Trong thời đại số, kế hoạch truyền thông hiệu quả là chìa khóa giúp doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận đúng khách hàng, tiết kiệm chi phí và tăng độ ...
Xây dựng chiến lược truyền thông: 12 bước viết kế hoạch hiệu quả
Xây dựng chiến lược truyền thông không chỉ là đăng bài hay chạy quảng cáo. Đó là quá trình xác định mục tiêu truyền thông, truyền tải thông điệp hiệu quả và áp dụng chiến lược bổ sung để tối ưu kế hoạch. Với 12 bước rõ ràng, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí, tiếp cận đúng khách hàng và tạo tác động bền vững.
Hiện nay, hơn 70% người tiêu dùng Việt Nam tìm hiểu thông tin sản phẩm qua Internet trước khi quyết định mua. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp vẫn truyền thông theo cảm tính, thiếu định hướng rõ ràng nên thông điệp dễ bị loãng, không chạm đúng khách hàng mục tiêu.
Xây dựng chiến lược truyền thông không chỉ là lập kế hoạch đăng bài hay chạy quảng cáo. Đó là quá trình xác định rõ: bạn đang giải quyết vấn đề gì cho khách hàng, bạn muốn nói điều gì và bạn đang nói với ai. Một chiến lược truyền thông hiệu quả phải trả lời được vì sao khách hàng nên quan tâm đến sản phẩm của bạn, đồng thời đảm bảo thông điệp phù hợp với đúng nhóm đối tượng tiềm năng và phản ánh đúng giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ cách xây dựng chiến lược truyền thông bài bản, từ việc xác định mục tiêu, định vị thông điệp đến lựa chọn đúng đối tượng tiếp cận. Nếu bạn đang tìm cách làm truyền thông rõ ràng, tiết kiệm chi phí và tạo tác động thực sự, đây là hướng dẫn dành cho bạn.
Phần 1: Xác định mục tiêu truyền thông rõ ràng, dễ đo lường
Bước 1: Chiến lược truyền thông theo mục tiêu
Xác định rõ mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp
-
Mục tiêu dài hạn là nền tảng khi xây dựng chiến lược truyền thông tổng thể.
-
Đây thường là các định hướng như: tăng trưởng doanh thu bền vững, mở rộng thị phần, nâng tầm thương hiệu hoặc phát triển hệ sinh thái sản phẩm.
-
Mọi hoạt động truyền thông marketing cần phục vụ trực tiếp cho định hướng này, tránh làm nội dung rời rạc hoặc chạy theo xu hướng ngắn hạn.
-
Khi lập kế hoạch truyền thông, hãy tự hỏi: “Thông điệp này có giúp doanh nghiệp tiến gần hơn đến mục tiêu 3–5 năm tới không?”
Việc xác định rõ mục tiêu dài hạn giúp chiến lược truyền thông không bị lệch hướng và đảm bảo tính nhất quán trong định vị thương hiệu.
Làm rõ mục tiêu ngắn hạn về truyền thông
-
Mục tiêu ngắn hạn thường tập trung vào kết quả cụ thể trong 3–12 tháng.
-
Ví dụ: tăng nhận diện thương hiệu tại địa phương, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, xử lý khủng hoảng truyền thông, gia tăng độ phủ trên báo chí hoặc mạng xã hội.
-
Các mục tiêu này cần đo lường được bằng chỉ số rõ ràng như lượt nhắc đến thương hiệu, lượng truy cập website, tỷ lệ tương tác hoặc số lượng khách hàng tiềm năng.
Khi xây dựng kế hoạch truyền thông, hãy liệt kê 1–3 mục tiêu ngắn hạn quan trọng nhất để tránh dàn trải nguồn lực.
Đảm bảo mọi hoạt động truyền thông phục vụ mục tiêu
-
Nội dung, kênh truyền thông và thông điệp phải thống nhất với mục tiêu đã xác định.
-
Nếu mục tiêu dài hạn là tăng trưởng, truyền thông cần tập trung vào giá trị cốt lõi và lợi ích sản phẩm.
-
Nếu mục tiêu ngắn hạn là tăng độ nhận diện thương hiệu, hãy ưu tiên nội dung dễ nhớ, lặp lại thông điệp chính và xuất hiện trên các kênh khách hàng mục tiêu thường xuyên sử dụng.
Ví dụ thực tế: tăng trưởng là mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp, còn gia tăng nhận diện thương hiệu tại thị trường địa phương là mục tiêu ngắn hạn. Khi đó, chiến lược truyền thông nên tập trung vào các hoạt động như PR địa phương, sự kiện cộng đồng hoặc quảng cáo khu vực để tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Bước 2: Mục tiêu truyền thông rõ ràng, đo lường được
Xác định mục tiêu truyền thông bám sát mục tiêu kinh doanh
-
Mỗi mục tiêu trong chiến lược truyền thông phải phục vụ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh tổng thể như tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần hoặc phát triển hệ thống phân phối.
-
Tránh đặt mục tiêu chung chung như “đẩy mạnh truyền thông” hoặc “tăng độ phủ thương hiệu” nếu không gắn với kết quả cụ thể.
-
Hãy tự đặt câu hỏi: Mục tiêu này giúp doanh nghiệp tiến gần hơn đến kế hoạch kinh doanh như thế nào?
Việc liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu kinh doanh và mục tiêu truyền thông giúp kế hoạch truyền thông không bị lệch hướng và tối ưu ngân sách marketing.
