Cách đo nhịp tim tại nhà chính xác: 6 bước bắt mạch cổ tay đúng cách

Bạn đã biết cách tự kiểm tra sức khỏe tim mạch của mình chưa? Chỉ với hướng dẫn cách đo nhịp tim tại nhà gồm 6 bước đơn giản từ Tiptory, bạn sẽ làm chủ kỹ năng cách bắt mạch cổ tay chuẩn xác mà không cần thiết bị. Hãy chủ động theo dõi để biết nhịp tim bình thường của bản thân và bảo vệ hệ tim mạch khỏe mạnh mỗi ngày nhé!

Harper_Martinez-Tiptory
Harper Martinez Nội dung được xác thực bởi chuyên gia
Cách đo nhịp tim tại nhà chính xác: 6 bước bắt mạch cổ tay đúng cách

Tim đập nhanh hay chậm không chỉ phản ánh mức độ vận động mà còn là dấu hiệu quan trọng về sức khỏe tim mạch. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi ở người trưởng thành thường dao động từ 60–100 nhịp/phút, trong khi người thường xuyên tập luyện có thể chỉ từ 40–60 nhịp/phút. Tuy nhiên, nhiều người Việt vẫn chưa biết cách đo nhịp timcách bắt mạch đúng, dẫn đến việc đếm sai hoặc bỏ lỡ những dấu hiệu bất thường của cơ thể.

Trong bài viết này, Tiptory sẽ hướng dẫn bạn cách đo nhịp tim bằng tay một cách đơn giản, chính xác và không cần bất kỳ thiết bị nào. Đồng thời, bạn cũng sẽ biết cách bắt mạch đúng vị trí, hiểu thế nào là nhịp tim bình thường, thời điểm nên kiểm tra nhịp tim và những dấu hiệu cảnh báo cần theo dõi để chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch mỗi ngày.

Phần 1: Cách đo nhịp tim bằng tay không cần máy

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ đo nhịp tim

Chuẩn bị thiết bị để đo thời gian chính xác

  • Trước khi thực hiện cách đo nhịp tim hoặc cách bắt mạch, hãy chuẩn bị một thiết bị có thể đếm thời gian theo từng giây. Điều này giúp bạn tính đúng số nhịp tim trong khoảng thời gian cần thiết và giảm sai số khi đo.
  • Bạn có thể sử dụng đồng hồ đeo tay có kim giây, đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ để bàn có hiển thị giây. Nếu dùng đồng hồ điện tử, hãy đảm bảo màn hình hiển thị rõ thời gian để dễ quan sát trong lúc đếm nhịp.
  • Điện thoại thông minh cũng là lựa chọn tiện lợi. Bạn chỉ cần mở ứng dụng đồng hồ, sử dụng chức năng bấm giờ (Stopwatch) hoặc hẹn giờ (Timer) để hỗ trợ đếm nhịp tim một cách chính xác.
  • Khi đã có thiết bị đo thời gian, hãy bắt đầu cách bắt mạch tại cổ tay hoặc cổ, sau đó đếm số nhịp trong khoảng thời gian phù hợp. Việc theo dõi đúng số giây sẽ giúp xác định nhịp tim bình thường hay phát hiện sớm những thay đổi bất thường để theo dõi sức khỏe tim mạch hiệu quả hơn.

Bước 2: Chọn vị trí bắt mạch phù hợp

Ưu tiên bắt mạch ở cổ tay hoặc cổ

  • Khi thực hiện cách bắt mạch để đo nhịp tim, bạn nên chọn vị trí dễ cảm nhận mạch đập nhất. Hai vị trí phổ biến và dễ thực hiện là cổ tay và hai bên cổ, phù hợp với hầu hết mọi người.
  • Hãy lựa chọn vị trí mà bạn cảm thấy thuận tiện và có thể nhận biết mạch đập rõ ràng. Điều này giúp việc cách đo nhịp tim trở nên nhanh chóng và cho kết quả chính xác hơn.

