Bạn đang muốn giải phóng không gian nhà nhưng chưa biết cách bán đàn Piano cũ sao cho hợp lý? Đừng để món đồ giá trị bị mất giá hay tồn kho quá lâ...
Cách tính lãi suất vay thế chấp ngân hàng: 3 mẹo tính tiền trả góp
Bạn đang chuẩn bị vay mua nhà và lo lắng về khoản trả góp hàng tháng? Bài viết chia sẻ 3 cách tính lãi suất vay thế chấp đơn giản: dùng Excel với hàm PMT, áp dụng công thức chuẩn và tạo bảng khấu hao chi tiết. Nhờ đó, bạn dễ dàng biết số tiền phải trả, so sánh các gói vay ngân hàng và chủ động lên kế hoạch tài chính thông minh cho khoản vay mua nhà.
Khi có ý định mua nhà hoặc bất động sản, điều mà hầu hết mọi người quan tâm đầu tiên chính là cách tính lãi suất vay thế chấp và số tiền phải trả hàng tháng. Nếu không hiểu rõ cách tính, bạn rất dễ chọn nhầm khoản vay có lãi cao, áp lực trả nợ kéo dài nhiều năm. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm cách tính lãi suất vay thế chấp một cách đơn giản, dễ áp dụng trong thực tế, từ đó chủ động so sánh các gói vay ngân hàng và đưa ra quyết định phù hợp với khả năng tài chính của mình. Chỉ cần vài phút đọc, bạn sẽ hiểu rõ mình đang vay bao nhiêu, trả bao nhiêu mỗi tháng và vì sao con số đó lại quan trọng.
Mẹo 1: Cách tính tiền vay mua nhà bằng Excel nhanh chóng
Bước 1: Hiểu hàm PMT khi tính lãi suất vay thế chấp bằng Excel
Hàm PMT là gì và dùng để làm gì?
Hàm PMT là hàm tính khoản thanh toán định kỳ cho một khoản vay, thường dùng để xác định số tiền trả hàng tháng khi vay thế chấp.
-
Hàm này có sẵn trong hầu hết các phần mềm bảng tính phổ biến như:
-
Microsoft Excel
-
Google Sheets
-
Apple Numbers
-
-
PMT tự động tính toán dựa trên các thông tin cơ bản của khoản vay:
-
Lãi suất vay thế chấp
-
Thời hạn vay (số kỳ trả nợ)
-
Số tiền vay ban đầu (gốc vay)
-
Vì sao nên dùng hàm PMT để tính lãi suất vay thế chấp?
Sử dụng hàm PMT giúp bạn tránh nhầm lẫn khi tự tính thủ công và dễ dàng so sánh nhiều phương án vay khác nhau.
-
Biết chính xác số tiền phải trả mỗi tháng
-
Chủ động kiểm soát dòng tiền cá nhân
-
Dễ so sánh các gói vay thế chấp giữa các ngân hàng
-
Phù hợp cho cả người mới vay lẫn người đã có kinh nghiệm
Cách tiếp cận đơn giản nhất với hàm PMT
Để dễ hiểu và dễ thực hành, bạn có thể bắt đầu với Microsoft Excel – phần mềm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
-
Cách nhập hàm và các tham số trong Excel rất trực quan
-
Cấu trúc hàm PMT gần như giống nhau trên Google Sheets và Apple Numbers
-
Nếu dùng phần mềm khác, bạn chỉ cần tra cứu mục trợ giúp (Help) hoặc hướng dẫn sử dụng là có thể áp dụng tương tự

