Bạn đang muốn giải phóng không gian nhà nhưng chưa biết cách bán đàn Piano cũ sao cho hợp lý? Đừng để món đồ giá trị bị mất giá hay tồn kho quá lâ...
Phát hành cổ phiếu ra công chúng: 12 bước gọi vốn cho doanh nghiệp
Phát hành cổ phiếu ra công chúng là bước quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng vốn và khẳng định uy tín trên thị trường. Bài viết chia sẻ 12 bước gọi vốn rõ ràng, dễ áp dụng, từ chuẩn bị hồ sơ đến niêm yết. Với hướng dẫn này, bạn sẽ hiểu cách phát hành cổ phiếu hiệu quả, nắm được quy trình và những lưu ý cần thiết để phát triển bền vững.
Mỗi năm, hàng trăm doanh nghiệp tại Việt Nam lựa chọn phát hành cổ phiếu ra công chúng để mở rộng quy mô và thu hút dòng tiền đầu tư. Theo thống kê từ thị trường chứng khoán Việt Nam, hàng chục nghìn tỷ đồng được huy động qua các đợt IPO và chào bán thêm cổ phiếu mỗi năm. Điều đó cho thấy, phát hành cổ phiếu không chỉ là xu hướng mà còn là chiến lược tăng trưởng dài hạn của nhiều công ty.
Vậy phát hành cổ phiếu ra công chúng là gì, quy trình thực hiện ra sao và doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để thu hút nhà đầu tư? Khi một công ty phát hành cổ phiếu, họ đang chia sẻ quyền sở hữu doanh nghiệp cho các cổ đông để đổi lấy nguồn vốn phát triển. Người mua cổ phiếu sẽ có quyền biểu quyết và có thể nhận cổ tức nếu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của phát hành cổ phiếu, cách doanh nghiệp huy động vốn qua thị trường chứng khoán, cũng như những yếu tố quan trọng cần cân nhắc trước khi quyết định thực hiện. Nếu bạn đang tìm hiểu về IPO, tăng vốn điều lệ hoặc chiến lược mở rộng doanh nghiệp, đây sẽ là thông tin thiết thực và dễ áp dụng.
Các bước cơ bản để phát hành cổ phiếu
Xác định rõ số vốn cần huy động
Trước khi nghĩ đến IPO hay phát hành cổ phiếu ra công chúng, bạn cần trả lời chính xác: doanh nghiệp cần bao nhiêu tiền và dùng vào việc gì. Đây là nền tảng của mọi kế hoạch tăng vốn.
-
Liệt kê chi tiết mục đích sử dụng vốn: mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, trả nợ, bổ sung vốn lưu động.
-
Tính toán dòng tiền dự kiến trong 12–36 tháng tới.
-
Ước lượng mức vốn tối thiểu và mức vốn tối ưu để tránh phát hành quá nhiều làm pha loãng cổ phần.
Việc xác định đúng nhu cầu vốn giúp doanh nghiệp chủ động trong chiến lược phát hành cổ phiếu và tạo niềm tin với nhà đầu tư.
Kiểm tra số lượng cổ phiếu được phép phát hành
Không phải doanh nghiệp muốn phát hành bao nhiêu cổ phiếu cũng được. Bạn cần xem lại Điều lệ công ty hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để biết:
-
Tổng số cổ phần được quyền chào bán.
-
Loại cổ phần được phép phát hành: cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi.
-
Quy định về tăng vốn điều lệ nếu cần phát hành thêm.
Bước này đặc biệt quan trọng trong quá trình chuẩn bị phát hành cổ phiếu ra công chúng vì cơ quan quản lý sẽ kiểm tra rất kỹ tính pháp lý. Nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh lại cơ cấu vốn trước khi thực hiện IPO.
Tính toán giá trị mỗi cổ phiếu hợp lý
Sau khi biết tổng vốn cần huy động và số cổ phiếu có thể phát hành, bạn mới tính được giá chào bán. Đây là yếu tố quyết định thành công của đợt phát hành.
-
Lấy tổng vốn cần huy động chia cho số cổ phần dự kiến phát hành.
-
So sánh với giá thị trường của doanh nghiệp cùng ngành.
-
Cân nhắc yếu tố lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng, tài sản và uy tín thương hiệu.
Định giá cổ phiếu quá cao sẽ khó bán, quá thấp sẽ làm thất thoát giá trị doanh nghiệp. Một mức giá hợp lý giúp cân bằng giữa lợi ích cổ đông hiện hữu và nhà đầu tư mới.
Phần 1: Khi nào doanh nghiệp nên phát hành cổ phiếu
Bước 1: Hiểu đúng từ đầu về phát hành cổ phiếu
Hiểu bản chất của việc phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu là một trong hai cách phổ biến nhất để doanh nghiệp huy động vốn (bên cạnh vay ngân hàng). Khi bạn phát hành cổ phiếu, bạn đang bán một phần quyền sở hữu công ty để đổi lấy tiền mặt từ nhà đầu tư.
-
Doanh nghiệp nhận được vốn để mở rộng kinh doanh.
-
Nhà đầu tư trở thành cổ đông và có quyền lợi tương ứng với tỷ lệ sở hữu.