Viết mục tiêu cụ thể, dễ đánh giá thành công hay thất bại
-
Mục tiêu cần rõ ràng, có thể đo lường bằng chỉ số cụ thể như:
-
Tăng 30% mức độ nhận diện thương hiệu tại khu vực X trong 6 tháng.
-
Thu hút thêm 50 đối tác phân phối mới tại thị trường địa phương trong quý tới.
-
Tăng 40% lượng tìm kiếm thương hiệu trên Google trong 1 năm.
-
-
Khi xây dựng mục tiêu truyền thông marketing, nên áp dụng nguyên tắc cụ thể – đo lường được – có thời hạn để dễ kiểm soát hiệu quả.
Mục tiêu càng cụ thể, đội ngũ càng dễ triển khai và đánh giá hiệu suất chiến lược truyền thông.
Giải thích rõ lý do mỗi mục tiêu được đặt ra
-
Mỗi mục tiêu cần đi kèm lý do chiến lược:
-
Tăng nhận diện thương hiệu để tạo lợi thế cạnh tranh.
-
Gia tăng sự hiện diện truyền thông nhằm thu hút nhà phân phối.
-
Củng cố hình ảnh doanh nghiệp để hỗ trợ mở rộng thị trường.
-
-
Việc làm rõ lý do giúp toàn bộ đội ngũ hiểu “vì sao phải làm”, từ đó tăng tính cam kết khi triển khai kế hoạch truyền thông.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thất bại không phải vì thiếu hoạt động truyền thông, mà vì thiếu sự rõ ràng trong mục tiêu.
Đảm bảo mục tiêu linh hoạt để thích ứng thay đổi
-
Thị trường, hành vi người tiêu dùng và nền tảng truyền thông luôn thay đổi.
-
Mục tiêu cần đủ linh hoạt để điều chỉnh khi có biến động như khủng hoảng, thay đổi chính sách hoặc xu hướng mới.
-
Ví dụ: nếu mục tiêu ban đầu là tăng nhận diện thương hiệu qua sự kiện offline nhưng thị trường biến động, có thể chuyển sang tập trung truyền thông số hoặc quảng cáo địa phương.
Sự linh hoạt giúp chiến lược truyền thông hiệu quả hơn và tránh lãng phí nguồn lực.
Ví dụ thực tế: nếu mục tiêu kinh doanh là tăng trưởng thông qua mở rộng thị trường địa phương, thì mục tiêu truyền thông có thể là: “Tăng mức độ nhận diện thương hiệu tại các khu vực chưa quen thuộc với sản phẩm, nhằm thu hút thêm nhà phân phối trong khu vực đó.”

Bước 3: Xác định đối tượng trong chiến lược truyền thông
Liệt kê đầy đủ nhóm đối tượng cần tiếp cận
-
Khi xây dựng chiến lược truyền thông, bước quan trọng là xác định rõ bạn đang nói với ai.
-
Đối tượng có thể bao gồm:
-
Khách hàng mục tiêu (hiện tại và tiềm năng).
-
Cộng đồng địa phương.
-
Cơ quan báo chí, truyền thông.
-
Đối tác, nhà phân phối.
-
Nhà đầu tư, cổ đông.
-
Nhân sự nội bộ.
-
-
Đừng chỉ tập trung vào khách hàng. Trong thực tế, nhiều kế hoạch truyền thông marketing thất bại vì bỏ sót các bên liên quan quan trọng (stakeholders).
Hãy lập danh sách cụ thể từng nhóm để đảm bảo chiến lược truyền thông tổng thể không bỏ sót đối tượng nào.
Xác định và xếp hạng mức độ ưu tiên
-
Sau khi liệt kê, hãy trả lời câu hỏi: Ai là nhóm quan trọng nhất trong giai đoạn này?
-
Xếp hạng theo thứ tự ưu tiên giúp phân bổ ngân sách và nguồn lực hợp lý.
-
Ví dụ:
-
Giai đoạn mở rộng thị trường: ưu tiên cộng đồng địa phương và nhà phân phối.
-
Giai đoạn gọi vốn: ưu tiên nhà đầu tư và báo chí kinh tế.
-
Giai đoạn xử lý khủng hoảng: ưu tiên khách hàng hiện tại và cơ quan truyền thông.
-
Không phải lúc nào tăng độ phủ truyền thông cũng là ưu tiên số một. Có thời điểm, việc truyền thông trực tiếp với nhóm cổ đông hoặc cộng đồng địa phương lại quan trọng hơn.
Làm rõ chân dung nhóm ưu tiên cao nhất
-
Xác định cụ thể đặc điểm của nhóm mục tiêu chính:
-
Họ sống ở đâu?
-
Họ quan tâm điều gì?
-
Họ thường tiếp cận thông tin qua kênh nào?
-
-
Ví dụ: nếu mức độ nhận diện thương hiệu thấp tại một số khu dân cư, thì nhóm ưu tiên có thể là cư dân trong những khu vực đó.
Việc làm rõ chân dung giúp kế hoạch truyền thông đúng trọng tâm, tránh dàn trải và tiết kiệm chi phí.
Kiểm tra lại kế hoạch tiếp cận từng nhóm
-
Sau khi hoàn thành bản nháp chiến lược truyền thông, hãy rà soát lại danh sách đối tượng.
-
Đảm bảo mỗi nhóm đều có phương án tiếp cận cụ thể:
-
Kênh truyền thông phù hợp.
-
Thông điệp riêng biệt.
-
Thời điểm triển khai.
