  • Chỉ nên trở lại trường học hoặc nơi làm việc sau khi hết tiêu chảy và nôn ít nhất 48 giờ, trừ khi cơ quan y tế có hướng dẫn khác.

  • Người chế biến thực phẩm, nhân viên y tế, người chăm sóc trẻ và trẻ nhỏ đi nhà trẻ có thể phải nghỉ lâu hơn hoặc xét nghiệm phân trước khi quay lại.

  • Không đến hồ bơi hoặc tham gia hoạt động dưới nước khi đang tiêu chảy.

  • Hỏi bác sĩ hoặc cơ quan y tế địa phương nếu chưa rõ nhiễm E. coli bao lâu thì hết lây.

Rửa tay bằng xà phòng đúng cách

Rửa tay là biện pháp quan trọng để ngăn E. coli lây từ người sang người.

  1. Làm ướt tay bằng nước sạch và thoa xà phòng.

  2. Chà lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón, đầu ngón và dưới móng tay trong ít nhất 20 giây.

  3. Rửa sạch dưới vòi nước và lau khô bằng khăn sạch.

  4. Thực hiện sau khi đi vệ sinh, thay tã hoặc hỗ trợ người bệnh đi vệ sinh; đồng thời rửa tay trước khi ăn và chế biến thực phẩm.

Tránh chế biến thức ăn cho người khác

Người đang mắc nhiễm khuẩn E. coli không nên nấu ăn hoặc phục vụ thức ăn cho người khác khi còn tiêu chảy và trong ít nhất 48 giờ sau khi triệu chứng chấm dứt.

  • Không dùng chung khăn tay, khăn tắm, cốc uống nước hoặc dụng cụ ăn uống.

  • Vệ sinh bồn cầu, tay nắm cửa, vòi nước và những bề mặt thường xuyên chạm vào.

  • Giặt riêng quần áo hoặc khăn bị dính phân và rửa tay ngay sau khi xử lý.

Các biện pháp trên vừa tạo điều kiện cho cơ thể hồi phục, vừa giúp cắt đứt “chiếc cầu” đưa vi khuẩn từ tay sang thức ăn và sang người khác.

Bước 2: Bù nước khi nhiễm E. coli

Bù lại cả nước và chất điện giải

Tiêu chảy và nôn do nhiễm E. coli có thể làm cơ thể mất nhanh nước, natri, kali và các chất điện giải khác. Vì vậy, bù nước đúng cách là phần quan trọng trong quá trình điều trị E. coli.

  • Uống từng ngụm nhỏ, lặp lại thường xuyên thay vì uống một lượng lớn cùng lúc.

  • Nếu tiêu chảy nhiều, ưu tiên dung dịch bù nước điện giải oresol vì sản phẩm có tỷ lệ đường và muối phù hợp để cơ thể hấp thu.

  • Pha oresol đúng lượng nước ghi trên bao bì; không pha đặc, pha loãng hoặc thêm đường theo cảm tính.

  • Có thể uống thêm nước lọc, nước canh hoặc chất lỏng dễ dung nạp, nhưng không nên chỉ uống nước lọc khi đang mất nhiều nước và điện giải.

  • Tránh rượu bia, nước tăng lực và đồ uống quá nhiều đường vì chúng có thể làm cơ thể khó chịu hoặc khiến tiêu chảy nặng hơn.

Theo dõi dấu hiệu mất nước

Người bệnh và người chăm sóc cần kiểm tra các dấu hiệu mất nước do tiêu chảy, bao gồm:

  • Khát nhiều, khô miệng hoặc khô họng.

  • Đi tiểu ít hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ.

  • Nước tiểu có màu vàng sẫm.

  • Chóng mặt, choáng váng khi đứng lên.

  • Mệt lả, buồn ngủ bất thường hoặc giảm tỉnh táo.

  • Trẻ khóc không có nước mắt, mắt trũng hoặc tã khô lâu hơn bình thường.

Chăm sóc sớm cho nhóm dễ mất nước

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi có thể mất nước nhanh hơn khi mắc nhiễm khuẩn E. coli.

  1. Cho trẻ bú mẹ tiếp tục và bổ sung oresol theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

  2. Không tự ý cho trẻ dùng thuốc cầm tiêu chảy hoặc pha dung dịch điện giải dành cho người lớn.

  3. Theo dõi số lần đi ngoài, nôn, lượng nước uống và số lần đi tiểu.

  4. Đưa trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi đi khám sớm nếu tiêu chảy nhiều, nôn liên tục, uống kém hoặc xuất hiện bất kỳ dấu hiệu mất nước nào.

Đi khám ngay khi không thể bù nước

Cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế nếu người bệnh không thể giữ được chất lỏng do nôn nhiều, tiêu chảy hoặc nôn kéo dài quá 2 ngày, đi ngoài ra máu, sốt trên 38,9°C, tiểu rất ít hoặc có biểu hiện lơ mơ. Trường hợp mất nước nặng có thể cần truyền dịch và theo dõi chức năng thận tại bệnh viện.