-
Quyền lợi có thể bao gồm quyền biểu quyết và nhận cổ tức nếu công ty có lợi nhuận.
Đây là nền tảng của hoạt động phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ.
Xác định số vốn cần và số cổ phần phát hành
Trước khi phát hành cổ phiếu, bạn phải trả lời rõ hai câu hỏi:
-
Cần huy động bao nhiêu tiền?
-
Sẽ phát hành bao nhiêu cổ phần để đạt được số tiền đó?
Ví dụ thực tế:
-
Bạn cần 5.000 USD để bắt đầu kinh doanh.
-
Bạn quyết định phát hành 5 cổ phần.
-
Mỗi cổ phần có giá 1.000 USD.
-
Nếu bạn mua toàn bộ 5 cổ phần này, bạn sở hữu 100% công ty.
Điều quan trọng cần hiểu là: khi bạn “mua cổ phần của chính mình”, bạn thực chất đang góp vốn vào công ty dưới hình thức vốn điều lệ.
Hiểu rõ tác động của pha loãng cổ phần
Nhiều chủ doanh nghiệp mới thường không để ý đến khái niệm pha loãng sở hữu khi phát hành thêm cổ phiếu.
Giả sử sau một thời gian, bạn cần thêm 5.000 USD:
-
Bạn phát hành thêm 5 cổ phần mới với giá 1.000 USD/cổ phần.
-
Các nhà đầu tư khác mua 5 cổ phần này.
-
Tổng số cổ phần lúc này là 10 cổ phần.
Khi đó:
-
Bạn vẫn giữ 5 cổ phần.
-
Nhưng 5/10 cổ phần tương đương 50% quyền sở hữu.
Tỷ lệ của bạn giảm từ 100% xuống 50%. Đây chính là cơ chế pha loãng trong phát hành cổ phiếu.
Bài học quan trọng khi huy động vốn bằng cổ phiếu
Trước khi quyết định phát hành cổ phiếu, hãy cân nhắc kỹ:
-
Bạn sẵn sàng chia sẻ bao nhiêu phần trăm quyền sở hữu?
-
Số vốn huy động có thực sự cần thiết ở thời điểm hiện tại?
-
Có phương án nào khác như vay vốn, giữ lại lợi nhuận không?
Hiểu rõ những nguyên tắc cơ bản này sẽ giúp bạn chủ động hơn khi thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc gọi vốn từ nhà đầu tư chiến lược, tránh mất quyền kiểm soát doanh nghiệp ngoài ý muốn.

Bước 2: Lợi ích nổi bật khi phát hành
Giảm áp lực vay nợ và lãi suất
Khi so sánh giữa phát hành cổ phiếu và vay vốn ngân hàng, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở áp lực trả nợ.
-
Doanh nghiệp vay vốn phải trả cả gốc và lãi đúng hạn.
-
Doanh nghiệp mới hoặc có lịch sử tín dụng yếu thường bị áp lãi suất cao.
-
Chi phí lãi vay làm giảm lợi nhuận hàng tháng và ảnh hưởng dòng tiền.
Trong khi đó, phát hành cổ phiếu giúp bạn huy động vốn mà không phải trả lãi định kỳ. Nhà đầu tư chia sẻ rủi ro cùng doanh nghiệp thay vì đóng vai trò chủ nợ.
Tăng dòng tiền linh hoạt cho tăng trưởng
Khi sử dụng tài chính bằng nợ, dòng tiền kinh doanh phải ưu tiên trả ngân hàng trước. Điều này khiến doanh nghiệp dễ rơi vào căng thẳng tài chính nếu doanh thu biến động.
Với phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ:
-
Doanh nghiệp nhận vốn một lần.
-
Không có nghĩa vụ hoàn trả cố định.
-
Có thêm nguồn lực để đầu tư dài hạn như mở rộng sản xuất, marketing, công nghệ.
Điều này đặc biệt phù hợp với startup hoặc doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh.
Cải thiện cấu trúc tài chính và mức độ an toàn
Nhà đầu tư và ngân hàng thường nhìn vào tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay để đánh giá rủi ro.
-
Nếu nợ vay chiếm tỷ trọng cao, doanh nghiệp bị đánh giá rủi ro tài chính lớn.
-
Càng nhiều khoản vay, khả năng tiếp cận vốn trong tương lai càng khó.
Phát hành cổ phần giúp tăng vốn chủ sở hữu, từ đó cải thiện hệ số an toàn tài chính. Đây là điểm cộng lớn khi doanh nghiệp muốn niêm yết, gọi vốn vòng tiếp theo hoặc mở rộng quy mô.
Hạn chế rủi ro mất trắng khi doanh nghiệp thất bại
Một nguyên tắc quan trọng trong tài chính doanh nghiệp: khi công ty phá sản, chủ nợ luôn được ưu tiên thanh toán trước cổ đông.
-
Tài sản công ty sẽ được dùng để trả nợ ngân hàng trước.
-
Cổ đông chỉ được chia phần còn lại (nếu có).
Vì vậy, càng vay nhiều, nguy cơ mất tài sản càng cao nếu kinh doanh không thuận lợi. Khi lựa chọn phát hành cổ phiếu thay vì vay nợ, bạn đang phân bổ rủi ro cho nhiều cổ đông thay vì tập trung gánh nặng vào doanh nghiệp.

