Bạn đang tìm cách bắt mạch cánh tay để tự theo dõi sức khỏe tại nhà? Chỉ với vài bước đơn giản, bạn có thể dễ dàng xác định chính xác vị trí động ...
Đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) là gì? 3 bước đọc kết quả chính xác
Đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) là một phương pháp đơn giản, không xâm lấn giúp phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, đánh giá nguy cơ tắc nghẽn mạch máu và xơ vữa động mạch. Bằng cách so sánh huyết áp ở cổ chân với cánh tay, chỉ số này giúp nhận biết sớm những bất thường trong tuần hoàn máu chi dưới để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả.
Theo các nghiên cứu y khoa, bệnh động mạch ngoại biên (PAD) ảnh hưởng đến hơn 230 triệu người trên toàn thế giới, nhưng nhiều trường hợp không được phát hiện cho đến khi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim. Đáng lo ngại là tình trạng hẹp hoặc tắc động mạch thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ ràng.
Đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) là một phương pháp đơn giản, không xâm lấn nhưng có giá trị cao trong việc phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, đánh giá nguy cơ tắc nghẽn mạch máu, xơ vữa động mạch và các bệnh lý tim mạch liên quan. Bằng cách so sánh huyết áp ở cổ chân với huyết áp ở cánh tay, chỉ số này giúp bác sĩ nhận biết những bất thường trong quá trình lưu thông máu đến chân.
Trong bài viết này, Tiptory sẽ hướng dẫn cách đo chỉ số ABI, giải thích ý nghĩa của từng kết quả và giúp bạn hiểu khi nào cần thực hiện xét nghiệm này để bảo vệ sức khỏe tim mạch từ sớm.
Đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI)
Bước 1: Đặt người bệnh ở tư thế phù hợp
Trước khi thực hiện đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI), người bệnh cần nằm ngửa trên giường hoặc mặt phẳng chắc chắn.
- Giữ cơ thể ở trạng thái thư giãn trong khoảng 5–10 phút.
- Không bắt chéo chân hoặc co gối.
- Hạn chế vận động trước khi đo để kết quả huyết áp chính xác hơn.
Bước 2: Quấn vòng bít đo huyết áp
Chuẩn bị các vòng bít huyết áp phù hợp và cố định đúng vị trí.
- Quấn vòng bít phía trên mắt cá chân của cả hai chân.
- Quấn vòng bít ở vùng cánh tay, ngay phía trên khuỷu tay.
- Đảm bảo vòng bít ôm vừa vặn, không quá lỏng hoặc quá chặt.
Bước 3: Đo huyết áp động mạch cánh tay
Tiến hành đo huyết áp tại động mạch cánh tay để làm giá trị tham chiếu.
- Xác định vị trí động mạch cánh tay.
- Ghi lại chỉ số huyết áp tâm thu cao nhất đo được.
- Đây là số liệu quan trọng để tính toán chỉ số ABI.
Bước 4: Đo huyết áp động mạch mu chân
Tiếp theo, đo huyết áp tại động mạch mu chân (Dorsalis Pedis).
- Đặt đầu dò hoặc thiết bị đo đúng vị trí động mạch.
- Ghi nhận chỉ số huyết áp tâm thu của từng chân.
- Thực hiện cẩn thận để tránh sai lệch kết quả.
Bước 5: Đo huyết áp động mạch chày sau
Đo thêm huyết áp tại động mạch chày sau (Posterior Tibial Artery).
- Xác định động mạch nằm phía sau mắt cá chân trong.
- Ghi lại chỉ số huyết áp tâm thu của cả chân trái và chân phải.
- So sánh với kết quả đo ở động mạch mu chân.
Bước 6: Tính chỉ số cổ chân cánh tay (ABI)
Sau khi hoàn tất các phép đo, tiến hành tính chỉ số ABI.
- Chọn giá trị huyết áp tâm thu cao nhất của mỗi bên cổ chân.
- Chọn giá trị huyết áp tâm thu cao nhất ở cánh tay.
- Lấy huyết áp cổ chân chia cho huyết áp cánh tay.
Công thức:
ABI = Huyết áp tâm thu cổ chân cao nhất ÷ Huyết áp tâm thu cánh tay cao nhất
Kết quả này giúp đánh giá tình trạng bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới, xơ vữa động mạch và nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch trong tương lai.
Phần 1: Cách đo huyết áp cánh tay chuẩn bằng máy Doppler
Bước 1: Đặt người bệnh đúng tư thế trước khi đo ABI
Cho người bệnh nằm ngửa trên mặt phẳng
Tư thế chuẩn khi thực hiện đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) là nằm ngửa (tư thế supine) trên một bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Đầu, thân mình và chân nên nằm thẳng hàng.
- Tránh kê cao đầu hoặc gác chân quá cao.
- Giữ cơ thể thư giãn trong suốt quá trình đo.
Tư thế đúng giúp kết quả đo huyết áp cổ chân cánh tay phản ánh chính xác khả năng lưu thông máu trong hệ động mạch.
Đảm bảo tay và chân ở ngang mức tim
Vị trí của các chi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo huyết áp.
- Hai cánh tay và hai chân nên được đặt ngang mức tim.
- Không để tay buông thõng xuống hoặc nâng lên quá cao.
- Hạn chế cử động trong khi thực hiện đo.
Điều này giúp giảm sai số khi đánh giá bệnh động mạch ngoại biên và các vấn đề liên quan đến tuần hoàn máu chi dưới.
Để người bệnh nghỉ ngơi ít nhất 10 phút
Trước khi đo, nên dành thời gian cho người bệnh nghỉ ngơi hoàn toàn.
- Nằm yên trong khoảng 10 phút.
- Tránh nói chuyện hoặc vận động nhiều.