Bước 3: Pha và uống oresol đúng cách

Ưu tiên oresol đóng gói

Oresol, còn gọi là dung dịch bù nước đường uống (ORS), chứa glucose và các chất điện giải theo tỷ lệ giúp ruột hấp thu nước hiệu quả hơn. Đây là lựa chọn phù hợp để phòng và xử trí mất nước nhẹ hoặc vừa do tiêu chảy khi nhiễm E. coli.

  • Mua oresol tại nhà thuốc hoặc cơ sở y tế, kiểm tra hạn sử dụng và bao bì còn nguyên vẹn.

  • Đọc kỹ hướng dẫn vì mỗi gói có thể cần lượng nước khác nhau, không phải gói nào cũng pha với 1 lít nước.

  • Không tự dùng oresol thay cho việc đi khám nếu người bệnh mất nước nặng, lơ mơ hoặc không thể uống.

Pha oresol chính xác theo hướng dẫn

  1. Rửa tay và chuẩn bị bình, cốc sạch.

  2. Dùng đúng lượng nước an toàn ghi trên bao bì. Nếu chất lượng nước không bảo đảm, hãy đun sôi rồi để nguội trước khi pha.

  3. Hòa tan toàn bộ gói oresol vào lượng nước quy định. Không ước lượng bằng mắt hoặc chia gói thuốc thành nhiều lần.

  4. Không pha oresol với sữa, nước trái cây hay nước ngọt; không thêm đường, muối hoặc baking soda.

  5. Không đun sôi dung dịch sau khi đã pha vì có thể làm thay đổi nồng độ và thành phần.

Pha oresol quá đặc có thể gây tăng natri máu, co giật hoặc tổn thương thần kinh; pha quá loãng lại không bù đủ chất điện giải. Vì vậy, tỷ lệ nước và thuốc cần được tuân thủ tuyệt đối.

Uống từng ngụm nhỏ và thường xuyên

  • Uống chậm, chia thành nhiều lần, đặc biệt nếu người bệnh đang buồn nôn.

  • Nếu nôn, tạm nghỉ khoảng 5–10 phút rồi tiếp tục uống từng thìa hoặc ngụm nhỏ.

  • Tiếp tục bù nước sau mỗi lần đi ngoài theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.

  • Với trẻ sơ sinh, vẫn tiếp tục cho bú mẹ; không tự xác định lượng oresol nếu chưa được tư vấn.

Bảo quản dung dịch sau khi pha

Đậy kín và bảo quản dung dịch oresol theo hướng dẫn trên sản phẩm. Phần dung dịch còn thừa cần bỏ đi sau 24 giờ; không tiếp tục sử dụng sang ngày hôm sau vì nguy cơ nhiễm khuẩn.

Chỉ dùng công thức tại nhà khi khẩn cấp

Nếu chưa thể mua oresol đóng gói, có thể tạm pha dung dịch bằng:

  • 1 lít nước uống sạch hoặc nước đã đun sôi để nguội.

  • 6 thìa cà phê gạt ngang đường.

  • 1/2 thìa cà phê gạt ngang muối.

Khuấy tan hoàn toàn trước khi uống. Không dùng thìa canh, không cho baking soda và không tự tăng lượng đường hoặc muối. Đây chỉ là giải pháp tạm thời; oresol đóng gói vẫn an toàn và chính xác hơn trong quá trình điều trị E. coli.

Đi khám khi oresol không còn đủ

Đưa người bệnh đến cơ sở y tế nếu nôn liên tục, không uống được, tiểu rất ít, mắt trũng, chóng mặt, lơ mơ, tiêu chảy ra máu hoặc sức khỏe xấu đi nhanh. Mất nước nặng do nhiễm khuẩn E. coli có thể cần truyền dịch và theo dõi chức năng thận.

Bước 4: Khi nào mất nước cần nhập viện?

Nhận biết mất nước nặng

Không nên chỉ dựa vào số lần đi ngoài để đánh giá mức độ mất nước. Có người tiêu chảy hơn 4 lần nhưng vẫn uống bù được, trong khi trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có thể mất nước nghiêm trọng chỉ sau thời gian ngắn. Khi nhiễm E. coli, cần chú ý các biểu hiện:

  • Không thể uống hoặc uống vào lại nôn liên tục.

  • Tiểu rất ít, không đi tiểu trong nhiều giờ hoặc nước tiểu rất sẫm màu.

  • Khô miệng, khát dữ dội, mắt trũng hoặc khóc không có nước mắt.

  • Chóng mặt khi đứng lên, tim đập nhanh, tay chân lạnh.