-
-
Nếu có nhóm chưa có kế hoạch rõ ràng, cần bổ sung trước khi triển khai thực tế.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không chỉ xác định đúng đối tượng mà còn có lộ trình tiếp cận rõ ràng cho từng nhóm. Khi hiểu rõ mình đang nói với ai và ưu tiên ai trước, doanh nghiệp sẽ tăng khả năng chuyển đổi và tối ưu hiệu quả truyền thông marketing theo từng giai đoạn phát triển.

Bước 4: Hành động hóa mục tiêu truyền thông
Chuyển mục tiêu truyền thông thành kế hoạch hành động cụ thể
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, mục tiêu chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành hành động rõ ràng.
-
Mỗi mục tiêu cần đi kèm danh sách việc phải làm, thời gian thực hiện và người chịu trách nhiệm.
-
Tránh tình trạng chỉ nêu “tăng nhận diện thương hiệu” mà không xác định sẽ làm gì để đạt được điều đó.
Nguyên tắc thực tế: nếu không thể mô tả công việc cụ thể cần triển khai, mục tiêu đó chưa đủ rõ.
Xác định hoạt động truyền thông theo từng nhóm công việc
-
Với truyền thông báo chí (media outreach):
-
Gửi thông cáo báo chí định kỳ.
-
Xây dựng mối quan hệ với phóng viên, biên tập viên.
-
Đề xuất bài viết chuyên sâu hoặc phỏng vấn lãnh đạo doanh nghiệp.
-
-
Với quan hệ công chúng (public relations):
-
Tổ chức sự kiện tại địa phương.
-
Tham gia chương trình cộng đồng hoặc hoạt động xã hội.
-
Phối hợp với tổ chức, hiệp hội ngành nghề để tăng uy tín thương hiệu.
-
-
Với chăm sóc khách hàng (customer care):
-
Cải thiện quy trình phản hồi trên mạng xã hội.
-
Thiết lập kịch bản xử lý khiếu nại.
-
Triển khai chương trình tri ân khách hàng thân thiết.
-
Phân tách rõ từng nhóm hoạt động giúp kế hoạch truyền thông marketing dễ theo dõi và đo lường hiệu quả.
Gắn hành động với mục tiêu cụ thể
-
Nếu mục tiêu là tăng nhận diện thương hiệu tại địa phương, hành động có thể bao gồm:
-
Đặt quảng cáo trên báo địa phương hoặc trang tin khu vực.
-
Tài trợ giải bóng đá cộng đồng hoặc sự kiện văn hóa.
-
Treo banner tại các điểm tập trung đông dân cư.
-
-
Nếu mục tiêu là thu hút nhà phân phối, có thể tổ chức hội thảo giới thiệu sản phẩm hoặc chương trình kết nối đối tác.
Mỗi hành động cần trả lời được câu hỏi: hoạt động này hỗ trợ mục tiêu nào trong chiến lược truyền thông tổng thể?
Thiết lập lộ trình và cơ chế kiểm soát
-
Lập bảng kế hoạch gồm:
-
Hoạt động cụ thể.
-
Thời gian triển khai.
-
Ngân sách dự kiến.
-
Chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI).
-
-
Theo dõi định kỳ để điều chỉnh nếu kết quả không đạt kỳ vọng.
Trong thực tế, doanh nghiệp thành công không phải vì có mục tiêu lớn, mà vì họ triển khai được những hành động nhỏ, rõ ràng và nhất quán. Khi mục tiêu truyền thông được chuyển hóa thành công việc cụ thể, chiến lược truyền thông sẽ đi từ kế hoạch trên giấy thành kết quả thực tế.

Phần 2: Cách truyền tải thông điệp hiệu quả đến khách hàng
Bước 1: Xây dựng 3 thông điệp truyền thông cốt lõi
Chắt lọc thông điệp thành 3 ý chính rõ ràng
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, thông điệp càng đơn giản càng dễ nhớ.
-
Chỉ nên giữ lại 3 điểm quan trọng nhất để lặp lại xuyên suốt mọi hoạt động truyền thông marketing.
-
Sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, đặt thông điệp quan trọng nhất lên đầu.
Nguyên tắc thực tế: nếu khách hàng chỉ nhớ được một điều, đó phải là điều quan trọng nhất với doanh nghiệp.
Viết thông điệp ngắn gọn, dễ lặp lại
-
Mỗi thông điệp nên thể hiện trong 1 câu súc tích.
-
Tránh dùng từ ngữ phức tạp hoặc khẩu hiệu chung chung.
-
Ví dụ minh họa:
-
Sản phẩm luôn sẵn có và dễ mua.
-
Chất lượng ổn định, đáng tin cậy hơn các lựa chọn khác.
-
Phù hợp cho cả trẻ em và người lớn.
-
Thông điệp rõ ràng giúp tăng hiệu quả truyền thông thương hiệu và dễ tối ưu nội dung trên nhiều kênh.
Xác định cách truyền tải đến từng nhóm đối tượng
-
Với khách hàng mục tiêu:
-
Sử dụng quảng cáo mạng xã hội, nội dung video, bài viết tư vấn để nhấn mạnh lợi ích và tính tiện lợi của sản phẩm.
-
-
Với nhà phân phối hoặc đối tác:
-
Tập trung vào yếu tố độ tin cậy, tính ổn định và tiềm năng tiêu thụ.
-
Truyền tải qua hội thảo, tài liệu giới thiệu sản phẩm hoặc gặp gỡ trực tiếp.
-
-
Với truyền thông và cộng đồng:
-
Nhấn mạnh giá trị thương hiệu, mức độ phổ biến và sự yêu thích rộng rãi.
-
Triển khai qua bài PR, sự kiện cộng đồng hoặc tài trợ chương trình xã hội.