- Không sử dụng chất kích thích như cà phê hoặc thuốc lá ngay trước khi kiểm tra.
Thời gian nghỉ giúp huyết áp ổn định hơn, đặc biệt ở những người đang căng thẳng hoặc lo lắng khi thăm khám.
Bộc lộ hoàn toàn hai cánh tay
Việc tiếp xúc trực tiếp với vùng đo giúp thiết bị hoạt động hiệu quả và cho kết quả chính xác.
- Xắn tay áo lên cao hoặc mặc trang phục rộng rãi.
- Không để quần áo bó chặt cánh tay.
- Đảm bảo khu vực đặt vòng bít huyết áp không bị cản trở.
Đây là bước chuẩn bị đơn giản nhưng rất quan trọng để quá trình đo chỉ số ABI, đánh giá tắc nghẽn động mạch và kiểm tra sức khỏe mạch máu diễn ra thuận lợi.

Bước 2: Xác định động mạch cánh tay
Tìm vị trí động mạch cánh tay trước khi đo huyết áp
Động mạch cánh tay là vị trí quan trọng để đo huyết áp và tính toán chỉ số cổ chân cánh tay (ABI). Việc xác định đúng vị trí mạch sẽ giúp kết quả đánh giá bệnh động mạch ngoại biên chính xác hơn.
- Sử dụng ngón trỏ và ngón giữa để dò tìm mạch đập.
- Di chuyển nhẹ nhàng các đầu ngón tay dọc vùng mặt trước khuỷu tay.
- Cảm nhận nhịp đập đều của động mạch bên dưới da.
Không dùng ngón cái để bắt mạch
Nhiều người có thói quen sử dụng ngón cái khi kiểm tra mạch, nhưng điều này có thể gây nhầm lẫn.
- Ngón cái có mạch đập riêng nên dễ làm sai lệch cảm nhận.
- Nên dùng ngón trỏ và ngón giữa để nhận biết nhịp đập rõ ràng hơn.
- Tránh ấn quá mạnh vì có thể làm mạch khó bắt hơn.
Xác định vùng nếp gấp khuỷu tay
Động mạch cánh tay thường nằm ngay phía trên nếp gấp khuỷu tay, còn gọi là hố khuỷu.
- Tìm vị trí giữa mặt trong khuỷu tay khi cánh tay duỗi thẳng.
- Sờ nhẹ phía trên nếp gấp khuỷu để tìm điểm có nhịp đập rõ nhất.
- Đánh dấu hoặc ghi nhớ vị trí này trước khi đặt thiết bị đo huyết áp.
Việc xác định chính xác động mạch cánh tay là bước quan trọng giúp nâng cao độ chính xác của quá trình đo ABI, kiểm tra lưu thông máu và đánh giá nguy cơ hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch.

Bước 3: Quấn vòng bít huyết áp đúng cách
Đặt vòng bít vào cánh tay trái
Sau khi xác định vị trí động mạch cánh tay, tiến hành quấn vòng bít huyết áp quanh cánh tay trái để chuẩn bị đo.
- Quấn vòng bít ở phần cánh tay trên.
- Mép dưới của vòng bít nên nằm cách vị trí bắt mạch động mạch cánh tay khoảng 4–5 cm.
- Đảm bảo vòng bít nằm phẳng, không bị xoắn hoặc gấp nếp.
Việc đặt vòng bít đúng vị trí giúp nâng cao độ chính xác khi đo huyết áp cánh tay và tính toán chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
Điều chỉnh độ chặt phù hợp
Độ chặt của vòng bít có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.
- Vòng bít nên ôm vừa cánh tay nhưng không siết quá chặt.
- Sau khi quấn, vòng bít vẫn có thể xoay nhẹ quanh cánh tay.
- Tránh quấn quá lỏng vì vòng bít có thể trượt xuống trong quá trình đo.
Một vòng bít được điều chỉnh đúng sẽ giúp hạn chế sai số khi đánh giá lưu lượng máu động mạch và sức khỏe mạch máu ngoại biên.
Chọn kích thước vòng bít phù hợp
Kích thước vòng bít không phù hợp có thể làm kết quả huyết áp cao hoặc thấp hơn thực tế.
- Nên sử dụng vòng bít có chiều rộng tương đương khoảng hai phần ba chiều dài cánh tay người bệnh.
- Người có cánh tay lớn cần dùng vòng bít kích thước lớn hơn tiêu chuẩn.
- Người có cánh tay nhỏ nên chọn vòng bít phù hợp để đảm bảo độ chính xác.
Lựa chọn đúng kích thước vòng bít là bước quan trọng trong quá trình đo chỉ số ABI, giúp đánh giá chính xác nguy cơ hẹp động mạch, xơ vữa động mạch và bệnh động mạch ngoại biên.

Bước 4: Đo huyết áp tâm thu ở cánh tay
Đặt ống nghe đúng vị trí
Để xác định chính xác huyết áp cánh tay khi thực hiện đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI), cần đặt ống nghe lên vị trí động mạch cánh tay đã xác định trước đó.
- Đặt mặt nghe (màng ống nghe) ngay phía trên động mạch cánh tay.
- Đảm bảo ống nghe tiếp xúc tốt với da.
- Tránh để ống nghe chạm vào vòng bít hoặc quần áo vì có thể gây nhiễu âm thanh.
Việc đặt ống nghe đúng vị trí giúp nghe rõ tiếng mạch và xác định chính xác chỉ số huyết áp.
Bơm hơi vòng bít huyết áp
Sau khi đặt ống nghe, tiến hành bơm hơi để tạm thời ngăn dòng máu chảy qua động mạch.
- Khóa van của bóng bơm trước khi bơm hơi.
- Bơm vòng bít đến mức cao hơn huyết áp tâm thu dự kiến khoảng 20 mmHg.