  • Mệt lả, lú lẫn, buồn ngủ bất thường hoặc giảm tỉnh táo.

  • Trẻ nhỏ lừ đừ, khó đánh thức hoặc tã khô lâu bất thường.

Đến bệnh viện khi không thể bù nước

Người bệnh cần được khám khẩn cấp nếu không thể giữ được chất lỏng, tiêu chảy ra máu, đau bụng dữ dội hoặc xuất hiện dấu hiệu mất nước nặng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch nên được đánh giá sớm hơn.

  • Không cố ép uống một lượng lớn nếu người bệnh liên tục nôn hoặc có dấu hiệu giảm tỉnh táo.

  • Không trì hoãn việc đi viện để tiếp tục thử mẹo bù nước tại nhà.

  • Nếu người bệnh lơ mơ, bất tỉnh hoặc không thể nuốt an toàn, không cho ăn uống và cần gọi cấp cứu.

Bù dịch qua đường tĩnh mạch khi cần

Tại bệnh viện, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch nếu người bệnh mất nước nặng hoặc không thể bù đủ qua đường uống.

  • Dịch truyền giúp bổ sung nước và điều chỉnh các chất điện giải như natri, kali cần thiết cho hoạt động của tim, cơ, thần kinh và nhiều cơ quan khác.

  • Bác sĩ sẽ đánh giá mạch, huyết áp, lượng nước tiểu và có thể xét nghiệm điện giải, chức năng thận trước khi xác định loại dịch và tốc độ truyền.

  • Truyền dịch không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn E. coli hoặc bảo đảm bệnh khỏi nhanh hơn; mục tiêu chính là ổn định tuần hoàn và phòng biến chứng do mất nước.

Theo dõi biến chứng ảnh hưởng đến thận

Một số trường hợp nhiễm E. coli sinh độc tố Shiga có thể tiến triển thành hội chứng tán huyết–urê huyết (HUS), gây phá hủy hồng cầu, giảm tiểu cầu và tổn thương thận.

  • Dấu hiệu cảnh báo gồm tiểu rất ít, có máu trong nước tiểu, da hoặc niêm mạc nhợt, bầm tím không rõ nguyên nhân, xuất hiện chấm đỏ li ti, mệt bất thường hoặc giảm tỉnh táo.

  • Đây là tình trạng cấp cứu, cần được đánh giá và điều trị E. coli tại bệnh viện.

Chỉ truyền máu khi có chỉ định

Tiêu chảy ra máu không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn cần truyền máu. Trong trường hợp có HUS hoặc thiếu máu nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc truyền hồng cầu và thực hiện các biện pháp hỗ trợ khác.

  • Quyết định truyền máu dựa trên triệu chứng, lượng máu mất, nồng độ hemoglobin và tình trạng tuần hoàn.

  • Bác sĩ cũng có thể kiểm tra số lượng tiểu cầu, chức năng thận và các dấu hiệu tan máu.

  • Một số trường hợp HUS nặng có thể cần lọc máu; phương án điều trị phải được cá thể hóa tại bệnh viện.

Bước 5: Dùng thuốc giảm đau, chống nôn an toàn

Không dùng thuốc để che lấp triệu chứng

Thuốc giảm đau hoặc chống nôn chỉ giúp người bệnh dễ chịu hơn, không tiêu diệt vi khuẩn E. coli và không thay thế việc bù nước. Nếu đau bụng hoặc nôn nhiều, cần đánh giá mức độ bệnh trước khi tự dùng thuốc.

  • Ưu tiên nghỉ ngơi, uống từng ngụm oresol và theo dõi khả năng đi tiểu.

  • Không cố dùng thuốc để tiếp tục làm việc hoặc trì hoãn việc đi khám.

  • Đau bụng dữ dội, đau tăng dần hoặc đi ngoài ra máu là những dấu hiệu cần được bác sĩ kiểm tra.

Thận trọng khi dùng paracetamol

Người lớn có thể cân nhắc paracetamol để giảm đau nhẹ hoặc hạ sốt trong quá trình điều trị E. coli, sau khi hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

  • Dùng đúng liều và khoảng cách giữa các lần uống ghi trên nhãn hoặc đơn thuốc.

  • Kiểm tra thành phần của thuốc cảm cúm và thuốc phối hợp để tránh uống trùng paracetamol.

  • Không tự tăng liều khi thuốc chưa giảm đau như mong muốn.

  • Người mắc bệnh gan, thường xuyên uống rượu bia, đang mang thai hoặc đang dùng nhiều thuốc cần hỏi nhân viên y tế trước khi sử dụng.

  • Trẻ em phải dùng liều theo cân nặng và sản phẩm phù hợp với độ tuổi; không áp dụng liều người lớn.

Tránh tự dùng thuốc chống viêm khi mất nước

Không nên tự sử dụng ibuprofen, naproxen hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác khi đang tiêu chảy, nôn hoặc mất nước.