Có thể kiểm tra nhịp tim ở nhiều vị trí khác trên cơ thể

Ngoài cổ tay và cổ, bạn cũng có thể bắt mạch tại các vị trí sau:

  • Vùng thái dương.
  • Vùng bẹn.
  • Phía sau đầu gối.
  • Mu bàn chân.

Những vị trí này vẫn phản ánh nhịp tim bình thường nhưng thường khó xác định mạch hơn, vì vậy chỉ nên áp dụng khi cần thiết hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Cách bắt mạch cho trẻ sơ sinh

  • Với trẻ sơ sinh, việc đo nhịp tim có thể thực hiện bằng cách lắng nghe nhịp tim hoặc nhẹ nhàng cảm nhận mạch đập.
  • Bạn có thể kiểm tra ở cánh tay, vùng cổ hoặc các vị trí bắt mạch tương tự như ở người lớn, miễn là cảm nhận được nhịp đập rõ ràng.
  • Khi đo cho trẻ nhỏ, nên giữ trẻ ở trạng thái yên tĩnh và thao tác nhẹ nhàng để hạn chế ảnh hưởng đến kết quả đo.

Bước 3: Đặt ngón tay bắt mạch đúng cách

Đặt ngón tay đúng vị trí để cảm nhận mạch

  • Khi thực hiện cách bắt mạch, hãy sử dụng ngón trỏ và ngón giữa để cảm nhận mạch đập. Ấn nhẹ vừa đủ để cảm nhận được nhịp đập, tránh ấn quá mạnh vì có thể làm mạch bị ép lại và khó đếm chính xác.
  • Nếu đo nhịp tim ở cổ, đặt hai ngón tay ở một bên khí quản, nơi động mạch cảnh chạy dọc hai bên cổ.
  • Nếu đo nhịp tim ở cổ tay, đặt hai ngón tay vào vùng giữa xương cổ tay và gân phía dưới gốc ngón cái để tìm động mạch quay. Khi đặt đúng vị trí, bạn sẽ cảm nhận được nhịp đập đều dưới đầu ngón tay.

Không ấn quá mạnh khi bắt mạch ở cổ

  • Động mạch cảnh nằm khá nông nên chỉ cần lực ấn nhẹ là đủ để cảm nhận mạch.
  • Việc ấn quá mạnh có thể làm giảm lưu lượng máu tạm thời hoặc kích thích phản xạ khiến một số người cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, hãy ngừng đo và nghỉ ngơi.

Mẹo xác định động mạch quay ở cổ tay

  • Đặt một ngón tay từ gốc ngón cái kéo xuống cổ tay để xác định vị trí của động mạch quay.
  • Sau đó, di chuyển nhẹ ngón tay đến vùng lõm giữa xương và gân cho đến khi cảm nhận được nhịp đập rõ ràng. Đây là vị trí lý tưởng để cách đo nhịp tim đạt độ chính xác cao.

Sử dụng phần đệm của ngón tay để đếm nhịp

  • Hãy dùng phần đệm mềm ở đầu ngón trỏ và ngón giữa để tiếp xúc với da thay vì chỉ dùng đầu ngón tay.
  • Không nên dùng ngón cái để bắt mạch, vì ngón cái có mạch đập riêng, dễ khiến bạn nhầm lẫn khi đếm nhịp tim bình thường hoặc đánh giá tần số tim.

Bước 4: Canh thời gian khi đếm nhịp tim

Chọn khoảng thời gian phù hợp để đếm nhịp tim

  • Sau khi xác định được mạch đập, hãy chuẩn bị đồng hồ hoặc thiết bị bấm giờ để theo dõi thời gian trong lúc cách đo nhịp tim.
  • Bạn có thể đếm nhịp tim trong 10 giây, 15 giây, 30 giây hoặc 60 giây, tùy mục đích kiểm tra và mức độ chính xác mong muốn.
  • Nếu chỉ cần kiểm tra nhanh, bạn có thể đếm trong khoảng thời gian ngắn rồi quy đổi ra số nhịp mỗi phút. Tuy nhiên, khi nhịp tim không đều hoặc muốn đánh giá chính xác nhịp tim bình thường, nên đếm liên tục trong 60 giây.