- Tiếp tục bơm cho đến khi không còn nghe thấy tiếng đập của mạch.
Đây là bước cần thiết để xác định điểm xuất hiện trở lại của dòng máu khi xả hơi.
Xác định huyết áp tâm thu
Tiến hành xả hơi từ từ và lắng nghe âm thanh từ động mạch.
- Mở van để hơi thoát ra chậm và đều.
- Theo dõi đồng hồ đo huyết áp trong lúc nghe.
- Chỉ số tại thời điểm xuất hiện tiếng đập đầu tiên được ghi nhận là huyết áp tâm thu.
Huyết áp tâm thu phản ánh áp lực cao nhất trong động mạch khi tim co bóp và đẩy máu đi khắp cơ thể.
Hiểu ý nghĩa của huyết áp tâm thu và tâm trương
Khi đo huyết áp, bạn sẽ thu được hai chỉ số quan trọng.
- Huyết áp tâm thu: Là mức áp lực cao nhất trong động mạch khi tâm thất trái co bóp để bơm máu ra ngoài.
- Huyết áp tâm trương: Là mức áp lực thấp nhất trong động mạch khi tim thư giãn và các buồng tim được làm đầy máu trở lại.
Trong quá trình tính chỉ số ABI, huyết áp tâm thu là giá trị được sử dụng để so sánh giữa cánh tay và cổ chân nhằm đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới và nguy cơ xơ vữa động mạch.

Bước 5: Xả hơi và ghi nhận huyết áp
Xả hơi vòng bít từ từ
Sau khi bơm hơi đến mức cần thiết, bắt đầu giảm áp lực trong vòng bít để xác định các chỉ số huyết áp.
- Mở van xả hơi một cách từ từ và đều đặn.
- Duy trì tốc độ giảm áp lực khoảng 2–3 mmHg mỗi giây.
- Theo dõi liên tục đồng hồ đo huyết áp trong suốt quá trình xả hơi.
Việc xả hơi quá nhanh có thể làm bỏ sót các âm thanh quan trọng, dẫn đến sai lệch kết quả đo.
Lắng nghe sự xuất hiện của tiếng mạch
Khi áp lực trong vòng bít giảm dần, dòng máu sẽ bắt đầu lưu thông trở lại qua động mạch.
- Chú ý thời điểm xuất hiện tiếng đập đầu tiên trong ống nghe.
- Ghi lại chỉ số hiển thị trên đồng hồ đo huyết áp tại thời điểm đó.
- Đây chính là chỉ số huyết áp tâm thu.
Huyết áp tâm thu phản ánh áp lực tối đa trong động mạch khi tim co bóp và bơm máu đi khắp cơ thể.
Xác định huyết áp tâm trương
Tiếp tục xả hơi chậm và quan sát sự thay đổi của âm thanh mạch.
- Theo dõi cho đến khi tiếng đập biến mất hoàn toàn.
- Ghi nhận chỉ số trên đồng hồ tại thời điểm âm thanh không còn nghe thấy.
- Đây là chỉ số huyết áp tâm trương.
Huyết áp tâm trương thể hiện áp lực trong động mạch khi tim đang ở giai đoạn nghỉ giữa các nhịp đập.
Ghi lại huyết áp tâm thu để tính chỉ số ABI
Trong quá trình đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI), giá trị quan trọng nhất là huyết áp tâm thu.
- Ghi chép chính xác chỉ số huyết áp tâm thu vừa đo được.
- Sử dụng giá trị này để so sánh với huyết áp tâm thu ở cổ chân.
- Đây là dữ liệu cần thiết để tính toán chỉ số ABI, đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, tắc nghẽn động mạch chi dưới và nguy cơ xơ vữa động mạch.
Việc ghi nhận đúng huyết áp tâm thu giúp kết quả đánh giá tình trạng lưu thông máu và sức khỏe hệ mạch máu có độ tin cậy cao hơn.

Phần 2: Hướng dẫn đo huyết áp cổ chân không bị sai số
Bước 1: Duy trì tư thế trước khi đo cổ chân
Giữ người bệnh tiếp tục nằm ngửa
Sau khi hoàn tất việc đo huyết áp ở cánh tay, người bệnh cần tiếp tục duy trì tư thế nằm ngửa để chuẩn bị cho bước đo huyết áp ở cổ chân.
- Yêu cầu người bệnh nằm yên trên mặt phẳng.
- Tránh ngồi dậy, đứng lên hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
- Hạn chế cử động tay chân trong quá trình đo.
Việc giữ nguyên tư thế giúp đảm bảo độ chính xác khi thực hiện đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
Đảm bảo tay và chân ngang mức tim
Mục tiêu của bước này là duy trì áp lực máu ổn định giữa các vị trí đo.
- Hai cánh tay và hai chân nên được giữ ở cùng độ cao với tim.
- Không kê chân quá cao hoặc để chân thấp hơn mặt giường.
- Tránh đặt tay lên ngực hoặc gối đầu bằng cánh tay.
Điều này giúp hạn chế sai số khi so sánh huyết áp giữa cánh tay và cổ chân để đánh giá tuần hoàn động mạch ngoại biên.
Tháo vòng bít khỏi cánh tay
Sau khi đã ghi nhận đầy đủ chỉ số huyết áp cánh tay, tiến hành tháo vòng bít để chuyển sang đo ở chân.
- Tháo vòng bít nhẹ nhàng khỏi cánh tay người bệnh.
- Kiểm tra lại các số liệu đã ghi chép.
- Chuẩn bị vòng bít và thiết bị đo cho vị trí cổ chân.
Đây là bước chuyển tiếp quan trọng trước khi đo huyết áp ở động mạch cổ chân nhằm hoàn tất quá trình tính chỉ số ABI, hỗ trợ phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới và các dấu hiệu xơ vữa động mạch.