Bước 3: Những hạn chế cần biết khi phát hành
Bị pha loãng quyền sở hữu
Khi phát hành cổ phiếu, bạn đang bán một phần doanh nghiệp cho người khác. Điều này đồng nghĩa với việc tỷ lệ sở hữu của bạn sẽ giảm xuống.
-
Càng phát hành nhiều cổ phần, tỷ lệ nắm giữ của bạn càng nhỏ.
-
Quyền kiểm soát công ty có thể không còn tuyệt đối.
-
Bạn phải chấp nhận chia sẻ quyền biểu quyết với cổ đông mới.
Trong thực tế, nhiều nhà sáng lập mất quyền chi phối vì phát hành cổ phần quá nhanh mà không tính toán chiến lược dài hạn.
Chia sẻ lợi nhuận và tăng trưởng
Phát hành cổ phiếu không chỉ là chia quyền sở hữu, mà còn chia cả “miếng bánh” lợi nhuận.
-
Khi công ty có lãi và chi trả cổ tức, lợi nhuận sẽ được phân chia theo tỷ lệ cổ phần.
-
Giá trị doanh nghiệp tăng lên cũng mang lại lợi ích cho tất cả cổ đông, không riêng bạn.
Điều này không xấu, nhưng bạn cần cân nhắc xem mức chia sẻ đó có phù hợp với tầm nhìn dài hạn của mình hay không.
Giảm quyền quyết định chiến lược
Cổ đông, đặc biệt là cổ đông lớn, thường có tiếng nói trong các quyết định quan trọng như:
-
Bầu hoặc thay đổi ban lãnh đạo.
-
Phê duyệt kế hoạch phát hành cổ phiếu mới.
-
Quyết định sáp nhập, mua bán doanh nghiệp.
Khi tỷ lệ sở hữu giảm xuống dưới mức kiểm soát, bạn có thể không còn toàn quyền định hướng doanh nghiệp như ban đầu.
Chi phí mua lại cổ phần có thể rất cao
Nếu sau này bạn muốn lấy lại toàn bộ quyền sở hữu:
-
Bạn phải mua lại cổ phần từ các cổ đông khác.
-
Giá mua lại có thể cao hơn rất nhiều so với giá phát hành ban đầu, đặc biệt nếu doanh nghiệp đã tăng trưởng mạnh.
Điều này khiến việc “chuộc lại quyền kiểm soát” trở nên tốn kém và phức tạp.

Bước 4: Vay vốn hay phát hành cổ phiếu?
Giữ nguyên quyền sở hữu doanh nghiệp
Một lợi thế lớn khi vay vốn thay vì phát hành cổ phiếu là bạn không bị pha loãng cổ phần.
-
Bạn không phải chia quyền sở hữu cho nhà đầu tư mới.
-
Ngân hàng hoặc tổ chức cho vay không tham gia điều hành doanh nghiệp.
-
Bạn vẫn toàn quyền quyết định chiến lược và định hướng phát triển.
Với những chủ doanh nghiệp muốn duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối, tài chính bằng nợ là phương án đáng cân nhắc.
Dễ lập kế hoạch dòng tiền
Khi vay vốn:
-
Khoản trả nợ thường cố định theo tháng hoặc quý.
-
Lãi suất và lịch trả nợ được thỏa thuận rõ ngay từ đầu.
-
Doanh nghiệp có thể chủ động lập kế hoạch tài chính dài hạn.
Khác với phát hành cổ phiếu ra công chúng, nơi lợi nhuận và cổ tức có thể chịu áp lực từ kỳ vọng cổ đông, vay vốn giúp bạn tập trung vào vận hành mà không phải chia sẻ lợi nhuận.
Được khấu trừ thuế từ lãi vay
Một điểm thực tế mà nhiều doanh nghiệp tận dụng là:
-
Chi phí lãi vay thường được tính vào chi phí hợp lý.
-
Điều này giúp giảm thu nhập chịu thuế.
-
Tổng số thuế phải nộp có thể thấp hơn so với khi chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu.
Đây là lợi thế tài chính rõ ràng nếu doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định.
Giữ trọn lợi nhuận sau khi trả hết nợ
Khi khoản vay được thanh toán xong:
-
Toàn bộ lợi nhuận tạo ra từ nguồn vốn đó thuộc về bạn.
-
Không phải chia cổ tức lâu dài như khi phát hành cổ phiếu.
Ngược lại, nếu huy động vốn bằng cổ phần, cổ đông vẫn có quyền hưởng lợi nhuận trong suốt vòng đời doanh nghiệp.
Phù hợp với doanh nghiệp có nền tảng tốt
Vay vốn là lựa chọn hợp lý khi:
-
Doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt.
-
Dòng tiền ổn định và có khả năng trả nợ đúng hạn.
-
Mô hình kinh doanh đã chứng minh được hiệu quả.
Tóm lại, giữa vay vốn và phát hành cổ phiếu, không có phương án nào tuyệt đối tốt hơn. Nếu doanh nghiệp ổn định và kiểm soát được dòng tiền, vay nợ có thể giúp bạn tăng trưởng mà không mất quyền sở hữu. Nếu rủi ro cao hoặc cần vốn lớn để bứt phá, phát hành cổ phiếu ra công chúng có thể là chiến lược phù hợp hơn.