-
Mỗi nhóm đối tượng trong chiến lược truyền thông cần được tiếp cận bằng cùng một thông điệp cốt lõi, nhưng cách diễn đạt và kênh truyền tải phải phù hợp với họ.
Duy trì tính nhất quán trên mọi kênh
-
Thông điệp cần xuất hiện đồng nhất trên website, mạng xã hội, tài liệu bán hàng và hoạt động PR.
-
Sự lặp lại có chủ đích giúp tăng mức độ ghi nhớ thương hiệu và củng cố định vị.
-
Tránh thay đổi thông điệp liên tục vì sẽ làm giảm hiệu quả của toàn bộ kế hoạch truyền thông.
Khi doanh nghiệp cô đọng được 3 thông điệp rõ ràng và truyền tải nhất quán đến đúng đối tượng, chiến lược truyền thông sẽ trở nên tập trung, dễ triển khai và tạo dấu ấn bền vững trên thị trường.

Bước 2: Chiến lược truyền thông bằng storytelling
Xây dựng câu chuyện thay vì chỉ trình bày kế hoạch
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, storytelling giúp kế hoạch bớt khô khan và dễ tạo đồng thuận nội bộ.
-
Hãy kể câu chuyện về hành trình phát triển của doanh nghiệp như một “nhân vật chính” đang bước vào thử thách mới.
-
Câu chuyện cần có bối cảnh, vấn đề, mục tiêu và tầm nhìn phía trước.
Thay vì viết “mở rộng thị trường”, hãy kể vì sao doanh nghiệp buộc phải thay đổi và điều đó có ý nghĩa gì với khách hàng.
Định vị doanh nghiệp như người hùng trong hành trình
-
Xác định động lực: vì sao doanh nghiệp muốn mở rộng hoặc thay đổi chiến lược truyền thông?
-
Làm rõ rủi ro: thị trường bão hòa, cạnh tranh cao, nhận diện thương hiệu thấp.
-
Nêu lợi ích khi thành công: tăng trưởng bền vững, mở rộng cộng đồng khách hàng, nâng cao giá trị thương hiệu.
Ví dụ cách kể chuyện thực tế:
Sau khi thành công tại một số khu vực trọng điểm, doanh nghiệp đã đạt đến “trần tăng trưởng”. Khách hàng hiện tại hài lòng, đối tác ổn định, nhưng tệp khách hàng chủ yếu là nhóm ngắn hạn. Nếu không mở rộng nhận diện thương hiệu sang nhóm cư dân lâu dài, doanh nghiệp sẽ khó duy trì đà phát triển.
Câu hỏi đặt ra: Làm thế nào để thương hiệu trở thành lựa chọn quen thuộc của cộng đồng địa phương, chứ không chỉ là giải pháp tạm thời?
Trình bày kế hoạch như các bước vượt thử thách
-
Tăng cường truyền thông địa phương để xây dựng sự hiện diện bền vững.
-
Tổ chức hoạt động cộng đồng nhằm tạo kết nối cảm xúc.
-
Hợp tác với đối tác chiến lược để mở rộng độ phủ thương hiệu.
-
Tối ưu nội dung truyền thông marketing theo từng nhóm đối tượng ưu tiên.
Mỗi hành động trong chiến lược truyền thông nên được trình bày như một “bước tiến” trong hành trình chinh phục thị trường mới.
Kết thúc bằng viễn cảnh tích cực, có cơ sở
-
Khi nhận diện thương hiệu được củng cố tại thị trường hiện tại, doanh nghiệp có nền tảng vững chắc để mở rộng sang khu vực lân cận.
-
Cộng đồng địa phương trở thành “đại sứ thương hiệu” tự nhiên.
-
Doanh thu và hệ thống phân phối phát triển theo hướng bền vững thay vì tăng trưởng ngắn hạn.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không chỉ là tập hợp mục tiêu và hành động. Đó là câu chuyện về tầm nhìn, thách thức và con đường doanh nghiệp lựa chọn để tạo ra giá trị dài hạn. Khi kế hoạch được xây dựng dưới dạng hành trình rõ ràng, đội ngũ dễ đồng lòng hơn và khả năng triển khai thành công cũng cao hơn.

Bước 3: Triển khai và lan tỏa thông điệp truyền thông
Xác định hình thức thể hiện thông điệp
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, mỗi thông điệp cần được “đóng gói” dưới nhiều định dạng khác nhau để phù hợp từng kênh.
-
Các hình thức phổ biến gồm:
-
Bài viết chuyên sâu trên website (chuẩn SEO).
-
Thông cáo báo chí gửi cơ quan truyền thông.
-
Video ngắn, infographic trên mạng xã hội.
-
Email marketing gửi khách hàng và đối tác.
-
Tài liệu giới thiệu doanh nghiệp (profile, brochure).
-
Việc đa dạng hóa định dạng giúp tăng độ phủ và tối ưu hiệu quả truyền thông marketing.
Lựa chọn kênh phân phối phù hợp từng nhóm đối tượng
-
Với khách hàng mục tiêu:
-
Facebook, TikTok, YouTube, Zalo OA.
-
Website doanh nghiệp và quảng cáo tìm kiếm.
-
-
Với nhà đầu tư, đối tác:
-
Email trực tiếp.
-
Hội thảo, sự kiện chuyên ngành.
-
Bài viết trên báo kinh tế, tạp chí ngành.
-
-
Với cộng đồng địa phương:
-
Báo, đài địa phương.
-
Sự kiện cộng đồng, tài trợ chương trình khu vực.