Bước 2: Quấn vòng bít ở cổ chân
Đặt vòng bít vào cổ chân trái
Sau khi hoàn thành việc đo huyết áp ở cánh tay, bước tiếp theo là đo huyết áp tại cổ chân để tính chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
- Quấn vòng bít quanh cổ chân trái.
- Đặt mép dưới của vòng bít cách mắt cá chân khoảng 4–5 cm.
- Đảm bảo vòng bít nằm đều quanh chân và không bị xoắn.
Vị trí đặt vòng bít chính xác sẽ giúp đo huyết áp động mạch cổ chân đáng tin cậy hơn.
Kiểm tra độ chặt của vòng bít
Vòng bít cần được cố định chắc chắn nhưng không gây chèn ép quá mức.
- Sau khi quấn, thử luồn hai ngón tay vào giữa vòng bít và da.
- Nếu có thể đưa hai ngón tay vào dễ dàng, độ chặt thường phù hợp.
- Nếu không thể luồn hai ngón tay vào, hãy nới lỏng vòng bít một chút.
Quấn vòng bít quá chặt có thể làm sai lệch kết quả đo huyết áp cổ chân và ảnh hưởng đến giá trị ABI.
Lựa chọn kích thước vòng bít phù hợp
Kích thước vòng bít là yếu tố quan trọng quyết định độ chính xác của phép đo.
- Chọn vòng bít có chiều rộng lớn hơn một chút so với đường kính cẳng chân.
- Tránh sử dụng vòng bít quá nhỏ vì có thể làm kết quả huyết áp cao giả tạo.
- Không nên dùng vòng bít quá lớn vì có thể khiến kết quả thấp hơn thực tế.
Sử dụng đúng kích thước vòng bít giúp nâng cao độ chính xác khi đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới và tình trạng xơ vữa động mạch.
Kiểm tra lại trước khi đo
Trước khi bắt đầu đo huyết áp ở cổ chân, hãy rà soát lại toàn bộ vị trí đặt vòng bít.
- Đảm bảo người bệnh vẫn nằm ngửa và thư giãn.
- Kiểm tra vòng bít không bị xê dịch trong quá trình chuẩn bị.
- Xác nhận thiết bị đo đã sẵn sàng hoạt động.
Thực hiện đúng bước chuẩn bị này sẽ giúp kết quả đo chỉ số ABI phản ánh chính xác khả năng lưu thông máu đến chi dưới và hỗ trợ phát hiện sớm các bệnh lý mạch máu.

Bước 3: Xác định động mạch mu chân
Tìm vị trí động mạch mu chân
Động mạch mu chân (Dorsalis Pedis - DP) là một trong những vị trí quan trọng được sử dụng để đo huyết áp cổ chân khi thực hiện đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
- Động mạch mu chân nằm ở mặt trên của bàn chân.
- Vị trí này thường gần khu vực tiếp giáp giữa bàn chân và cổ chân.
- Người đo cần xác định đúng vị trí trước khi tiến hành đo huyết áp.
Việc tìm đúng động mạch giúp kết quả đánh giá lưu thông máu chi dưới chính xác hơn.
Thoa gel siêu âm lên vùng cần kiểm tra
Trước khi sử dụng đầu dò Doppler, cần chuẩn bị bề mặt da phù hợp.
- Thoa một lượng gel siêu âm vừa đủ lên mặt trên của bàn chân.
- Dàn đều gel tại khu vực nghi ngờ có động mạch mu chân.
- Gel giúp tăng khả năng truyền tín hiệu âm thanh giữa đầu dò và mạch máu.
Bước này giúp thiết bị Doppler phát hiện dòng máu hiệu quả hơn.
Sử dụng đầu dò Doppler để tìm mạch
Đầu dò Doppler được dùng để xác định vị trí có tín hiệu mạch máu rõ nhất.
- Đặt nhẹ đầu dò lên vùng đã thoa gel.
- Di chuyển đầu dò chậm rãi theo nhiều hướng khác nhau.
- Điều chỉnh góc tiếp xúc cho đến khi nhận được tín hiệu tốt nhất.
Đây là kỹ thuật thường được áp dụng trong quá trình đo ABI nhằm phát hiện chính xác huyết áp động mạch ở chân.
Xác định điểm có tín hiệu mạnh nhất
Tiếp tục di chuyển đầu dò cho đến khi tìm được vị trí có âm thanh mạch máu rõ ràng nhất.
- Chọn điểm phát ra tín hiệu lớn và ổn định nhất.
- Âm thanh thường giống tiếng đập nhịp nhàng hoặc tiếng dòng máu lưu thông.
- Đánh dấu hoặc giữ nguyên vị trí đầu dò để chuẩn bị đo huyết áp.
Điểm có tín hiệu mạnh nhất thường phản ánh vị trí động mạch mu chân rõ nhất, giúp tăng độ chính xác khi đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới và các rối loạn tuần hoàn mạch máu.

Bước 4: Đo huyết áp động mạch mu chân
Bơm hơi vòng bít để ngắt dòng máu tạm thời
Sau khi xác định chính xác vị trí động mạch mu chân bằng đầu dò Doppler, tiến hành đo huyết áp cổ chân.
- Giữ đầu dò Doppler tại vị trí có tín hiệu mạnh nhất.
- Bơm hơi vòng bít đến mức cao hơn huyết áp tâm thu thông thường khoảng 20 mmHg.
- Tiếp tục bơm cho đến khi âm thanh dòng máu từ Doppler biến mất hoàn toàn.
Khi tín hiệu âm thanh không còn nghe thấy, điều đó cho thấy dòng máu qua động mạch đã tạm thời bị chặn bởi áp lực từ vòng bít.
Xả hơi từ từ và theo dõi tín hiệu Doppler
Sau khi đạt mức áp lực cần thiết, bắt đầu giảm áp lực trong vòng bít.