Bước 2: Cách dùng hàm PMT để tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng
1. Nhập hàm PMT trong bảng tính
Bắt đầu bằng cách gõ công thức sau vào ô bất kỳ trong bảng tính:
-
=PMT(
Ngay sau đó, phần mềm sẽ gợi ý cấu trúc hàm:
-
PMT(rate, nper, pv, [fv], [type])
Trong đó:
-
3 tham số đầu là bắt buộc
-
2 tham số cuối là tùy chọn và có thể để trống
2. Xác định rate – lãi suất vay theo thángrate là lãi suất vay thế chấp theo tháng, không phải lãi suất năm ghi trong hợp đồng.
Cách tính:
-
Lấy lãi suất năm chia cho 12
-
Sau đó đổi sang dạng số thập phân
Ví dụ cụ thể:
-
Lãi suất năm: 6%
-
6% ÷ 12 = 0,5%
-
0,5% ÷ 100 = 0,005
→ Giá trị rate cần nhập là 0,005
Bạn cũng có thể tính theo cách khác:
-
6% ÷ 100 = 0,06
-
0,06 ÷ 12 = 0,005
Kết quả giống nhau và đều đúng khi tính lãi suất vay thế chấp hàng tháng.
3. Xác định nper – tổng số kỳ trả nợnper là tổng số lần bạn phải thanh toán trong suốt thời gian vay.
Cách tính:
-
Số năm vay × 12 (nếu trả hàng tháng)
Ví dụ:
-
Thời hạn vay: 15 năm
-
15 × 12 = 180
→ Giá trị nper là 180
4. Xác định pv – số tiền vay ban đầupv chính là số tiền gốc bạn vay, không bao gồm lãi.
Ví dụ:
-
Khoản vay: 100.000 USD (hoặc quy đổi sang VNĐ)
-
Giá trị
pvlà 100000
Lưu ý: Thông thường khi nhập vào Excel, pv sẽ để số âm để kết quả tiền trả ra là số dương, giúp dễ theo dõi.
5. Bỏ qua fv và type nếu không cần thiết
-
fv(giá trị tương lai) vàtype(thời điểm trả nợ) có thể để trống -
Phần mềm sẽ tự hiểu giá trị mặc định là 0, phù hợp với hầu hết các khoản vay thế chấp trả góp hàng tháng

Bước 3: Nhập công thức và xem số tiền trả hàng tháng
Cách nhập công thức PMT hoàn chỉnh
Bạn điền lần lượt các giá trị đã tính ở các bước trước vào hàm:
-
Lãi suất tháng (
rate) -
Tổng số kỳ trả nợ (
nper) -
Số tiền vay ban đầu (
pv)
Ví dụ cụ thể:
-
Lãi suất tháng: 0,005
-
Số kỳ trả nợ: 180
-
Số tiền vay: 100.000
Công thức sẽ là:
-
=PMT(0.005, 180, 100000)
Hiểu đúng kết quả hiển thị
Sau khi nhấn Enter, Excel hoặc Google Sheets sẽ hiển thị số tiền phải trả hàng tháng.
-
Kết quả thường là số âm
-
Điều này hoàn toàn bình thường
-
Phần mềm dùng số âm để thể hiện đây là khoản tiền chi ra hàng tháng, không phải tiền bạn nhận được
Vì sao bước này quan trọng khi tính lãi suất vay thế chấp?
-
Giúp bạn biết chính xác mỗi tháng phải trả bao nhiêu
-
Dễ so sánh các phương án vay khác nhau chỉ bằng cách thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay
-
Chủ động đánh giá khả năng tài chính trước khi ký hợp đồng vay thế chấp

Bước 4: Phân tích kết quả trả về từ hàm PMT
Kết quả từ hàm PMT có ý nghĩa gì?
Con số mà hàm PMT trả về chính là tổng số tiền bạn phải trả mỗi tháng, bao gồm cả gốc và lãi.
-
Đây là số tiền thanh toán định kỳ hàng tháng cho khoản vay thế chấp
-
Con số này phản ánh đúng nghĩa vụ tài chính thực tế của bạn
Vì sao kết quả lại là số âm?
Nếu bạn thấy kết quả hiển thị là số âm, đừng lo lắng.
-
Đây không phải lỗi nhập công thức
-
Phần mềm bảng tính mặc định:
-
Tiền nhận vào: số dương
-
Tiền chi ra (khoản trả nợ): số âm
-
-
Vì trả nợ là một khoản chi, nên PMT hiển thị giá trị âm
Cách đọc kết quả cho dễ hiểu hơn
Để thuận tiện khi theo dõi và so sánh các phương án vay, bạn có thể:
-
Nhân kết quả với -1 để chuyển sang số dương
-
Hoặc chỉ cần hiểu rằng giá trị tuyệt đối chính là số tiền phải trả mỗi tháng
Ví dụ minh họa cụ thể
Với công thức đã nhập trước đó:
-
=PMT(0.005, 180, 100000)
Bảng tính sẽ trả về:
-
-843,86
Cách hiểu đúng:
-
-843,86 chỉ là cách phần mềm thể hiện khoản chi
-
Số tiền trả vay thế chấp hàng tháng thực tế là 843,86
Vì sao việc phân tích kết quả này rất quan trọng?
-
Giúp bạn hiểu đúng số tiền trả hàng tháng khi vay thế chấp
-
Tránh nhầm lẫn khi lập kế hoạch tài chính dài hạn
-
Dễ dàng so sánh các kịch bản vay khác nhau bằng cách thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay

Mẹo 2: Cách tính lãi suất vay thế chấp bằng công thức đơn giản
Bước 1: Hiểu công thức tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng
Công thức tính tiền trả hàng tháng khi vay thế chấp
Khoản tiền phải trả mỗi tháng được xác định theo công thức:
-
M = P × r × (1 + r)ⁿ / [(1 + r)ⁿ − 1]
Đây là công thức chuẩn, được ngân hàng và chuyên gia tài chính sử dụng để tính khoản trả góp vay thế chấp hàng tháng.
Ý nghĩa từng biến số trong công thức
Mỗi ký hiệu trong công thức đại diện cho một yếu tố quan trọng của khoản vay:
-
M: Số tiền phải trả mỗi tháng, bao gồm cả gốc và lãi
-
P: Số tiền vay ban đầu (tiền gốc vay thế chấp)
-
r: Lãi suất vay theo tháng
-
Được tính bằng cách lấy lãi suất năm chia cho 12
-
-
n: Tổng số kỳ trả nợ
-
Chính là tổng số tháng bạn phải trả tiền vay
-
Vì sao nên hiểu công thức này?
Nắm được công thức giúp bạn:
-
Hiểu rõ cách ngân hàng tính tiền trả hàng tháng
-
Kiểm tra lại kết quả từ Excel hoặc công cụ tính online
-
Chủ động ước tính khoản trả nợ khi thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay
-
Tránh nhầm lẫn khi so sánh các gói vay thế chấp ngân hàng

Bước 2: Cách nhập dữ liệu vào công thức để tính tiền trả vay thế chấp
Chuẩn bị thông tin trước khi tính toán
Bạn cần 3 thông tin cơ bản, thường có sẵn trong hợp đồng vay hoặc bảng báo giá khoản vay từ ngân hàng:
-
Số tiền vay (P): số tiền gốc bạn thực tế vay
-
Lãi suất vay theo tháng (r): chuyển đổi từ lãi suất năm
-
Tổng số kỳ trả nợ (n): tổng số tháng phải trả tiền vay
Trước khi đưa vào công thức, nên kiểm tra lại các con số để đảm bảo chính xác, tránh nhầm lẫn giữa lãi suất năm và lãi suất tháng.
Ví dụ minh họa dễ hiểu
Giả sử bạn vay thế chấp với các điều kiện sau:
-
Số tiền vay: 100.000
-
Lãi suất năm: 6%
-
Thời hạn vay: 15 năm
Cách xác định từng biến số:
-
P = 100.000
-
Đây là số tiền vay ban đầu
-
-
r = 0,005
-
Cách tính: 6% ÷ 12 = 0,5% → 0,5% ÷ 100 = 0,005
-
-
n = 180
-
Cách tính: 15 × 12 = 180 tháng
-
Đưa dữ liệu vào công thức tính
Khi thay các giá trị trên vào công thức, ta có:
-
M = 100.000 × [0,005 × (1 + 0,005)¹⁸⁰] / [(1 + 0,005)¹⁸⁰ − 1]
Kết quả thu được chính là số tiền bạn phải trả mỗi tháng khi vay thế chấp, bao gồm cả gốc và lãi.
Vì sao nên thực hành bước này?
-
Hiểu rõ bản chất cách tính lãi suất vay thế chấp
-
Chủ động kiểm tra con số ngân hàng đưa ra
-
Dễ dàng ước tính khoản trả nợ khi thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay
-
Tránh vay vượt khả năng tài chính thực tế