Quan sát đồng hồ trong suốt quá trình đếm

  • Hãy đặt đồng hồ hoặc điện thoại ở vị trí dễ nhìn để vừa theo dõi thời gian vừa đếm số lần tim đập.
  • Chỉ bắt đầu đếm khi kim giây hoặc đồng hồ bấm giờ chuyển sang mốc bắt đầu, sau đó dừng đúng thời điểm đã chọn để tránh sai lệch kết quả.

Quy đổi kết quả về số nhịp mỗi phút

  • Nếu đếm trong 10 giây, nhân kết quả với 6.
  • Nếu đếm trong 15 giây, nhân kết quả với 4.
  • Nếu đếm trong 30 giây, nhân kết quả với 2.
  • Nếu đếm trong 60 giây, số nhịp đếm được chính là nhịp tim mỗi phút (BPM) và thường cho kết quả đáng tin cậy nhất khi thực hiện cách bắt mạch tại nhà.

Bước 5: Đếm nhịp tim chính xác

Bắt đầu đếm nhịp tim đúng thời điểm

  • Khi đồng hồ hoặc thiết bị bấm giờ bắt đầu tính thời gian, hãy đếm mỗi lần bạn cảm nhận được mạch đập ở cổ tay hoặc cổ.
  • Tiếp tục đếm liên tục cho đến khi hết khoảng thời gian đã chọn. Không nên dừng giữa chừng hoặc đếm lại vì có thể làm sai kết quả cách đo nhịp tim.

Đếm đủ thời gian để có kết quả đáng tin cậy

  • Nếu cách bắt mạch được thực hiện trong 10, 15 hoặc 30 giây, hãy quy đổi kết quả về số nhịp mỗi phút theo đúng công thức.
  • Nếu muốn biết chính xác nhịp tim bình thường của bản thân, hãy đếm liên tục trong 60 giây. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nhịp tim không đều hoặc bạn đang theo dõi sức khỏe tim mạch.

Đo nhịp tim khi cơ thể đang nghỉ ngơi

  • Để xác định nhịp tim lúc nghỉ, hãy ngồi hoặc nằm thư giãn ít nhất 5 phút trước khi đo.
  • Tránh đo ngay sau khi đi bộ, leo cầu thang, tập thể dục, uống cà phê hoặc căng thẳng, vì những yếu tố này có thể làm nhịp tim tăng tạm thời và khiến kết quả không phản ánh đúng trạng thái nghỉ của cơ thể.

Theo dõi nhịp tim khi tập luyện

  • Bạn cũng có thể áp dụng cách đo nhịp tim trong hoặc ngay sau khi tập thể dục để đánh giá cường độ vận động.
  • Nếu nhịp tim tăng phù hợp với mức độ tập luyện và dần trở về nhịp tim bình thường sau khi nghỉ, đây thường là dấu hiệu cho thấy hệ tim mạch đang đáp ứng tốt với hoạt động thể chất.
  • Việc kiểm tra nhịp tim thường xuyên còn giúp bạn điều chỉnh cường độ tập luyện phù hợp, tránh vận động quá sức và hỗ trợ nâng cao sức khỏe tim mạch lâu dài.

Bước 6: Tính nhịp tim mỗi phút

Quy đổi số nhịp tim về đơn vị BPM

  • Sau khi hoàn thành cách đo nhịp tim, hãy ghi lại số nhịp đã đếm được và quy đổi về đơn vị nhịp mỗi phút (BPM - Beats Per Minute). Đây là chỉ số tiêu chuẩn để đánh giá nhịp tim bình thường và theo dõi sức khỏe tim mạch.