- Mở van xả hơi chậm và đều.
- Quan sát đồng hồ đo huyết áp trong suốt quá trình xả hơi.
- Đồng thời lắng nghe tín hiệu âm thanh từ đầu dò Doppler.
Việc xả hơi quá nhanh có thể làm bỏ lỡ thời điểm tín hiệu xuất hiện trở lại, gây sai lệch kết quả.
Ghi nhận huyết áp tâm thu ở cổ chân
Khi áp lực trong vòng bít giảm xuống, dòng máu sẽ bắt đầu lưu thông trở lại qua động mạch.
- Chú ý thời điểm âm thanh dòng máu hoặc tiếng "rít" đặc trưng xuất hiện trở lại trên Doppler.
- Ghi lại chỉ số trên đồng hồ đo huyết áp tại thời điểm đó.
- Đây chính là huyết áp tâm thu của động mạch mu chân.
Giá trị này phản ánh áp lực máu tối đa tại động mạch cổ chân khi tim co bóp.
Lưu lại kết quả để tính chỉ số ABI
Huyết áp tâm thu đo được ở động mạch mu chân là dữ liệu quan trọng trong quá trình tính toán chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
- Ghi chép kết quả ngay sau khi đo.
- Đảm bảo không nhầm lẫn giữa các vị trí đo ở chân trái và chân phải.
- So sánh với huyết áp tâm thu ở cánh tay trong bước tính toán tiếp theo.
Kết quả huyết áp cổ chân giúp đánh giá mức độ lưu thông máu chi dưới, hỗ trợ phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chân, tắc nghẽn động mạch và các biến chứng liên quan đến xơ vữa động mạch.

Bước 5: Xác định động mạch chày sau
Tìm vị trí động mạch chày sau
Để tăng độ chính xác của đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI), cần đo huyết áp tại cả động mạch mu chân và động mạch chày sau (Posterior Tibial - PT).
- Động mạch chày sau nằm ở mặt trong của cổ chân và cẳng chân dưới.
- Vị trí mạch thường được tìm thấy ở khu vực phía sau mắt cá chân trong.
- Đây là một trong những động mạch chính cung cấp máu cho bàn chân và chi dưới.
Đo huyết áp tại động mạch chày sau giúp đánh giá toàn diện hơn tình trạng tuần hoàn động mạch ngoại biên.
Thoa gel siêu âm lên vùng cần kiểm tra
Trước khi sử dụng đầu dò Doppler, cần chuẩn bị bề mặt da để tối ưu khả năng thu tín hiệu.
- Thoa một lớp gel siêu âm lên khu vực nghi ngờ có động mạch chày sau.
- Phủ đều gel để tăng khả năng truyền sóng âm.
- Đảm bảo đầu dò tiếp xúc trực tiếp với vùng da đã bôi gel.
Gel siêu âm giúp tín hiệu Doppler rõ ràng và ổn định hơn trong quá trình tìm mạch.
Sử dụng đầu dò Doppler để xác định mạch
Tiến hành dò tìm động mạch chày sau bằng thiết bị Doppler.
- Đặt đầu dò nhẹ nhàng lên vùng đã bôi gel.
- Di chuyển đầu dò chậm rãi theo nhiều hướng khác nhau.
- Điều chỉnh góc đầu dò để thu được tín hiệu mạnh nhất.
Quá trình này giúp xác định chính xác vị trí có lưu lượng máu tốt nhất trước khi đo huyết áp.
Xác định điểm có nhịp mạch rõ nhất
Tiếp tục dò tìm cho đến khi nghe được tín hiệu mạch máu mạnh và ổn định.
- Chọn vị trí phát ra âm thanh rõ ràng nhất.
- Tín hiệu thường có dạng tiếng đập nhịp nhàng hoặc tiếng dòng máu lưu thông liên tục.
- Giữ nguyên đầu dò tại vị trí này để chuẩn bị đo huyết áp động mạch chày sau.
Việc ghi nhận huyết áp tại động mạch chày sau cùng với động mạch mu chân sẽ giúp kết quả chỉ số ABI chính xác hơn, hỗ trợ phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới, tắc nghẽn mạch máu và các dấu hiệu xơ vữa động mạch.

Bước 6: Đo huyết áp động mạch chày sau và chân còn lại
Đo huyết áp động mạch chày sau
Sau khi xác định được vị trí động mạch chày sau có tín hiệu mạnh nhất, tiến hành đo huyết áp tương tự như khi đo ở động mạch mu chân.
- Giữ đầu dò Doppler tại vị trí có âm thanh mạch rõ nhất.
- Bơm hơi vòng bít đến mức cao hơn huyết áp tâm thu dự kiến khoảng 20 mmHg.
- Tiếp tục bơm cho đến khi tín hiệu dòng máu biến mất hoàn toàn.
- Xả hơi từ từ và theo dõi đồng hồ đo huyết áp.
- Ghi nhận chỉ số tại thời điểm âm thanh dòng máu xuất hiện trở lại.
Đây chính là huyết áp tâm thu của động mạch chày sau và là dữ liệu quan trọng để tính chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
Ghi chép kết quả cẩn thận
Sau khi hoàn tất phép đo, cần lưu lại kết quả ngay để tránh nhầm lẫn.
- Ghi rõ chỉ số huyết áp tâm thu của động mạch chày sau ở chân trái.
- Phân biệt rõ kết quả đo từ động mạch mu chân và động mạch chày sau.
- Kiểm tra lại số liệu trước khi chuyển sang chân còn lại.
Việc ghi chép đầy đủ giúp quá trình tính toán ABI chính xác và thuận tiện hơn.
Chuyển vòng bít sang chân phải
Sau khi hoàn tất các phép đo ở chân trái, tiến hành thực hiện tương tự với chân phải.