Bước 3: Đơn giản hóa công thức bằng cách cộng 1 với r
Thực hiện phép tính đầu tiên trong ngoặc
Theo đúng thứ tự phép toán, bạn cần xử lý phần trong ngoặc trước, tức là cộng 1 + r ở cả tử số và mẫu số.
-
r là lãi suất vay theo tháng
-
Việc cộng 1 với r giúp rút gọn biểu thức mũ phía sau
-
Công thức sẽ trở nên trực quan hơn, dễ theo dõi hơn
Áp dụng vào ví dụ thực tế
Với dữ liệu đã có:
-
P = 100.000
-
r = 0,005
-
n = 180
Ta thực hiện:
-
1 + r = 1 + 0,005 = 1,005
Công thức sau khi được đơn giản hóa
Sau bước này, công thức tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng sẽ trở thành:
-
M = 100.000 × [0,005 × (1,005)¹⁸⁰] / [(1,005)¹⁸⁰ − 1]
Vì sao bước này quan trọng?
-
Giúp công thức ngắn gọn, dễ nhìn, dễ tính hơn
-
Giảm nguy cơ nhầm lẫn khi bấm máy tính
-
Thuận tiện khi so sánh với kết quả từ Excel hoặc công cụ tính online
-
Giúp người mới hiểu rõ hơn cách tính lãi suất vay thế chấp theo từng bước

Bước 4: Tính lũy thừa trong công thức vay thế chấp
Xác định phần cần tính lũy thừa
Chỉ có giá trị (1 + r) được nâng lên lũy thừa n.
-
r: lãi suất vay theo tháng
-
n: tổng số kỳ trả nợ (tổng số tháng vay)
-
Các phần khác trong công thức không bị nâng lũy thừa
Trong ví dụ đang xét:
-
1 + r = 1,005
-
n = 180
Cách tính lũy thừa (1 + r)ⁿ
Bạn có thể chọn một trong các cách sau:
-
Dùng máy tính có nút lũy thừa (xʸ)
-
Nhập: 1,005
-
Nhấn nút xʸ
-
Nhập: 180
-
Nhấn =
-
-
Hoặc dùng Google
-
Gõ:
1.005^180 -
Google sẽ trả kết quả ngay
-
Kết quả trong ví dụ minh họa
Giá trị thu được là:
-
(1,005)¹⁸⁰ ≈ 2,454
Cập nhật công thức sau khi tính lũy thừa
Sau bước này, công thức tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng sẽ trở thành:
-
M = 100.000 × [0,005 × 2,454] / (2,454 − 1)
Lưu ý quan trọng để tránh sai sót
-
Chỉ phần (1 + r) được nâng lũy thừa
-
Không nâng lũy thừa cho:
-
r đứng trước ngoặc
-
Số -1 ở cuối mẫu số
-
-
Nhập sai vị trí lũy thừa sẽ làm kết quả lệch rất nhiều

Bước 5: Đơn giản hóa tiếp để ra công thức gọn nhất
Xử lý tử số (phía trên)
Tại tử số, bạn lấy lãi suất tháng r nhân với kết quả lũy thừa vừa tính.
-
r = 0,005
-
(1 + r)ⁿ = 2,454
-
Phép tính:
-
0,005 × 2,454 = 0,01227
-
Xử lý mẫu số (phía dưới)
Tại mẫu số, bạn chỉ cần lấy kết quả lũy thừa trừ đi 1.
-
2,454 − 1 = 1,454
Công thức sau khi được đơn giản hóa
Lúc này, công thức tính lãi suất vay thế chấp hàng tháng đã trở nên rất gọn:
-
M = 100.000 × (0,01227 / 1,454)
Vì sao bước này rất quan trọng?
-
Giúp công thức dễ nhìn, dễ tính bằng máy tính thường
-
Tránh nhầm lẫn khi thao tác với số mũ và dấu ngoặc
-
Thuận tiện đối chiếu với kết quả từ Excel hoặc công cụ tính online
-
Phù hợp cho người muốn hiểu rõ cách ngân hàng tính tiền trả hàng tháng

Bước 6: Thực hiện phép chia để ra hệ số thanh toán
Cách thực hiện phép chia
Bạn lấy phần phía trên của công thức chia cho phần phía dưới:
-
Tử số: 0,01227
-
Mẫu số: 1,454
-
Phép tính:
-
0,01227 ÷ 1,454 = 0,008439
-
Kết quả thu được là một số thập phân nhỏ, phản ánh tỷ lệ trả nợ hàng tháng so với số tiền vay.
Cập nhật công thức sau khi chia
Sau bước này, công thức tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng được viết lại gọn như sau:
-
M = 100.000 × 0,008439
Ý nghĩa của con số vừa tính
-
0,008439 là hệ số dùng để tính tiền trả hàng tháng
-
Khi nhân hệ số này với số tiền vay, bạn sẽ ra ngay khoản phải trả mỗi tháng
-
Đây là cách ngân hàng và các công cụ tài chính xác định khoản thanh toán vay thế chấp định kỳ
Vì sao cần làm rõ bước này?
-
Giúp bạn hiểu rõ tiền trả hàng tháng được hình thành như thế nào
-
Dễ kiểm tra lại kết quả từ Excel hoặc máy tính online
-
Chủ động ước tính khoản trả nợ khi thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay

Bước 7: Nhân với số tiền vay để ra khoản trả hàng tháng
Thực hiện phép nhân cuối cùng
Bạn lấy P (số tiền vay) nhân với kết quả vừa tính ở bước trước.
-
P = 100.000
-
Hệ số thanh toán = 0,008439
-
Phép tính:
-
100.000 × 0,008439 = 843,90
-
Kết quả bạn cần hiểu như thế nào?
-
843,90 chính là số tiền phải trả mỗi tháng
-
Con số này đã bao gồm:
-
Tiền gốc
-
Tiền lãi vay thế chấp
-
-
Đây là nghĩa vụ thanh toán cố định hàng tháng trong suốt thời gian vay (nếu lãi suất không thay đổi)
Vì sao kết quả này rất quan trọng?
-
Giúp bạn biết chính xác mỗi tháng cần chuẩn bị bao nhiêu tiền
-
Là cơ sở để đánh giá khả năng vay mua nhà
-
Dễ so sánh các phương án vay khác nhau bằng cách thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay
-
Tránh rơi vào tình trạng áp lực tài chính kéo dài

Mẹo 3: Cách tạo lịch trả góp vay thế chấp bằng Excel
Bước 1: Thiết lập bảng khấu hao khoản vay thế chấp (amortization schedule)
Bảng khấu hao khoản vay dùng để làm gì?
Amortization schedule cho bạn cái nhìn chi tiết về toàn bộ vòng đời khoản vay.
-
Biết chính xác tiền lãi và tiền gốc trong từng kỳ trả nợ
-
Theo dõi dư nợ giảm dần theo thời gian
-
Dễ tính toán nếu muốn trả nợ trước hạn
-
Hiểu rõ bản chất cách tính lãi suất vay thế chấp của ngân hàng
1. Nhập thông tin cơ bản của khoản vay vào bảng tính
Bạn mở Excel hoặc Google Sheets và bắt đầu nhập các thông tin nền tảng ở góc trên bên trái bảng.
-
Ô A1: ghi Lãi suất vay năm
-
Ô B1: nhập lãi suất năm (ví dụ: 6%)
-
-
Ô A2: ghi Thời hạn vay (năm)
-
Ô B2: nhập số năm vay (ví dụ: 15)
-
-
Ô A3: ghi Số kỳ trả trong năm
-
Ô B3: nhập 12 (nếu trả hàng tháng)
-
-
Ô A4: ghi Số tiền vay ban đầu
-
Ô B4: nhập số tiền vay (ví dụ: 100.000)
-
2. Vì sao nên nhập thông tin theo cách này?
Cách trình bày này giúp:
-
Dễ kiểm tra lại dữ liệu khi thay đổi lãi suất hoặc thời hạn vay
-
Thuận tiện liên kết công thức cho bảng khấu hao phía dưới
-
Tránh nhầm lẫn giữa lãi suất năm và lãi suất tháng
-
Phù hợp với cách lập bảng khấu hao vay thế chấp chuẩn của ngân hàng
Lưu ý quan trọng trước khi đi tiếp
-
Luôn nhập lãi suất đúng đơn vị (năm hay tháng)
-
Kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu trước khi tính toán
-
Một sai lệch nhỏ có thể làm bảng tính lãi suất vay thế chấp sai đáng kể