Phần 2: Cách phát hành cổ phiếu cho doanh nghiệp nhỏ
Bước 1: Xác định số vốn cần huy động
Làm rõ mục đích sử dụng vốn trước khi phát hành cổ phiếu
Doanh nghiệp không nên phát hành cổ phiếu ra công chúng một cách cảm tính. Việc tăng vốn phải gắn với một nhu cầu cụ thể và có tính toán rõ ràng.
-
Mở rộng quy mô sản xuất
-
Mua sắm tài sản cố định
-
Đầu tư công nghệ, marketing
-
Bổ sung vốn lưu động
Ví dụ thực tế: bạn đang vận hành một công ty giao hàng và muốn mua thêm 5 xe tải mới, mỗi xe 20.000 USD. Tổng số tiền cần là 100.000 USD. Đây chính là mức vốn mục tiêu cần huy động.
Tính toán tổng nhu cầu vốn một cách chính xác
Để tránh phát hành thiếu hoặc thừa cổ phần, bạn nên:
-
Liệt kê toàn bộ chi phí đầu tư.
-
Dự trù thêm 5–10% cho chi phí phát sinh.
-
Xác định thời gian hoàn vốn dự kiến.
Con số cuối cùng sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch phát hành cổ phiếu, định giá cổ phần và tính toán tỷ lệ sở hữu sau khi tăng vốn.
Dùng nhu cầu vốn để quyết định số cổ phần và giá phát hành
Khi đã biết cần 100.000 USD, bạn mới trả lời được hai câu hỏi cốt lõi trong quá trình phát hành cổ phiếu:
-
Sẽ phát hành bao nhiêu cổ phần?
-
Giá mỗi cổ phần là bao nhiêu?
Ví dụ:
-
Nếu phát hành 1.000 cổ phần → mỗi cổ phần cần bán ở mức 100 USD.
-
Nếu phát hành 500 cổ phần → mỗi cổ phần phải có giá 200 USD.
Số vốn cần huy động chính là “kim chỉ nam” cho toàn bộ kế hoạch tăng vốn điều lệ. Nếu tính sai ngay từ bước này, doanh nghiệp có thể bị pha loãng cổ phần quá mức hoặc không huy động đủ vốn để thực hiện kế hoạch kinh doanh.

Bước 2: Xác định số cổ phần được phép phát hành
Kiểm tra giới hạn trong Điều lệ công ty
Trước khi triển khai phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ, doanh nghiệp cần xem lại Điều lệ công ty (Articles of Incorporation). Đây là văn bản pháp lý quy định:
-
Tổng số cổ phần được quyền chào bán.
-
Loại cổ phần được phép phát hành.
-
Giới hạn tối đa mà công ty không được vượt quá nếu chưa sửa đổi điều lệ.
Ví dụ: nếu doanh nghiệp đăng ký được phép phát hành 100 cổ phần, bạn không thể phát hành 150 cổ phần nếu chưa thực hiện thủ tục thay đổi điều lệ theo quy định pháp luật.
Hiểu rõ “được phép phát hành” không đồng nghĩa với “phải phát hành hết”
Nhiều doanh nghiệp mới thành lập thường hiểu nhầm điểm này.
-
Số cổ phần được phép phát hành là mức trần pháp lý.
-
Doanh nghiệp có thể chỉ phát hành một phần và giữ lại phần còn lại.
-
Cổ phần chưa phát hành có thể dùng để tăng vốn điều lệ trong tương lai.
Việc giữ lại cổ phần chưa phát hành là chiến lược tài chính thông minh, giúp công ty linh hoạt khi cần gọi vốn bổ sung mà không phải thay đổi cấu trúc pháp lý ngay lập tức.
Quyết định số cổ phần ngay từ khi thành lập
Khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, bạn phải xác định số cổ phần được phép phát hành ban đầu.
Ví dụ:
-
Công ty đăng ký tối đa 100 cổ phần.
-
Nếu phát hành 60 cổ phần, còn 40 cổ phần chưa phát hành.
-
Khi cần tăng vốn sau này, công ty có thể sử dụng 40 cổ phần còn lại mà không phải sửa điều lệ.
Tuy nhiên, nếu muốn vượt quá 100 cổ phần, bạn bắt buộc phải làm thủ tục điều chỉnh pháp lý.
Tác động đến chiến lược huy động vốn dài hạn
Việc xác định số cổ phần được phép phát hành ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Khả năng tăng vốn trong tương lai.
-
Mức độ pha loãng cổ phần của cổ đông sáng lập.
-
Chiến lược phát hành cổ phiếu từng giai đoạn.
Vì vậy, khi xây dựng cấu trúc vốn ban đầu, doanh nghiệp nên tính toán xa hơn nhu cầu hiện tại. Một cấu trúc linh hoạt sẽ giúp quá trình phát hành cổ phiếu sau này diễn ra thuận lợi và tiết kiệm chi phí pháp lý.

Bước 3: Định giá cổ phần khi phát hành
Xác định giá cổ phần dựa trên nhu cầu vốn và số cổ phần được phép phát hành
Sau khi đã biết:
-
Doanh nghiệp cần huy động bao nhiêu vốn
-
Được phép phát hành tối đa bao nhiêu cổ phần
Bạn mới có thể xác định giá trị mỗi cổ phần (mệnh giá hoặc giá phát hành).