-
Nhóm mạng xã hội khu dân cư.
-
Trong chiến lược truyền thông tổng thể, mỗi kênh phải có mục tiêu rõ ràng, tránh đăng tải dàn trải nhưng thiếu trọng tâm.
Thiết lập danh sách và quan hệ truyền thông
-
Lập danh sách cụ thể:
-
Phóng viên phụ trách mảng liên quan.
-
Biên tập viên tại các tòa soạn phù hợp.
-
Đối tác PR hoặc agency truyền thông.
-
KOL hoặc chuyên gia ngành có uy tín.
-
-
Xây dựng mối quan hệ dài hạn thay vì chỉ liên hệ khi cần đưa tin.
Quan hệ truyền thông tốt giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc định hướng thông tin và nâng cao độ tin cậy thương hiệu.
Quản lý truyền thông khi cần giảm chú ý hoặc kiểm soát thông tin
-
Nếu mục tiêu là hạn chế sự soi xét hoặc giảm mức độ phủ truyền thông, cần:
-
Chủ động cung cấp thông tin chính xác, minh bạch để tránh suy đoán.
-
Chỉ định người phát ngôn chính thức.
-
Chuẩn bị sẵn bộ câu hỏi – trả lời (Q&A) cho các tình huống nhạy cảm.
-
Hạn chế phát ngôn không kiểm soát trên mạng xã hội.
-
-
Trong trường hợp nhạy cảm, nên ưu tiên truyền thông trực tiếp với nhóm cổ đông, đối tác hoặc khách hàng quan trọng trước khi công bố rộng rãi.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không chỉ tập trung vào việc lan tỏa thông điệp, mà còn bao gồm cả cơ chế kiểm soát thông tin khi cần thiết.

Bước 4: Nguồn lực cho chiến lược truyền thông
Xác định rõ ngân sách truyền thông
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, ngân sách phải được tính trước khi triển khai, không làm đến đâu tính đến đó.
-
Cần dự trù các khoản chính như:
-
Chi phí quảng cáo (digital ads, báo chí, tài trợ).
-
Chi phí sản xuất nội dung (video, thiết kế, bài viết chuẩn SEO).
-
Phí thuê agency PR hoặc dịch vụ truyền thông.
-
Chi phí tổ chức sự kiện hoặc hoạt động cộng đồng.
-
-
Nên phân bổ ngân sách theo từng giai đoạn (quý hoặc năm) để dễ kiểm soát và điều chỉnh.
Việc dự báo chi phí giúp chiến lược truyền thông marketing khả thi và tránh vượt ngân sách.
Liệt kê nguồn lực nội bộ hiện có
-
Đội ngũ marketing hoặc truyền thông nội bộ.
-
Bộ phận chăm sóc khách hàng hỗ trợ xử lý phản hồi.
-
Hệ thống website, fanpage, kênh mạng xã hội sẵn có.
-
Tệp khách hàng và dữ liệu CRM.
Tận dụng nguồn lực nội bộ giúp giảm chi phí và tăng tính chủ động trong kế hoạch truyền thông.
Xác định công nghệ và công cụ hỗ trợ
-
Công cụ quản lý mạng xã hội.
-
Phần mềm email marketing.
-
Công cụ đo lường hiệu quả (Google Analytics, nền tảng quảng cáo).
-
Hệ thống quản lý nội dung website.
Trong thực tế, công nghệ là yếu tố quyết định khả năng đo lường và tối ưu chiến lược truyền thông hiệu quả.
Dự báo chi phí phát sinh trong tương lai
-
Ngân sách mở rộng khi tăng quy mô chiến dịch.
-
Chi phí xử lý khủng hoảng truyền thông (nếu có).
-
Đầu tư thêm nhân sự hoặc thuê chuyên gia tư vấn.
-
Nâng cấp hệ thống công nghệ khi lượng truy cập và tương tác tăng cao.
Việc lập dự báo tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực dài hạn thay vì chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn.
Xác minh kế hoạch với bộ phận tài chính
-
Trình bày rõ kế hoạch chi tiêu, thời gian triển khai và lợi ích kỳ vọng.
-
Làm việc trực tiếp với người phụ trách ngân sách để xác nhận tính khả thi.
-
Điều chỉnh phạm vi chiến lược truyền thông nếu nguồn lực chưa đáp ứng đủ.
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, sự phối hợp giữa bộ phận truyền thông và tài chính là yếu tố đảm bảo kế hoạch không chỉ hiệu quả về mặt nội dung mà còn bền vững về mặt tài chính. Khi nguồn lực được xác định rõ ràng và kiểm soát tốt, khả năng thành công của toàn bộ chiến lược sẽ cao hơn đáng kể.

Bước 5: Lập timeline cho chiến lược truyền thông
Xây dựng lịch triển khai chi tiết theo giai đoạn
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, timeline giúp kiểm soát tiến độ và tránh dồn việc vào phút cuối.
-
Chia kế hoạch thành các giai đoạn rõ ràng:
-
Nghiên cứu và chuẩn bị nội dung.
-
Sản xuất tài liệu và hoàn thiện thông điệp.
-
Triển khai trên các kênh truyền thông.
-
Theo dõi, đo lường và tối ưu.
-
-
Mỗi giai đoạn cần có thời điểm bắt đầu, kết thúc và người phụ trách cụ thể.
Việc lập lịch cụ thể giúp kế hoạch truyền thông marketing đi đúng hướng và dễ kiểm soát.