Bước 2: Tạo các cột cho bảng khấu hao khoản vay thế chấp
1. Chừa khoảng trống để bảng dễ nhìn
-
Chừa một dòng trống ngay bên dưới phần thông tin khoản vay
-
Việc này giúp bảng rõ ràng, dễ đọc và tránh nhầm lẫn công thức
2. Tạo tiêu đề các cột trong bảng khấu hao
Tại hàng 6 của bảng tính, bạn nhập lần lượt các tiêu đề từ cột A đến cột E như sau:
-
Cột A: Số kỳ thanh toán
-
Thể hiện thứ tự từng tháng trả nợ
-
-
Cột B: Số tiền trả hàng tháng
-
Là khoản thanh toán cố định đã tính trước đó
-
-
Cột C: Tiền gốc trả trong kỳ
-
Phần tiền làm giảm số dư nợ
-
-
Cột D: Tiền lãi trả trong kỳ
-
Phần lãi tính trên dư nợ còn lại
-
-
Cột E: Dư nợ còn lại
-
Số tiền vay chưa trả sau mỗi kỳ
-
Vì sao cần các cột này?
-
Giúp bạn thấy rõ mỗi tháng trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi
-
Theo dõi chính xác dư nợ giảm dần theo thời gian
-
Dễ phân tích tác động của lãi suất đến tổng số tiền phải trả
-
Rất hữu ích khi cân nhắc trả nợ trước hạn hoặc tái cấp vốn

Bước 3: Điền dữ liệu cho tháng đầu tiên trong bảng khấu hao vay thế chấp
1. Nhập số kỳ thanh toán đầu tiên
-
Tại ô A7, nhập:
-
1
-
-
Con số này đại diện cho kỳ thanh toán đầu tiên (tháng 1)
2. Tính số tiền trả hàng tháng
Tại cột Số tiền trả hàng tháng (ô B7), nhập công thức:
-
=PMT(B1/B3, B2*B3, B4)
Ý nghĩa:
-
B1/B3: lãi suất vay theo tháng
-
B2*B3: tổng số kỳ trả nợ
-
B4: số tiền vay ban đầu
Đây chính là hàm PMT, dùng để tính tiền trả vay thế chấp hàng tháng.
3. Tính tiền gốc trả trong tháng
Tại cột Tiền gốc trả trong kỳ (ô C7), nhập:
-
=PPMT(B1/B3, A7, B2*B3, B4)
Ý nghĩa:
-
Hàm PPMT cho biết phần tiền gốc được trả trong tháng đầu tiên
-
A7 là số kỳ đang tính (tháng 1)
4. Tính tiền lãi trả trong tháng
Tại cột Tiền lãi trả trong kỳ (ô D7), nhập:
-
=IPMT(B1/B3, A7, B2*B3, B4)
Ý nghĩa:
-
Hàm IPMT cho biết tiền lãi vay thế chấp phải trả trong tháng đó
-
Đây là phần nhiều người quan tâm nhất khi theo dõi chi phí vay
5. Tính dư nợ còn lại sau tháng đầu tiên
Tại cột Dư nợ còn lại (ô E7), nhập:
-
=(B4 + C7)
Lưu ý:
-
Vì tiền gốc trả trong C7 là số âm, nên cộng vào B4 sẽ ra dư nợ mới
-
Kết quả phản ánh số tiền vay còn lại sau khi trả tháng đầu
Vì sao bước này rất quan trọng?
-
Giúp bạn thấy rõ cách tiền trả hàng tháng được phân bổ
-
Hiểu chính xác cách tính̀ tính lãi suất vay thế chấp theo từng tháng
-
Là nền tảng để kéo công thức xuống các tháng tiếp theo
-
Rất hữu ích khi muốn phân tích tổng tiền lãi phải trả trong suốt thời gian vay

Bước 4: Hoàn tất bảng khấu hao khoản vay thế chấp
Kéo công thức cho toàn bộ thời hạn vay
Bạn thực hiện như sau:
-
Bôi chọn vùng từ ô A7 đến ô E7 (dòng của tháng đầu tiên)
-
Dùng chuột kéo xuống dưới cho đến kỳ thanh toán cuối cùng
-
Số dòng cần kéo bằng:
-
Số năm vay × số kỳ trả trong năm
-
Ví dụ: 15 năm × 12 tháng = 180 dòng
-
Sau khi kéo xong:
-
Cột Dư nợ còn lại (cột E) ở dòng cuối cùng phải bằng 0
-
Điều này cho thấy khoản vay đã được tất toán đúng theo cách tính lãi suất vay thế chấp
Kiểm tra và sửa lỗi nếu số kỳ thanh toán không tự tăng
Trong một số trường hợp, cột Số kỳ thanh toán không tự động tăng khi kéo xuống. Bạn có thể xử lý rất nhanh:
-
Tại ô A8, nhập công thức:
-
=(A7+1)
-
-
Sau đó kéo công thức này xuống đến dòng cuối cùng
Khi số kỳ thanh toán cập nhật đúng:
-
Các cột còn lại (tiền gốc, tiền lãi, dư nợ) sẽ tự động tính lại chính xác
Vì sao cần hoàn tất bảng khấu hao?
-
Giúp bạn thấy rõ mỗi tháng trả bao nhiêu lãi, bao nhiêu gốc
-
Theo dõi chính xác dư nợ còn lại theo thời gian
-
Dễ tính tổng tiền lãi phải trả trong toàn bộ khoản vay
-
Rất hữu ích khi cân nhắc trả nợ trước hạn hoặc điều chỉnh kế hoạch tài chính