Ví dụ thực tế:
Bạn cần 100.000 USD để đầu tư đội xe. Nếu công ty được phép phát hành 100 cổ phần, bạn có nhiều phương án khác nhau để đạt mục tiêu này.
Không nên đặt giá cổ phần quá cao ngay từ đầu
Về mặt kỹ thuật, nếu bạn tự góp toàn bộ 100.000 USD, bạn có thể:
-
Định giá 1 cổ phần = 100.000 USD
-
Phát hành duy nhất 1 cổ phần cho chính mình
Tuy nhiên, đây không phải chiến lược khôn ngoan về dài hạn.
Nếu sau này bạn phát hành thêm 99 cổ phần còn lại cho nhà đầu tư, tỷ lệ sở hữu của bạn sẽ giảm xuống rất thấp. Điều này gây rủi ro mất quyền kiểm soát.
Chia nhỏ cổ phần để giữ linh hoạt về sở hữu
Một cách tiếp cận thực tế hơn:
-
Định giá mỗi cổ phần ở mức 2.000 USD
-
Phát hành 50 cổ phần cho chính bạn để huy động đủ 100.000 USD
-
Giữ lại 50 cổ phần chưa phát hành
Khi đó:
-
Bạn sở hữu 50/100 cổ phần (50%)
-
Nếu phát hành nốt 50 cổ phần còn lại trong tương lai, bạn vẫn giữ được 50% quyền sở hữu
Chiến lược này giúp kiểm soát tốt hơn vấn đề pha loãng cổ phần khi thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc gọi vốn vòng sau.
Hiểu rõ sự khác nhau giữa mệnh giá và giá bán thực tế
Một điểm quan trọng trong quá trình phát hành cổ phiếu là:
-
Mệnh giá (par value) chỉ là giá trị danh nghĩa được ghi nhận trên cổ phần.
-
Giá bán thực tế có thể cao hơn mệnh giá.
Phần chênh lệch giữa giá bán và mệnh giá được gọi là thặng dư vốn cổ phần (additional paid-in capital).
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể phát hành:
-
Cổ phần phổ thông (common stock)
-
Cổ phần ưu đãi (preferred stock)
Cổ phần ưu đãi thường yêu cầu nhà đầu tư trả cao hơn mệnh giá vì họ được hưởng quyền lợi ưu tiên như nhận cổ tức trước hoặc ưu tiên khi thanh lý tài sản.
Tư duy chiến lược khi định giá cổ phần
Việc định giá cổ phần không chỉ để đủ tiền đầu tư, mà còn ảnh hưởng đến:
-
Tỷ lệ sở hữu của cổ đông sáng lập
-
Khả năng gọi vốn các vòng tiếp theo
-
Giá trị doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư
Định giá hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp vừa huy động đủ vốn, vừa bảo toàn quyền kiểm soát và tối ưu cấu trúc vốn trong dài hạn.

Bước 4: Phân loại cổ phần khi phát hành
Hiểu rõ hai loại cổ phần cơ bản
Khi thực hiện phát hành cổ phiếu, doanh nghiệp cần quyết định sẽ phát hành loại cổ phần nào. Về cơ bản có hai nhóm chính:
-
Cổ phần phổ thông
-
Cổ phần ưu đãi
Mỗi loại ảnh hưởng trực tiếp đến quyền biểu quyết, quyền nhận lợi nhuận và mức độ kiểm soát doanh nghiệp.
Cổ phần ưu đãi: ưu tiên lợi ích tài chính
Cổ phần ưu đãi thường được thiết kế để thu hút nhà đầu tư muốn đảm bảo quyền lợi tài chính.
Đặc điểm phổ biến:
-
Thường không có hoặc có hạn chế quyền biểu quyết
-
Được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ phần phổ thông
-
Được ưu tiên thanh toán trước khi công ty giải thể hoặc phá sản
Ví dụ thực tế:
Nếu doanh nghiệp có 100 USD lợi nhuận và cổ đông ưu đãi được chia 5 USD/cổ phần, họ sẽ nhận đủ phần của mình trước. Chỉ khi hoàn tất nghĩa vụ với cổ đông ưu đãi, cổ đông phổ thông mới được chia phần còn lại.
Trong trường hợp lợi nhuận thấp hoặc tài sản thanh lý hạn chế, cổ đông phổ thông có thể không nhận được gì nếu chưa đủ trả cho cổ đông ưu đãi.
Cổ phần phổ thông: quyền kiểm soát và tăng trưởng dài hạn
Cổ phần phổ thông là loại phổ biến nhất khi phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Đặc điểm chính:
-
Có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng
-
Được tham gia chia lợi nhuận sau khi cổ đông ưu đãi được thanh toán
-
Hưởng lợi từ sự tăng giá trị doanh nghiệp
Đây là loại cổ phần phù hợp với nhà đầu tư muốn đồng hành dài hạn và có tiếng nói trong chiến lược công ty.