Áp dụng công thức tính theo thời gian đếm

  • Nếu đếm trong 60 giây, số nhịp đếm được chính là nhịp tim mỗi phút, không cần tính thêm.
  • Nếu đếm trong 30 giây, lấy số nhịp nhân 2.
  • Nếu đếm trong 15 giây, lấy số nhịp nhân 4.
  • Nếu đếm trong 10 giây, lấy số nhịp nhân 6.

Ví dụ cách tính nhịp tim

  • Nếu bạn thực hiện cách bắt mạch và đếm được 41 nhịp trong 30 giây, hãy lấy 41 × 2 = 82 BPM. Kết quả cho thấy nhịp tim của bạn là 82 nhịp/phút.
  • Tương tự, nếu đếm trong 15 hoặc 10 giây, chỉ cần áp dụng đúng hệ số quy đổi để tính ra nhịp tim mỗi phút.

Ghi lại kết quả để theo dõi sức khỏe

  • Hãy ghi lại kết quả sau mỗi lần đo nhịp tim, đặc biệt nếu bạn đang theo dõi sức khỏe tim mạch, luyện tập thể thao hoặc được bác sĩ khuyến nghị kiểm tra thường xuyên.
  • Việc đo vào cùng một thời điểm trong ngày và cùng điều kiện nghỉ ngơi sẽ giúp bạn so sánh kết quả chính xác hơn, đồng thời dễ nhận biết khi nhịp tim bình thường có sự thay đổi bất thường.

Phần 2: Cách đo nhịp tim bằng máy và điện thoại

Bước 1: Dùng máy đo nhịp tim điện tử

Khi nào nên sử dụng máy đo nhịp tim?

  • Nếu bạn gặp khó khăn khi cách bắt mạch bằng tay, muốn theo dõi nhịp tim bình thường trong lúc tập luyện hoặc cần kết quả nhanh và ổn định, máy đo nhịp tim điện tử là lựa chọn phù hợp.
  • Hiện nay, bạn có thể mua hoặc thuê các thiết bị này tại cửa hàng thiết bị y tế, nhà thuốc hoặc các đơn vị bán thiết bị chăm sóc sức khỏe uy tín.

Chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu

Khi chọn máy để đo nhịp tim, hãy ưu tiên các tiêu chí sau:

  • Vòng bít hoặc dây đeo có kích thước phù hợp, ôm vừa cơ thể để tăng độ chính xác.
  • Màn hình hiển thị rõ ràng, dễ quan sát ngay cả khi đang vận động.
  • Thiết bị đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày và phù hợp với ngân sách của bạn.
  • Nếu thường xuyên tập thể thao, nên cân nhắc các thiết bị có khả năng theo dõi nhịp tim liên tục và lưu lại lịch sử đo.

Đồng hồ thông minh và ứng dụng điện thoại có thể hỗ trợ theo dõi

  • Nhiều đồng hồ thông minh hiện nay có thể theo dõi nhịp tim liên tục trong ngày, giúp bạn dễ dàng phát hiện những thay đổi bất thường.
  • Một số ứng dụng trên điện thoại cũng hỗ trợ đo nhịp tim, tuy nhiên kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng cảm biến, cách đặt ngón tay hoặc điều kiện ánh sáng. Vì vậy, các ứng dụng này chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế các thiết bị y tế chuyên dụng.

Thiết bị đeo có thể phát hiện dấu hiệu bất thường

  • Nhiều đồng hồ thông minh hiện đại có khả năng cảnh báo nhịp tim không đều hoặc phát hiện dấu hiệu nghi ngờ rối loạn nhịp tim thông qua cảm biến quang học và thuật toán phân tích.
  • Đây là công cụ hữu ích để sàng lọc và theo dõi sức khỏe tim mạch tại nhà, nhưng không thể thay thế việc khám và chẩn đoán của bác sĩ.
  • Nếu thiết bị liên tục cảnh báo nhịp tim bất thường hoặc bạn xuất hiện các triệu chứng như hồi hộp, đau ngực, khó thở hoặc ngất, hãy đến cơ sở y tế để được kiểm tra và đánh giá chuyên sâu.