  • Mất nước làm giảm lượng máu đến thận.

  • Thuốc chống viêm không steroid có thể khiến thận khó tự bảo vệ, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương thận.

  • Nguy cơ này càng đáng lưu ý nếu người bệnh nghi mắc nhiễm E. coli sinh độc tố Shiga, vốn có thể gây biến chứng ở thận.

Không tự dùng thuốc chống nôn tùy tiện

Dimenhydrinate chủ yếu được sử dụng để phòng và điều trị say tàu xe, không nên mặc nhiên xem là thuốc phù hợp cho nôn do nhiễm E. coli.

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng và làm việc đánh giá tình trạng mất nước trở nên khó hơn.

  • Không lái xe, vận hành máy móc hoặc uống rượu bia sau khi dùng thuốc.

  • Trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc tăng nhãn áp, bệnh tuyến tiền liệt hoặc đang sử dụng thuốc an thần cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.

  • Nếu nôn nhiều khiến không thể giữ nước, giải pháp an toàn là đi khám để được đánh giá và kê thuốc chống nôn phù hợp, không tiếp tục tự thử nhiều loại thuốc.

Đi khám khi triệu chứng không kiểm soát được

Cần liên hệ cơ sở y tế nếu người bệnh đau bụng dữ dội, nôn liên tục, không uống được, tiểu ít, lơ mơ, sốt trên 38,9°C hoặc tiêu chảy ra máu. Đây có thể là dấu hiệu mất nước hay biến chứng nghiêm trọng, không nên chỉ xử lý bằng thuốc không kê đơn.

Bước 6: Ăn gì khi nhiễm E. coli?

Ăn lại sớm khi cơ thể dung nạp được

Người mắc nhiễm E. coli không nhất thiết phải nhịn ăn hoặc tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. Khi cảm giác buồn nôn giảm và có thể uống nước, hãy bắt đầu ăn lại từng ít một để bổ sung năng lượng và dưỡng chất.

  • Chia thành nhiều bữa nhỏ thay vì ăn một bữa lớn.

  • Ăn chậm, chọn món quen thuộc và theo dõi phản ứng của cơ thể.

  • Tiếp tục uống oresol hoặc chất lỏng phù hợp để bù lượng nước mất do tiêu chảy.

  • Không ép ăn nếu đang nôn nhiều; ưu tiên bù nước và liên hệ bác sĩ nếu không thể giữ được chất lỏng.

Ưu tiên món mềm, ít chất béo

Trong những ngày đầu của quá trình điều trị E. coli, các món đơn giản thường dễ dung nạp hơn:

  • Cháo, cơm mềm, khoai tây hoặc mì.

  • Bánh mì, bánh quy nhạt.

  • Chuối chín hoặc táo đã nấu mềm.

  • Thịt nạc, cá hoặc trứng được nấu chín kỹ.

  • Canh, súp ít dầu mỡ.

Chế độ chỉ gồm chuối, cơm, táo và bánh mì không cung cấp đủ dưỡng chất nếu áp dụng kéo dài. Khi cảm thấy khá hơn, người bệnh nên từng bước quay lại chế độ ăn cân bằng.

Không cần kiêng chất xơ quá mức

Ăn ít chất xơ trong thời gian ngắn có thể giúp một số người giảm kích thích ruột, nhưng không phải ai bị tiêu chảy do E. coli cũng cần thực hiện.

  • Nếu rau sống, đậu, ngũ cốc nguyên hạt hoặc thực phẩm nhiều chất xơ làm đầy bụng và tăng số lần đi ngoài, có thể tạm giảm lượng dùng.

  • Khi tiêu chảy thuyên giảm, bổ sung lại chất xơ từ từ thay vì tăng đột ngột.

  • Không loại bỏ toàn bộ rau, trái cây và ngũ cốc trong thời gian dài vì cơ thể vẫn cần vitamin, khoáng chất và năng lượng để hồi phục.

Tạm tránh thực phẩm làm tiêu chảy nặng hơn

Một số món ăn, đồ uống có thể kích thích đường ruột hoặc khó tiêu trong giai đoạn đang bệnh:

  • Thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ hoặc quá cay.

  • Nước ngọt, nước trái cây quá ngọt và đồ uống chứa nhiều đường đơn.

  • Kẹo hoặc thức uống dùng chất tạo ngọt như sorbitol, mannitol hay xylitol.

  • Sữa và sản phẩm từ sữa nếu uống vào thấy đầy hơi hoặc tiêu chảy tăng; tình trạng khó tiêu hóa lactose có thể kéo dài một thời gian sau nhiễm trùng.

  • Thực phẩm sống, tái hoặc chưa được nấu chín kỹ vì có thể làm tăng nguy cơ tiếp xúc thêm với vi khuẩn.