Lựa chọn cơ cấu cổ phần phù hợp chiến lược
Việc quyết định phát hành loại cổ phần nào phụ thuộc vào mục tiêu của doanh nghiệp:
-
Nếu muốn giữ quyền kiểm soát, nên hạn chế tỷ lệ cổ phần phổ thông phát hành ra ngoài.
-
Nếu muốn thu hút vốn nhưng vẫn kiểm soát biểu quyết, có thể phát hành cổ phần ưu đãi không có quyền biểu quyết.
-
Nếu chuẩn bị IPO, cơ cấu cổ phần cần minh bạch và phù hợp quy định pháp lý.
Mỗi doanh nghiệp có cấu trúc vốn và định hướng khác nhau. Vì vậy, trước khi phát hành cổ phiếu, nên tham vấn kế toán hoặc luật sư để xây dựng cơ cấu cổ phần tối ưu, vừa đảm bảo huy động vốn hiệu quả, vừa bảo vệ quyền kiểm soát dài hạn của nhà sáng lập.

Bước 5: Tính số cổ phần cần phát hành
Dựa vào nhu cầu vốn để tính số cổ phần
Sau khi đã xác định:
-
Tổng số vốn cần huy động
-
Giá mỗi cổ phần
-
Số cổ phần được phép phát hành
Bạn có thể tính số cổ phần cần phát hành bằng một phép chia đơn giản.
Công thức cơ bản:
Số cổ phần cần phát hành = Tổng vốn cần huy động / Giá mỗi cổ phần
Ví dụ thực tế:
-
Doanh nghiệp cần 100.000 USD
-
Giá mỗi cổ phần là 2.000 USD
Lấy 100.000 chia cho 2.000, bạn sẽ cần phát hành 50 cổ phần để huy động đủ vốn.
Đảm bảo không vượt quá số cổ phần được phép phát hành
Trước khi ra quyết định cuối cùng, hãy kiểm tra lại:
-
50 cổ phần này có nằm trong giới hạn cổ phần được phép phát hành không?
-
Sau khi phát hành, tỷ lệ sở hữu của bạn sẽ là bao nhiêu phần trăm?
Nếu công ty được phép phát hành 100 cổ phần và bạn phát hành 50 cổ phần, bạn vẫn còn dư địa để tăng vốn trong tương lai mà không cần sửa đổi điều lệ.
Tính trước tác động đến tỷ lệ sở hữu
Việc phát hành cổ phiếu không chỉ là bài toán vốn, mà còn là bài toán quyền kiểm soát.
Ví dụ:
-
Nếu bạn đang sở hữu 100 cổ phần
-
Và phát hành thêm 50 cổ phần mới cho nhà đầu tư
Tổng số cổ phần sẽ là 150. Khi đó tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống còn 100/150, tức khoảng 66,7%.
Vì vậy, khi tính số cổ phần cần phát hành, hãy luôn cân nhắc đồng thời ba yếu tố: vốn cần huy động, giới hạn pháp lý và mức độ pha loãng cổ phần.

Bước 6: Tuân thủ luật chứng khoán khi phát hành cổ phiếu
Hiểu rằng phát hành cổ phiếu chịu sự kiểm soát pháp lý chặt chẽ
Việc phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ không chỉ là quyết định tài chính, mà còn là vấn đề pháp lý phức tạp.
Luật chứng khoán thường quy định rõ về:
-
Điều kiện chào bán cổ phần
-
Hồ sơ công bố thông tin
-
Nghĩa vụ minh bạch tài chính
-
Trách nhiệm của ban lãnh đạo
Nếu không tuân thủ đúng quy định, doanh nghiệp có thể bị xử phạt, đình chỉ đợt phát hành hoặc thậm chí chịu trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.
Luôn có luật sư đồng hành trong quá trình phát hành
Hệ thống quy định về chứng khoán ở cấp trung ương và địa phương thường rất chi tiết và thay đổi theo thời gian. Vì vậy, việc có luật sư tư vấn là cần thiết khi:
-
Chuẩn bị hồ sơ phát hành cổ phiếu
-
Soạn thảo điều khoản cổ phần
-
Công bố thông tin cho nhà đầu tư
-
Thực hiện đăng ký với cơ quan quản lý
Luật sư không chỉ hỗ trợ thủ tục mà còn giúp bạn đánh giá rủi ro pháp lý trước khi ra quyết định.
Đảm bảo tuân thủ cả quy định cấp bang và liên bang
Ở nhiều quốc gia, hoạt động phát hành cổ phiếu chịu sự quản lý đồng thời của:
-
Cơ quan quản lý cấp trung ương
-
Cơ quan quản lý tại địa phương nơi doanh nghiệp đăng ký hoạt động
Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ yêu cầu pháp lý ở cả hai cấp, đặc biệt khi thực hiện IPO hoặc chào bán cổ phần ra công chúng.
Tư duy dài hạn về minh bạch và uy tín
Tuân thủ luật chứng khoán không chỉ để tránh vi phạm, mà còn để:
-
Xây dựng niềm tin với nhà đầu tư
-
Nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp
-
Tạo nền tảng cho các vòng huy động vốn sau
Trong chiến lược phát hành cổ phiếu, yếu tố pháp lý không phải bước cuối cùng, mà là nền tảng xuyên suốt. Làm đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm rất nhiều chi phí và rủi ro về sau.