Bước 2: Đeo máy đo đúng vị trí

Đọc hướng dẫn trước khi sử dụng

  • Trước khi đo nhịp tim, hãy dành vài phút đọc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để hiểu cách lắp đặt và vận hành thiết bị.
  • Mỗi loại máy đo có thiết kế và cách sử dụng khác nhau. Thực hiện đúng hướng dẫn sẽ giúp kết quả đo chính xác hơn và hạn chế sai số.

Đeo thiết bị đúng vị trí quy định

  • Gắn máy đo vào đúng vị trí theo hướng dẫn của sản phẩm. Tùy từng loại thiết bị, cảm biến sẽ được đặt ở:
    • Ngực (dây đeo đo nhịp tim).
    • Cổ tay (đồng hồ hoặc vòng theo dõi sức khỏe).
    • Đầu ngón tay (máy đo nhịp tim hoặc máy đo nồng độ oxy trong máu có tích hợp đo nhịp tim).
  • Hãy đảm bảo thiết bị ôm sát cơ thể nhưng không quá chặt để cảm biến có thể ghi nhận tín hiệu ổn định.

Kiểm tra độ vừa vặn trước khi đo

  • Nếu thiết bị bị lỏng, cảm biến có thể mất tín hiệu và làm sai kết quả đo nhịp tim.
  • Nếu đeo quá chặt, bạn có thể cảm thấy khó chịu hoặc ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu tại vị trí đo.
  • Trước khi bắt đầu, hãy kiểm tra màn hình để chắc chắn thiết bị đã nhận được tín hiệu và sẵn sàng đo nhịp tim bình thường hoặc theo dõi nhịp tim trong khi nghỉ ngơi, sinh hoạt hay tập luyện.

Bước 3: Khởi động máy đo nhịp tim

Bật thiết bị trước khi đo

  • Sau khi đeo đúng vị trí, hãy nhấn nút nguồn hoặc nút bắt đầu để khởi động thiết bị đo nhịp tim.
  • Giữ cơ thể ở tư thế ổn định và hạn chế cử động trong quá trình đo để cảm biến thu nhận tín hiệu chính xác hơn.

Kiểm tra màn hình trước khi bắt đầu

  • Trước khi thiết bị ghi nhận nhịp tim, hãy quan sát màn hình để đảm bảo máy đã được đặt lại về trạng thái ban đầu. Nhiều thiết bị sẽ hiển thị "00" hoặc biểu tượng sẵn sàng trước khi bắt đầu đo.
  • Nếu màn hình báo lỗi, không hiển thị hoặc tín hiệu chập chờn, hãy kiểm tra lại vị trí đeo, pin hoặc cảm biến rồi thực hiện lại.

Làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất

  • Mỗi loại máy hoặc đồng hồ thông minh có thể có quy trình sử dụng khác nhau. Vì vậy, hãy luôn tham khảo hướng dẫn đi kèm để thực hiện đúng các bước.
  • Việc vận hành đúng cách sẽ giúp kết quả đo nhịp tim và theo dõi nhịp tim bình thường có độ chính xác cao hơn, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Bước 4: Đọc và lưu kết quả đo

Xem kết quả sau khi thiết bị hoàn tất đo

  • Sau khi quá trình đo nhịp tim kết thúc, thiết bị sẽ tự động dừng và hiển thị kết quả trên màn hình.
  • Hãy quan sát chỉ số BPM (Beats Per Minute), đây là số nhịp tim đập trong một phút và là cơ sở để đánh giá nhịp tim bình thường hoặc phát hiện những thay đổi bất thường.