Tạm ngừng rượu bia và caffeine

Rượu bia có thể kích thích đường tiêu hóa, ảnh hưởng khả năng bù nước và tương tác với thuốc. Caffeine trong cà phê, trà đặc, nước tăng lực hoặc một số loại nước ngọt không phải lúc nào cũng trực tiếp gây mất nước, nhưng có thể kích thích ruột và khiến tiêu chảy khó chịu hơn.

  • Tránh rượu bia cho đến khi hết tiêu chảy, ăn uống bình thường và cơ thể hồi phục.

  • Tạm giảm hoặc ngừng đồ uống chứa caffeine nếu thấy đau bụng, đi ngoài hoặc buồn nôn tăng.

  • Không dùng nước tăng lực, cà phê hoặc rượu bia thay cho nước và oresol.

Nếu tiêu chảy kéo dài, sụt cân, ăn uống kém hoặc triệu chứng tái phát sau khi ăn, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ thay vì tiếp tục tự hạn chế nhiều nhóm thực phẩm.

Cách 3: Biện pháp phòng ngừa nhiễm E. Coli trong ăn uống

Bước 1: Giữ vệ sinh khi chế biến thực phẩm

Rửa tay trước và sau khi nấu ăn

Rửa tay đúng cách giúp ngăn vi khuẩn E. coli từ tay truyền sang thức ăn, dụng cụ bếp và các thành viên trong gia đình.

  • Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước sạch trong ít nhất 20 giây.

  • Luôn rửa tay trước, trong và sau khi chế biến thức ăn.

  • Rửa lại sau khi đi vệ sinh, thay tã, xử lý rác hoặc chạm vào thịt sống.

  • Dùng khăn sạch hoặc giấy dùng một lần để lau khô tay.

Người đang bị tiêu chảy hoặc nhiễm E. coli không nên chuẩn bị và phục vụ thức ăn cho người khác cho đến ít nhất 48 giờ sau khi hết triệu chứng, trừ khi cơ quan y tế đưa ra hướng dẫn khác.

Rửa rau quả dưới vòi nước sạch

Rau củ và trái cây ăn sống có thể mang vi khuẩn từ đất, nước tưới hoặc quá trình vận chuyển.

  1. Rửa tay và làm sạch bề mặt chế biến trước khi xử lý rau quả.

  2. Rửa rau củ, trái cây dưới vòi nước chảy ngay trước khi ăn, gọt hoặc chế biến.

  3. Dùng tay chà nhẹ bề mặt; với loại có vỏ cứng như dưa hoặc khoai, có thể dùng bàn chải sạch dành riêng cho thực phẩm.

  4. Loại bỏ phần dập nát, hư hỏng và các lớp lá ngoài bị bẩn.

  5. Để ráo hoặc lau bằng khăn sạch trước khi sử dụng.

Không rửa rau quả bằng xà phòng, nước rửa chén hoặc chất tẩy rửa. Những chất này có thể ngấm vào thực phẩm và gây hại khi ăn phải. Rửa sạch giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn E. coli trong thực phẩm.

Tách riêng thực phẩm sống và chín

  • Dùng thớt, dao và dụng cụ riêng cho thịt sống với rau quả hoặc thức ăn đã nấu chín.

  • Không đặt thực phẩm chín trở lại đĩa từng đựng thịt sống.

  • Bảo quản thịt sống trong hộp kín và đặt ở ngăn dưới của tủ lạnh để nước không nhỏ xuống thức ăn khác.

  • Rửa dụng cụ, mặt bàn và bồn rửa bằng nước nóng cùng chất làm sạch phù hợp sau khi xử lý thực phẩm sống.

  • Không rửa thịt sống dưới vòi nước vì nước bắn có thể phát tán vi khuẩn quanh bếp.

Nấu chín và bảo quản đúng cách

Nấu chín kỹ là bước quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn E. coli.

  • Nấu thịt, đặc biệt là thịt xay, chín hoàn toàn; sử dụng nhiệt kế thực phẩm nếu có.

  • Không ăn thịt tái, sữa chưa tiệt trùng hoặc sản phẩm làm từ sữa tươi chưa qua xử lý an toàn.

  • Ăn thức ăn ngay sau khi nấu hoặc bảo quản lạnh trong thời gian phù hợp.

  • Không để thực phẩm dễ hỏng ở nhiệt độ phòng quá lâu.

  • Giữ tủ lạnh sạch và tránh để lẫn thức ăn sống với thức ăn dùng ngay.

Chỉ dùng nguồn nước an toàn

Nước dùng để uống, nấu ăn, rửa thực phẩm, pha oresol và làm đá phải là nước sạch.

  • Ưu tiên nước đóng chai còn niêm phong hoặc nguồn nước đã được cơ quan chức năng xác nhận an toàn.