Thiết lập các mốc đánh giá (benchmark) rõ ràng
-
Xác định các chỉ số theo từng mốc thời gian như:
-
Sau 1 tháng: đạt bao nhiêu lượt tiếp cận hoặc lượt tương tác.
-
Sau 3 tháng: mức độ nhận diện thương hiệu tăng bao nhiêu phần trăm.
-
Sau 6 tháng: số lượng khách hàng hoặc đối tác mới.
-
-
Mỗi benchmark đóng vai trò “thước đo” để đánh giá hiệu quả của chiến lược truyền thông.
Nếu không có mốc đánh giá cụ thể, rất khó xác định chiến dịch đang đi đúng hay cần điều chỉnh.
Phân bổ thời gian hợp lý cho từng hạng mục
-
Dành đủ thời gian cho nghiên cứu và chuẩn bị nội dung, không nên triển khai quá vội vàng.
-
Đảm bảo có khoảng thời gian dự phòng để xử lý rủi ro hoặc thay đổi thị trường.
-
Tránh triển khai quá dày đặc khiến thông điệp bị quá tải và giảm hiệu quả.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào nội dung mà còn vào nhịp độ triển khai hợp lý.
Kiểm tra lại khả năng tiếp cận của kế hoạch
-
Đặt câu hỏi: Kế hoạch này có đủ thời gian để tiếp cận tất cả các nhóm đối tượng mục tiêu chưa?
-
Thông điệp đã được lặp lại đủ nhiều trên các kênh chính chưa?
-
Có nhóm stakeholder nào chưa được tiếp cận trong timeline không?
Trước khi chính thức triển khai, nên rà soát lại toàn bộ lịch trình để đảm bảo mọi bên liên quan đều có cơ hội tiếp cận thông tin. Khi timeline được xây dựng bài bản và có mốc đo lường rõ ràng, chiến lược truyền thông sẽ vận hành có hệ thống, dễ đánh giá và tối ưu theo từng giai đoạn phát triển.

Phần 3: Chiến lược bổ sung giúp tối ưu kế hoạch truyền thông
Bước 1: Đánh giá và tối ưu chiến lược truyền thông
Xác định tiêu chí đo lường thành công rõ ràng
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, thành công phải được đo bằng chỉ số cụ thể, không đánh giá theo cảm tính.
-
Cần xác định trước các tiêu chí như:
-
Tăng bao nhiêu phần trăm mức độ nhận diện thương hiệu.
-
Số lượt nhắc đến thương hiệu trên báo chí hoặc mạng xã hội.
-
Tăng trưởng lưu lượng truy cập website.
-
Số lượng khách hàng tiềm năng hoặc đối tác mới.
-
-
Mỗi mục tiêu truyền thông phải có chỉ số tương ứng để phân biệt rõ thành công hay thất bại.
Nếu không có tiêu chí đo lường cụ thể, chiến lược truyền thông marketing sẽ khó tối ưu.
Triển khai khảo sát và thu thập phản hồi
-
Thực hiện khảo sát định kỳ để đo mức độ nhận biết thương hiệu trước và sau chiến dịch.
-
Gửi khảo sát hài lòng đến khách hàng và đối tác.
-
Theo dõi phản hồi từ báo chí, cộng đồng và mạng xã hội.
-
Ghi nhận ý kiến nội bộ từ đội ngũ bán hàng và chăm sóc khách hàng.
Khảo sát và phản hồi thực tế là cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả chiến lược truyền thông tổng thể.
Thiết lập mốc đánh giá theo thời gian
-
Sau 1–3 tháng: đo lường độ phủ và mức độ tương tác.
-
Sau 6 tháng: đánh giá mức độ thay đổi nhận diện thương hiệu.
-
Sau 12 tháng: so sánh kết quả với mục tiêu kinh doanh ban đầu.
Việc đánh giá theo từng mốc thời gian giúp doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh thay vì chờ đến khi chiến dịch kết thúc.
Xác định dấu hiệu thất bại để điều chỉnh sớm
-
Lượt tiếp cận thấp hơn dự kiến trong nhiều kỳ liên tiếp.
-
Phản hồi tiêu cực gia tăng nhưng không được xử lý kịp thời.
-
Thông điệp truyền thông không được nhắc lại hoặc ghi nhớ đúng cách.
Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần rà soát lại nội dung, kênh phân phối và nhóm đối tượng mục tiêu trong chiến lược truyền thông.
Xây dựng cơ chế thích ứng với thay đổi
-
Duy trì ngân sách linh hoạt để điều chỉnh kênh truyền thông nếu thị trường thay đổi.
-
Cập nhật thông điệp theo xu hướng và hành vi người tiêu dùng mới.
-
Thiết lập quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông.
-
Tổ chức họp định kỳ để cập nhật phản hồi từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không phải là kế hoạch cố định, mà là hệ thống có khả năng điều chỉnh liên tục dựa trên dữ liệu và phản hồi thực tế.

Bước 2: Kế hoạch xử lý khủng hoảng truyền thông
Tích hợp kế hoạch xử lý khủng hoảng vào chiến lược truyền thông
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, khủng hoảng không phải là khả năng xa vời mà là tình huống cần chuẩn bị trước.
-
Kế hoạch cần được xây dựng song song với kế hoạch triển khai chính, không chờ đến khi sự cố xảy ra mới xử lý.
-
Xác định rõ ai là người phát ngôn chính thức và quy trình phê duyệt thông tin trước khi công bố.
Chuẩn bị sẵn kịch bản giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh và hạn chế tổn thất về uy tín.
Xác định các rủi ro và điểm yếu tiềm ẩn
-
Thông điệp dễ bị hiểu sai hoặc gây tranh cãi.