Bước 7: Soạn thảo hợp đồng mua cổ phần
Lập Stock Subscription Agreement đầy đủ và rõ ràng
Sau khi đã xác định số lượng cổ phần, giá phát hành và cơ cấu cổ phần, bước tiếp theo trong quy trình phát hành cổ phiếu là soạn thảo hợp đồng mua cổ phần (Stock Subscription Agreement).
Đây là văn bản pháp lý ghi nhận toàn bộ nội dung giao dịch giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Thông thường, hợp đồng sẽ thể hiện rõ:
-
Thông tin người mua cổ phần
-
Số lượng cổ phần đăng ký mua
-
Giá mỗi cổ phần
-
Tổng giá trị giao dịch
-
Ngày thực hiện giao dịch
-
Phương thức thanh toán
-
Quyền và nghĩa vụ của cổ đông
Đây là tài liệu quan trọng giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư khi thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ.
Không tự ý sử dụng mẫu có sẵn mà không kiểm tra pháp lý
Mặc dù có nhiều mẫu hợp đồng trên internet, nhưng mỗi doanh nghiệp có:
-
Cơ cấu vốn khác nhau
-
Loại cổ phần khác nhau
-
Điều khoản quyền lợi cổ đông khác nhau
Vì vậy, hợp đồng cần được luật sư xem xét để đảm bảo:
-
Phù hợp với luật chứng khoán hiện hành
-
Không xung đột với Điều lệ công ty
-
Bảo vệ quyền kiểm soát và lợi ích lâu dài của doanh nghiệp
Đây là bước không nên tiết kiệm chi phí, vì sai sót pháp lý có thể gây hậu quả lớn sau này.
Phát hành giấy chứng nhận cổ phần cho cổ đông
Sau khi ký hợp đồng và nhận đủ tiền, doanh nghiệp cần cấp giấy chứng nhận cổ phần cho cổ đông.
Giấy chứng nhận này phải ghi rõ:
-
Tên cổ đông
-
Số lượng cổ phần sở hữu
-
Giá mua cổ phần
-
Tên doanh nghiệp
-
Các quyền đặc biệt (nếu có)
Đây là bằng chứng pháp lý xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
Tư duy quản trị minh bạch ngay từ đầu
Trong quá trình phát hành cổ phiếu, việc chuẩn hóa hồ sơ và tài liệu không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để:
-
Tăng uy tín với nhà đầu tư
-
Tạo nền tảng cho các vòng gọi vốn sau
-
Thuận lợi khi kiểm toán hoặc niêm yết
Một hợp đồng rõ ràng và giấy chứng nhận hợp lệ là nền tảng pháp lý cho toàn bộ cấu trúc cổ đông của doanh nghiệp. Làm chắc ở bước này sẽ giúp bạn tránh rất nhiều rủi ro về sau.

Bước 8: Hoàn tất giao dịch phát hành cổ phiếu
Thực hiện giao dịch theo đúng hợp đồng
Sau khi đã thống nhất mọi điều khoản trong hợp đồng mua cổ phần, bước cuối cùng trong quy trình phát hành cổ phiếu thực chất khá đơn giản về mặt kỹ thuật.
Quy trình cơ bản gồm:
-
Doanh nghiệp nhận đủ số tiền theo thỏa thuận (thường qua chuyển khoản hoặc séc).
-
Doanh nghiệp cấp giấy chứng nhận cổ phần cho nhà đầu tư.
-
Ghi nhận thay đổi trong sổ đăng ký cổ đông và hệ thống kế toán.
Ví dụ:
Nếu cổ đông chuyển 100.000 USD để mua 50 cổ phần với giá 2.000 USD/cổ phần, công ty sẽ phát hành giấy chứng nhận xác nhận quyền sở hữu 50 cổ phần đó.
Có thể phát hành cổ phần đổi lấy tài sản thay vì tiền mặt
Trong một số trường hợp đặc biệt, cổ phần có thể được phát hành để đổi lấy tài sản, gọi là góp vốn bằng tài sản (non-cash consideration).
Ví dụ:
-
Nhà cung cấp máy móc chuyển giao thiết bị trị giá 100.000 USD.
-
Doanh nghiệp phát hành cổ phần tương ứng thay vì thanh toán tiền mặt.
Hình thức này phù hợp khi:
-
Doanh nghiệp cần tài sản cụ thể hơn là tiền mặt.
-
Đối tác sẵn sàng trở thành cổ đông.
Tuy nhiên, việc định giá tài sản phải minh bạch và được kế toán xác nhận để tránh rủi ro pháp lý và thuế.
Khác biệt giữa doanh nghiệp nhỏ và công ty lớn
Với doanh nghiệp nhỏ hoặc phát hành riêng lẻ:
-
Quy trình thường đơn giản.
-
Số lượng cổ đông hạn chế.
-
Thủ tục chủ yếu mang tính nội bộ và tuân thủ pháp lý cơ bản.
Ngược lại, khi thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng thông qua IPO:
-
Doanh nghiệp phải làm việc với ngân hàng đầu tư.
-
Cần xây dựng bản cáo bạch chi tiết.
-
Phải tìm người mua cho lượng lớn cổ phần.