  • Nếu có cảnh báo nước bị nhiễm khuẩn, đun nước sôi mạnh liên tục ít nhất 1 phút rồi để nguội tự nhiên trước khi dùng.

  • Không cho đá hoặc vật khác vào nước trong lúc làm nguội.

  • Bảo quản nước đã đun trong bình sạch, có nắp kín; không thò tay hoặc cốc bẩn vào bình.

Giữ vệ sinh thực phẩm giống như đóng từng cánh cửa nhỏ mà vi khuẩn E. coli có thể len qua: tay sạch, đồ sống tách riêng, thức ăn chín kỹ và nguồn nước an toàn.

Bước 2: Bơi an toàn, tránh lây E. coli

Không xuống nước khi đang tiêu chảy

Người mắc nhiễm E. coli có thể phát tán vi khuẩn qua phân. Chỉ một lượng nhỏ phân lọt vào nước cũng có thể tạo cơ hội cho mầm bệnh lây sang người khác.

  • Không đi bơi khi đang tiêu chảy, kể cả khi triệu chứng nhẹ.

  • Chờ đến khi hết hẳn tiêu chảy và làm theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc đơn vị y tế trước khi quay lại hồ bơi.

  • Không cho trẻ đang tiêu chảy xuống hồ dù đã mặc tã bơi; tã bơi không ngăn hoàn toàn vi khuẩn thoát vào nước.

  • Thay tã tại khu vực riêng, không thay ngay cạnh hồ, sau đó rửa tay bằng xà phòng.

Không nuốt nước hồ bơi

Nước trông trong không đồng nghĩa hoàn toàn không có vi khuẩn. E. coli trong nước và các mầm bệnh khác có thể xâm nhập cơ thể khi người bơi vô tình nuốt nước.

  • Khép miệng khi bơi và dạy trẻ không ngậm hay uống nước hồ.

  • Không dùng nước hồ để súc miệng.

  • Rời khỏi nước để đi vệ sinh, tuyệt đối không tiểu tiện hoặc đại tiện trong hồ.

  • Cho trẻ nghỉ đi vệ sinh định kỳ thay vì chờ đến khi quá gấp.

Tắm trước khi xuống hồ

Tắm bằng nước sạch trong ít nhất 1 phút trước khi bơi giúp loại bỏ phần lớn mồ hôi, bụi bẩn và chất hữu cơ trên cơ thể. Nhờ đó, chất khử trùng trong hồ có thể tập trung xử lý mầm bệnh hiệu quả hơn.

  • Tắm lại sau khi bơi để loại bỏ clo, bụi bẩn và các chất còn bám trên da.

  • Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, đặc biệt sau khi bơi hoặc hỗ trợ trẻ đi vệ sinh.

  • Che kín vết thương bằng băng chống nước hoặc tạm ngừng bơi nếu vết thương không thể bảo vệ an toàn.

Chọn hồ bơi được quản lý tốt

Hồ bơi an toàn không phụ thuộc vào việc thay toàn bộ nước thường xuyên. Yếu tố quan trọng là hệ thống lọc, tuần hoàn và khử trùng hoạt động đúng tiêu chuẩn.

  • Ưu tiên hồ có lịch kiểm tra chất lượng nước và nhân viên vận hành được đào tạo.

  • Quan sát xem nước có trong đến mức nhìn thấy đáy và nắp cống thoát nước hay không.

  • Tránh xuống hồ nếu nước đục, có mùi hóa chất quá mạnh hoặc khu vực bể không được vệ sinh.

  • Báo ngay cho nhân viên nếu phát hiện phân hoặc chất nôn trong nước để hồ được đóng và xử lý đúng quy trình.

Hiểu đúng vai trò của clo

Clo hoặc brom ở nồng độ và độ pH phù hợp có thể tiêu diệt phần lớn mầm bệnh, nhưng không có tác dụng tức thì với tất cả vi sinh vật. Vì vậy, nước được khử trùng không thể thay thế các thói quen vệ sinh của người bơi.

Số liệu “58% hồ bơi có ô nhiễm phân” trong một nghiên cứu cũ không đồng nghĩa 58% hồ có vi khuẩn E. coli gây bệnh. Kết quả đó dựa trên dấu chỉ ô nhiễm phân trong mẫu lọc và không nên dùng để đánh giá mọi hồ bơi hiện nay.

Bước 3: Rửa tay đúng cách để ngăn E. coli

Hiểu E. coli lây qua bàn tay thế nào

Vi khuẩn E. coli gây bệnh có thể lây theo đường phân–miệng. Sau khi đi vệ sinh, thay tã hoặc chăm sóc người bị tiêu chảy, vi khuẩn có thể bám vào tay rồi truyền sang thức ăn, đồ vật và người khác.

  • Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ E. coli lây từ người sang sang người.

  • Không đưa tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa rửa sạch.