-
Nội dung quảng cáo không phù hợp với văn hóa địa phương.
-
Sự cố sản phẩm hoặc dịch vụ dẫn đến phản hồi tiêu cực.
-
Rò rỉ thông tin nội bộ.
-
Truyền thông mạng xã hội lan truyền thông tin sai lệch.
Việc liệt kê trước các điểm yếu giúp chiến lược truyền thông marketing có phương án phòng ngừa cụ thể.
Thiết lập quy trình phản ứng khi khủng hoảng xảy ra
-
Kích hoạt nhóm xử lý khủng hoảng gồm đại diện lãnh đạo, truyền thông và pháp lý (nếu cần).
-
Thu thập thông tin chính xác trước khi phát ngôn.
-
Công bố thông tin minh bạch, nhất quán và đúng thời điểm.
-
Theo dõi sát phản hồi từ báo chí, khách hàng và cộng đồng.
-
Cập nhật liên tục cho các bên liên quan quan trọng như đối tác, cổ đông, nhân viên.
Tốc độ và sự minh bạch là hai yếu tố quyết định trong quản lý khủng hoảng truyền thông.
Bảo vệ khách hàng và bên thụ hưởng
-
Nếu sự cố ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc dịch vụ, cần ưu tiên an toàn và quyền lợi khách hàng trước tiên.
-
Cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách xử lý hoặc khắc phục.
-
Thiết lập kênh hỗ trợ riêng (hotline, email, đội phản hồi nhanh).
-
Đảm bảo thông tin không gây hoang mang nhưng vẫn trung thực và đầy đủ.
Trong mọi tình huống, việc bảo vệ người sử dụng và cộng đồng phải được đặt lên trên mục tiêu hình ảnh thương hiệu.
Đánh giá và cải thiện sau khủng hoảng
-
Phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
-
Điều chỉnh quy trình nội bộ để tránh lặp lại.
-
Cập nhật lại chiến lược truyền thông nếu cần thay đổi thông điệp hoặc cách tiếp cận.
-
Báo cáo minh bạch kết quả xử lý để khôi phục niềm tin.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả không chỉ tập trung vào tăng trưởng và quảng bá, mà còn phải có khả năng phòng ngừa và xử lý rủi ro. Khi kế hoạch xử lý khủng hoảng được chuẩn bị kỹ lưỡng, doanh nghiệp sẽ giảm thiểu thiệt hại và duy trì được uy tín dài hạn trên thị trường.

Bước 3: Chiến lược truyền thông số tổng thể
Đánh giá hiện trạng hiện diện số của doanh nghiệp
-
Trước khi mở rộng, cần rà soát toàn bộ nền tảng digital hiện có trong chiến lược truyền thông.
-
Kiểm tra:
-
Website có tối ưu SEO, tốc độ tải và trải nghiệm người dùng không?
-
Nội dung có trả lời đúng nhu cầu tìm kiếm của khách hàng?
-
Mạng xã hội có hoạt động đều đặn và có tương tác thực chất?
-
-
Phân tích dữ liệu: lượng truy cập, tỷ lệ thoát trang, thời gian ở lại trang, tỷ lệ chuyển đổi.
Đánh giá trung thực giúp xác định chính xác điểm yếu trong chiến lược truyền thông marketing số.
Xác định mục tiêu tăng trưởng digital rõ ràng
-
Tăng lưu lượng truy cập website từ tìm kiếm tự nhiên.
-
Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng tiềm năng.
-
Nâng cao mức độ tương tác trên mạng xã hội.
-
Tăng độ nhận diện thương hiệu trên các nền tảng số.
Mỗi mục tiêu trong chiến lược truyền thông số cần gắn với chỉ số cụ thể để dễ đo lường và tối ưu.
Tối ưu website như trung tâm của hệ sinh thái truyền thông
-
Xây dựng nội dung chuẩn SEO theo nhóm từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu.
-
Tối ưu giao diện thân thiện trên di động.
-
Tích hợp biểu mẫu liên hệ, chatbot hoặc nút gọi nhanh để khách hàng dễ phản hồi.
-
Cập nhật nội dung chuyên môn nhằm tăng độ tin cậy và đáp ứng tiêu chí E-E-A-T.
Website không chỉ là nơi giới thiệu, mà là nền tảng cốt lõi trong chiến lược truyền thông tổng thể.
Tận dụng mạng xã hội một cách chiến lược
-
Xác định rõ vai trò từng nền tảng:
-
Facebook để xây dựng cộng đồng.
-
TikTok hoặc YouTube để tăng độ phủ và kể câu chuyện thương hiệu.
-
LinkedIn (nếu phù hợp) để xây dựng uy tín chuyên môn.
-
-
Lên lịch nội dung nhất quán, bám sát 3 thông điệp cốt lõi của chiến lược truyền thông.
-
Khuyến khích phản hồi, bình luận và chia sẻ để tăng tương tác tự nhiên.
Mạng xã hội cần được vận hành có mục tiêu, không chỉ đăng bài theo cảm hứng.
Đảm bảo trải nghiệm liền mạch đa nền tảng
-
Thông điệp thống nhất giữa website, mạng xã hội và email marketing.
-
Dễ dàng chuyển đổi từ mạng xã hội sang website và ngược lại.
-
Thời gian phản hồi khách hàng nhanh và nhất quán trên mọi kênh.
-
Hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng tập trung để theo dõi hành trình tương tác.
Một chiến lược truyền thông số hiệu quả phải đảm bảo khách hàng có thể tiếp cận, phản hồi và tương tác dễ dàng ở bất kỳ nền tảng nào.