Đối chiếu với nhịp tim bình thường

  • Nếu đo trong trạng thái nghỉ ngơi, người trưởng thành khỏe mạnh thường có nhịp tim bình thường trong khoảng 60–100 nhịp/phút.
  • Kết quả có thể cao hơn khi bạn vừa vận động, căng thẳng, uống cà phê hoặc sử dụng một số loại thuốc. Ngược lại, người thường xuyên tập luyện thể thao có thể có nhịp tim lúc nghỉ thấp hơn nhưng vẫn hoàn toàn bình thường.

Lưu lại kết quả để theo dõi lâu dài

  • Hãy ghi lại kết quả đo nhịp tim cùng với ngày, giờ và tình trạng cơ thể tại thời điểm đo, chẳng hạn như đang nghỉ ngơi, sau khi tập luyện hoặc khi cảm thấy hồi hộp.
  • Nhiều đồng hồ thông minh và máy đo nhịp tim hiện nay có thể tự động lưu lịch sử đo, giúp bạn theo dõi xu hướng thay đổi của nhịp tim theo thời gian.

Theo dõi sự thay đổi của nhịp tim

  • Việc kiểm tra và lưu kết quả định kỳ giúp bạn dễ nhận biết những thay đổi bất thường so với chỉ số thông thường của bản thân.
  • Nếu cách đo nhịp tim được thực hiện đúng nhưng kết quả thường xuyên quá cao, quá thấp hoặc nhịp tim không đều kèm theo các triệu chứng như chóng mặt, đau ngực, khó thở hoặc ngất, bạn nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn kịp thời.

Hiểu kết quả nhịp tim đúng cách

Biết khoảng nhịp tim bình thường

  • Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi thường dao động từ 60–100 nhịp/phút.
  • Kết quả đo nhịp tim có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như thể lực, tuổi tác, cảm xúc, kích thước cơ thể, mức độ hoạt động và một số loại thuốc đang sử dụng.
  • Vì vậy, khi đánh giá kết quả sau cách bắt mạch hoặc sử dụng máy đo, bạn nên xem xét cả tình trạng cơ thể tại thời điểm đo thay vì chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất.

Nhịp tim quá thấp cũng cần được lưu ý

  • Nếu đo nhịp tim nhiều lần khi nghỉ ngơi và kết quả luôn dưới 60 nhịp/phút, trong khi bạn không phải là người tập luyện thể thao cường độ cao, hãy trao đổi với bác sĩ.
  • Đặc biệt, cần đi khám sớm nếu nhịp tim thấp đi kèm các triệu chứng như chóng mặt, ngất, mệt bất thường hoặc khó thở.

Không ấn quá mạnh khi bắt mạch

  • Khi thực hiện cách bắt mạch ở cổ hoặc cổ tay, chỉ nên dùng lực nhẹ để cảm nhận mạch đập.
  • Đặc biệt, tránh ấn mạnh vào động mạch cảnh ở cổ vì có thể gây chóng mặt, choáng váng hoặc làm sai kết quả đo nhịp tim.

Nhịp tim quá nhanh cần được kiểm tra

  • Nếu nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi thường xuyên vượt 100 nhịp/phút, bạn nên đến cơ sở y tế để được đánh giá nguyên nhân.
  • Nhịp tim tăng kéo dài có thể liên quan đến căng thẳng, sốt, mất nước, cường giáp, thiếu máu hoặc một số bệnh lý tim mạch cần được điều trị.

Chú ý đến nhịp tim không đều

  • Một nhịp tim bình thường thường có nhịp đập đều và ổn định.
  • Nếu trong quá trình cách đo nhịp tim bạn thường xuyên nhận thấy tim bỏ nhịp, đập quá sớm, đập loạn nhịp hoặc không đều, hãy chủ động đi khám bác sĩ tim mạch. Đây có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim hoặc các vấn đề tim mạch khác cần được chẩn đoán bằng các xét nghiệm chuyên sâu như điện tâm đồ (ECG).