- Tháo vòng bít khỏi chân trái.
- Quấn vòng bít đúng vị trí ở cổ chân phải.
- Đảm bảo người bệnh vẫn duy trì tư thế nằm ngửa và thư giãn.
Tư thế ổn định giúp hạn chế sai số khi so sánh huyết áp giữa hai bên chân.
Đo huyết áp động mạch mu chân và chày sau ở chân phải
Lặp lại toàn bộ quy trình đo đối với hai động mạch chính ở chân phải.
- Xác định động mạch mu chân bằng đầu dò Doppler và đo huyết áp tâm thu.
- Xác định động mạch chày sau và đo huyết áp tâm thu.
- Ghi lại đầy đủ các kết quả đo được.
Khi hoàn thành bước này, bạn sẽ có đầy đủ các chỉ số huyết áp tâm thu ở cánh tay, động mạch mu chân và động mạch chày sau của cả hai chân để phục vụ việc tính toán chỉ số ABI, đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới, tắc nghẽn mạch máu và nguy cơ xơ vữa động mạch.

Phần 3: Công thức tính chỉ số ABI và cách đọc kết quả
Bước 1: Chọn huyết áp cổ chân để tính ABI
Tổng hợp các kết quả đo ở cổ chân
Sau khi hoàn tất việc đo huyết áp tại cả hai chân, hãy tập hợp toàn bộ các chỉ số đã ghi nhận.
- Huyết áp tâm thu động mạch mu chân (DP) bên trái.
- Huyết áp tâm thu động mạch chày sau (PT) bên trái.
- Huyết áp tâm thu động mạch mu chân (DP) bên phải.
- Huyết áp tâm thu động mạch chày sau (PT) bên phải.
Đây là những dữ liệu cần thiết để tính toán chính xác chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
Xác định chỉ số cao nhất của từng chân
Mỗi chân sẽ có hai giá trị huyết áp tâm thu được đo từ hai động mạch khác nhau.
- So sánh kết quả của động mạch mu chân và động mạch chày sau ở chân trái.
- Chọn giá trị huyết áp tâm thu cao hơn làm kết quả đại diện cho chân trái.
- Thực hiện tương tự đối với chân phải.
Việc sử dụng giá trị cao nhất giúp phản ánh tốt hơn áp lực máu thực tế đến chi dưới.
Ghi nhận huyết áp cổ chân đại diện
Sau khi so sánh, mỗi chân sẽ chỉ giữ lại một giá trị để phục vụ tính toán.
- Chân trái: sử dụng huyết áp tâm thu cao nhất giữa động mạch DP và PT.
- Chân phải: sử dụng huyết áp tâm thu cao nhất giữa động mạch DP và PT.
Đây là phương pháp tiêu chuẩn thường được áp dụng trong quá trình đánh giá bệnh động mạch ngoại biên.
Chuẩn bị cho bước tính chỉ số ABI
Khi đã xác định được huyết áp tâm thu cao nhất của từng chân, bạn có thể chuyển sang bước tính toán.
- Sử dụng giá trị huyết áp cổ chân cao nhất của từng bên.
- So sánh với huyết áp tâm thu cánh tay đã đo trước đó.
- Tính riêng chỉ số ABI cho chân trái và chân phải.
Việc lựa chọn đúng huyết áp cổ chân giúp tăng độ chính xác trong phát hiện hẹp động mạch chi dưới, tắc nghẽn mạch máu ngoại biên, xơ vữa động mạch và các nguy cơ tim mạch liên quan.

Bước 2: Tính chỉ số cổ chân cánh tay (ABI)
Áp dụng công thức tính ABI
Sau khi đã xác định được huyết áp tâm thu cao nhất ở cổ chân và huyết áp tâm thu ở cánh tay, bạn có thể tiến hành tính chỉ số cổ chân cánh tay (ABI).
- Lấy huyết áp tâm thu cao nhất của cổ chân chia cho huyết áp tâm thu của động mạch cánh tay.
- Tính riêng cho chân trái và chân phải.
- Mỗi chân sẽ có một kết quả ABI riêng biệt.
Công thức:
ABI = Huyết áp tâm thu cổ chân ÷ Huyết áp tâm thu cánh tay
Đây là phương pháp phổ biến để đánh giá bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới và tình trạng lưu thông máu ở chân.
Tính chỉ số ABI cho chân trái
Sử dụng giá trị huyết áp tâm thu cao nhất đo được ở cổ chân trái.
- Chọn kết quả cao nhất giữa động mạch mu chân (DP) và động mạch chày sau (PT) của chân trái.
- Chia giá trị này cho huyết áp tâm thu ở cánh tay.
- Ghi lại kết quả để đánh giá sau cùng.
Ví dụ:
- Huyết áp tâm thu cổ chân trái: 120 mmHg
- Huyết áp tâm thu cánh tay: 100 mmHg
Tính toán:
- ABI chân trái = 120 ÷ 100 = 1,20
Tính chỉ số ABI cho chân phải
Thực hiện tương tự đối với chân phải.
- Chọn huyết áp tâm thu cao nhất giữa động mạch DP và PT của chân phải.
- Chia cho huyết áp tâm thu cánh tay.
- Ghi lại kết quả để so sánh với chân còn lại.
Việc tính riêng từng chân giúp phát hiện những trường hợp tắc nghẽn hoặc hẹp động mạch chỉ xảy ra ở một bên chi dưới.
Kiểm tra lại kết quả trước khi đánh giá
Sau khi hoàn thành phép tính, nên rà soát lại toàn bộ số liệu.
- Xác nhận đã sử dụng huyết áp tâm thu cao nhất của từng cổ chân.
- Đảm bảo dùng đúng huyết áp tâm thu cánh tay làm giá trị tham chiếu.