Quy trình này phức tạp hơn nhiều và liên quan đến đội ngũ chuyên gia tài chính, luật sư và cơ quan quản lý.
Hoàn tất nhưng không kết thúc trách nhiệm
Sau khi phát hành cổ phiếu thành công, doanh nghiệp vẫn phải:
-
Cập nhật hồ sơ cổ đông đầy đủ.
-
Tuân thủ nghĩa vụ công bố thông tin (nếu là công ty đại chúng).
-
Quản lý quan hệ cổ đông minh bạch và chuyên nghiệp.
Phát hành cổ phần không chỉ là một giao dịch huy động vốn, mà còn là bước chuyển đổi trong cấu trúc sở hữu và quản trị doanh nghiệp. Làm đúng và đầy đủ ở giai đoạn này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

Lưu ý pháp lý và tỷ lệ sở hữu cổ phần
Luôn kiểm tra quy định pháp luật trước khi phát hành cổ phiếu
Dù doanh nghiệp của bạn lớn hay nhỏ, việc phát hành cổ phiếu luôn chịu sự điều chỉnh của luật chứng khoán và luật doanh nghiệp.
Trước khi thực hiện, cần đảm bảo:
-
Tuân thủ quy định của cơ quan quản lý trung ương.
-
Tuân thủ quy định tại địa phương nơi doanh nghiệp đăng ký hoạt động.
-
Hoàn tất các thủ tục công bố thông tin, đăng ký chào bán (nếu có).
Vi phạm quy định có thể dẫn đến xử phạt hành chính, hủy đợt phát hành hoặc ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp. Vì vậy, việc rà soát pháp lý là bước bắt buộc trong quy trình phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ.
Tỷ lệ sở hữu tính theo cổ phần đã phát hành, không phải cổ phần được phép phát hành
Một nhầm lẫn phổ biến là nhiều người tính tỷ lệ sở hữu dựa trên tổng số cổ phần được phép phát hành (authorized shares). Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu thực tế được tính dựa trên số cổ phần đã phát hành (issued shares).
Ví dụ:
-
Công ty được phép phát hành 1.000 cổ phần.
-
Nhưng hiện tại chỉ phát hành 500 cổ phần.
Nếu một cổ đông sở hữu 100 cổ phần, tỷ lệ sở hữu của họ là: 100 / 500 = 20%
Không phải 100 / 1.000 = 10%.
Điểm này rất quan trọng khi:
-
Tính quyền biểu quyết.
-
Chia lợi nhuận hoặc cổ tức.
-
Đánh giá mức độ pha loãng cổ phần khi tăng vốn.
Hiểu đúng cách tính tỷ lệ sở hữu sẽ giúp doanh nghiệp quản lý cấu trúc cổ đông minh bạch và tránh tranh chấp về quyền lợi sau này.
Nguồn tham khảo
- Investopedia. (2012). Small business financing: Debt or equity? Truy cập từ https://www.investopedia.com/financial-edge/1112/small-business-financing-debt-or-equity.aspx
- FindLaw. (n.d.). Debt vs. equity financing: Advantages and disadvantages. Truy cập từ https://www.findlaw.com/smallbusiness/business-finances/debt-vs-equity-advantages-and-disadvantages.html
- Business Owner’s Idea Cafe. (n.d.). Corporate shares and stock issuance (Part 1). Truy cập từ https://www.businessownersideacafe.com/business_ideas/corporate_shares_ph1.html
- Investopedia. (n.d.). Paid-in capital. Truy cập từ https://www.investopedia.com/terms/p/paidincapital.asp
- Accounting Explained. (n.d.). Issuance of shares for non-cash items. Truy cập từ https://accountingexplained.com/financial/equity/issuance-of-shares-for-non-cash-items
Biên dịch: Rowan Hudson Le.


3 bình luận
Mình từng tham gia một công ty chuẩn bị phát hành cổ phiếu, mà cảm giác giống như chuẩn bị cưới vậy 🎉. Nào là trang điểm cho báo cáo tài chính, nào là lo thủ tục giấy tờ, rồi còn phải thuyết phục nhà đầu tư. Cuối cùng thì cũng gọi vốn được, nhưng mệt hơn cả chạy marathon. Ai đang tính phát hành cổ phiếu thì chuẩn bị tinh thần nha, không đùa đâu!
Mình có lần thử tìm hiểu quy trình phát hành cổ phiếu, đọc tới đoạn “định giá cổ phần” mà thấy như đang chơi xổ số 🤔. Giá cao thì sợ không ai mua, giá thấp thì lại thiệt cho công ty. Đúng kiểu “tiến thoái lưỡng nan”. Có ai từng định giá cổ phiếu cho startup chưa, chia sẻ cho mình với, để mình khỏi lạc trôi trong mớ con số.
Mình từng nghĩ phát hành cổ phiếu là chuyện “chỉ dành cho mấy ông lớn”, ai ngờ đọc xong mới thấy doanh nghiệp nhỏ cũng làm được. Nhưng mà nói thật, đọc tới bước chuẩn bị hồ sơ thì mình chỉ muốn gọi ngay luật sư cho nhanh 😅. Ai từng trải qua rồi cho mình xin ít kinh nghiệm thực tế đi, chứ mình sợ nhất khoản giấy tờ rắc rối.