  • Không dùng tay chưa rửa để chế biến thức ăn, cầm đồ ăn hoặc chăm sóc trẻ nhỏ.

  • Giữ móng tay ngắn và sạch vì chất bẩn có thể mắc lại dưới móng.

Rửa tay đủ 5 bước

  1. Làm ướt tay dưới vòi nước sạch đang chảy. Nước ấm hoặc lạnh đều có thể sử dụng.

  2. Thoa xà phòng và xoa hai tay để tạo bọt.

  3. Chà lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón, đầu ngón, ngón cái, cổ tay và dưới móng trong ít nhất 20 giây.

  4. Rửa sạch xà phòng dưới vòi nước.

  5. Lau khô bằng khăn sạch, khăn giấy dùng một lần hoặc máy sấy tay.

Chà tay qua loa vài giây giống như đóng cửa nhưng quên cài then: nhìn tưởng đã an toàn nhưng E. coli trên tay vẫn có thể theo thức ăn đi vào cơ thể.

Rửa tay vào những thời điểm quan trọng

  • Sau khi đi vệ sinh.

  • Sau khi thay tã hoặc giúp trẻ đi vệ sinh.

  • Trước, trong và sau khi chế biến thực phẩm.

  • Trước khi ăn hoặc cho trẻ ăn.

  • Trước và sau khi chăm sóc người đang nôn hoặc tiêu chảy.

  • Sau khi dọn phân, chất nôn, rác hoặc quần áo bẩn.

  • Sau khi chạm vào động vật, thức ăn hoặc chất thải của động vật.

Ưu tiên xà phòng và nước sạch

Nước rửa tay khô không thay thế hoàn toàn việc rửa tay bằng xà phòng, nhất là khi tay nhìn thấy rõ chất bẩn hoặc vừa tiếp xúc với phân.

  • Nếu chưa có xà phòng và nước, có thể tạm dùng dung dịch sát khuẩn chứa ít nhất 60% cồn.

  • Thoa đủ lượng để phủ toàn bộ bàn tay và xoa đến khi khô.

  • Không lau hoặc rửa lại tay trước khi dung dịch khô hoàn toàn.

  • Rửa lại bằng xà phòng và nước sạch ngay khi có điều kiện.

Rửa tay đúng thời điểm là biện pháp đơn giản nhưng quan trọng để phòng nhiễm E. coli, bảo vệ người bệnh và hạn chế vi khuẩn lan trong gia đình.

Bước 4: Nấu chín thực phẩm để ngừa E. coli

Không đánh giá độ chín bằng màu sắc

Nấu thực phẩm đến nhiệt độ an toàn giúp tiêu diệt phần lớn vi sinh vật gây bệnh, trong đó có vi khuẩn E. coli. Tuy nhiên, màu sắc và độ mềm của thịt không phản ánh chính xác nhiệt độ bên trong.

  • Không ăn thịt bò xay còn sống hoặc chưa chín kỹ.

  • Không nếm thịt sống, bột sống hay thức ăn khi chưa nấu xong.

  • Không dùng đĩa từng đựng thịt sống để chứa thức ăn đã chín.

  • Sử dụng nhiệt kế thực phẩm thay vì chỉ quan sát màu thịt hoặc nước chảy ra.

Nấu đúng nhiệt độ cho từng loại thịt

Mốc 71°C chỉ áp dụng cho thịt xay, không phải tất cả các phần thịt bò.

  • Thịt bò, thịt lợn, thịt bê và thịt cừu xay: đạt ít nhất 71°C.

  • Miếng nguyên khối của thịt bò, thịt lợn, thịt bê và thịt cừu: đạt ít nhất 63°C, sau đó để thịt nghỉ tối thiểu 3 phút trước khi cắt hoặc ăn.

  • Thịt gia cầm, kể cả thịt gà hoặc gà tây xay: đạt ít nhất 74°C.

  • Thức ăn thừa và các món hâm nóng lại: đạt ít nhất 74°C.

Dùng nhiệt kế thực phẩm đúng cách

  1. Cắm đầu nhiệt kế vào phần dày nhất của thực phẩm.

  2. Tránh để đầu đo chạm xương, chạm chảo hoặc nằm trong phần mỡ lớn vì kết quả có thể không chính xác.

  3. Với miếng thịt mỏng, đưa nhiệt kế vào từ bên cạnh để đầu đo nằm ở chính giữa.

  4. Kiểm tra nhiều vị trí nếu món ăn có kích thước lớn hoặc độ dày không đều.

  5. Rửa sạch đầu nhiệt kế trước và sau mỗi lần sử dụng để tránh lây nhiễm chéo.

Ngăn vi khuẩn lan trong bếp

Việc nấu chín sẽ mất ý nghĩa nếu thức ăn đã chín lại tiếp xúc với nước thịt sống hoặc dụng cụ bẩn.

  • Tách riêng thịt sống với rau quả và thức ăn dùng ngay.