Nguồn tham khảo

  1. American Heart Association. (2024). Target Heart Rates Chart. Dallas, TX: American Heart Association.
  2. American Heart Association. (2024). All About Heart Rate (Pulse). Dallas, TX: American Heart Association.
  3. American College of Cardiology. (2024). Heart Rate and Pulse: Clinical Guidance. Washington, DC: American College of Cardiology.
  4. National Heart, Lung, and Blood Institute. (2023). Your Guide to Physical Activity and Your Heart. Bethesda, MD: National Institutes of Health.
  5. MedlinePlus. (2024). Pulse. Bethesda, MD: U.S. National Library of Medicine.
  6. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Heart Disease: Prevention and Risk Factors. Atlanta, GA: U.S. Department of Health and Human Services.
  7. Mayo Clinic Staff. (2024). Heart Rate: What's Normal? Rochester, MN: Mayo Clinic.
  8. Cleveland Clinic. (2024). Heart Rate: What It Is and How to Measure It. Cleveland, OH: Cleveland Clinic.
  9. Merck Manual Professional Edition. (2024). Approach to the Patient with Palpitations and Heart Rate Assessment. Rahway, NJ: Merck & Co., Inc.
  10. World Health Organization. (2021). WHO Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour. Geneva, Switzerland: World Health Organization.

Biên tập nội dung: Rowan Hudson Le.

Thông tin được tham vấn và kiểm chứng bởi chuyên gia: Harper Martinez.

Harper_Martinez-Tiptory
Harper Martinez Bác sĩ đa khoa cộng đồng

Nhận học vị MD từ University of California San Francisco, hơn 10 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh nội khoa tổng quát và tư vấn sức khỏe phòng ngừa. Hiện công tác tại UCSF Health, được bệnh nhân tin tưởng nhờ sự tận tâm, cẩn trọng.

Cập nhật: Ngày 10 tháng 07 năm 2026 (GMT +7)

Hãy để lại bình luận!

Xin lưu ý, nội dung bình luận cần được kiểm duyệt trước khi đăng.

Tri thức thực tế

Hỏi đáp chuyên gia

Phân tích sâu sắc, lời khuyên thực tiễn từ chuyên gia hàng đầu.

Nhịp tim bình thường của người trưởng thành ở trạng thái nghỉ ngơi dao động từ 60 đến 100 nhịp/phút. Đối với vận động viên hoặc người thường xuyên tập luyện thể thao, chỉ số này có thể thấp hơn, nằm trong khoảng 40 đến 60 nhịp/phút do cơ tim hoạt động hiệu quả hơn.

Bạn không nên dùng ngón tay cái vì động mạch ấn mạch ở ngón cái có mạch đập riêng khá mạnh. Khi thực hiện cách bắt mạch bằng ngón cái, bạn rất dễ bị nhầm lẫn giữa nhịp đập của ngón tay mình và nhịp tim thực tế của người được đo, dẫn đến kết quả sai lệch.

Bạn cần đi khám ngay nếu nhịp tim lúc nghỉ thường xuyên dưới 50 nhịp/phút hoặc trên 100 nhịp/phút, đi kèm các triệu chứng như chóng mặt, khó thở, đau ngực hoặc ngất xỉu. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các rối loạn nguy hiểm về sức khỏe tim mạch.

Cam kết thông tin trung thực

Tuyên bố trách nhiệm

Nội dung trên Tiptory chỉ mang tính tham khảo. Chúng tôi không chịu trách nhiệm với rủi ro phát sinh khi áp dụng thông tin. Người đọc cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm cho quyết định của mình.
Ashley_Wright_Nguyen-Tiptory
Rene_Lee_Nguyen-Tiptory
Sidney_Bailey_Hoang-Tiptory
Leigh_Kennedy_Ly-Tiptory
Rowan_Hudson_Le-Tiptory
Tiptory_Banner_3-Tiptory