Dùng công cụ tính vay thế chấp online để nhanh và dễ nhất
Cách sử dụng công cụ tính vay thế chấp online
Bạn chỉ cần tìm kiếm cụm từ phổ biến như “công cụ tính vay thế chấp” hoặc “mortgage loan calculator” trên Google. Hầu hết các công cụ đều yêu cầu nhập vài thông tin cơ bản:
-
Thời hạn vay (số năm vay)
-
Lãi suất vay năm
-
Số tiền vay ban đầu (tiền gốc)
Sau khi nhập xong:
-
Nhấn nút “Tính toán” hoặc “Calculate”
-
Hệ thống sẽ trả về:
-
Số tiền phải trả mỗi tháng
-
Tổng tiền lãi phải trả
-
Tổng số tiền thanh toán trong suốt thời gian vay
-
Vì sao nên dùng công cụ online để tính lãi suất vay thế chấp?
-
Không cần hiểu công thức phức tạp
-
Có kết quả ngay trong vài giây
-
Phù hợp cho người mới vay mua nhà
-
Dễ kiểm tra và đối chiếu với con số ngân hàng tư vấn
Lưu ý về việc trả thêm tiền hàng tháng
Tùy theo điều khoản hợp đồng vay thế chấp, bạn có thể được phép:
-
Trả nhiều hơn số tiền tối thiểu mỗi tháng
-
Dùng khoản trả thêm để:
-
Giảm tiền lãi
-
Giảm tiền gốc
-
Rút ngắn thời gian vay
-
Trước khi áp dụng, bạn nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc bên cho vay để xác nhận:
-
Có bị phạt trả nợ trước hạn hay không
-
Khoản trả thêm được trừ vào gốc hay lãi
So sánh các phương án vay bằng máy tính online
Công cụ tính vay thế chấp online đặc biệt hữu ích khi bạn cần so sánh các gói vay khác nhau.
Ví dụ:
-
Vay 15 năm với lãi suất 6%
-
Vay 30 năm với lãi suất 4%
Chỉ cần nhập lần lượt các phương án, bạn sẽ dễ dàng nhận ra:
-
Khoản vay 15 năm dù lãi suất cao hơn nhưng tổng chi phí thấp hơn
-
Khoản vay dài hạn giúp trả nhẹ mỗi tháng nhưng tổng tiền lãi cao hơn rất nhiều
Nguồn tham khảo
- http://www.investopedia.com/terms/m/mortgage.asp
- http://www.mtgprofessor.com/formulas.htm
- http://www.excel-easy.com/examples/loan-amortization-schedule.html
- http://www.bankrate.com/calculators/
mortgages/mortgage-payment-calculator.aspx
Biên dịch: Rene Lee Nguyen.


3 bình luận
Mình thử so sánh vay 15 năm với 30 năm, nhìn số tiền trả hàng tháng thì thấy nhẹ nhàng, nhưng tổng lãi thì đúng kiểu ‘ngân hàng nuôi mình đến già’. Thế mới hiểu câu: vay mua nhà không chỉ là quyết định tài chính, mà còn là quyết định… độ dài phim kinh dị.
Có ai giống mình không, lần đầu nghe ‘bảng khấu hao’ tưởng đâu là bảng… khấu trừ thuế. Ngồi nhập số liệu mà cứ thấy dư nợ chạy dài như phim truyền hình nhiều tập. Đúng là vay mua nhà không chỉ cần tiền, mà còn cần kiên nhẫn và một chút hài hước để sống sót.
Mình vừa thử tính tiền trả góp vay mua nhà bằng Excel, nhìn công thức thì tưởng dễ, ai ngờ nhập sai một cái là ra kết quả kiểu ‘mua nhà xong chắc bán luôn thận’. May mà đọc hướng dẫn mới hiểu ra, chứ không thì chắc nghĩ ngân hàng tính lãi bằng… cảm xúc.