Trình bày song song với chiến lược truyền thông tổng thể
-
Digital strategy cần được tích hợp vào kế hoạch truyền thông chung, không tách rời.
-
Mọi chiến dịch offline nên có phần hỗ trợ online để mở rộng phạm vi tiếp cận.
-
Mọi hoạt động truyền thông số phải phục vụ mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.
Khi chiến lược truyền thông số được xây dựng bài bản và đồng bộ với chiến lược truyền thông tổng thể, doanh nghiệp sẽ tăng khả năng tiếp cận khách hàng, cải thiện hiệu quả chuyển đổi và duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường số ngày càng khốc liệt.

Phối hợp nội bộ khi xây dựng chiến lược truyền thông
Tham vấn đa phòng ban trước khi hoàn thiện kế hoạch
-
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, không nên làm việc đơn lẻ trong bộ phận marketing.
-
Cần trao đổi với lãnh đạo, kinh doanh, vận hành, tài chính và chăm sóc khách hàng để hiểu đúng mục tiêu và thực tế vận hành.
-
Ghi nhận quan điểm, ưu tiên và lo ngại của từng bộ phận để đảm bảo kế hoạch phản ánh đúng định hướng chung.
-
Việc tham vấn sớm giúp hạn chế phản đối hoặc nghi ngờ khi trình bày chiến lược trước các phòng ban không chuyên về truyền thông.
Một chiến lược truyền thông hiệu quả phải tạo được sự đồng thuận nội bộ trước khi hướng ra bên ngoài.
Đặt mục tiêu tổ chức lên trên mục tiêu phòng truyền thông
-
Chiến lược truyền thông marketing không phải để “làm đẹp hình ảnh” đơn thuần.
-
Mọi hoạt động phải phục vụ mục tiêu kinh doanh như tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần, nâng cao uy tín thương hiệu hoặc cải thiện trải nghiệm khách hàng.
-
Hãy xem truyền thông là công cụ hỗ trợ tổ chức đạt mục tiêu dài hạn, không phải mục tiêu tự thân.
Khi định vị đúng vai trò này, chiến lược truyền thông sẽ có giá trị thực tiễn và được lãnh đạo ủng hộ hơn.
Dựa trên nghiên cứu và dữ liệu thực tế
-
Phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và hành vi khách hàng trước khi đề xuất kế hoạch.
-
Sử dụng dữ liệu nội bộ như doanh số, phản hồi khách hàng, hiệu quả chiến dịch trước đó.
-
Tránh đặt mục tiêu quá lạc quan, đặc biệt ở giai đoạn đầu triển khai.
Trong xây dựng chiến lược truyền thông, tính khả thi quan trọng hơn sự tham vọng thiếu căn cứ.
Chủ động nhận diện và nêu rõ rào cản
-
Các trở ngại có thể bao gồm: ngân sách hạn chế, nguồn lực nhân sự thiếu, thị trường cạnh tranh cao hoặc mức độ nhận diện thương hiệu thấp.
-
Thay vì né tránh, cần phân tích rõ từng rủi ro và đề xuất phương án khắc phục.
-
Tối ưu ngân sách bằng cách ưu tiên kênh hiệu quả cao.
-
Thuê ngoài một số hạng mục chuyên môn.
-
Triển khai thử nghiệm nhỏ trước khi mở rộng quy mô.
-
Việc chủ động đề cập khó khăn cho thấy chiến lược truyền thông được xây dựng trên nền tảng thực tế, không phải kỳ vọng chủ quan.
Nguồn tham khảo
- Overseas Development Institute (ODI). (n.d.). Planning tools: How to write a communications strategy. Truy cập từ https://odi.org/en/publications/planning-tools-how-to-write-a-communications-strategy/
- The Compass for SBC. (n.d.). How to develop a communication strategy. Truy cập từ https://thecompassforsbc.org/how-to-guide/how-develop-communication-strategy
- University of Oxford. (2016). Writing a communications strategy. Truy cập từ https://www.ox.ac.uk/sites/files/oxford/media_wysiwyg/Writing%20a%20communications%20strategy%20%2818.02.16%29.pdf
- University Canada West. (n.d.). Importance of communication strategy within an organization. Truy cập từ https://www.ucanwest.ca/blog/business-management/importance-of-communication-strategy-within-an-organization/
- Purdue University Online. (n.d.). Effective crisis communication strategies. Truy cập từ https://online.purdue.edu/blog/communication/effective-crisis-communication-strategies
Biên dịch: Leigh Kennedy Ly.


3 bình luận
Mình từng bỏ qua mấy chiến lược bổ sung vì nghĩ “thêm thắt cho sang”. Nhưng khi thử kết hợp social media với email marketing, hiệu quả tăng rõ rệt 🚀. Đúng là đôi khi “gia vị” mới làm món ăn truyền thông thêm hấp dẫn.
Có lần mình hăng hái truyền tải thông điệp hiệu quả bằng cách viết status dài như tiểu thuyết. Kết quả: bạn bè chỉ thả haha rồi lướt qua 🤦. Hóa ra ngắn gọn, dễ hiểu mới khiến khách hàng chịu đọc và nhớ lâu.
Mình từng nghĩ viết chiến lược truyền thông chỉ cần copy vài mẫu trên mạng là xong. Ai ngờ kết quả là khách hàng đọc xong… chẳng hiểu mình muốn gì 😅. Sau đó mới nhận ra, phải xác định mục tiêu truyền thông rõ ràng thì mới có đường đi nước bước.