- Kiểm tra lại phép chia để tránh sai sót.
Chỉ số ABI là một công cụ đơn giản nhưng có giá trị cao trong việc sàng lọc xơ vữa động mạch, bệnh động mạch ngoại biên, giảm lưu lượng máu đến chân và nguy cơ biến cố tim mạch trong tương lai.

Bước 3: Đọc và đánh giá kết quả ABI
Ghi lại chỉ số ABI của từng chân
Sau khi hoàn tất phép tính, hãy ghi nhận kết quả chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) của chân trái và chân phải.
- Lưu kết quả vào hồ sơ theo dõi hoặc phiếu khám.
- So sánh giá trị giữa hai chân để phát hiện sự khác biệt bất thường.
- Sử dụng kết quả để đánh giá tình trạng lưu thông máu chi dưới và nguy cơ bệnh động mạch ngoại biên.
Chỉ số ABI càng gần 1,0 thì áp lực máu ở cổ chân và cánh tay càng cân bằng, cho thấy tuần hoàn động mạch thường hoạt động tốt hơn.
ABI từ 1,0 đến 1,4: Bình thường
Đây là khoảng giá trị được xem là lý tưởng đối với hầu hết người trưởng thành.
- Máu lưu thông đến chân tương đối tốt.
- Động mạch chi dưới chưa có dấu hiệu tắc nghẽn đáng kể.
- Nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên ở mức thấp.
Thông thường, kết quả càng gần 1,0 thì càng phản ánh sự cân bằng giữa huyết áp ở cánh tay và cổ chân.
ABI từ 0,91 đến 1,30: Mạch máu nhìn chung bình thường
Mức này vẫn được xem là trong giới hạn bình thường.
- Hệ động mạch thường chưa có tổn thương nghiêm trọng.
- Lưu lượng máu đến chân vẫn được duy trì tương đối tốt.
- Một số người có chỉ số từ 0,91 đến 0,99 vẫn có thể xuất hiện đau chân hoặc khó chịu khi vận động mạnh.
Nếu có triệu chứng bất thường dù ABI gần bình thường, nên trao đổi thêm với bác sĩ để được đánh giá toàn diện.
ABI từ 0,41 đến 0,90: Bệnh động mạch ngoại biên mức độ nhẹ đến trung bình
Kết quả này cho thấy dòng máu đến chân có thể đang bị hạn chế.
- Có nguy cơ hẹp động mạch chi dưới hoặc xơ vữa động mạch.
- Có thể xuất hiện đau bắp chân khi đi bộ, tê chân hoặc cảm giác lạnh ở bàn chân.
- Thường cần được thăm khám chuyên sâu hơn để xác định mức độ tổn thương.
Bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp mạch máu hoặc các xét nghiệm chuyên biệt khác.
ABI dưới 0,40: Bệnh động mạch ngoại biên nặng
Đây là mức cảnh báo nguy cơ cao.
- Lưu lượng máu đến chân giảm nghiêm trọng.
- Nguy cơ xuất hiện vết loét khó lành ở bàn chân hoặc cẳng chân.
- Có thể dẫn đến hoại tử mô nếu không được điều trị kịp thời.
Người bệnh cần được đánh giá y khoa sớm để hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
ABI trên 1,30: Động mạch vôi hóa hoặc khó nén ép
Kết quả quá cao không đồng nghĩa với việc mạch máu khỏe mạnh.
- Thành động mạch có thể bị vôi hóa và mất tính đàn hồi.
- Huyết áp đo được có thể cao giả tạo.
- Chỉ số ABI trong trường hợp này có thể không phản ánh chính xác tình trạng lưu thông máu thực tế.
Tình trạng này thường gặp ở người mắc đái tháo đường lâu năm, bệnh thận mạn tính hoặc các bệnh lý gây vôi hóa mạch máu.
Khi nào nên gặp bác sĩ?
Bạn nên trao đổi với bác sĩ nếu:
- Chỉ số ABI dưới 0,90 hoặc trên 1,30.
- Xuất hiện đau chân khi đi bộ hoặc vận động.
- Có cảm giác tê bì, lạnh chân hoặc vết thương lâu lành ở bàn chân.
- Có tiền sử tiểu đường, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc hút thuốc lá kéo dài.
Việc theo dõi và diễn giải đúng chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) giúp phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên, đánh giá nguy cơ tắc nghẽn mạch máu, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa các biến chứng tim mạch nghiêm trọng trong tương lai.

Những lưu ý quan trọng khi đo chỉ số ABI
Nhận biết dấu hiệu bệnh động mạch ngoại biên
Việc đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI) đặc biệt hữu ích khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng liên quan đến tình trạng giảm lưu lượng máu ở chân.
- Đau bắp chân khi đi bộ hoặc vận động.
- Đau chân giảm khi nghỉ ngơi.
- Vết loét ở bàn chân, ngón chân hoặc cẳng chân lâu lành.
- Da chân đổi màu bất thường, nhợt nhạt hoặc tím tái.
- Lông chân thưa dần hoặc rụng nhiều.
- Da chân lạnh, ẩm hoặc kém đàn hồi hơn bình thường.
Đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo bệnh động mạch ngoại biên, hẹp động mạch chi dưới hoặc xơ vữa động mạch.
Những đối tượng nên kiểm tra chỉ số ABI định kỳ
Ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, một số người vẫn có nguy cơ cao mắc bệnh mạch máu ngoại biên và nên được tầm soát sớm.
- Người hút thuốc lá trong thời gian dài.
- Người mắc bệnh đái tháo đường từ 50 tuổi trở lên.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đột quỵ.
- Người bị rối loạn mỡ máu hoặc cholesterol cao.
- Người bị tăng huyết áp kéo dài.
- Người có tiền sử bệnh lý tim mạch.