  • Dùng thớt, dao hoặc đĩa riêng cho thực phẩm sống và chín.

  • Rửa tay bằng xà phòng sau khi chạm vào thịt sống.

  • Vệ sinh mặt bàn và dụng cụ bằng nước nóng cùng chất làm sạch phù hợp.

  • Không rửa thịt sống dưới vòi nước vì nước bắn có thể phát tán vi khuẩn quanh bếp.

Bảo quản thức ăn sau khi nấu

  • Ăn món đã nấu khi còn nóng hoặc bảo quản lạnh kịp thời.

  • Không để thực phẩm dễ hỏng ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu thời tiết trên khoảng 32°C, giới hạn còn 1 giờ.

  • Chia thức ăn thừa vào hộp sạch, nông để làm lạnh nhanh hơn.

  • Không ăn thực phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc đã bị thu hồi vì nguy cơ nhiễm E. coli.

Nấu đủ nhiệt và ngăn lây nhiễm chéo là hai lớp khóa quan trọng: một lớp xử lý vi khuẩn trong thức ăn, lớp còn lại ngăn chúng quay trở lại sau khi món ăn đã chín.

Nguồn tham khảo

  1. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). About Escherichia coli infection. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  2. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Symptoms of E. coli infection. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  3. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Treatment of E. coli infection. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  4. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Information for clinicians: E. coli infection. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  5. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). About handwashing. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  6. Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Preventing food poisoning. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  7. Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Preventing swimming-related illnesses. National Center for Emerging and Zoonotic Infectious Diseases.
  8. Food and Drug Administration. (2024). Selecting and serving produce safely. U.S. Department of Health and Human Services.
  9. Freedman, S. B., Xie, J., Neufeld, M. S., Hamilton, W. L., Hartling, L., & Tarr, P. I. (2016). Shiga toxin-producing Escherichia coli infection, antibiotics, and risk of developing hemolytic uremic syndrome: A meta-analysis. Clinical Infectious Diseases, 62(10), 1251–1258.
  10. Shane, A. L., Mody, R. K., Crump, J. A., Tarr, P. I., Steiner, T. S., Kotloff, K., Langley, J. M., Wanke, C., Warren, C. A., Cheng, A. C., Cantey, J., & Pickering, L. K. (2017). 2017 Infectious Diseases Society of America clinical practice guidelines for the diagnosis and management of infectious diarrhea. Clinical Infectious Diseases, 65(12), e45–e80.
  11. Tarr, P. I., Freedman, S. B., & Bitzan, M. (2022). Why antibiotics should not be used to treat Shiga toxin-producing Escherichia coli infections. Current Opinion in Gastroenterology, 38(1), 30–38.
  12. World Health Organization. (2018). E. coli. World Health Organization.
  13. World Health Organization & United Nations Children’s Fund. (2006). Oral rehydration salts: Production of the new ORS. World Health Organization.

Biên tập nội dung: Lesley Collins Tran.

Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: James Mitchell.

James_Mitchell-Tiptory
James Mitchell Bác sĩ đa khoa cộng đồng

Sở hữu bằng MD từ Đại học Michigan, hơn 13 năm kinh nghiệm điều trị bệnh phổ biến và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Hiện công tác tại Mount Sinai Hospital, nổi bật với phương pháp điều trị thực tiễn, dễ tiếp cận.

Updated on Ngày 10 tháng 09 năm 2026 (GMT +7)

Leave a comment

Please note, comments need to be approved before they are published.

Practical knowledge

Expert Q&A

In-depth analysis and practical advice from leading experts.

Trường hợp nhẹ thường tự khỏi sau 5 đến 7 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài trên 3 ngày, đi ngoài ra máu hoặc sốt cao, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để tránh các biến chứng nguy hiểm như mất nước nặng hay suy thận.

Người bệnh chủ yếu cần uống oresol để bù nước và điện giải. Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy vì sẽ giữ lại vi khuẩn và độc tố trong ruột. Thuốc kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng.

Người bệnh nên ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu như cháo loãng, súp và uống nhiều nước. Cần kiêng tuyệt đối đồ ăn tươi sống, thực phẩm tái, sữa và các sản phẩm từ sữa, đồ uống có cồn, caffeine cùng thực phẩm nhiều dầu mỡ để không làm ruột kích thích thêm.

Commitment to providing truthful information

Disclaimer

The content on Tiptory is for informational purposes only, based on expertise and practical experience. We are not responsible for any risks arising from the application of this information. Readers are responsible for their own judgment and decisions.
Ashley_Wright_Nguyen-Tiptory
Rene_Lee_Nguyen-Tiptory
Sidney_Bailey_Hoang-Tiptory
Leigh_Kennedy_Ly-Tiptory
Rowan_Hudson_Le-Tiptory
Tiptory_Banner_3-Tiptory