Đo ABI định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương mạch máu trước khi xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng.
Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể trước khi đo
Kết quả đo chỉ số ABI có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sức khỏe khác nhau.
- Một số bệnh lý mạch máu có thể làm sai lệch kết quả đo.
- Tình trạng vôi hóa động mạch có thể khiến chỉ số ABI cao giả tạo.
- Các bệnh lý mạn tính như tiểu đường hoặc bệnh thận có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
Vì vậy, cần xem xét toàn diện tiền sử bệnh và tình trạng sức khỏe hiện tại khi diễn giải kết quả.
Không nên tự đo nếu chưa được đào tạo
Mặc dù kỹ thuật đo ABI không xâm lấn, việc thực hiện đúng quy trình đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
- Cần biết cách sử dụng vòng bít huyết áp và đầu dò Doppler.
- Cần xác định chính xác vị trí các động mạch ở cánh tay và cổ chân.
- Cần hiểu cách ghi nhận và tính toán kết quả.
Nếu chưa được đào tạo hoặc không có đầy đủ thiết bị chuyên dụng, nên thực hiện kiểm tra tại cơ sở y tế để có kết quả đo chỉ số ABI chính xác và đáng tin cậy nhất.
Vai trò của chỉ số ABI trong tầm soát bệnh mạch máu
ABI là một trong những phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá sức khỏe hệ động mạch.
- Hỗ trợ phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên.
- Đánh giá nguy cơ tắc nghẽn mạch máu ở chân.
- Hỗ trợ theo dõi tiến triển của bệnh xơ vữa động mạch.
- Góp phần dự báo nguy cơ biến cố tim mạch trong tương lai.
Việc kiểm tra ABI đúng thời điểm có thể giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
- Aboyans, V., Ricco, J. B., Bartelink, M. L. E. L., Björck, M., Brodmann, M., Cohnert, T., Collet, J. P., Czerny, M., De Carlo, M., Debus, S., Espinola-Klein, C., Kahan, T., Kownator, S., Mazzolai, L., Naylor, A. R., Roffi, M., Röther, J., Sprynger, M., Tendera, M., Tepe, G., Venermo, M., Vlachopoulos, C., & Desormais, I. (2018). 2017 ESC Guidelines on the Diagnosis and Treatment of Peripheral Arterial Diseases, in collaboration with the European Society for Vascular Surgery (ESVS). European Heart Journal, 39(9), 763–816.
- American Diabetes Association. (2024). Standards of Care in Diabetes 2024. Diabetes Care, 47(Supplement_1).
- Gerhard-Herman, M. D., Gornik, H. L., Barrett, C., Barshes, N. R., Corriere, M. A., Drachman, D. E., Fleisher, L. A., Fowkes, F. G. R., Hamburg, N. M., Kinlay, S., Lookstein, R., Misra, S., Mureebe, L., Olin, J. W., Patel, R. A., Regensteiner, J. G., Schanzer, A., Shishehbor, M. H., Stewart, K. J., Treat-Jacobson, D., & Walsh, M. E. (2017). 2016 AHA/ACC Guideline on the Management of Patients With Lower Extremity Peripheral Artery Disease. Circulation, 135(12), e726–e779.
- Hiatt, W. R., Goldstone, J., Smith, S. C., McDermott, M., Moneta, G., Oka, R., Newman, A. B., Pearce, W. H., & American Heart Association. (2008). Atherosclerotic Peripheral Vascular Disease Symposium II: Nomenclature for Vascular Diseases. Circulation, 118(25), 2826–2829.
- McDermott, M. M., Criqui, M. H., Liu, K., Guralnik, J. M., Greenland, P., Martin, G. J., Pearce, W., Schneider, J., & Sharma, L. (2000). Lower Ankle/Brachial Index, as Calculated by Averaging the Dorsalis Pedis and Posterior Tibial Arterial Pressures, and Association With Leg Function in Peripheral Arterial Disease. Journal of Vascular Surgery, 32(6), 1164–1171.
- Norgren, L., Hiatt, W. R., Dormandy, J. A., Nehler, M. R., Harris, K. A., Fowkes, F. G. R., & TASC II Working Group. (2007). Inter-Society Consensus for the Management of Peripheral Arterial Disease (TASC II). Journal of Vascular Surgery, 45(Suppl S), S5–S67.
- Rooke, T. W., Hirsch, A. T., Misra, S., Sidawy, A. N., Beckman, J. A., Findeiss, L. K., Golzarian, J., Gornik, H. L., Halperin, J. L., Jaff, M. R., Moneta, G. L., Olin, J. W., Stanley, J. C., White, C. J., White, J. V., & Zierler, R. E. (2011). 2011 ACCF/AHA Focused Update of the Guideline for the Management of Patients With Peripheral Artery Disease. Journal of the American College of Cardiology, 58(19), 2020–2045.
- Society for Vascular Surgery. (2022). Clinical Practice Guidelines for the Management of Peripheral Arterial Disease. Journal of Vascular Surgery, 75(4), 1S–122S.
- Stanford Medicine 25. (2023). Ankle Brachial Index (ABI): Physical Examination and Vascular Assessment Techniques. Stanford School of Medicine.
- Whelton, P. K., Carey, R. M., Aronow, W. S., Casey, D. E., Collins, K. J., Dennison Himmelfarb, C., DePalma, S. M., Gidding, S., Jamerson, K. A., Jones, D. W., MacLaughlin, E. J., Muntner, P., Ovbiagele, B., Smith, S. C., Spencer, C. C., Stafford, R. S., Taler, S. J., Thomas, R. J., Williams, K. A., Williamson, J. D., & Wright, J. T. (2018). 2017 Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults. Hypertension, 71(6), e13–e115.
Biên tập nội dung: Leigh Kennedy Ly.
Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Charlotte Davis.

